Mỗi lượt khảo thí đạo pháp gồm hai mươi người. Hơn ba trăm thí sinh lần lượt thi xong thì trời cũng đã sẩm tối. Theo lệ kỳ thi chung lần này, phần khảo thí văn chương sẽ hoàn tất vào ngày hôm sau.
Đêm ấy yên ổn trôi qua. Sáng sớm hôm sau, Vệ Uyên được dẫn tới một tòa điện sáng đèn rực rỡ. Bàn ghế cùng giấy bút đã bày sẵn từ trước. Cũng như trong phần khảo thí đạo pháp, vừa bước vào điện, hắn đã trông thấy số báo danh của mình lập lòe trên một chiếc bàn.
Vệ Uyên đi tới ngồi xuống. Chợt hắn cảm thấy xung quanh như có một bức tường vô hình dựng lên, ngăn hết âm thanh ồn ã bên ngoài. Hắn chẳng nghe được tiếng người khác, cảnh vật quanh mình cũng nhòe đi. Ngay cả người ngồi bàn bên, hắn cũng không thể nhìn rõ chữ trên giấy.
Trên bàn chẳng có gì cầu kỳ. Chính giữa đặt một tờ giấy trắng, bên phải là giá bút, trên đó có một cây bút lông nhỏ chuyên viết chữ Khải. Giữa bàn đặt nghiên mực và một bát nước trong.
Giọng đạo trưởng trong trẻo vang lên bên cạnh, giảng sơ qua cách dùng từng món đồ. Thứ kỳ diệu nhất là bát nước kia. Nếu viết sai, chỉ cần chấm ngòi bút vào nước rồi quệt lên chữ, nét mực sẽ biến mất, có thể viết lại từ đầu.
Giảng xong cách dùng bút mực, giọng đạo trưởng bỗng trở nên uy nghiêm:
- Khảo thí văn chương, bắt đầu!
Theo tiếng quát ấy, trên tờ giấy trắng trước mặt Vệ Uyên tự hiện ra từng hàng chữ chi chít. Hắn vừa cầm bút lên, nhìn đề thi đã sững người. Giấy gần như kín chữ, lấy đâu chỗ trống mà viết đáp án?
Vệ Uyên định thần, chăm chú đọc đề. Câu thứ nhất viết:
Năm Cảnh Tuyên thứ mười ba, ai đã chặn xe vua Huệ Đế, dâng sách lược bình định Liêu?
A: Trọng Hành. B: Đinh Thúc. C: Công Thâu Lộ Viễn. D: đạo trưởng Nhàn Cư.
Cách ra đề này, Vệ Uyên chưa từng gặp, Trương Sinh cũng chưa dạy qua. May mà câu hỏi không khó. Chuyện ấy là việc lớn trong sử nước Thang, nền tảng của Vệ Uyên lại vững. Hắn lục trong trí nhớ, cầm bút đánh dấu vào chữ D.
Câu thứ hai: Năm Minh Đức thứ ba mươi lăm, ai dẫn tám nghìn một trăm quân giáp sĩ đánh tan dân miền núi ở Kế, chém hai trăm bảy mươi ba người?
A: Mậu Công. B: Từ Sở. C: đại sư Tuệ Hải. D: Hà Ni Khắc Tư.
Câu này cũng chẳng làm khó được Vệ Uyên, kẻ thuộc sử nước Thang như lòng bàn tay. Hắn liếc qua đã thấy tên Từ Sở, bèn đánh dấu vào chữ B.
Làm xong câu ấy, trái tim nhỏ bé đang đập thình thịch của Vệ Uyên mới dần bình ổn. Dạng đề tuy lạ, nhưng độ khó không cao. Nếu câu nào cũng thế, phần thi văn này chẳng khác nào cho không điểm.
Thế rồi trong đầu hắn chợt nảy ra một ý nghĩ kỳ quặc: nếu đề không hỏi Từ Sở, mà hỏi năm Minh Đức thứ ba mươi tư, ba mươi lăm hay ba mươi sáu thì sao? Hoặc tệ hơn, hỏi số quân là tám nghìn một hay tám nghìn hai, số người bị chém là hai trăm bảy mươi ba hay hai trăm bảy mươi bốn…
Vệ Uyên bất chợt rùng mình, vội xua ý nghĩ đáng sợ ấy đi. Hắn tự cười thầm, ai lại ngốc đến mức ra những câu hỏi ngớ ngẩn như vậy?
Dần dần, Vệ Uyên bình tâm lại, trả lời từng câu trôi chảy. Những câu sau cũng không có kiểu đề khiến hắn sợ hãi như thế.
Viết xong một tờ, hắn đặt sang bên cạnh. Trên bàn lập tức hiện ra tờ giấy trắng mới, kèm theo đề thi mới.
Rất nhanh, Vệ Uyên gặp một dạng đề khác mà hắn chưa từng thấy:
Năm Tuyên Vũ thứ hai mươi mốt, Thái Tông nước Thang đánh tan quân Bắc Liêu ở đâu, thu về bảy nghìn dặm đất, lập nên châu nào?
Lần này không có lựa chọn A, B, C, D, hắn phải tự viết đáp án.
Đây là trận chiến lập quốc của Đại Thang. Thái Tông đánh suốt bảy tháng, cuối cùng đại phá quân Bắc Liêu ở Vũ Dương, giết hai trong ba quốc sư của Bắc Liêu, lập nên bảy quận thuộc Yên Châu. Tất nhiên, Yên Châu ngày nay đã có hai mươi hai quận, ấy là chuyện về sau.
