- Trọng Bát, chuyện này là thế nào?
Một gã đàn ông vạm vỡ, nước da đen sạm, lắc đầu nhìn Chu Trọng Bát rồi hỏi:
- Chẳng phải huynh bảo bọn ta tới đây để ăn ngon, uống rượu thỏa thích hay sao? Vì lẽ gì lại phải làm kẻ hầu người hạ cho nhà huynh? Huynh đang tìm gia đinh à?
Bị chất vấn ngay trước mặt mọi người, mặt Chu Trọng Bát cũng đỏ bừng. Chẳng cần hỏi, nhất định là trò của Trương Hy Mạnh.
Chu Trọng Bát hầm hầm đi tới. Vừa trông thấy Mã thị, hắn lập tức trừng mắt:
- Nàng không biết can ngăn hay sao? Không thấy mất mặt à?
Với thân phận hiện giờ, chút quyền thế cỏn con trong tay cũng chưa đáng là bao. Vậy mà đã bày ra vẻ kẻ cả, muốn sai khiến người khác thế này, Chu Trọng Bát cảm thấy mình chẳng mấy chốc sẽ mất hết tất cả, có khi còn chẳng sống nổi qua ngày mai.
Mã thị khẽ thở dài:
- Chàng đừng quát thiếp. Đây đều là sắp đặt của tiểu tiên sinh. Chàng đã để người ta đứng ra lo liệu thì phải nghe người ta.
Chu Trọng Bát tức đến trợn ngược mắt. Hắn sải bước xông vào trong, đi thẳng tới thư phòng của Trương Hy Mạnh.
Đến nơi, hắn thấy Trương Hy Mạnh đang cắm cúi viết. Bên cạnh chất đầy bản thảo, nhiều đến mức chẳng đếm xuể.
Chu Trọng Bát khựng lại. Hóa ra Trương Hy Mạnh cũng chẳng nhàn nhã gì. Cơn giận trong lòng dịu xuống đôi phần. Hắn bước đến bên cạnh, hạ giọng hỏi:
- Tiên sinh đang bận lắm sao?
Trương Hy Mạnh đặt bút xuống, đứng dậy cười nói:
- Chủ công chiêu mộ anh hùng trở về, đại nghiệp mai sau hẳn có ngày thành tựu!
Chu Trọng Bát không đáp. Hắn kéo một chiếc ghế tới, ngồi xuống đối diện Trương Hy Mạnh rồi kể:
- Ta về quê, đem một trăm tấm lụa chia cho những người có danh vọng trong vùng. Uông lão phu nhân, người năm xưa bảo ta tới chùa Hoàng Giác nương nhờ cửa Phật, ta biếu bà ấy ba mươi tấm. Lưu Kế Tổ, người từng cho ta một khoảnh đất làm mộ, ta cũng tặng hắn ba mươi tấm, lại biếu thêm mười thỏi vàng.
Triều Nguyên ép dân chúng dùng tiền giấy. Vàng bạc không phải thứ người thường có thể tùy tiện sử dụng. Lưu Kế Tổ tuy được xem là một địa chủ, trong nhà cũng chẳng tích góp được bao nhiêu.
Nhận món quà hậu hĩnh của Chu Trọng Bát, hắn mừng rỡ khôn xiết, lập tức bày tiệc rượu thiết đãi. Hắn gọi cả họ hàng, bạn bè trong vùng cách nhà mười dặm đến chung vui.
Cuối cùng, quê nhà cũng có người làm nên chuyện. Trong bữa tiệc, Chu Trọng Bát kể cách giữ thành, cách giết giặc, chiến lợi phẩm thu được nhiều đến đâu, vàng bạc chất thành đống, lương thực cao như núi.
Tóm lại chỉ có một ý: Chu Trọng Bát này đã phất lên rồi, nay áo gấm về làng. Hương thân nếu muốn làm quan phát tài thì cứ theo ta!
Phải nói, chiêu này quả nhiên hữu hiệu.
Nhất là trong thời buổi này, kiếm sống đã khó hơn lên trời. Người muốn đầu quân thì nhiều, nhưng chẳng mấy ai có gan bước ra.
