Chương 5: Quần Tinh - Dư Tẫn Đêm Dài

Trang chủ › Dư Tẫn Đêm Dài › Chương 5

Chương 5 - Quần Tinh

☰ DS Chương 📖 1,678 chữ

Long Duyệt Hồng hé miệng, dường như định khuyên hắn, nhưng cuối cùng chỉ nói:

- … Thôi cũng được.

Thương Kiến Diệu ngồi thêm một lát rồi bưng khay lên, đi về phía cửa ra. Hắn giao lại mọi thứ trên tay cho nhân viên nhà ăn đang trực ở đó.

Bên ngoài “Chợ Vật Tư”, những dãy đèn huỳnh quang trên trần cách nhau đều đặn, rải ánh sáng xuống lối đi dẫn tới các khu vực khác. Nhân viên đủ lứa tuổi, nam nữ đủ cả, tụm năm tụm ba chuyện trò. Người thì đi đến “Trung tâm sinh hoạt”, người rủ nhau về nhà, người đứng nhìn đám trẻ chạy nhảy nô đùa.

Thương Kiến Diệu đi giữa dòng người. Chẳng mấy chốc, hắn rời khu C, băng qua con phố đầy những bức tường bị người ta vẽ bậy, rồi bước vào khu B, nơi phòng ốc san sát hơn.

Phần lớn khu sinh hoạt trong tòa nhà ngầm này chẳng có khái niệm nhà cửa. Nhân viên chỉ sống trong những căn phòng, chứ không phải những ngôi nhà riêng biệt. Nhiều người từng làm việc ở “Khu sinh thái nội bộ”, tận mắt thấy tổ ong thật, thường ví nơi mình ở với tổ ong ấy.

Dẫu vậy, lối đi giữa các dãy phòng khá rộng, lát gạch đá nhẵn màu trắng sữa, ít nhất năm sáu người có thể đi hàng ngang.

Đây là quy định bắt buộc của công ty. Nghe nói làm vậy để phòng khi xảy ra sự cố, tránh cảnh chen lấn làm tắc đường vào lúc nguy cấp.

Đi thêm một đoạn, Thương Kiến Diệu trông thấy căn phòng của mình.

Nhìn bên ngoài, nó chẳng khác gì những căn phòng bên trái, bên phải hay phía đối diện. Tường sơn đen tuyền, mặt tường hơi bóng, nom sâu hun hút. Cánh cửa gỗ lớn màu nâu đỏ, bên cạnh là ô cửa sổ nhỏ chia làm bốn ô.

Chỉ có con số màu trắng trên cửa mới giúp Thương Kiến Diệu nhận ra đây là phòng mình:

“Phòng số 196.”

Tầng 495, khu B, phòng 196.

Thương Kiến Diệu thò tay vào túi quần, lấy ra chiếc chìa khóa màu đồng vàng, tra vào ổ khóa cùng màu rồi khẽ vặn.

Ổ khóa kêu tách một tiếng. Hắn dùng tay kia ấn tay nắm cửa, đẩy vào trong.

Cửa mới mở được một nửa đã khựng lại, vì phía sau bị bếp chắn mất.

Căn phòng rộng hai mét, sâu ba mét, cao bốn mét. Sát bức tường trong cùng là chiếc giường gỗ đặt ngang, vừa đủ cho Thương Kiến Diệu duỗi thẳng chân khi ngủ. Giữa chân giường và tường chỉ còn chưa đầy mười phân. Chỗ này đương nhiên chẳng kê thêm được món đồ nào, nhưng trên tường có đóng những con vít nở, treo hai bộ quần áo kiểu dáng giản dị, màu sắc đơn điệu.

Cách đó nửa tấm nhựa là bồn rửa mặt riêng. Bên kia bồn là bếp, phía trên nối với ống hút khói, bên dưới dùng làm tủ đựng đồ.

