Chương 8: Thả Mượn Nhất Mạt Hà Quang - Ta Vốn Vô Ý Thành Tiên

Trang chủ › Ta Vốn Vô Ý Thành Tiên › Chương 8

Chương 8 - Thả Mượn Nhất Mạt Hà Quang

☰ DS Chương 📖 2,922 chữ

Trong một ngôi làng dưới chân núi, bên trong căn nhà tranh vách đất thấp lè tè, một bà lão đang tự cuốn hương.

Cũng như trong đạo quán nơi Tống Du từng ở, bà có một chiếc bàn gỗ chuyên dùng cuốn hương, cỡ chiếc bàn học một người. Trên bàn là tấm ván phẳng rộng chừng một thước. Một bó giấy đỏ rộng ba ngón tay, dài hơn một thước, được xâu vào tấm ván bằng chiếc dùi nhọn, dùng để cuốn hương. Bên dưới là máng đựng đầy hương liệu. Nhìn kỹ, có thể nhận ra lờ mờ vài loại nguyên liệu quen thuộc, tất cả đã được nghiền thành hạt nhỏ cỡ hạt kê, mang sắc xanh vàng.

Bà lão dùng một thanh tre dài gần bằng tờ giấy đỏ xúc hương liệu, rải thành một dải dài thẳng tắp trên giấy. Kế đó, bà cầm chiếc que tre, gấp mấy nếp để bịt kín đầu giấy, rồi lăn nhẹ trong tay. Động tác thuần thục, chẳng mấy chốc đã cuốn xong một cây hương.

Bà dán kín phần chân hương, thế là xong một cây.

Cuốn một cây hương như vậy chỉ mất chừng mười giây. Động tác của bà lão trôi chảy, lực tay vừa khéo, nhìn thôi cũng thấy thích mắt.

Tống Du lặng lẽ đứng bên cạnh, không lên tiếng.

Tóc bà lão bạc trắng cả đầu, hết sức chăm chú vào việc mình làm.

Trong phòng phảng phất mùi thơm thanh mát của cỏ cây. Ánh sáng từ cửa sổ xiên vào, bụi hương li ti lơ lửng giữa không trung. Trong khoảnh khắc, cả ánh sáng lẫn hương bụi dường như đều có hình có dạng.

Ngay cả mèo Tam Hoa cũng lặng yên.

Chẳng bao lâu, ba mươi cây hương đã cuốn xong.

Bà lão cẩn thận đếm lại, dùng cỏ tranh bó chúng thành một bó rồi đưa cho Tống Du:

- Tiểu tiên sinh.

- Đa tạ bà.

Tống Du cung kính nhận lấy.

Cây hương này to cỡ ngón tay, thô hơn hương nhỏ trong thành nhiều, cầm cả bó trong tay cũng khá vướng víu. Vậy mà ba mươi cây chỉ bán sáu văn tiền. Trong số nguyên liệu, thứ đắt nhất lại là loại giấy đỏ thô kệch, phẩm chất kém.

Tống Du trả thêm ít tiền, coi như thù lao cho việc bà lão đã chỉ cho hắn cách phối hương khi nãy. Rồi hắn cảm tạ bà, cáo từ ra đi.

Đừng thấy loại hương này rẻ tiền, chẳng bán được giá cao. Trong những đạo quán Tống Du từng ghé qua, không ít đạo sĩ thích dùng thứ hương tự cuốn này, mà phần đông còn chuộng tự tay phối liệu rồi cuốn lấy.

Có bỏ tâm sức vào, mới hiểu được quỷ thần.

Ra khỏi làng, Tống Du đi lên đường lớn, rồi quay lại miếu làng. Trong ba mươi cây hương, hắn chỉ giữ lại ba cây, số còn lại đều đặt trước tượng thần Vương Thiện Công.

Có mượn thì có trả, có lấy thì có cho.

Lòng đã thư thái, hắn mới tiếp tục lên đường.

Giờ đây, bên cạnh hắn không còn là một người đơn độc, mà là một người một mèo.

