Dư âm tiếng đàn còn vương mãi, theo gió lan đi. Tề Vô Hoặc ngẩng mắt nhìn lên.
Gió chiều lay động cánh đồng. Trăng xế treo bên rừng.
Ngay sau đó, một thiếu nữ chừng mười sáu, mười bảy tuổi bước ra khỏi kiệu.
Trên đầu nàng đội chiếc trâm hình hoa sen bằng ngọc trắng, khoác áo lụa tím, đeo ngọc đỏ bên mình, tà váy lay động như đuôi chim phượng.
Mắt nàng sáng trong, cổ tay trắng nõn. Mỗi bước đi đều yêu kiều rực rỡ, vẻ đẹp quyến rũ ấy khiến người ta chưa từng thấy bao giờ.
Ánh mắt nàng khẽ chuyển, nụ cười bừng sáng, rạng rỡ như sao mai.
Tề Vô Hoặc vẫn bình thản, hỏi tên nàng. Thiếu nữ thành thật đáp, tự xưng là Quỳnh Ngọc.
Từ đó, hai người càng thêm thân thiết, coi nhau là bạn tri kỷ. Thời gian thấm thoắt trôi qua mấy tháng.
Trước kỳ đại khảo, đám học trò cũng rủ nhau vào núi du ngoạn. Họ tìm đến các đạo quán, chùa chiền khắp nơi, cầu thần phật phù hộ cho kỳ thi sắp tới, mong kiếm được chút may mắn.
Tề Vô Hoặc theo bạn bè leo lên đỉnh Đỉnh Yên, ngọn núi nổi danh nhất ngoài kinh thành. Nơi cao nhất trên núi có một đạo quán, thờ vị thần nữ trong truyền thuyết.
Người ta đồn rằng lời cầu xin ở đó linh nghiệm vô cùng. Kẻ đến đây cầu nguyện, mười người thì tám, chín người đều được như ý phần nào.
Tề Vô Hoặc vê lấy ba nén hương, bước vào đại điện.
Giữa điện thờ thần nữ. Trên mặt tượng phủ một lớp lụa mỏng. Đại điện lại xây quá cao, mắt thường gần như không nhìn thấu được dung mạo bên trong. Tề Vô Hoặc vốn chẳng hứng thú xem mặt vị thần nữ được đồn đại ấy.
Nhưng lúc sắp dâng hương, hắn chợt liếc sang bên cạnh.
Sắc mặt hắn lập tức cứng lại.
Mọi người thấy vậy, nhìn theo ánh mắt hắn, chỉ thấy bên cạnh thần nữ có một thị nữ đứng hầu. Nàng mặc áo xanh, hai tay nâng ngọc như ý, mái tóc buông thành hai búi nhỏ, nụ cười ranh mãnh mà rạng rỡ.
Tề Vô Hoặc nhìn chằm chằm cô gái áo xanh.
Dung mạo, thần thái của nàng giống hệt người hắn vẫn gặp trong những đêm dài.
Vị đạo trưởng bên cạnh thấy hắn dừng bước, bèn hỏi:
- Công tử vì sao chưa dâng hương mà cứ đứng mãi nơi này?
Tề Vô Hoặc vẫn điềm nhiên, chỉ đáp:
- Tôi còn chưa biết tôn hiệu của vị thần nữ này, nên chưa dám dâng hương.
Đạo trưởng mỉm cười:
- Thần nữ Quỳnh Ngọc.
Tề Vô Hoặc chậm rãi gật đầu. Lưng hắn thẳng tắp, đưa nén hương cắm vào lư hương.
- Quỳnh Ngọc…
Đêm ấy, hắn lại đến nơi hai người thường gặp nhau. Quỳnh Ngọc cũng xuất hiện như mọi lần, nhưng lần này nàng đến để từ biệt.
Nàng thở dài:
- Ban đầu, ta chỉ mượn tiếng đàn kết bạn với công tử. Nhưng nay công tử đã biết thân phận của ta, chúng ta khó lòng tiếp tục đối đãi bình đẳng như trước nữa rồi.