Nay Chu Trọng Bát đứng ra kêu gọi, bà con đương nhiên sẵn lòng đi theo.
Cứ thế, hắn dẫn về hơn hai trăm người. Còn nhiều người khác cũng nói sẽ thu xếp việc nhà xong rồi tới nương tựa.
Chu Trọng Bát lại hứa hẹn với mọi người đủ điều, nào là cùng nhau gây dựng cơ nghiệp, cùng hưởng vinh hoa phú quý. Nói trắng ra, chẳng qua là vẽ cho họ một chiếc bánh thật to mà thôi!
Nào ngờ Chu Trọng Bát vừa về đến nơi đã bị dội ngay một gáo nước lạnh.
- Ta nói với mọi người là sau này cùng hưởng vinh hoa phú quý. Vậy mà bây giờ lại biến thành ăn cơm của ta, làm kẻ hầu cho ta. Ta lấy đâu ra sức nuôi từng ấy người?
Trương Hy Mạnh vẫn điềm nhiên. Hắn hiểu quá rõ chuyện gì đang xảy ra.
Đám đồng hương của Chu Trọng Bát, mãi đến khi nhà Minh dựng nước rồi vẫn còn bao kẻ ngang ngạnh, chẳng coi hoàng đế ra gì. Huống chi là lúc này.
Bà con trong mười dặm tám làng, ai mà chẳng biết rõ gốc gác của ai!
Ngày trước, cả bọn cùng cởi truồng nhảy xuống sông, trèo cây móc trứng chim. Dựa vào đâu mà nay bắt người ta quỳ lạy mình?
Trương Hy Mạnh chịu cúi đầu là vì Chu Trọng Bát từng cứu mạng hắn. Chuyện Chu Trọng Bát sau này sẽ trở thành hoàng đế chỉ là nguyên do thứ hai.
Ngay cả Chu Trọng Bát hiện giờ cũng cảm thấy mình chưa gánh nổi cái lễ ấy. Bởi vậy mặt mày mới đỏ bừng, rồi nổi giận chạy tới tìm Trương Hy Mạnh.
- Chủ công nói cũng có lý. Nhưng ta lại có một cách nhìn khác. Xin chủ công thử nghĩ xem, vì sao các hào kiệt ở Hào Châu lại tan đàn xẻ nghé? Vì sao Quách đại soái cuối cùng lại rơi vào cảnh cô độc, không ai giúp sức?
Chu Trọng Bát sững người. Đương nhiên hắn biết chuyện ấy có phần do Quách Tử Hưng, nhưng mầm họa đã xuất hiện từ thuở ban đầu.
Quách Tử Hưng liên kết với Tôn Đức Nhai cùng bốn người khác. Sau khi đánh chiếm Hào Châu, cả sáu người đều tự xưng đại soái.
Mỗi người kéo theo một đám huynh đệ. Nói cho cùng, Quách Tử Hưng chỉ là người đứng đầu một liên minh. Mà hễ đã là liên minh thì dù là liên minh ở Toan Tảo từng dựng cờ đánh Đổng Trác, hay liên minh Ngũ Nhạc chống Ma giáo, chuyện tranh giành trong nội bộ cũng chẳng thể tránh khỏi.
Từ lịch sử đến chuyện kiếm hiệp, từ đời thực đến những điều tưởng tượng, đâu đâu cũng theo đúng một lẽ. Trên đời vốn chẳng có liên minh nào bền chắc mãi mãi.
Chu Trọng Bát cúi đầu, tâm trí ngổn ngang. Chỉ biết kéo một đám huynh đệ tụ tập lại thì cùng lắm cũng chỉ làm sơn đại vương, chứ chưa thể giành thiên hạ.
Trương Hy Mạnh nói tiếp:
- Chủ công, người không đầu thì chẳng biết đường mà đi, chim không đầu thì chẳng biết đường mà bay. Huống chi chúng ta khởi binh tạo phản, tranh giành địa bàn, mưu chuyện thiên hạ. Việc lớn đến thế mà không có một người đứng giữa làm trụ cột, không có ai là người quyết định cuối cùng, ta e rằng chúng ta cũng sẽ rơi vào cảnh của Quách đại soái.