Ban đầu, nương nương Tam Hoa còn ngoan ngoãn lắm. Có lẽ vì chưa thân với Tống Du, nó chỉ lặng lẽ đi theo sau, giữ khoảng cách vừa phải, chẳng nhanh chẳng chậm. Nhưng chẳng bao lâu, bản tính hiếu động của nó đã được thả sức tung hoành. Thỉnh thoảng nó chạy vụt lên trước mấy bước, rồi quay đầu ngó Tống Du. Có lúc nó đứng khựng tại chỗ, cúi xuống ngửi đám cỏ dại bên đường. Có khi lại bị bướm hay chim bay trên trời thu hút, đứng ngắm đến quên cả đi. Đợi Tống Du đi xa, nó mới vội vàng lon ton đuổi theo.

Có nó nghịch ngợm bên cạnh, quãng đường này cũng bớt tẻ nhạt hẳn.

Đi chưa được bao xa, hắn đã gặp một trạm gác. Tống Du trình độ điệp, tức giấy chứng nhận thân phận của người tu hành, rồi thuận lợi qua trạm.

Như đã nói, khách buôn đường xa có cách riêng, người giang hồ cũng có cách riêng. Hạng người như Tống Du cũng có giấy thông hành đặc biệt của mình.

Ở thế giới này, tôn giáo cũng chịu sự quản lý của triều đình. Mỗi triều đại có quy định khác nhau. Riêng Đại Yến quản lý tôn giáo nghiêm ngặt hơn nhiều. Điểm khác biệt lớn nhất so với triều trước là đặc quyền của các đạo quán, chùa chiền bình thường bị cắt giảm. Chẳng hạn, họ không còn được miễn các loại thuế.

Dẫu sao đây cũng là thế giới có quỷ thần. Với những bậc tu hành có bản lĩnh, triều đình vẫn phải dành cho họ sự kính trọng.

Vì vậy, Đại Yến đặt ra hai loại độ điệp.

Loại thông thường chỉ là một tờ giấy, trên vẽ phù chú, ghi cơ quan cấp phát, đạo quán cùng thông tin cá nhân, lại đóng dấu quan phủ. Phải cất trong hòm, nếu không rất dễ làm hỏng. Chỉ cần là tăng nhân hay đạo sĩ chính thức thì đều có thể xin loại độ điệp này.

Loại còn lại là một quyển giấy gấp.

Có được quyển độ điệp ấy, tức là người đó ít nhiều cũng có bản lĩnh, hoặc sư môn trưởng bối từng có bản lĩnh. Họ được hưởng một hạn mức miễn thuế nhất định. Xét đến cảnh yêu ma quỷ quái hoành hành, lại có một số người tu hành nhất thiết phải ngao du bốn phương, luận kinh giảng đạo, loại độ điệp này cũng kiêm luôn chức năng giấy thông hành. Ngoài bản thân người mang giấy, họ còn được dẫn theo năm đệ tử hoặc tùy tùng.

Đó xem như sự ưu đãi dành cho cao nhân tu hành.

Nhưng qua năm tháng, loại độ điệp này cũng dần tràn lan. Đến nay, có nó trong tay cũng chẳng chứng minh được điều gì.

Qua trạm gác, cảnh sắc hai bên đường đổi khác hẳn. Dãy núi bên trái không còn hiền hòa mà trở nên cao vút, dốc đứng. Bên phải vẫn như trước, con đường men theo dòng suối len lỏi giữa núi rừng. Mỗi lần muốn ngắm đỉnh núi, Tam Hoa nương nương đều phải ngửa cổ hết cỡ.

- Cao quá!

Tam Hoa nương nương kêu lên.

Tống Du ngồi trên tảng đá, vừa ăn bánh hấp vừa hỏi:

- Tam Hoa nương nương từng thấy ngọn núi nào cao thế này chưa?

- Chưa.

Mèo Tam Hoa quay đầu nhìn hắn.

