Chương 166: Khảo hạch cuối kỳ
Ngoài ba mươi sáu bản phù văn tổ hợp kinh điển, Hà Tây còn chuẩn bị cho Cao Đức một chồng tài liệu cao gần bằng nửa người.
Gộp tất cả lại, đó chính là toàn bộ kiến thức của giai đoạn ba và giai đoạn bốn trong môn Phù Văn học.
Hai giai đoạn đầu vốn cần hai năm mới học xong, vậy mà Cao Đức chỉ mất hai tháng rưỡi đã nắm vững hết thảy.
Hà Tây không khỏi trông đợi xem lần này hắn sẽ phải mất bao lâu mới học hết kiến thức của hai giai đoạn tiếp theo.
Nhất là khi phương pháp dạy học mà ông chọn quả thực chẳng mấy “đáng tin”: chỉ giao tài liệu, còn lại để Cao Đức tự học.
Nhưng Hà Tây không phải kẻ vô trách nhiệm.
Căn nguyên nằm ở chỗ, bản thân việc “dạy học” vốn đã chứa đầy mâu thuẫn.
Lấy riêng lĩnh vực Phù Văn học làm ví dụ.
Muốn tiến xa trên con đường nghiên cứu phù văn, nếu không được đào tạo bài bản, người ta rất dễ đi đường vòng, thậm chí lầm đường lạc lối.
Dù sau này có quay lại đúng hướng, những kẻ đi đường vòng cũng đã lãng phí thời gian quý báu. Cứ thế lần lữa, chưa chắc họ còn đủ tuổi thọ để tìm hiểu những tri thức phù văn cao thâm hơn.
Còn lầm đường lạc lối thì khỏi cần nói, mọi công sức đều đổ sông đổ biển.
Nhưng nếu việc đào tạo quá khuôn phép, cứ mực thước làm theo lý thuyết và kinh nghiệm của thầy, của người đi trước, thì càng về sau, học trò càng dễ trở thành một “thợ thủ công” chẳng có năng lực suy nghĩ độc lập.
Thứ “thợ thủ công” ấy làm được chẳng qua là nhìn bản vẽ rồi vẽ lại pháp trận.
Nắm giữ chừng mực thế nào không chỉ là việc của người thầy, bản thân học trò cũng phải biết tự điều chỉnh.
May mà Cao Đức đủ tài năng. Vì thế, Hà Tây có thể thong thả giao hết cho hắn tự học, còn mình chỉ cần cung cấp kiến thức và giải đáp thắc mắc.
Cách dạy này mà áp dụng với người khác thì chẳng khác nào làm hại học trò. Nhưng với Cao Đức, nó lại vô cùng thích hợp.
Hắn cũng không hề phàn nàn.
Vốn dĩ hắn thích tự học. Nhờ thế, hắn có thể tùy theo tình hình của mình mà điều chỉnh tiến độ, không phải phí thời gian.
Ngày tháng cứ thế trôi qua.
Những ngày ở học viện luôn trôi rất nhanh. Nhất là khi cuộc sống ngập đầy đủ thứ việc, người ta càng cảm thấy thời gian qua nhanh hơn.
Với Cao Đức, cảm giác ấy còn rõ rệt hơn nữa.
Sau khi chọn học mười sáu môn, mỗi ngày hắn đều phải lên lớp ít nhất hai môn.
Còn Phù Văn học thì ngày nào hắn cũng phải dành thời gian nghiên cứu.
Thời gian tu luyện cũng đã được sắp xếp cố định, không thể cắt xén.
Trong mắt người ngoài, cuộc sống như vậy chẳng khác nào máy móc, căn bản không phải cuộc sống của con người.
Nhưng với Cao Đức, cảm giác ngày nào cũng thu nhận được tri thức mới mang đến cho hắn niềm thỏa mãn sâu sắc. Niềm thỏa mãn ấy phần nào xua tan mệt mỏi.
Sau những xáo động hồi đầu tháng, tháng Băng Phong dần trở lại yên ắng.
