Long Tàng Tác giả: Yên Vũ Giang Nam Nguồn: Truyện HH3D https://truyenhh3d.com/truyen/long-tang ================================================ Chương 1 - Tầm Long Ung Châu tuy ở nơi xa xôi, từ xưa vẫn là chốn rồng nằm hổ ẩn. Theo sách “Sử nhà Thang, Chí Ung Châu” ghi chép, Ung Châu có “núi non kỳ lạ, sông nước cuồn cuộn, lắm người tài kẻ lạ”. Dã sử lại bảo: “Núi dữ nước độc thường sinh dân gian xảo.” Ung Châu, quận Phùng Viễn, huyện Nghiệp. Huyện Nghiệp tựa lưng vào núi Mân, trước mặt là sông Thông. Từng dãy núi hiểm trở chia cắt vùng đất không lớn này thành bao mảnh. Núi tuy không cao nhưng dốc đứng cheo leo. Có những thôn làng chỉ cách nhau vài chục dặm, vậy mà bị một ngọn núi chắn ngang, dân trong thôn cả đời cũng hiếm khi qua lại được với nhau. Trên con đường núi quanh co đi mãi lên cao, hai bóng người đang thong thả bước đi. Một người là thư sinh trẻ tuổi, người kia là tiểu đồng chừng mười hai, mười ba tuổi. Thư sinh mặc áo dài của người đọc sách. Áo sạch sẽ, nhưng đã giặt đến bạc màu, chỗ kín đáo còn vá vụng một miếng. Trông hắn có vẻ nghèo túng, song dung mạo thanh tú, nước da trắng trẻo, lưng thẳng như cây bút. Cốt cách kiêu hãnh của kẻ có học vẫn hiện rõ trên người hắn. Chủ tớ trông như đang tản bộ nhàn nhã. Thư sinh thỉnh thoảng còn dừng lại, ngắm nghía cảnh vật hai bên. Nhưng bước chân của hai người nhìn thì chậm, thực ra nhanh hơn người thường rất nhiều. Chẳng bao lâu, họ đã từ lưng chừng núi lên tới đỉnh, bỏ lại phía sau mấy dặm đường vốn phải đi mất hơn nửa canh giờ. Đứng trên đỉnh núi, cảnh vật trong vòng mấy chục dặm đều thu vào tầm mắt. Thư sinh đưa mắt nhìn những dãy núi nối tiếp nhau, rồi nhìn xuống thung lũng nhỏ dưới chân núi, cảm khái nói: — Nếu không đích thân tới đây, làm sao biết nơi này đã tụ hội phong vân? Vốn ta định dành mười năm tìm rồng, nào ngờ mới năm đầu đã có thu hoạch. Tiểu đồng cũng nhìn thế núi địa hình quanh mình, ngờ vực hỏi: — Chốn quê mùa hẻo lánh này, nước cạn núi trọc thế kia, sinh ra được chút khí vận đã là ghê gớm lắm rồi. Chẳng lẽ còn có chân long? Thư sinh chỉ về phía thung lũng nhỏ trước mặt. — Kia chính là ao rồng. Nếu không tận mắt trông thấy, ngay cả ta cũng khó tin. — Ao rồng nhỏ thế này, chân long bên trong có thể lớn được bao nhiêu? Thư sinh hờ hững đáp: — Người đời tìm rồng, phần nhiều là để theo rồng, hòng tranh công phò trợ. Bậc cao nhân thì tìm cách điểm hóa rồng, biến rồng thành vật hữu dụng. Ta lại khác. Con rồng này chỉ mượn dùng một phen, dùng xong vứt đi. Lớn nhỏ thế nào cũng chẳng đáng kể. Hắn chỉ tay về thị trấn dưới thung lũng. — Nay phong vân mới tụ, còn lâu mới tới lúc thiên cơ hé mở. Vì thế long khí nhất định đã ẩn sâu lắm. Muốn tìm ra nó, chúng ta phải tốn thêm công sức. Trước hết cứ xuống thị trấn xem sao. Thư sinh bước một bước, thân hình bỗng vượt ra xa mấy trượng. Chẳng bao lâu, hắn đã xuống khỏi núi, đi trên con đường dẫn tới thị trấn. Cách thị trấn chưa đầy hai dặm có một tòa nhà lớn. Bốn phía là tường sân xây bằng đá xanh, cao hơn một trượng. Ở các góc tường còn dựng những lầu canh cao vút, trên đó có gia đinh cầm gậy đứng gác. Khi thư sinh và tiểu đồng đi ngang qua cổng nhà, họ thấy một quản gia dẫn theo mấy gia đinh, đang phát tiền mừng cho khách qua đường. Trông thấy thư sinh, mắt quản gia sáng lên. Hắn chắp tay thi lễ: — Tiên sinh từ đâu tới? Xin hỏi quý danh? Thư sinh đáp lễ: — Tại hạ họ Trương, hiện đang chu du thiên hạ, muốn tìm tòi thêm chút học vấn. Vừa hay đi ngang qua quý phủ. Chẳng hay trong nhà đang có việc vui gì chăng? Quản gia nói: — Lão gia nhà tôi họ Vệ. Cả huyện này, ai chẳng biết danh hiệu Vệ đại thiện nhân, Vệ Hữu Tài? Hôm nay tứ phu nhân trở dạ, lão gia sai tôi phát ít tiền mừng cho người qua đường, để mọi người cùng hưởng chút hỷ khí. Tiên sinh đến thật đúng lúc. Người đâu! Một gia đinh bên cạnh bưng tới một