Tống Du như lúc này mới nhớ ra, vội bẻ một miếng bánh chưa cắn tới, cúi xuống đưa bên miệng nó.

Mèo Tam Hoa chỉ ngẩn người nhìn hắn.

Đúng lúc ấy, một con côn trùng vo ve bay ngang trước mặt nó. Tam Hoa nương nương chỉ khẽ giơ chân lên, đã chộp gọn con vật trong lòng bàn chân. Nó đưa chân lên miệng. Đến khi Tống Du nhìn rõ, bên mép nó chỉ còn lộ ra đôi cánh trong suốt của con côn trùng.

Tam Hoa nương nương vừa ăn vừa liếc Tống Du.

Tống Du lặng lẽ rụt tay cầm bánh về.

- Ngươi ăn không? Tam Hoa nương nương đi bắt thêm hai con cho ngươi.

- Thôi, ta không ăn côn trùng.

- Ngon lắm mà.

- Ta xin nhận lòng tốt.

- Thế chuột thì sao?

- Cũng khỏi, đa tạ.

- Ừm…

Tống Du vừa ăn bánh vừa hỏi:

- Tam Hoa nương nương từng nghe nói nơi phía trước có chỗ gọi là Thủ Bò Nham chưa? Đường núi ở đó hiểm trở lạ thường, nhưng phong cảnh tuyệt đẹp.

- Thủ Bò Nham là gì?

- Là một đoạn đường đục vào vách núi, phải bò mới đi qua được.

- Sao ngươi biết?

- Mấy hôm trước ta ở trong miếu, nghe đám người giang hồ kể.

- Ta ít khi nghe bọn họ nói chuyện.

- Cũng thú vị lắm.

- Chúng ta sẽ đến đó à?

- Ta muốn đến.

- Ừm…

Mèo Tam Hoa chợt nhảy lên, tóm gọn thêm một con côn trùng. Lần này Tống Du nhìn rõ, đó là một con châu chấu. Nó chỉ nói với hắn:

- Dù sao Tam Hoa nương nương cũng đi theo ngươi.

Tống Du gật đầu.

Mặt trời ngả về tây.

Đến khi hỏi thăm nhà người dân địa phương thứ ba, Tống Du cuối cùng cũng tới chân Thủ Bò Nham.

Một ông lão đan lồng đèn đội nón tre đứng trước cửa nhà, chỉ lên vách núi cao vút bên trái, đỉnh khuất trong mây:

- Phía trên này chính là Thủ Bò Nham.

Một người một mèo cùng ngẩng đầu nhìn lên.

Vách đá dựng đứng cao nghìn thước như áp sát ngay trước mặt. Vì đứng quá gần, trong mắt họ nhất thời chỉ còn một bức tường đá cao ngất, chẳng nhìn thấy gì khác.

Ông lão tốt bụng khuyên vị tiểu đạo sĩ trẻ:

- Thủ Bò Nham quả là đường tắt, nhưng lâu rồi chẳng còn mấy ai đi. Đường ấy nguy hiểm lắm, lại ẩm ướt trơn trượt. Trong núi thường có yêu ma quấy phá, đêm nào cũng vang tiếng ma khóc quỷ gào. Thỉnh thoảng vẫn có người lên đó chơi, nhưng đều đi ban ngày rồi trở về trước khi trời tối. Chẳng ai dám ngủ lại trên ấy. Bây giờ muộn lắm rồi, nếu muốn ngắm cảnh thì mai hãy lên. Đã lên đó thì trước khi trời tối nhất định phải quay về.

- Xin hỏi lão trượng, leo lên đó mất bao lâu?

- Lên mất một canh giờ, xuống cũng thêm một canh giờ. Nếu đi tiếp sang phía bên kia rồi xuống tận chân núi, phải mất hai canh giờ.

- Một canh giờ…

Tống Du tính toán, thấy vẫn còn kịp.