Bề mặt tưởng như đã lặng sóng, nhưng những dòng ngầm bên dưới vẫn đang cuộn chảy.
Ít nhất hơn nửa số người đều chờ xem khóa tân sinh năm nay sẽ có trò gì vui, chờ xem “kẻ cuồng” Cao Đức cuối cùng sẽ vượt qua bao nhiêu môn khảo hạch, giành được bao nhiêu tín chỉ.
Giữa những ánh mắt dõi theo âm thầm ấy, tháng Băng Phong lặng lẽ đi đến hồi cuối.
Ngày cuối tháng Băng Phong có phần đặc biệt.
Ở Học viện Sai Rui Si, những môn học lớn như Phù Văn học thường kéo dài trọn một năm học cho mỗi giai đoạn.
Còn các môn nhánh bên dưới thì thời gian học thường ngắn hơn nhiều. Đa số kéo dài ba tháng, dài lắm cũng chỉ nửa năm.
Trong tám môn Cao Đức chọn lúc đầu, có ba môn bắt buộc, ngoài ra còn có môn học lớn Phù Văn học.
Bốn môn còn lại đều là môn nhánh.
Trong đó, môn Nuôi trồng Ma Thực phải dành thời gian cho học viên chăm sóc ma thực nên kéo dài bốn tháng. Ba môn nhánh còn lại, Địa lý đại lục Nolan và địa lý quân sự, Nhận biết pháp thuật thông dụng từ vòng 0 đến vòng 3, cùng Kiến thức dược liệu, đều kéo dài ba tháng theo quy định.
Các kỳ khảo hạch cuối môn cũng được sắp xếp tập trung vào cuối tháng.
Nói cách khác, Cao Đức sắp bước vào “tuần thi” đầu tiên kể từ khi nhập học ở Học viện Sai Rui Si.
Môn thi đầu tiên là Nhận biết pháp thuật thông dụng từ vòng 0 đến vòng 3.
Đây là một môn lý thuyết thuần túy, lại không nặng nề lắm.
Hình thức khảo hạch cũng chẳng phức tạp. Học viện ra một đề thi, học viên chọn môn này sẽ có một giờ làm bài.
Sáng ngày ba mươi tháng Băng Phong.
Phòng thi do học viện sắp xếp đã chật kín học viên.
Môn học nhẹ nhàng này từ lâu vẫn nằm trong nhóm có số người dự thi đông nhất học viện.
- Mời tất cả học viên tham gia khảo hạch đặt thẻ thân phận ở góc trên bên trái mặt bàn để kiểm tra.
- Kỳ thi này làm bài kín. Nếu phát hiện ai giở trò gian lận, tuyệt đối không khoan nhượng, sẽ giao cho Ủy ban xử lý. Mong các ngươi đừng phạm phải lỗi nghiêm trọng về nguyên tắc.
Một lão pháp sư Cao Đức không quen dẫn theo một xấp “đề thi” bước vào phòng. Sau khi phổ biến quy định thi cử, ông gật đầu với nhân viên đi cùng.
Nhân viên kia hiểu ý, lấy ra một cỗ máy luyện kim nhỏ gọn, bắt đầu kiểm tra thân phận theo thứ tự, từ học viên đầu tiên bước vào cửa.
Cao Đức ngồi tại chỗ, lơ đãng chờ phát đề.
Tất cả kỳ khảo hạch cuối môn ở học viện đều chấm theo thang điểm một trăm, bất kể hình thức thi ra sao.
Sáu mươi điểm là mốc đạt. Đạt mức ấy, học viên xem như vượt qua khảo hạch và nhận được tín chỉ của môn học.
Ngoài tín chỉ, học viện còn dùng một chỉ số phụ để đánh giá thành tích học viên, gọi là “điểm thành tích”.
Điểm này được tính bằng cách lấy một phần mười điểm thi của môn học rồi trừ đi năm. Đây cũng là một biện pháp quan trọng đi kèm chế độ tín chỉ của Học viện Sai Rui Si.