- Ta vốn là con gái nhà quyền quý. Vì bị kẻ khác hãm hại nên chết oan. Thuở nhỏ ta từng tu tập chính pháp, bởi vậy sau khi chết vẫn chưa tan hết hồn phách. Tu hành thêm mấy năm, âm thần đi được trăm dặm, ta mới gặp công tử.
Tề Vô Hoặc khẽ chau mày:
- Sơn thần… thần linh…
- Thật sự có thể trường sinh sao?
Quỳnh Ngọc lắc đầu:
- Không thể gọi là trường sinh. Chẳng qua chỉ như hồn ma, cố sống lay lắt mà thôi.
- Với tài năng của công tử, sau này ắt sẽ vang danh thiên hạ.
- Đây là phép dưỡng thần ta từng tìm được trong động Thực Hà. Nay truyền lại cho công tử, xem như món quà dành cho cuộc gặp gỡ giữa chúng ta.
Thiếu nữ đưa tay, chạm một ngón lên giữa trán Tề Vô Hoặc.
Một luồng ý vị huyền diệu không thể diễn tả bằng lời hay ghi lại bằng chữ, chậm rãi chảy vào mi tâm hắn. Tinh thần hắn chao đảo, rồi mọi thứ trước mắt tan ra.
Hắn nhớ rõ mình chỉ vừa khép mắt trong khoảnh khắc. Nhưng khi mở mắt, trời đã sáng hôm sau. Áo quần thấm đẫm sương sớm, trước mặt không còn bóng dáng người xưa.
Tề Vô Hoặc đứng lặng hồi lâu, rồi buồn bã quay lưng bỏ đi.
Sau đó, hắn tham dự khoa cử và đỗ đầu, được bổ làm Lang Hiệu thư ở Bí thư tỉnh, chuyên coi việc sao chép, hiệu đính sách vở.
Vì tính tình cứng cỏi, lạnh lùng, một năm sau hắn chọn thi chế khoa, rồi được điều đến làm huyện úy huyện Hoài Nam.
Bảy năm trôi qua. Năm Tề Vô Hoặc hai mươi lăm tuổi, hắn được thăng làm Giám sát ngự sử.
Đến năm ba mươi sáu tuổi, hắn trở về kinh, được thăng chức Khởi cư xá nhân, kiêm việc soạn chiếu chỉ cho triều đình.
Ba năm sau, hắn rời kinh, đến nhậm chức Thứ sử Đồng Châu. Về sau lại được thăng làm Đô đốc Trung Châu.
Ngày ngày đón người đưa tiễn, hắn càng giữ được lòng bình tĩnh. Thuở nhỏ từng nếm cảnh đói khát, nên hắn đặc biệt nhân hậu với dân chúng. Hắn cho sửa sang đê điều, đào thêm kênh vận chuyển, giảm thuế trong địa hạt. Phần lớn bổng lộc của mình, hắn đem giúp đỡ người nghèo.
Dân chúng thậm chí còn dựng bia đá, ghi lại công đức của hắn.
Mãn nhiệm kỳ, Tề Vô Hoặc được điều đến làm Tiết độ sứ Bạc Châu. Năm bốn mươi sáu tuổi, hắn được triệu về hoàng thành, giữ chức Kinh triệu doãn.
Bấy giờ đất nước rối ren, triều đình đang ở niên hiệu Thần Vũ, giao chiến với yêu tộc. Tướng lĩnh bộ tộc Chúc Long bất ngờ vượt qua biên ải, thi triển phép cưỡi mây lướt gió, giết chết đại tướng Tiết độ sứ. Triều đình cần một người đến dẹp loạn, ổn định tình hình.
Tề Vô Hoặc vốn chẳng kết bè kết đảng với ai. Nhiệm vụ đi vào chỗ chết ấy tự nhiên rơi xuống đầu hắn.
Hắn được bổ làm Ngự sử trung thừa, thống lĩnh quân đội ra trận.
Suốt hơn hai mươi năm tung hoành ngoài biên ải, Tề Vô Hoặc quen biết rất nhiều hào kiệt. Trong trận chiến ấy, các bậc anh hùng xông pha, quân sĩ liều chết. Sau nhiều năm chinh chiến, quân triều đình đại phá nước yêu.
Biên ải được mở rộng hơn chín trăm dặm. Ba tòa thành được dựng lên, kết thành thế trận Tam Tài để trấn giữ, ngăn chặn yêu tộc tràn xuống.
Dân chúng vùng biên còn dựng bia trên ngọn thánh sơn vốn thuộc về yêu tộc, khắc công lao của hắn lên đá.
Tề Vô Hoặc khải hoàn trở về, danh vọng càng lúc càng lớn. Hắn được điều làm Thị lang Bộ Lễ, rồi nhờ công lao tích lũy mà thăng lên Thượng thư Bộ Hộ, kiêm Ngự sử đại phu.
Ai nấy đều nói hắn là người vừa cầm quân ngoài biên ải, vừa nắm quyền trong triều. Dan tiếng của hắn thịnh đến mức lấn át cả tể tướng.
Tể tướng sinh lòng ghen ghét. Trong những lời gièm pha truyền đi âm thầm, Tề Vô Hoặc bị giáng chức, đày ra ngoài làm thứ sử.
Khi ấy trong lòng hắn vẫn còn một nỗi bất bình. Mỗi lần ngồi một mình trong sân gảy đàn, hắn thường đè tay lên dây đàn, ngửa mặt thở dài. Lời nói ra cũng lộ rõ vẻ không phục, căm hận kẻ gian thần đang lộng quyền.
Ba năm sau, Tề Vô Hoặc lại được triệu về kinh.
Lần này thanh danh của hắn đã vang dội khắp nơi. Triều đình bổ nhiệm hắn làm Đồng trung thư môn hạ bình chương sự, chức quan có quyền hành lớn, cùng Trung thư lệnh và Thị trung nắm giữ việc triều chính.
Thế nhưng lần trở về kinh này, lòng hắn đã nguội lạnh. Có lần hắn than thở với bạn bè:
- Khi danh tiếng của ta đang thịnh, hoàng thượng liền chèn ép ta, nâng đỡ tể tướng. Nay quyền thế của tể tướng quá lớn, người lại triệu ta về.
- Rồi người còn tìm thêm hai kẻ khác, để ba bên kiềm chế lẫn nhau.
- Hóa ra trên triều đình, tất cả chúng ta chẳng qua chỉ là quân cờ trong tay hoàng đế. Muốn làm chút việc cho dân cũng phải đấu đá, tính toán đủ đường.
- Nói ra thật đáng buồn. Thuở nhỏ nhà ta nghèo lắm, chỉ dựng một căn nhà dưới chân ngọn núi nhỏ. Mùa xuân thì tự mình cày cấy, mùa hạ lên núi hóng mát ngắm cảnh, mùa thu hái đủ thứ quả dại. Cuộc sống ấy còn tự do hơn bây giờ rất nhiều.
- Muốn trở lại những ngày thơ bé vô lo, lên núi nhặt củi như thuở trước, giờ chẳng khác gì nằm mộng. Ta thật muốn quay về thời niên thiếu, cùng ngươi gảy đàn, chuyện trò bên rừng trúc. Thật muốn trở lại… Nhưng làm sao trở lại được nữa? Làm sao có thể quay về…
Tề Vô Hoặc buồn bã, chẳng biết nói thêm gì.
Lại qua mấy năm, hắn gần như đã trở thành danh sĩ đứng đầu thiên hạ.
Nào ngờ đột nhiên có lời đồn rằng hắn cấu kết với tướng lĩnh biên cương, âm mưu làm loạn.
Hôm trước, hắn còn là trọng thần được đặc cách lên điện không cần bước gấp, vào triều không phải quỳ lạy. Sang hôm sau, hắn đã bị tống vào ngục chiếu.
Tề Vô Hoặc vẫn lạnh nhạt, bình thản. Những chuyện ấy chẳng còn khiến hắn bận tâm.