Ông lão trừng mắt nhìn hắn, vẻ không hài lòng:

- Ngươi định lên đó ngay tối nay ư? Thế thì phải mò mẫm đi đường trong đêm. Trên núi thật sự có ma đấy.

- Không sao.

Người chết hóa quỷ, mà quỷ vốn yếu hơn người.

Ông lão lại nói:

- Cho dù không sợ ma, đi đường ban đêm cũng nguy hiểm lắm. Suốt nghìn năm qua, người ngã chết trên đó nhiều không đếm xuể.

- Lão trượng bán cho ta một chiếc đèn lồng nhé.

- Ta chỉ có đèn lồng, không có nến đâu.

- Không sao, không sao.

- Đạo sĩ nhà ngươi chẳng chịu nghe lời khuyên gì cả!

Tống Du chỉ cười, bỏ ra mười sáu văn tiền mua của ông lão một chiếc đèn lồng kiểu dáng đơn sơ. Đó là hình dáng thông thường, khung tre thanh mảnh nhẹ nhàng, bên ngoài dán một lớp giấy màu trắng ngà hơi ngả vàng, không có trang trí gì khác.

Một người một mèo men theo con đường nhỏ đi lên núi.

- Trời âm u mưa gió, đêm nghe ma khóc…

Tống Du lẩm bẩm, khóe môi thoáng cong lên.

Đó là câu người đời dùng để miêu tả Thủ Bò Nham.

Băng qua rừng núi, men theo lối mòn rộng hai thước, xiên xiên leo lên vách đá. Đến tận đỉnh, họ sẽ đặt chân lên Thủ Bò Nham lừng danh.

Đoạn đường này nằm trên vách đá dựng đứng. Lối đi hoàn toàn dựa vào những khe nứt tự nhiên, có chỗ còn được người ta đục đẽo thêm, thành một con đường thấp hơn chiều cao một người. Chỗ rộng chừng ba, bốn thước, chỗ hẹp chỉ vừa đủ cho một người ép sát vách mà lần bước. Suốt đoạn đường, ai nấy đều phải khom lưng, nếu không thì phải chống cả tay chân mà bò.

Tam Hoa nương nương đi lại nhẹ nhàng, nơi này chẳng gây chút trở ngại nào cho nó. Tống Du thì chật vật hơn nhiều.

Hắn vừa phải khom lưng tiến bước, vừa lo sẩy chân rơi xuống vực.

Người chẳng ngại đường xa núi cao, sẽ được núi sông đền đáp bằng cảnh sắc kỳ vĩ.

Nhìn từ nơi này xuống, thung lũng bên dưới phủ một màu xanh rậm rạp, tựa như tấm thảm sẫm màu. Trên vách đá thỉnh thoảng mọc lên những cây chẳng rõ tên, không biết bén rễ vào đâu mà vẫn ngoan cường bám trên sườn núi. Gió núi thổi suốt bao năm khiến cành lá nghiêng cả về một phía, như đang dang tay đón người leo núi can đảm.

Điều kỳ lạ là ở nơi hiểm trở đến thế, người xưa không chỉ đục ra một con đường mà còn khắc vô số hình cùng chữ lên mặt vách đá và trên đầu lối đi.

Có kinh văn siêu độ vong hồn, có tượng thần trấn áp tà ma. Nhiều hình khắc đã bắt đầu mờ nhòe. Tháng năm lặng lẽ bào mòn chúng. Suốt nghìn năm, chúng chứng kiến từng đoàn người nối nhau đi qua, chẳng rõ liệu còn đứng đó thêm nghìn năm nữa chăng.

Tống Du bước rất chậm. Không chỉ để cẩn thận, hắn còn muốn thong thả ngắm cảnh hiểm trở phía dưới, khi lại ngẩng đầu nhìn những vị thần được khắc trên vách đá.

Các hình khắc này có niên đại cách nhau rất xa, nên nét vẽ cũng mỗi thời một khác. Có vị thần mang dáng vẻ kỳ dị, có vị toát lên vẻ âm nhu, lại có vị được cố ý khắc với thân hình cường tráng. Đó là hình dung của người dân từng thời đại về thần linh, phản ánh phong tục xã hội cùng sở thích dân gian bấy giờ. Nhìn vào đó, đại khái cũng có thể đoán được những hình khắc này thuộc triều đại nào.