mâm tiền đồng. Quản gia lập tức đẩy hắn sang bên. — Không thấy tiên sinh là người đọc sách hay sao? Hắn ngoắc gọi một gia đinh khác. Lần này, người kia bưng tới một chiếc mâm sơn, trên đặt bút mực và một túi tiền. Quản gia nhấc túi tiền đưa lên. Trương Sinh cầm thử, thấy bên trong không phải tiền đồng mà là bạc vụn, đủ một lượng. — Vì sao lại thế? Trương Sinh không nhận túi tiền. Hắn nhìn rất rõ, tiền mừng phát cho người đi đường chỉ có vài đồng. Quản gia vội nói: — Lão gia nhà tôi kính trọng người đọc sách nhất. Tiên sinh vừa nhìn đã biết là bậc đại tài, lễ tạ đương nhiên phải khác người thường. Chỉ xin tiên sinh đặt giúp hai cái tên cho đứa trẻ, một tên con trai, một tên con gái. Quản gia người gầy nhẳng, mặt mày gian xảo, trông khá nhếch nhác. Thế nhưng lời lẽ lại ra dáng văn nhân, xem chừng trong bụng cũng có vài phần chữ nghĩa. Trương Sinh nhìn về phía tòa nhà. Trong đáy mắt hắn chợt loé ánh sáng trong veo. Sau đó, hắn nhận lấy giấy bút, viết xuống một chữ. — Chữ này mang ý “rồng ẩn dưới vực sâu”. Tiểu công tử phúc duyên dày dặn, xứng với chữ ấy. Quản gia nhìn chữ viết bay bướm trên giấy, chỉ cảm thấy đẹp mắt chứ chẳng hiểu đẹp ở đâu. Hắn nhìn tới nhìn lui, vẫn không nhận ra điều gì. Lúc ấy Trương Sinh đã đặt bút xuống, dẫn tiểu đồng rời đi. Quản gia vội gọi với theo: — Tiên sinh xin dừng bước! Vẫn còn thiếu tên con gái! Trương Sinh không quay đầu, chỉ thản nhiên nói: — Vệ lão gia làm việc thiện tích đức, lần này nhất định là công tử. Quản gia còn định nói thêm, nhưng những người đang chờ nhận tiền đã sốt ruột từ lâu, ùn ùn vây tới. Hắn nhìn bóng lưng Trương Sinh, chẳng hiểu sao lại không dám nhiều lời nữa. Quản gia đành để gia đinh lo việc phát tiền, còn mình cẩn thận nâng tờ giấy vào trong nhà. Ở sân sau nhà họ Vệ, một lão gia mặt tròn đầy đặn, mắt dài mày nhỏ đang đi đi lại lại. Trán hắn đã lấm tấm mồ hôi. Trong căn phòng bên cạnh, tiếng người phụ nữ đau đớn kêu la không ngớt. Xem chừng sắp sinh tới nơi. Quản gia bưng tờ giấy tới, nói: — Lão gia, ngoài cổng có một tiên sinh đọc sách đi ngang qua. Tiên sinh ấy đặt cho tiểu thiếu gia chữ “Uyên”, nói là lấy ý rồng ẩn dưới vực sâu. Tôi thấy chữ quả thật đẹp, bèn vội mang vào đây. — Chỉ có một cái tên thôi sao? — Tiên sinh nói lão gia làm việc thiện tích đức, lần này nhất định là con trai. Lão gia lập tức cười tươi như hoa, liên tục gật đầu: — Đúng là người đọc sách, lời lẽ ngọt ngào thật! Hắn nhận tờ giấy còn chưa khô mực từ tay quản gia, chăm chú ngắm nghía một hồi rồi khen: — Chữ đẹp! Quản gia khẽ nhắc: — Lão gia, ngài đang cầm ngược. Vệ lão gia im thin thít, lật tờ giấy lại. Lần này nhìn quả nhiên thuận mắt hơn nhiều. Hắn nhìn chữ lớn như rồng bay phượng múa trên giấy, lẩm bẩm: — Uyên, rồng ẩn dưới vực sâu. Vệ Uyên… tên này hay, cứ gọi là Vệ Uyên. Lão gia bỗng hoài nghi nhìn quản gia: — Chữ phức tạp như vậy mà ngươi cũng nhận ra được à? Quản gia cười gượng: — Tôi nhìn tiên sinh viết nên đương nhiên biết đâu là trên đâu là dưới. Lúc này, Trương Sinh và tiểu đồng vẫn ung dung đi về phía thị trấn. Đi được một đoạn, tiểu đồng rốt cuộc không nhịn nổi nữa: — Tiên sinh chỉ cho nhà họ một chữ mà đã ban cả một phần khí vận. Vậy mà họ chỉ trả một lượng bạc phàm tục, thật quá hời cho họ! Trương Sinh cân thử túi tiền trong tay, mỉm cười: — Đừng xem thường một lượng bạc nhỏ bé. Nó vừa đủ giải được bao nỗi sầu trong thiên hạ. Tiểu đồng vẫn bực bội: — Theo con, tiên sinh chỉ cần thi triển một thuật nhỏ, làm lão gia kia vui là được. Cần gì phải hao khí vận của mình? Trương Sinh đáp: — Ta vừa hay đi tới đây, đứa trẻ vừa hay sắp chào đời. Đó chính là duyên phận giữa nó và Trương Sinh ta. Hơn nữa, khí vận bình thường nhập vào thân cũng chẳng đem lại tác dụng gì ghê gớm. Chẳng qua là giúp đứa trẻ sớm mở mang trí tuệ hơn, thân thể khỏe mạnh hơn mà thôi. Không cần phải