Lời ấy chất chứa bao nỗi lo, lại đánh trúng ngay chỗ hiểm. Chu Trọng Bát chấn động toàn thân. Hắn buộc phải thừa nhận Trương Hy Mạnh nói rất có lý. Chỉ có một vấn đề chết người.
- Ta… ta đâu có địa vị ấy!
Nói cho đúng, Chu Trọng Bát vẫn chỉ là cửu phu trưởng dưới trướng Quách Tử Hưng.
Dĩ nhiên, hắn muốn tự xưng đại soái cũng được, tự xưng vương gia hay hoàng đế cũng chẳng ai cấm. Nhưng vấn đề là có bao nhiêu người chịu thừa nhận hắn?
- Chủ công, theo ta thấy, chuyện này cũng chẳng khó. Cho dù Quách đại soái ban cho chủ công một chức quan thật cao, để chủ công tự chiêu binh mãi mã, thì đó cũng chỉ là mượn danh thế của Quách đại soái, chứ chưa phải uy tín của chính chủ công. Theo ý ta, chủ công nên giành lấy sự ủng hộ của tất cả mọi người, khiến họ thật lòng đi theo chủ công. Đến lúc ấy, chức quan cao thấp hay địa vị sang hèn đều không còn quan trọng nữa.
Chu Trọng Bát gật đầu, rồi lại lắc đầu:
- Đạo lý là vậy. Nhưng… ta phải làm thế nào?
Cuối cùng cũng đến chỗ then chốt. Trương Hy Mạnh cười, đưa cho Chu Trọng Bát một xấp bản thảo. Đó chính là kế hoạch chia ruộng mà hắn đã dày công soạn thảo.
Chuyện ruộng đất, Trương Hy Mạnh từng nói với Giả Lỗ hai lần, khiến ông lão sợ đến mất vía.
Nhưng hai lần trước mới chỉ bàn về nguyên tắc và phương hướng lớn, còn cụ thể thi hành ra sao thì chưa đả động đến. Kế hoạch chia ruộng lần này lại khác, từng bước thực hiện đều được viết rõ ràng.
Trước hết, bất cứ pháp lệnh nào cũng phải ngắn gọn, rõ ràng, công bằng, hợp lý và thuận tiện thi hành. Những điều luật rắc rối đến mức quỷ thần cũng chẳng biết phải làm thế nào, chẳng khác gì mở đường cho người ta tìm kẽ hở mà lách luật.
Mặt khác, nếu không biết phân biệt tình hình, cứ chém một nhát như nhau cho tất cả, thì luật ấy cũng chẳng thể đi vào cuộc sống.
Chia ruộng cho đều, nghe thì có vẻ là chia bình quân, nhưng không thể bắt mỗi người trong cả nước phải có đúng một số mẫu ruộng như nhau. Làm vậy chẳng thực tế chút nào.
Bởi thế, việc chia đều chỉ áp dụng trong phạm vi từng làng.
Chính sách đất đai của hậu thế cũng đi theo cách ấy.
- Trong một làng, ruộng đất sẽ chia đều cho mọi người. Trước hết phải dành ra phần ruộng đủ nuôi miệng ăn. Chẳng hạn ở trấn Lâm Hoài, mỗi mẫu ruộng thu được từ một thạch rưỡi đến hai thạch lúa. Một người mỗi năm ăn hết năm thạch, vậy cần ba mẫu ruộng để đủ sống. Trước tiên, mọi người trong làng đều được chia ba mẫu. Phần ấy không phải nộp thuế. Sau khi chia xong ba mẫu ruộng đủ ăn, số ruộng còn lại mới đem chia tiếp. Nếu mỗi người còn được thêm hai mẫu, phần lúa dư sẽ vào khoảng ba đến bốn thạch. Tùy sản lượng từng năm, phần lúa dư dưới mười thạch sẽ chịu thuế một phần mười. Nếu vượt quá mười thạch, thuế tăng lên hai phần mười. Lúa dư càng nhiều, có thể phải nộp đến ba phần mười.
- Trong làng nếu có những nhà giàu, địa chủ, nhưng họ chưa từng làm điều xấu xa, đất đai có được cũng coi như trong sạch, vậy sau khi bảo đảm mọi người trong làng đều có ruộng đủ ăn, phần ruộng còn lại của họ sẽ phải chịu thuế bốn phần mười rưỡi.