Thương Kiến Diệu vẫn luôn hài lòng vì căn phòng có đủ hai thứ ấy. Không phải phòng nào cũng được trang bị.

Tòa nhà ngầm này có quá nhiều tầng, dân cư lại đông nghịt. Thang máy, hệ thống thông gió, thoát nước và cung cấp năng lượng đều phải gánh sức ép khủng khiếp. Vì thế, thang máy được chia thành nhiều cụm ở các khu vực khác nhau, mỗi cụm chỉ đi tới một số tầng nhất định. Hệ thống thông gió và thoát nước cũng được chia thành từng hệ thống nhỏ. Cứ mười lăm tầng, hoặc một số tầng được quy định riêng, lại dùng chung một hệ thống.

Nhờ vậy, nếu có hỏng hóc thì sự cố cũng chỉ ảnh hưởng đến một phần khu vực, không làm cả tòa nhà tê liệt.

Để hệ thống thoát nước hoạt động ổn định, về sau công ty xây thêm rất nhiều phòng, nhưng chỉ một phần nhỏ được nối với đường ống.

Nhiều nhân viên phải xếp hàng bên ngoài nhà vệ sinh công cộng trong khu mình ở để rửa ráy. Còn ban đêm và sáng sớm, khi năng lượng cung cấp không đủ, nhiều tầng trong khu sinh hoạt lạnh buốt.

Được ở trong phòng, trùm chăn mà vẫn rửa ráy xong xuôi là ước ao của không ít nhân viên.

Phía bên kia cửa ra vào, ngay dưới ô cửa sổ bốn ô, kê một chiếc bàn gỗ sơn đỏ, còn khá chắc chắn. Trên bàn chất đầy sách, bên cạnh là một cây bút máy đen và lọ mực cùng màu.

Lúc này, ánh đèn “đường phố” trên trần xuyên qua cửa sổ, rọi xuống mặt bàn. Chữ trên bìa sách nhờ thế mới lờ mờ nhìn rõ.

Nếu không phải căn phòng nằm đúng giữa hai bóng đèn huỳnh quang, ánh sáng không đủ, Thương Kiến Diệu đã chẳng cần hao phần năng lượng được cấp mà vẫn đọc sách dưới ánh đèn ngoài phố.

Chiếc bàn gỗ có ngăn tủ bên dưới. Phía sau là ghế tựa sơn nâu đỏ, lớp sơn đã bong tróc nhiều chỗ. Sau ghế tựa còn hai chiếc ghế đẩu chực long rời, như thể đang gắng gượng chống đỡ cái gọi là “phòng khách”.

Qua khoảng “phòng khách” ấy là chiếc giường gỗ đặt ngang.

Thương Kiến Diệu không bật đèn trong phòng. Phần năng lượng được cấp cho hắn chẳng còn bao nhiêu, phải dè sẻn mới được.

Hắn rút chìa khóa, khép cửa lại, rồi băng qua khoảng sáng đèn đường rọi tới, đi về phía giường chìm trong bóng tối.

Hắn cầm chiếc gối nhồi đầy vỏ trấu, dựng nó dựa vào tường rồi tựa lưng lên, nửa nằm nửa ngồi.

Ở tư thế ấy, Thương Kiến Diệu vừa hay trông thấy nồi chiên điện và nồi cơm điện đặt trên bếp.

Mặt hai chiếc nồi loang lổ vết gỉ, nom như đã dùng qua biết bao năm tháng.

Từ khi có ký ức, chúng đã ở trong nhà hắn. Một chiếc do cha hắn mang về từ tàn tích một thành phố thuộc thế giới cũ, sau chuyến công tác bên ngoài của “Bộ An ninh”. Vì muốn lấy nó, ông đã từ bỏ những chiến lợi phẩm khác mà công ty phân cho. Chiếc còn lại là món mẹ hắn đổi ở khu chợ nhỏ sau khi tích góp điểm cống hiến suốt một thời gian dài, kể từ khi kết hôn. Hàng mới ở “Chợ Vật Tư” đắt hơn nhiều, mà lúc nào cũng thiếu hàng.