tính toán quá nhiều. Thời thế đã khác, khí vận chẳng còn đáng tiền nữa. Tiểu đồng không dám nói thêm, nhưng gương mặt nhỏ vẫn buồn bực. Trương Sinh bỗng cảm nhận được điều gì, liền giơ tay trái lên. Bàn tay ấy trắng ngần như ngọc, năm ngón thon dài lần lượt xòe ra, tựa đóa hoa quỳnh nở giữa đêm, mềm mại đến mức hơi trái ngược với dung mạo của hắn. Trong lòng bàn tay hắn nổi lên một đám mây khí. Đám mây cuộn tròn, rồi trôi về một hướng. Trương Sinh giãn đôi mày, nói: — Tìm thấy mắt nước của ao rồng rồi! Đám mây khí trong tay hắn không chỉ về phía thị trấn, mà hướng về phía sau nhà họ Vệ vừa đi ngang qua. Từ xa nhìn lại, có thể thấy sau nhà họ Vệ mọc một cây cổ thụ lớn đến mức mấy người ôm mới xuể. Tán cây xòe rộng như chiếc lọng, che rợp hơn nửa sân sau. Trương Sinh thu đám mây khí lại. Chỉ vài bước sau, hắn đã đứng dưới gốc cây. Hắn ngẩng đầu nhìn thân cây cổ thụ, gật gù: — Nước sinh Mộc, chính là nơi này. Hắn đi quanh gốc cây một vòng, lại nhìn vị trí tòa nhà họ Vệ, đôi mày hơi nhíu lại. — Nơi này vẫn có liên hệ với tòa nhà kia. Nếu ta rút long khí đi, nhà họ Vệ ít nhiều cũng sẽ bị ảnh hưởng. Thế này đi, ngươi bắt một con gà rừng tới đây. Đợi ta lấy được long khí, ta sẽ bù thêm chút phúc vận cho nhà họ, tiện thể khiến lão gia kia vui vẻ. Tiểu đồng vâng lời, chạy vụt đi. Chẳng bao lâu sau, nó đã ôm về một con gà lôi. Trương Sinh đã chọn xong vị trí bày trận. Hắn tiện tay nhặt mấy hòn đá, dựng thành đài trận, rồi cắm cành cây vào những điểm đã định xung quanh. — Cốt lõi của trận pháp nằm ở chỗ hiểu được đạo lý căn bản. Hiểu rồi thì có thể tùy tâm biến hóa. Trận Quy Thủy Hợp Quang này vốn cần rất nhiều vật liệu quý mới gom được thiên cơ và khí vận quanh đây. Nhưng ta bày trận ngay trên mắt nước, nhiều vị trí chỉ cần một vật làm dấu là đủ. Nói ra thì cũng xem như qua mặt trời đất. Trương Sinh lấy một chiếc đĩa ngọc đặt lên đài trận. Chất ngọc cực kỳ tốt, trên mặt khắc vô số đường vân, thấp thoáng ánh sáng lưu chuyển. Đặt đĩa ngọc xong, hắn nói với tiểu đồng: — Chuyện nơi này đã xong, duyên phận giữa ta và ngươi cũng tới lúc kết thúc. Một năm qua, ta đã truyền cho ngươi những điều căn bản để nhập môn. Sau này dựa vào nền móng ấy, ngươi tự tìm một tông môn mình yêu thích mà gia nhập, chuyên tâm tu hành. Mắt tiểu đồng lập tức đỏ hoe. Nó quỳ phịch xuống đất, kêu lên: — Không, con không muốn đi đâu cả, con chỉ muốn theo tiên sinh! Con chỉ nhận tiên sinh làm sư phụ! Trương Sinh vẫn thản nhiên, không hề lay động: — Giữa ta và ngươi không có duyên thầy trò, đừng gọi ta là sư phụ. Cơ duyên của ngươi chưa đủ, cưỡng cầu cũng chỉ uổng công. Tiểu đồng không dám nói thêm, chỉ quỳ dưới đất lau nước mắt. Trương Sinh bảo: — Ta sắp khởi trận. Đây là bài học cuối cùng của ngươi, hãy nhìn cho kỹ. Sau này muốn gặp lại trận pháp này, e rằng chẳng dễ đâu. Tiểu đồng vội lau nước mắt, chăm chú quan sát. Trương Sinh dựng ngón trỏ chống lên giữa hai hàng mày, hai mắt khẽ khép lại. Bảy đốm sáng lần lượt bay ra khỏi người hắn, rơi vào đĩa trận. Tất cả đường vân trên đĩa ngọc đồng loạt sáng lên, tụ thành một vòng xoáy. Tâm xoáy tối tăm hun hút, chẳng biết thông tới nơi nào. Trương Sinh nói: — Trận đã thành. Cứ chờ đi, trận này tự khắc sẽ lôi con rồng nhỏ kia ra. Lời hắn vừa dứt, tâm xoáy bỗng phun ra một đám khí đen, lượn vòng phía trên trận pháp. Tiểu đồng lập tức mở to mắt. Nó không ngờ nơi nhỏ bé này quả thật có khí vận. Nhưng nhìn thế nào, thứ kia cũng chẳng giống long khí. Trong đám khí đen thấp thoáng một vật gì đó. Tu vi của nó chưa đủ, không thể nhìn rõ. Nhưng Trương Sinh thì thấy rất rõ. Trong làn khí đen, một con chim lớn kỳ quái đang chậm rãi bay vòng. Nó có ba chiếc đuôi dài, lông vũ sặc sỡ, trên đầu lại mọc một gương mặt người. Trông thấy con chim ấy, sắc mặt Trương Sinh cũng khẽ biến. Hắn thầm nghĩ: “May mà chỉ là một luồng khí