Chẳng hạn, nếu đạt sáu mươi điểm trong kỳ khảo hạch môn Nhận biết pháp thuật thông dụng từ vòng 0 đến vòng 3, thì một phần mười của sáu mươi là sáu, trừ đi năm còn một. Điểm thành tích của môn ấy sẽ là một.
Tác dụng lớn nhất của điểm thành tích là ngăn học viên lợi dụng kẽ hở.
Học viện quy định rõ, trong phần lớn các bảng xếp hạng và phép tính trọng số lấy tín chỉ làm căn cứ, điểm thành tích trung bình phải đạt trên ba mới được tham gia.
Nếu số tín chỉ bằng nhau, ai có điểm thành tích cao hơn sẽ được xếp trước.
Như vậy, học viên không thể đăng ký một đống môn rồi chỉ vừa đủ điểm qua để kiếm tín chỉ.
Kiểm tra xong thân phận, nhân viên bắt đầu phát đề.
Câu hỏi được chép ngay ngắn trên giấy da dê tinh xảo, mùi mực cũng rất dễ chịu.
Cao Đức hơi nheo mắt, chăm chú nhìn đề.
Số câu không nhiều. Tất cả đều là kiến thức trong môn học được biến đổi thành dạng câu hỏi khác.
“Muốn tiến sâu vào vùng tuyết hoang ven sông, nếu là pháp sư vòng 1, ngươi có thể làm được không? Nếu có, phải dùng cách nào?”
Câu đầu tiên là dạng cho điểm dễ, dùng để giúp học viên lấy lại tự tin.
Đáp án cũng rất đơn giản.
“Có thể. Dùng pháp thuật phòng hộ vòng 1 [Chịu đựng môi trường].”
“Trong Rừng U Ám, nếu là một pháp sư vòng 2 chuyên về pháp thuật thuộc trường phái ảo ảnh, ngươi gặp một bầy sinh vật địa mạch chiếm cứ nơi này. Làm sao để an toàn băng qua khu vực ấy mà không trực tiếp giao chiến?”
Câu này khó hơn đôi chút. Trước tiên phải đọc kỹ đề: “một pháp sư vòng 2 chuyên về pháp thuật thuộc trường phái ảo ảnh”.
Vậy phạm vi pháp thuật được dùng chỉ giới hạn trong trường phái ảo ảnh, lại không được vượt quá pháp thuật vòng 2.
“Trong một trận đụng độ với bọn cướp, ngươi bị kẻ địch bao vây. Muốn nhanh chóng phá vòng vây mà vẫn bảo đảm an toàn, hãy trình bày pháp thuật ngươi sẽ chọn cùng nguyên nhân.”
Cao Đức đặt bút viết liền một mạch.
Với hắn, kẻ đã dùng [Thuật Dẫn Thần+] để nghiền ngẫm kỹ toàn bộ tài liệu môn học, những câu hỏi này thoạt trông quanh co, nhưng chẳng câu nào khó giải. Chỉ cần đọc xong câu hỏi, đáp án đã tự hiện ra.
Toàn là câu cho điểm!
Hắn viết xoèn xoẹt, chẳng mấy chốc đã đến câu cuối cùng.
Quả thật đây là câu cuối. Cả một trang giấy được dành riêng cho nó, rõ ràng là một câu hỏi lớn.
Đây cũng là câu có điểm cao nhất toàn bài, chiếm đến bốn mươi điểm.
Thế nhưng vừa nhìn thấy đề, Cao Đức đã nảy ra cảm giác quen thuộc khó tả.
Không phải có người tiết lộ đề trước cho hắn, mà là vì…
“Giả sử ngươi là một pháp sư vòng 3 tinh thông các loại pháp thuật, được phái đến điều tra một khu vực bị sinh vật địa mạch mới xuất hiện chiếm giữ, nhằm xác định cấp bậc của địa mạch ấy. Hãy thiết kế một chiến lược pháp thuật tổng hợp, sao cho có thể tiến vào khu vực đó an toàn hết mức có thể, thu thập thông tin cần thiết rồi bình an rời đi.”