Trương Hy Mạnh giảng giải kế hoạch của mình cho Chu Trọng Bát. Chu Trọng Bát kiên nhẫn lắng nghe. Đến đây, hắn dường như đã hiểu ra điều gì đó.
- Tiên sinh, nếu những nhà giàu ấy vẫn giữ lại nhiều ruộng, họ phải nộp thuế bốn phần mười rưỡi. Nhưng nếu họ đem ruộng chia cho người khác, chẳng phải sẽ bớt được rất nhiều thuế hay sao?
Trương Hy Mạnh mỉm cười:
- Chủ công sáng suốt. Trước hết, chúng ta phải bảo đảm người nông dân bình thường có thể sống được. Kế đó, phải kiềm chế những nhà giàu vừa phải, nhưng vẫn chừa cho họ một con đường sống. Sau cùng mới dồn sức diệt sạch bọn hào cường tội ác ngập trời, những kẻ làm chó săn, tay sai cho triều Nguyên!
Chu Trọng Bát nhìn chằm chằm vào bản kế hoạch, đọc đi đọc lại mấy lượt. Rồi hắn thở ra thật dài. Trong mắt hắn dần hiện lên ánh sáng của lòng tin.
Cách chia ruộng của Trương Hy Mạnh có phức tạp không?
Thật ra cũng chẳng đến mức ấy. Thuế ruộng triều Nguyên vốn đã chia đất công và đất tư, lại căn cứ phẩm hạng ruộng mà phân thành ruộng tốt, ruộng vừa và ruộng xấu. Sau đó, quyền quý, chùa chiền, hào cường, nhà giàu thi nhau tìm cách được miễn giảm hoặc trốn thuế, khiến chế độ thuế má rối như canh hẹ. Rốt cuộc, người chịu thiệt lúc nào cũng là những người cày thuê nghèo khổ.
Chuyện ấy, Chu Trọng Bát hiểu rõ hơn ai hết.
Nhà hắn từ đời cụ cố đã phải thuê ruộng mà sống. Gánh nặng thuế má đè ép, cả nhà phải chạy hết nơi này đến nơi khác. Ban đầu họ ở huyện Bái, sau dời tới Cú Dung, rồi lại chuyển đến Tứ Châu. Đến đời cha Chu Trọng Bát, gia đình mới dừng chân ở Phượng Dương. Nào ngờ một trận tai họa ập xuống, họ không còn sức chạy đi đâu nữa, đành trơ mắt nhìn nhà tan cửa nát.
Kế hoạch chia ruộng của Trương Hy Mạnh có hai điểm sáng rõ nhất.
Một là việc dành riêng ruộng đủ ăn. Cách ấy dựng lên một nền móng cho toàn bộ dân chúng, khiến người ta không còn phải bỏ làng bỏ xứ làm dân chạy nạn.
Hai là nhà nào có càng nhiều ruộng, lúa dư càng nhiều thì thuế ruộng càng nặng. Nhờ vậy, lòng tham chiếm đất sẽ bị ghìm lại, nhà giàu cũng khó chèn ép người nghèo như trước.
- Ân công, nếu làm đúng như cách này, trước hết để dân chúng Lâm Hoài có ruộng mà sống yên ổn, chẳng phải họ sẽ ăn gạo nhà họ Chu, tiêu tiền nhà họ Chu hay sao?
Chu Trọng Bát chấn động toàn thân, như người vừa tỉnh khỏi giấc mộng. Hắn chộp lấy bản kế hoạch, siết chặt trong tay rồi sải bước ra ngoài.
Lúc đến, lòng hắn còn sợ hãi, bất an. Khi bước ra, hắn đã tràn đầy tự tin.
- Trương tiên sinh, ông đi cùng ta. Hãy giảng giải cặn kẽ cho bọn họ nghe!
Giọng Chu Trọng Bát vang dội, đầy khí thế.
Trương Hy Mạnh vội đáp lời. Nghĩ đến việc sắp phải đối mặt với đám công thần đất Hoài Tây, hắn cũng thấy căng thẳng không ít.