tức, còn chưa thể xem là một mảnh hồn.” Hắn phất tay, làm đám khí đen tan đi. — Cứ chờ thêm. Chớp mắt, tâm xoáy của trận pháp lại phun ra hai bóng đen. Chúng lượn vòng, mãi không tan. Trương Sinh tập trung nhìn, thấy trong đó là hai con thú khổng lồ. Chỉ nhìn vẻ ngoài dữ tợn cùng khí thế xông thẳng lên trời, cũng biết chẳng phải điềm lành. — Sao không phải sao tai họa thì lại là kẻ phản loạn? Sắc mặt hắn thoáng khác thường. Hắn phất tay xua tan hai bóng đen. Một lúc sau, trận pháp vẫn không ngừng vận chuyển, nhưng tâm xoáy lại hoàn toàn im lặng. Trương Sinh nhướng mày, lạnh giọng nói: — Chỉ là một con rồng nhỏ, dù ngươi giấu sâu đến đâu, ta cũng đào được ngươi lên! Hắn giơ tay chỉ vào trận. Nhiều đốm sáng lại từ đầu ngón tay bay ra, chìm vào pháp trận. Ánh sáng của trận pháp lập tức bùng lên dữ dội, vòng xoáy ở tâm trận quay cuồng. Trong khoảnh khắc, từng cụm khí vận liên tiếp phun ra khỏi trận pháp, khiến cảnh vật xung quanh cũng tối đi. Trương Sinh lần lượt nhìn qua. Hắn thấy hồ máu trải dài vô tận, núi non sụp đổ, cờ vua nhuốm máu, thần binh gãy nát, một chiếc đỉnh khổng lồ trấn trên núi xác chết. Lúc này, hắn đã chẳng biết phải nói gì. Thế nhưng vẫn còn một cụm khí vận hết sức kỳ lạ. Đó là một ống sắt dài, bên ngoài bọc gỗ, phía trước gắn một lưỡi nhọn dài. Nó cắm xiên xuống vùng đất cháy khét, phía xa là những bức tường đổ nát nối nhau đến tận chân trời. Xưa nay Trương Sinh vốn bình tĩnh, vậy mà lúc này sắc mặt cũng trở nên khó coi. Nơi đây nào phải phong vân mới tụ? Rõ ràng là sát cơ của trời đất đang dồn cả về một chỗ! Hắn còn chưa nghĩ xong có nên tiếp tục rút long khí hay không, từ tâm xoáy bỗng truyền ra một ý niệm lạnh lẽo, mênh mang, hoang cổ. Một vật khổng lồ xuất hiện ở phía bên kia tâm xoáy, đang tìm cách xuyên qua đây. Chỉ tiếc tâm xoáy của trận pháp quá nhỏ, nó chỉ miễn cưỡng đưa được một luồng khí tức sang. Ngay khi luồng khí tức ấy hiện ra, cảnh vật quanh trận pháp bắt đầu méo mó. Trương Sinh quyết định ngay lập tức. Hắn phất tay, rút sạch sức mạnh của trận pháp. Một tiếng “rắc” vang lên, đĩa ngọc nổ tung. Con đường nối vật khổng lồ kia với nơi này cũng theo đó đứt đoạn. Cụm khí vận khổng lồ nổi giận tột cùng, phát ra một tiếng gầm rung chuyển trời đất. Nhưng cuối cùng, nó vẫn bị cuốn theo tâm xoáy của trận pháp mà biến mất. Đĩa trận vỡ tan, khí vận tụ lại cũng tan theo. Mọi thứ xung quanh trở về bình thường. Đến lúc ấy, Trương Sinh mới nhận ra mình đã toát mồ hôi lạnh từ lúc nào. Hắn không biết cụm khí vận khổng lồ kia rốt cuộc là thứ gì, chỉ biết tuyệt đối không thể để nó bước sang đây. Nếu để nó hiện hình trong cõi trời đất này, e rằng hậu quả không chỉ là núi lở đất chìm. Chuẩn bị rời đi, Trương Sinh quay sang nhìn nhà họ Vệ. Trong mắt hắn, bên trên tòa nhà đang phủ một lớp khí xám đen. Trước đó, nơi ấy vốn không hề có thứ này. Hắn khẽ thở dài. Trận pháp rốt cuộc vẫn ảnh hưởng tới phong thủy và khí vận của nhà họ Vệ. Hắn không thể cứ thế bỏ đi. Trương Sinh trầm ngâm giây lát. Trong lòng bàn tay hắn nổi lên một con chim lửa nhỏ. Đó là một luồng phượng khí hắn lấy được từ nơi khác, vô cùng quý giá. Dùng nó bù đắp khí vận cho nhà họ Vệ thì thừa sức. Hắn bảo tiểu đồng ném con gà lôi về phía nhà họ Vệ, rồi giơ tay chỉ một cái. Con chim lửa nhỏ lập tức chui vào thân con gà. Đây là phép mượn vật thi triển pháp thuật, tráo đổi thiên cơ, cũng là cách thường dùng để thay đổi mệnh cách và khí vận. Sau khi nhận pháp thuật ấy, con gà lôi sẽ hóa thành thiên phượng trong khoảnh khắc, bù đủ phần khí vận bị tổn hại của nhà họ Vệ, thậm chí còn dư lại không ít. Vệ đại thiện nhân chẳng những có thể giàu sang sống tới cuối đời, mà con cháu đời sau cũng được hưởng phần phúc còn sót lại. Con gà lôi thoát khỏi vòng tay tiểu đồng, lập tức vỗ cánh bay cao. Đúng lúc ấy, trên thân nó bỗng bùng lên một quầng sáng