Đến khi đám quan lại chuyên dùng hình phạt, tay cầm dao bén xích sắt, đá tung cửa xông vào, vị danh sĩ đứng đầu thiên hạ trong bộ áo vải vẫn chỉ ngồi ăn một bát cháo trắng.
Ánh mắt hắn bình thản lướt qua.
Khí thế ung dung ấy khiến mấy chục tên quan lại hung bạo đều đứng sững.
Sau đó, Tề Vô Hoặc thản nhiên đưa tay chịu trói.
Vì công lao quá lớn, danh tiếng vang khắp thiên hạ, triều đình không giết hắn, chỉ đày đến vùng hoang nguyên.
Vị hoàng đế kế vị vừa lên ngôi đã lập tức minh oan cho Tề Vô Hoặc, triệu hắn về kinh, bổ làm Trung thư lệnh, phong tước Tề quốc công, còn định gả trưởng công chúa trước kia cho hắn.
Tề Vô Hoặc khéo léo từ chối. Có lần hắn bình thản nói với một môn đệ của mình, cũng là người chuyên dò xét tin tức cho hoàng đế:
- Lão hoàng đế sắp chết rồi. Trước khi chết, ông ta muốn để lại cho vị hoàng đế kế nhiệm một thanh kiếm.
- Vì vậy ông ta bãi chức ta, rồi để con trai mình minh oan cho ta sao? Ban ơn và giáng họa cùng lúc, lấy ta làm kiếm. Thuật trị nước của đế vương, suy cho cùng cũng chỉ có vậy.
Thiếu niên hỏi:
- Hoàng quyền cao xa đến thế, tiên sinh có sợ không?
Lão nhân tóc bạc vẫn có đôi mắt sâu hun hút. Ông chỉ cười nhạt:
- Ta chỉ thấy chán mà thôi.
Không để tâm đến vẻ sợ hãi thấp thoáng trên mặt thiếu niên, ông hờ hững hỏi tiếp:
- Ngươi không ham tiền bạc sắc đẹp, chẳng thích ăn chơi xa xỉ, cũng không mê mỹ nhân.
- Vậy ngươi có nhìn thấu được chữ danh hay chưa?
Thiếu niên thông minh tuấn tú im lặng hồi lâu rồi đáp:
- Học trò còn trẻ, chưa từng đi khắp cõi đời, chưa nhìn hết chuyện thế gian…
Tề Vô Hoặc nâng chén rượu, cười lớn:
- Chữ danh ấy, đời này ta đã nhìn thấu rồi.
Uống xong, ông thấy mệt, phất tay bảo môn đệ lui ra.
Thiếu niên bước khỏi nhà, lập tức vội vã vào hoàng cung, thuật lại nguyên vẹn những lời Tề Vô Hoặc đã nói.
Đế vương vốn luôn giữ vẻ uy nghiêm. Không ai biết trong lòng vị hoàng đế trẻ khi ấy dậy lên những cơn sóng dữ đến mức nào.
Dã sử về sau chỉ dùng mấy chữ đơn giản để ghi lại sự giằng co và quyết định của ông trong ngày hôm ấy.
Hoàng đế sợ hãi.
Ông sai cấm vệ quân xuất thành.
Khi những cấm vệ khoác giáp sắt xông vào tòa nhà xa hoa kia, lão nhân đã ngồi yên trong phòng, hai mắt khép lại.
Khí thế của ông vẫn sâu như biển vực. Đám cấm vệ không ai dám bước tới.
Nhưng ông đã tắt thở.
Cả đời Tề Vô Hoặc vang danh thiên hạ. Trong nhà chất đầy những vàng bạc châu báu được ban thưởng, xe ngựa, ruộng đất, nhà cửa nhiều đến chẳng thể đếm xuể.
Thế mà tòa nhà rộng lớn lại trống rỗng. Trên bức tường chỉ còn lưu một câu thơ.
Tề Vô Hoặc vốn cứng cỏi ngay thẳng, từng ra trận lập công, từng nắm quyền trong triều, lại chẳng thích làm thơ. Ông cũng hiếm khi để lại chữ nghĩa. Câu này là duy nhất, như một lần ngoái nhìn cuộc đời làm quan của chính mình.