Việc lớn như vậy đương nhiên không làm khó được Vệ Uyên. Hắn cầm bút viết ngay, nét chữ mạnh mẽ, rắn rỏi. Hắn nhận ra cây bút trong tay cũng có chỗ kỳ diệu. Nét bút có thể nhỏ đến mức chữ chỉ bằng hạt gạo vẫn rõ ràng, không bị nhòe dính vào nhau. Bút hồi nhỏ hắn dùng thì không được như vậy, chữ to bằng hạt đậu đã dễ nhòe thành một cục.
Vệ Uyên viết không ngừng, chồng giấy bên bàn mỗi lúc một cao. Hắn làm liền hơn chục trang, đến khi tờ giấy trắng mới hiện ra, trên đó chỉ còn một dòng chữ, phần dưới để trống:
Bàn về sách chiêu hiền mà Từ Giai dâng lên Thái Tông.
Đề luận!
Vệ Uyên lập tức phấn chấn. Cuối cùng cũng gặp dạng đề quen thuộc.
Từ Giai là vị tể tướng tài giỏi đầu triều Đại Thang. Khi Thang Minh Tông vừa lên ngôi chẳng bao lâu, ông dâng sách chiêu hiền, đề nghị mở rộng đường tiến thân, rộng rãi thu nhận người tài. Nhờ đó, nền thịnh trị kéo dài trăm năm về sau được đặt nền móng.
Câu này thực chất hỏi về cách dùng người, nên trọng đức hay trọng tài.
Vệ Uyên suy nghĩ giây lát rồi bắt đầu đặt bút, viết thoăn thoắt. Thuở trước, Trương Sinh không chỉ bắt hắn học thuộc sách chiêu hiền, mà còn giảng tường tận từng điều một. Ông đối chiếu với sử liệu đương thời, phân tích ảnh hưởng thực tế của từng chính sách, rồi lại bảo Vệ Uyên thử đặt những lời ấy vào các thời đại khác nhau, xem kết quả sẽ thay đổi ra sao. Trả lời hết những điều đó mới được coi là xong.
Dạng đề này vốn không có đáp án duy nhất. Theo lời Trương Sinh dạy, phải xét đến thế cuộc lúc bấy giờ mới trả lời trọn vẹn. Rời khỏi thời thế mà bàn suông thì chẳng có ích gì.
Chẳng mấy chốc, Vệ Uyên đã viết kín một trang. Hắn đặt tờ ấy sang bên, rồi xem câu kế tiếp:
Năm Tuyên Quảng thứ mười, ba quận Tây Tấn xảy ra động đất. Tháng ba, dân đói nổi dậy. Tháng năm, dân miền núi phương nam tràn vào cướp phá. Tướng quân Phạm Viễn dẫn năm vạn quân rời kinh, nên tiến về phía tây hay kéo xuống phía nam?
Câu này hỏi nên dẹp giặc ngoài trước hay yên trong nước trước, cũng chẳng có kết luận nhất định. Trong sử, Phạm Viễn tiến về phía tây đàn áp dân đói, chém hàng chục vạn người mà loạn vẫn chưa yên. Dân miền núi thừa cơ xâm lấn, tiến thẳng đến kinh sư, cuối cùng buộc Tây Tấn phải cúi đầu ký hòa ước ngay dưới chân thành. Quốc lực Tây Tấn vì thế suy kiệt, từ một trong ba nước chư hầu lớn nhất rơi xuống hạng bét trong chín nước.
Câu này khó hơn hẳn. Vệ Uyên trầm ngâm hồi lâu, tìm những chuyện có thật trong sử làm căn cứ, rồi bắt đầu phân tích hơn thiệt.
Muốn trả lời thật hay, ngoài việc lấy sử làm gương, còn phải hiểu rõ địa thế Tây Tấn lúc bấy giờ, tính nết vua tôi và động tĩnh của các nước láng giềng. Những điều ấy vượt xa khả năng của Vệ Uyên. Không phải bậc học giả chuyên nghiên cứu sử sách thì khó lòng trả lời thấu đáo.
Từng tờ giấy kín chữ được viết xong rồi đặt sang bên. Thấm thoắt gần hai canh giờ đã trôi qua, vậy mà Vệ Uyên chẳng thấy mệt mỏi. Chiếc ghế dưới người hắn cứ tỏa ra hơi mát lành, giúp đầu óc hắn luôn tỉnh táo, tinh thần đầy đặn.
Đến khi viết kín thêm một tờ giấy, Vệ Uyên đặt sang bên thì trên bàn không còn giấy mới hiện ra nữa. Hắn thở ra một hơi, cắm bút lên giá rồi cầm bài thi đã làm xong, đọc lại từ đầu đến cuối. Suốt buổi thi, hắn không gặp câu nào mình không trả lời được. Trong mấy bài luận có vài câu chưa ngã ngũ, nhưng hắn nhớ lời thầy dặn, lập luận trước sau nhất quán, cũng xem như vừa ý.
Xét riêng phần luận, những đề Trương Sinh từng ra cho Vệ Uyên còn khó hơn bài thi lần này nhiều.
Tiếng chuông vang lên, phần khảo thí văn chương kết thúc.
Thí sinh để bài thi lại trên bàn rồi lần lượt rời khỏi đại điện, trở về phòng nghỉ.
Vừa bước ra ngoài, Vệ Uyên đã cảm thấy cơn mệt mỏi ập tới. Suốt ba canh giờ thi văn, dù được chiếc ghế quý nâng đỡ, tinh thần hắn vẫn cạn kiệt. Những thí sinh khác cũng chẳng còn tâm trí nói chuyện, vội vã về phòng nghỉ. Sáng mai sẽ thi võ, ai nấy đều phải dưỡng sức cho đầy.