đen huyền. Trong chớp mắt, nó hóa thành một con chim lớn toàn thân phủ lông đen, trên đầu mọc ba cái đầu! Trương Sinh cũng sững ra. Ngay cả hắn cũng không nhìn ra lai lịch của con chim ba đầu khổng lồ này. Nhưng có một điều chắc chắn, nó chẳng dính dáng gì tới thiên phượng. Đúng lúc ấy, từ trong tòa nhà họ Vệ vang lên tiếng trẻ sơ sinh khóc lanh lảnh. Đứa bé đã chào đời. Con chim khổng lồ ba đầu bỗng sống dậy. Hai cái đầu cúi xuống nhìn bên dưới, cái đầu còn lại xoay về phía Trương Sinh. Sáu con mắt màu vàng sẫm đồng loạt khóa chặt lấy hắn. Trong khoảnh khắc ấy, Trương Sinh thấy mình như rơi xuống hầm băng, như đứng bên vực thẳm, lại như sắp lìa khỏi cõi đời. Ba con mắt của con chim khổng lồ đem đến cho hắn ba cảm giác hoàn toàn khác nhau. Đầu óc Trương Sinh chợt hóa trống rỗng. Bao nhiêu thần thông, đạo thuật, những lời pháp huấn huyền diệu, tất cả đều như bị ai xóa sạch. Hắn không nhớ nổi dù chỉ nửa chữ. Một góc gương mặt hắn bỗng tan rã. Qua lớp da thịt mờ nhòe, thấp thoáng hiện ra một gương mặt khác. Tuy chỉ lộ một con mắt, nhưng vầng mày cong như vành trăng non, sắc tựa mũi kiếm; con mắt sáng như sao, sâu hun hút như mực đen, phảng phất mang theo nỗi đau. Chỉ cần nhìn qua một lần, người ta sẽ vĩnh viễn không thể quên. Con chim khổng lồ ba đầu nhìn Trương Sinh một thoáng, rồi lại cúi xuống phía dưới. Nó bay một vòng quanh tòa nhà, sau đó vỗ cánh vút lên cao, chớp mắt đã khuất dạng ngoài tầng mây chín cõi. Trương Sinh im lặng hồi lâu rồi mới nói: — Nơi này phản tặc quá nhiều, không nên ở lâu. Dứt lời, hắn dẫn cậu bé rời đi. Phía sau, cây cổ thụ vẫn đứng sừng sững, tán lá xòe rộng như chiếc lọng xanh. Năm Long Vũ thứ ba đời Đại Thang, Vệ Uyên chào đời tại huyện Nghiệp, Ung Châu. Khi đứa bé vừa lọt lòng, Trương Sinh làm phép cầu lành, trời liền giáng xuống điềm tốt. Chương 2 - Thiên Tai, Nhân Họa Năm Long Vũ thứ sáu, nhà họ Vệ. Trong sân bỗng náo loạn cả lên. Một bóng người bé xíu chạy xuyên qua hành lang, lách quanh cột nhà vun vút. Quản gia đuổi sát phía sau, miệng không ngừng kêu: — Chậm thôi, chậm thôi! Tiểu thiếu gia, tổ tông của tôi ơi! Cậu mà ngã một cái thì chẳng lấy mạng già của tôi sao? Cậu bé ấy chính là Vệ Uyên. Tuy vừa tròn ba tuổi, hắn đã cao lớn khác thường. Trẻ con nhà nông ở vùng núi vốn gầy gò, nên trông hắn còn cao hơn nhiều đứa trẻ bảy tám tuổi trong trấn. Trong nhà chính tỏa ra mùi cơm canh thơm phức. Vệ Uyên đang chạy bỗng như bị sợi dây câu vô hình giật ngang giữa trời, lập tức đổi hướng. Vệ đại thiện nhân cùng hai vị phu nhân ngồi bên bàn trong gian nhà chính. Cơm canh đã dọn sẵn. Trên bàn có hai chiếc thố đất: một chiếc đựng mấy cái bánh hấp và bánh bao làm từ ngũ cốc thô màu nâu, chiếc kia đựng cháo ngũ cốc vàng. Bên cạnh là bốn đĩa thức ăn: đậu muối, củ cải muối, củ cải thái sợi xào và một đĩa nhỏ thịt gà rừng ướp muối. Đó chính là bữa trưa của nhà Vệ đại thiện nhân, một gia đình giàu có trong huyện. Vệ Uyên đã đói lả từ lâu. Hắn bẻ đôi cái bánh bao gần to bằng đầu mình, nhét thịt gà vào rồi cúi đầu ăn ngấu nghiến. Chớp mắt, hắn đã ăn sạch. Một cái bánh vẫn chưa đủ, hắn ăn thêm hai chiếc bánh hấp và một bát cháo, lúc ấy mới no bụng. Ăn xong, hắn nhảy xuống ghế, chắp tay hành lễ với Vệ đại thiện nhân và hai vị phu nhân, rồi chạy biến ra ngoài. Vệ đại thiện nhân cùng hai vị phu nhân hầu như chưa động đũa. Đợi Vệ Uyên ăn no, rời khỏi nhà chính, họ mới bắt đầu ăn. Tam phu nhân nói: — Uyên nhi lớn nhanh thật. Mới chừng này tuổi mà ăn khỏe chẳng khác gì người lớn, lại biết lễ phép, chỉ là không thích nói chuyện. Nếu tứ muội còn ở đây… Nhị phu nhân vội kéo tay áo bà. Tam phu nhân lập tức hiểu ý, ngừng lời. Ngoài nhà, Vệ Uyên khựng chân trong thoáng chốc, rồi lại chạy về phía trước viện như thể chẳng nghe thấy gì. Suốt dọc đường, đám bà già, a hoàn và gia nhân gặp hắn đều tránh sang