“Bảy mươi năm, nát ngổn ngang.”
Tên quan lại hung bạo bỗng cảm thấy sáu chữ ấy chan chứa nỗi buồn xa xăm.
Bảy mươi năm, nát ngổn ngang…
Ngoại thành kinh đô.
Hồn phách Tề Vô Hoặc bước ra. Nhờ tu tập phép dưỡng thần, đến lúc thân chết, thần hồn của hắn vẫn còn nguyên. Chỉ một bước, hắn đã đi xa trăm dặm.
Trước mắt hắn là cảnh phồn hoa của thiên hạ. Căn nhà nơi hắn từng vùi đầu đèn sách thuở thiếu thời nay đã xiêu vẹo, đổ nát.
Sơn thần Quỳnh Ngọc xuất hiện.
Dường như nàng biết số mệnh của Tề Vô Hoặc đã tận, đáy mắt thấp thoáng vẻ đau buồn.
Lúc này, tóc hắn đã bạc trắng, da mặt nhăn nheo, trên gương mặt hiện đầy đốm đồi mồi. Còn Quỳnh Ngọc vẫn giống hệt mấy chục năm trước, thanh lệ như tiên nữ thần nhân.
Tề Vô Hoặc nhìn nàng, cảm khái:
- Ta đã già đến thế này rồi, vậy mà nàng vẫn chẳng đổi thay.
Hắn bỗng bật cười, hỏi:
- Trên đời này có thể trường sinh hay không?
Đây là lần duy nhất hai người gặp lại nhau sau mấy chục năm.
Câu hỏi vẫn giống hệt năm xưa, nhưng tâm tình khi ấy đã hoàn toàn khác.
Thiếu nữ đáp:
- Hoa trong gương, trăng dưới nước. Có thể nhìn thấy, nhưng chẳng thể nào chạm tới.
Lão nhân tóc bạc mặt đầy nếp nhăn ngồi gảy đàn. Tiếng đàn lay động cả sắc núi, khiến biển mây cuồn cuộn như sóng. Cảnh giới của hắn gần như đã chạm đến đạo.
Khúc nhạc kết thúc, ngọn núi vẫn đứng đó.
Tề Vô Hoặc chợt nhớ lại những ngày tháng thuở nhỏ. Hắn muốn quay về, nhưng đã chẳng thể nào trở lại. Bảy mươi năm đuổi theo công danh lợi lộc, rốt cuộc để làm gì? Vì sao lại phải làm như vậy?
Hắn đè tay lên dây đàn, khe khẽ ngâm:
Bảy mươi năm tháng ngổn ngang,
Đông tường xô tới tây tường mà thôi.
Nay gom góp trở về rồi,
Nước liền trời biếc, một đời nhẹ tênh.
Khúc đàn dứt, người cũng nhắm mắt, hồn phách tan đi.
Chỉ còn núi xanh đứng mãi, dòng nước chảy không ngừng, chẳng khác gì thuở trước.
Vẫn là một nỗi buồn man mác.
Bỗng có người dùng sức đẩy vai hắn.
Tựa như trong mộng vừa bước hụt xuống vực sâu, Tề Vô Hoặc toàn thân toát mồ hôi lạnh. Hắn rùng mình, bật mở mắt.
Trước mặt hắn là một lão nhân đang chỉ tay, cười mắng:
- Tiểu tử, nằm mơ thì cứ nằm mơ đi, sao lại làm ra vẻ sắp khóc thế kia?
Tề Vô Hoặc ngơ ngác hồi lâu:
- Đây là đâu? Bây giờ là lúc nào?
Lão nhân cười mắng:
- Đến nhà mình mà ngươi cũng không nhận ra à?
Rồi lão đưa tay chỉ về phía bếp. Hơi nước đang bốc lên nghi ngút.
- Còn hỏi giờ giấc gì nữa? Trời đã giữa trưa rồi.
- Tuyết vẫn chưa ngừng rơi.
- Nồi cơm kê vàng còn phải một khắc nữa mới chín.