Căn phòng này không phải ngôi nhà trong ký ức của Thương Kiến Diệu. Hắn nhớ nhà cũ ở khu A, phòng số 28 cùng tầng. Trong nhà có một phòng lớn, một phòng nhỏ, lại còn có nhà vệ sinh chật hẹp.

Ngày bé, nhờ vậy hắn không phải xếp hàng ở nhà vệ sinh công cộng, cũng chẳng phải ngửi mùi hôi nồng nặc ấy.

Nhưng sau khi cha mất tích, mẹ qua đời, công ty đã thu hồi căn phòng đó rồi phân cho một nhân viên đủ điều kiện. Căn phòng hiện tại là chỗ mới được cấp cho hắn khi thi đỗ đại học và rời khỏi cô nhi viện.

Những căn phòng được xây thêm về sau đều dùng loại ổ khóa thường, tháo từ tàn tích các thành phố của thế giới cũ, để tiết kiệm năng lượng. Nhà máy bên trong cũng sản xuất thêm một số loại khóa.

Ánh mắt Thương Kiến Diệu lướt qua, dừng lại bên chiếc bàn gỗ cạnh cửa sổ.

Hắn từng nghe mẹ kể, hồi bà và cha mới cưới nhau, cha đã tằn tiện mua gỗ ở “Chợ Vật Tư”, rồi tự tay đóng chiếc bàn này.

Chiếc bàn gỗ cùng những bộ quần áo mẹ hắn tự may, cất trong ngăn tủ bên dưới, và cả hai chiếc nồi điện kia, sau ba năm được cô nhi viện trông nom, cuối cùng cũng được trả lại cho hắn.

Nhưng quần áo trong tủ đã chẳng còn bộ nào vừa với hắn.

Thương Kiến Diệu nhắm mắt, giơ tay phải lên, day hai bên thái dương.

Rồi hắn buông tay xuống, giữ nguyên tư thế ấy, không nhúc nhích nữa.

Cả căn phòng lặng ngắt. Bóng tối dường như càng lúc càng dày.

Thương Kiến Diệu tựa lưng nằm đó, trông như đã chìm vào giấc ngủ.

…

Thương Kiến Diệu mở mắt. Trước mặt hắn quả nhiên là một đại sảnh rộng mênh mông, trống trải.

Nơi này còn lớn hơn cả “Chợ Vật Tư”.

Bốn phía là những bức tường đen ánh lên sắc kim loại, lạnh lẽo đến rợn người. Trên cao tối om, chẳng thấy nóc, cũng không biết cao tới đâu.

Trong khoảng tối ấy, vô số đốm sáng rực rỡ giăng kín, chầm chậm chuyển động, tựa như những dòng sông mộng ảo trải đầy kim cương.

Khung cảnh ấy một lần nữa khiến Thương Kiến Diệu sững sờ. Hắn không sao tìm được lời nào để tả cảnh tượng trước mắt.

Hắn chỉ có thể nhớ đến bức ảnh bầu trời sao mà thầy giáo từng chiếu lên màn hình cho cả lớp xem khi hắn mới vào đại học.

Đó là lần đầu tiên hắn được nhìn thấy bầu trời sao.

Còn giờ đây, hắn tựa như đang đứng giữa muôn vàn vì sao.

Giữa đại sảnh, “ánh sao” rơi xuống, tụ lại thành một bóng người mờ ảo.

Hai cánh tay “hắn” dang rộng, giữ thế đối xứng nghiêm ngặt, như đang bắt chước cán cân.

Giọng nói rỗng không của bóng người vang lên, vọng khắp đại sảnh, như thể truyền lại lời chỉ dẫn của “muôn sao”:

- Một cái giá, ba ân huệ.

- Một cái giá, ba ân huệ…

P/S: Xin mọi người bỏ phiếu đề cử!

‹ ☰ ›