bên, khom người hành lễ. Nhưng ở những chỗ xa hơn, tiếng người dưới nhà rỉ tai bàn tán vẫn lọt vào tai Vệ Uyên. — Tiểu thiếu gia lớn nhanh thật, ăn còn khỏe hơn người lớn. Chỉ tiếc là không có mẹ. — Nói nhỏ thôi! Lão gia đã dặn không được để tiểu thiếu gia biết chuyện này. — Có gì mà phải giấu? Ai chẳng biết tứ phu nhân sinh thiếu gia xong chưa bao lâu đã bỏ trốn theo người khác. Lão gia chỉ nói phu nhân mất rồi, còn bày đặt đắp mộ. Tưởng giấu được ai chắc? Vệ Uyên không dừng bước. Hắn ra khỏi hậu viện, đi tới tiền viện. Nơi đây khá ồn ào, thợ làm thuê, người trong bếp và gia nhân đi lại không ngớt. Hắn bước vào một khoảng sân trống, nơi đặt mấy chiếc tạ đá và binh khí. Đây là chỗ gia nhân giữ nhà thường luyện võ. Vệ Uyên vừa đi vào đã nghe tiếng bàn tán khe khẽ. — Tiểu thiếu gia tướng mạo sáng sủa thật, chỉ là chẳng giống lão gia cho lắm. — Ngươi nói xem, có khi nào là con hoang của tứ phu nhân với người ngoài… — Nói nhỏ thôi! — Sợ gì? Quanh đây có ai đâu, ai nghe được? Vệ Uyên cố gạt những tiếng ấy khỏi đầu, nhưng chúng cứ rõ mồn một. Hai gia nhân giữ nhà đang lén bàn tán ở cách hắn mười trượng. Khoảng cách xa như vậy, họ lại nói rất khẽ, người thường tuyệt nhiên không thể nghe thấy. Vậy mà Vệ Uyên nghe rõ từng lời. Thật ra, dù đứng ở đâu, hắn cũng nghe được động tĩnh trong hơn nửa khu nhà. Theo ký ức của Vệ Uyên, từ lúc còn rất nhỏ, có một ngày hắn bỗng nghe được những tiếng ấy. Nghe nhiều rồi, chẳng bao lâu sau hắn hiểu được phần lớn lời người ta nói. Người nhà quê vốn thô lỗ. Đám gia nhân lén bàn tán về chủ nhà, lời lẽ đương nhiên chẳng hay ho gì. Từ khi hiểu được những lời đó, Vệ Uyên ngày càng ít nói. Hắn hiểu người ta nói gì, nhưng chẳng hiểu vì sao họ lại nói như vậy. Như thường lệ, Vệ Uyên đi tới bên mấy chiếc tạ đá, nhấc chiếc tạ mười cân vẫn hay chơi. Vừa nâng được mấy lần, hắn đã thấy trong người ngứa ngáy. Cơn ngứa như chui ra từ kẽ xương ấy chỉ dịu bớt khi hắn chạy nhanh hoặc mang vật nặng. Thế nhưng chiếc tạ nhẹ bẫng trong tay lúc này chẳng đủ giúp hắn dễ chịu. Vệ Uyên bước tới chiếc tạ lớn cách đó không xa. Nó nặng tới năm mươi cân, là chiếc nặng nhất mà gia nhân thường dùng để luyện tập. Hắn luồn hai tay ôm lấy, gắng sức nhấc lên. Chiếc tạ đã hơi rời khỏi mặt đất. Bỗng từ xa vang lên tiếng Vệ Hữu Tài: — Bỏ xuống, mau bỏ xuống! Vệ Uyên quay đầu, thấy Vệ đại thiện nhân đang chạy tới, luôn miệng nói: — Sao lại dám động vào chiếc tạ lớn thế này? Lỡ tổn thương gân cốt thì sao? Ta biết con thích chơi món này nên đã sai người đúc riêng cho con một chiếc tốt hơn. Vừa nói, Vệ Hữu Tài vừa lấy ra một chiếc tạ nhỏ bằng ngọc trắng. Chiếc tạ tinh xảo, xinh xắn, nặng đúng một cân. Vệ Uyên đành nhận lấy. Dù chiếc tạ nhẹ đến gần như không có trọng lượng, hắn vẫn cảm nhận được sự quan tâm của cha. Bởi vậy, tuy chẳng mấy vui vẻ, hắn vẫn rời chiếc tạ lớn, giả vờ chơi với chiếc tạ ngọc. Vệ Hữu Tài lau mồ hôi cho Vệ Uyên. Chạy tới chạy lui một hồi, chính ông cũng ướt đẫm mồ hôi. Ông nheo mắt nhìn lên trời. Trên cao không một gợn mây, mặt trời chói chang treo giữa không trung, trút hơi nóng bỏng như lửa xuống mặt đất. Vệ Hữu Tài để Vệ Uyên tự chơi rồi gọi quản gia lại, hỏi: — Hôm nay vào tiết Lập Hạ rồi phải không? — Bẩm lão gia, hôm qua đã vào tiết Lập Hạ rồi ạ. Vệ đại thiện nhân cau mày: — Đã sang Lập Hạ rồi sao? Ruộng đồng thế nào? Quản gia nhăn nhó đáp: — Lúa đang trổ bông, nhưng suốt hai tháng qua chỉ mưa đúng một trận, chẳng cứu nổi mùa màng. Ruộng gần núi mất trắng cả rồi, mấy thửa giáp sông Thông còn đỡ hơn. Nhưng lấy nước từ sông cũng là việc đổi mạng. Trong mấy làng phía dưới đã có hai người kiệt sức mà chết! — Chuẩn bị lừa. Ta xuống làng xem thử. Một lát sau, Vệ đại thiện nhân dẫn quản gia và một gia nhân đi về phía cửa thung lũng. Từ nhà họ Vệ tới đó chỉ chừng tám dặm. Ra khỏi cửa thung lũng là thôn Hạ Hà, nằm ven sông Thông, nơi có ruộng tốt nhất trong huyện. Nếu trời vẫn không mưa, e rằng thôn Hạ Hà sẽ là ngôi làng duy nhất còn thu hoạch được ở huyện Nghiệp. Vừa bước ra khỏi cổng nhà, trước mắt họ đã là một màu vàng chói lóa. Ruộng đồng vàng úa, đường sá vàng khô, cây cối xác xơ, núi non trơ trụi, đến ngọn gió thổi qua cũng cuốn theo màu vàng của đất cát. Phóng mắt nhìn quanh, chỉ có cây cổ thụ sau khu nhà họ Vệ vẫn xanh um tươi tốt, thành một mảng xanh duy nhất giữa trời đất này. Thật ra, nếu không có gia nhân canh giữ ngày đêm, cây ấy cũng đã trụi lủi từ lâu. Chỉ cần một đêm, vỏ cây đã đủ để người ta lột sạch. Bỗng một luồng gió cuốn cát mù mịt tới, phủ kín mặt Vệ Hữu Tài. Ông nhổ mấy lần mới hết đất cát trong miệng, rồi lau mặt, nhảy khỏi lưng lừa. Ông bước xuống ruộng ven đường, đưa tay đào mạnh mấy nhát. Đất đào lên khô rang, lúa trên luống đã chết héo cả. Vệ Hữu Tài chống hai tay lên đầu gối, khó nhọc đứng dậy. Quản gia vội tới đỡ ông. Vệ Hữu Tài thở mấy hơi rồi hỏi: — Nhà cửa của những người thuê ruộng ra sao rồi? — Bẩm lão gia, năm kia chỉ nóng hơn thường lệ. Sang năm ngoái, mưa đã ít hẳn, ruộng mất mùa mà triều đình chẳng giảm thuế. Nhà nào cũng ăn hết lương thực dự trữ, ít nhiều còn nợ nhà ta chút thóc. Năm nay nhìn tình hình này, e rằng mất trắng. Lương thực nhà ta cũng chẳng còn bao nhiêu, sợ sẽ có người chết đói… Sắc mặt Vệ Hữu Tài âm trầm: — Còn không cứu tế thì chẳng kịp nữa. Trong huyện có tin gì không? Quản gia đáp: — Mấy hôm trước, tôi tới huyện tìm Triệu tiên sinh ở nha môn. Ông ấy bảo bên trên chưa có tin cứu tế, năm nay còn định tăng thêm mấy khoản thuế. Hình như có thuế lính bộ, thuế dẹp man di và thuế trâu bò. — Gì cơ, thuế trâu bò? Vệ đại thiện nhân ngoáy tai. Nhị quản gia gật đầu: — Thuế trâu bò ạ. Lúc ấy tôi còn hỏi đi hỏi lại tiên sinh mấy lần. Vệ Hữu Tài kinh ngạc: — Huyện ta có trâu bò bao giờ đâu? Nhị quản gia đáp: — Ít nhất mấy chục năm nay, tôi chưa từng nghe nói nơi này có trâu. Thật ra không chỉ huyện Nghiệp, từ xưa đến nay, quận Phùng Viễn vốn chẳng có trâu. Vùng này giáp núi lớn phía nam, khí hậu khác thường, trâu bò khó sống. Người ta làm ruộng bằng một giống vật trông giống lừa, nhưng nhỏ hơn lừa một chút, gọi là đinh la. Không riêng gì quận Phùng Viễn, khắp nước Kỷ cũng chỉ hai ba nơi trong mười nơi có trâu. Khác hẳn các nước phương Bắc, nơi trâu bò cày ruộng khắp chốn. — Đã chẳng có trâu, sao còn đánh thuế trâu? Nhị quản gia nhìn sắc mặt Vệ đại thiện nhân rồi hạ giọng: — Triệu tiên sinh bảo dù không có trâu, triều đình vẫn cứ thu thuế trâu. Vệ Hữu Tài sa sầm mặt: — Rốt cuộc chuyện này là thế nào? — Triệu tiên sinh nói gần đây triều đình trọng dụng một vị đại nho từ phương Bắc tới. Ông ta viết văn rất nổi tiếng. Vừa đến nơi đã bắt đầu cải cách, đưa ra cách gọi là gom thuế vào đầu người, nghĩa là thu thuế theo nhân khẩu. Cứ năm mươi hộ thì tính như có một con trâu, rồi bắt cả thảy nộp thuế trâu. Nghe nói ngư dân và thuyền phu chạy thuyền cũng phải đóng thuế trâu. Vệ Hữu Tài tức đến bật cười: — Đúng là lũ yêu ma quỷ quái gì cũng chui ra được! Viết văn giỏi lắm sao? Viết văn giỏi thì làm được chuyện thất đức thế này à? Quản gia cũng phẫn nộ nói: — Có khi chính vì viết văn giỏi nên mới nghĩ ra được trò thất đức đến thế! Vệ Hữu Tài mắng mấy câu rồi im lặng. Một hồi lâu sau, ông mới nói: — Về thôi. — Không tới thôn Hạ Hà nữa ạ? — Không đi nữa. Chẳng bao lâu nữa thế nào cũng có biến. Ngươi vào núi một chuyến, gọi lão Lục về. Quản gia sửng sốt: — Gọi Lục gia về sao? — Năm mất mùa lớn thế này, nhất định sẽ có dân đói kéo đi khắp nơi. Không có lão Lục, chúng ta chỉ còn nước bỏ xứ mà chạy. Sắc mặt quản gia đổi hẳn. Ông ta không dám hỏi thêm, dắt lừa đội nắng chang chang trở về khu nhà. Tin tức của Triệu tiên sinh quả nhiên linh. Chưa đầy hai ngày, lệnh tăng thuế của triều đình