Cao Đức nhìn đề, càng đọc càng thấy quen.
“Chẳng lẽ đề này được sửa lại từ địa mạch Hogen?”
“Ờ…”
Mà câu cuối cùng được gọi là câu hỏi lớn, chỉ có thế thôi sao?
Đúng là môn học nhẹ nhàng!
Nghĩ đến đây, Cao Đức không chần chừ nữa, bắt đầu viết.
Hắn lại viết xoèn xoẹt một hồi. Chỉ vài phút sau, câu cuối cùng đã được giải xong.
Cao Đức cầm “đề thi” lên kiểm tra lại, xác nhận không bỏ sót gì rồi thu dọn đồ đạc, đứng dậy nộp bài.
Lão pháp sư ngồi phía trên giám sát học viên nhướng mày khi thấy Cao Đức lên nộp bài.
Môn Nhận biết pháp thuật thông dụng không khó, nhất là câu cuối. Từ trước đến nay, đó luôn là câu hỏi mở. Chỉ cần lời giải nghe hợp lý thì học viên thường được phần lớn số điểm.
Mấy câu đầu kiếm được hơn nửa sáu mươi điểm là đủ qua môn.
Vì vậy, tỷ lệ học viên vượt qua môn này gần như là một trăm phần trăm.
Nhưng học viên nộp bài sớm đến thế thì vẫn hiếm thấy.
Nghĩ vậy, lão pháp sư kín đáo liếc nhìn “đề thi” của Cao Đức.
Ngay sau đó, đôi mắt vốn đã nhỏ của ông híp lại thành một đường.
Ồ?
Bài làm kín cả mặt giấy.
Ông đưa tay cầm lấy, nhìn từng hàng đáp án dày đặc phía sau câu hỏi rồi đọc kỹ.
Câu đầu đúng. Câu cho điểm dễ, bình thường.
Câu thứ hai cũng đúng, làm bài khá nghiêm túc.
Đến câu thứ ba…
Đọc từ đầu xuống cuối, lão pháp sư nhận ra mình chẳng tìm được chỗ nào sai trong bài của Cao Đức.
Môn Nhận biết pháp thuật thông dụng có tỷ lệ vượt qua cao, nhưng đó là vì pháp thuật vốn là năng lực căn bản của pháp sư, gắn liền với cuộc sống của họ. Ngay cả khi chưa lên lớp, học viên đã có sẵn một lượng kiến thức nhất định.
Hơn nữa, nhiều câu trong bài thi chỉ cần lời giải hợp tình hợp lý là được, không có đáp án cố định, nên cũng dễ lấy điểm.
Nhưng như vậy không có nghĩa đây là môn dễ đạt điểm cao.
Môn này rất giống môn ngữ văn.
Muốn bị điểm liệt thì khó.
Nhưng muốn đạt điểm cao cũng khó chẳng kém.
Muốn được điểm tuyệt đối còn khó hơn cả môn toán.
Sắc mặt lão pháp sư ngày càng nghiêm trọng. Khi đọc đến dòng cuối cùng của câu hỏi cuối, ông khẽ gật đầu.
Nếu để ông chấm bài này, ông sẽ cho Cao Đức ít nhất chín mươi lăm điểm.
Những câu trước đều đúng không sai một chữ, lấy trọn sáu mươi điểm.
Chỗ duy nhất có thể trừ điểm nằm ở câu hỏi lớn cuối cùng.
Nhưng không phải vì ông phát hiện lời giải của Cao Đức có sơ hở.
Câu hỏi mở thế này, dù trả lời tùy tiện đến đâu cũng sẽ được ít nhiều điểm.
Ngược lại, dù lời giải hoàn hảo đến đâu thì cũng sẽ bị trừ đôi chút.
Bởi vốn dĩ chẳng có chiến lược pháp thuật nào hoàn hảo tuyệt đối.