Cổ nhất hẳn đã có từ hơn nghìn năm trước.

Tống Du chăm chú quan sát, không chỉ xem nét vẽ và kỹ nghệ chạm khắc, mà còn nhìn từng đường nét trên gương mặt các vị thần. Dường như hắn có thể thấy thấp thoáng một góc của những thời đại đã lùi xa.

Có lẽ vào một thời nào đó, khi con đường này chưa bị bỏ hoang và người qua lại còn đông, thật sự có vô số yêu ma dựa vào địa thế hiểm trở để chặn đường, đòi mạng khách bộ hành. Còn những vị thần trên vách đá, nhờ lòng thành của dân chúng, đã thật sự uy hiếp đám yêu ma quỷ quái trong núi.

Trong lòng Tống Du chợt nảy ra một ý nghĩ. Có lẽ con đường này phải khom lưng, chống tay chân mà đi không chỉ vì khó đục đẽo. Cũng có thể người xưa muốn ai đi qua trước những pho tượng trấn áp tà ma này đều phải cúi mình, giữ lòng kính trọng.

Trời mỗi lúc một tối.

Tống Du dừng lại ở nơi cao nhất, ngồi ngay mép vực, hai chân buông thõng tự nhiên. Hắn đón gió núi và quyết định tối nay sẽ ngủ lại nơi này.

Hôm nay trời không mưa u ám. Trái lại, ánh chiều đỏ như máu, ráng hồng giăng kín khắp trời.

Thời này có không ít người mê xê dịch. Nhiều sĩ phu và văn nhân say mê núi sông thiên nhiên. Theo lời ông lão dưới chân núi, thường có người bị cảnh sắc hiểm trở của Thủ Bò Nham thu hút, bất chấp nguy hiểm mà leo lên ngắm chơi. Thế nhưng rất ít người dám ngủ lại trên đó.

Trong mắt Tống Du, họ quả thật đã bỏ lỡ không ít điều.

Nhưng cảnh đẹp nhất chẳng phải ánh chiều tà. Mà là khi sắc chiều dần phai, trời trên cao đã tối lại, nơi chân trời bỗng hiện lên những màu sắc đẹp như mộng như ảo.

Tựa xanh mà chẳng hẳn xanh, tựa tím mà còn phơn phớt đỏ, tựa hồng lại phảng phất trắng. Tất cả chuyển sắc thành ánh ráng chiều dịu dàng.

Trời càng tối, chân trời càng đẹp.

Tống Du ngẩn ngơ ngắm nhìn, lòng say mê quên cả thực tại.

Trong thế giới này, những cảnh sắc tự nhiên thuần túy cùng pháp thuật quỷ thần là số ít điều có thể khiến hắn rung động. Bởi chỉ những thứ hiếm hoi ấy mới khiến hắn cảm thấy thế giới này không hề đơn điệu, tẻ nhạt hơn thế giới kia.

- Đạo sĩ, chúng ta không xuống núi sao?

- Không xuống.

- Trời tối rồi.

- Ừ.

Gió núi thổi càng lúc càng lạnh.

Tống Du vẫn ngồi bên mép vực, ngắm sắc màu cuối chân trời và bóng núi dưới chân. Chợt như nhớ ra điều gì, hắn đưa tay nhấc chiếc đèn lồng vừa mua lên. Một tay giơ đèn, tay kia hướng về chân trời xa xăm, khẽ vê lấy một chút hư vô rồi thả vào bên trong.

Chỉ trong chớp mắt, chiếc đèn lồng bừng sáng. Ánh sáng bên trong đẹp như mộng, chẳng khác nào ráng chiều đang phủ nơi chân trời.

Mượn một vệt ráng chiều, xua đi đêm lạnh dài lâu.