đã tới huyện. Huyện Nghiệp ở nơi hẻo lánh, nhận lệnh muộn nhất. Những nơi khác đã nhận thánh chỉ từ nửa tháng trước. Khắp nơi lập tức dậy lên tiếng oán than. Nhiều người thấy không sống nổi nữa, đành bắt đầu tính đường khác. Từ xưa đến nay, dân ở đất Ung Châu chẳng mấy ai chịu ngoan ngoãn chết đói. Sáng hôm ấy, Vệ Uyên ăn sáng xong lại chạy tới khoảng sân nơi gia nhân luyện tập. Hắn vừa chạy tới mép sân, trên không bỗng thò xuống một đôi tay lớn, nhấc bổng hắn lên như thể đưa hắn bay vào mây. Đó là một gã đàn ông đầu trọc, mặt đầy thịt, bên má phải có vết sẹo dài. Gã giơ Vệ Uyên lên, nhìn hắn chằm chằm bằng vẻ hung dữ. Vệ Uyên ngó nghiêng, nhận ra mình được bế cao hơn hẳn những lần người khác bế. Từ trên này, hắn chỉ nhìn thấy đỉnh đầu mọi người, lập tức thích thú reo lên. Gã đầu trọc xoay mặt nhỏ của Vệ Uyên lại, ngạc nhiên hỏi: — Ngươi không sợ ta sao? Vệ Uyên khó hiểu hỏi: — Sao ta phải sợ ngươi? Tuy mới gặp lần đầu, Vệ Uyên vẫn cảm nhận được trong khu nhà này, ngoài Vệ Hữu Tài và quản gia, gã đầu trọc là người thứ ba thật lòng thương hắn. Bởi thế, dù gã nhe răng trợn mắt thế nào, Vệ Uyên cũng chỉ thấy thú vị. Gã đầu trọc cười ha hả: — Khá lắm, nhóc con! Đi, ta đưa ngươi tới gặp cha! Gã bế Vệ Uyên tới chòi canh góc tường. Vệ Hữu Tài đã thay áo ngắn, tay cầm cung săn đang thử dây cung. Chỉ tiếc ông chủ Vệ quanh năm ít vận động, kéo dây cung được vài lần đã mệt thở hồng hộc, đành phải buông xuống. Gã đầu trọc bước tới trước mặt Vệ Hữu Tài: — Đại ca, lão Lục về rồi đây! Vệ Hữu Tài ngẩng đầu nhìn gã đàn ông cao hơn mình hẳn một cái đầu, rồi nhìn Vệ Uyên đang ngoan ngoãn ngồi trong khuỷu tay gã. Trên gương mặt mệt mỏi cuối cùng cũng hiện lên nụ cười. — Lão Lục, về là tốt rồi! Lão Lục đầu trọc nói: — Trên đường về, đệ đã thấy khá nhiều dân đói từ phía đông bắc kéo tới. Đoàn người đã áp sát cách đây ba mươi dặm, e rằng có tới mấy nghìn. Trong đám ấy còn có kẻ cầm đầu. — Tình hình của họ ra sao? Gã đầu trọc trầm giọng: — Ban đêm đệ lẻn vào xem thử. Đám cầm đầu đang nấu canh thịt. Mùi thịt không đúng lắm, e rằng là thịt người. Vệ Hữu Tài bình thản đáp: — Đói đến cùng cực thì người ta ăn gì cũng được, chẳng lạ. Ông ngẫm nghĩ một lát rồi nói: — Cách đây ba mươi dặm, chừng ngày kia họ sẽ tới nơi. Đến cả chốn hẻo lánh như ta mà cũng có mấy nghìn người tìm tới. Xem ra mấy huyện phía đông bắc chẳng còn mấy bóng người nữa. Gã đầu trọc nói: — Đại ca, lần này đệ dẫn về ba huynh đệ giỏi nhất, mười bộ giáp da và ba cây cung tốt. Dân đói đi không nhanh. Chỉ cần tránh đoàn người đông, muốn mở đường chạy thoát cũng không khó. Đại ca, chạy hay giữ nhà? Dân đói đi qua, cây cỏ cũng chẳng còn, câu ấy không phải nói cho vui. Cuốc trong tay họ có thể cuốc đất, cũng có thể cuốc người. Cả nhà họ Vệ trên dưới chỉ vài chục người, vậy mà phải đối mặt với mấy nghìn dân đói. Một khi tường nhà bị phá, cả nhà sẽ chẳng còn ai sống sót. Nhưng nếu chưa đến đường cùng, cũng chẳng ai muốn bỏ xứ mà đi, biến thành dân lưu lạc. Đôi mắt dài và hẹp của Vệ Hữu Tài nheo lại thành một đường. Rất lâu sau, ông mới nói: — Giữ! Gã đầu trọc phấn chấn hẳn lên, cười dữ tợn: — Được! Trong hai ngày còn lại, tất cả mọi người trong khu nhà đều dốc sức làm việc. Họ nâng tường sân cao thêm nửa thước, chỗ nào yếu cũng dựng thêm giá đỡ. Hai ngày ấy, Vệ Hữu Tài đi đâu cũng bế Vệ Uyên theo. Hắn nhìn gã đầu trọc lấy giáp da và cung cứng từ trong bao da ra, nhìn từng gia nhân cầm vũ khí, mặc giáp vào. Sáng ngày thứ ba, Vệ Uyên ăn một bữa thật no cùng mọi người. Trời vừa sáng chưa được bao lâu, cuối con đường lớn đã hiện lên lớp bụi đất cuồn cuộn. Trong màn bụi, bóng người thấp thoáng, không biết có bao nhiêu người. Thấy cảnh ấy, mấy gia nhân đứng trên tường sân bắt đầu run chân. Vệ Hữu Tài đã thay bộ đồ gọn nhẹ từ sớm. Lúc này, hắn bế Vệ Uyên thong thả bước lên vọng lâu, sai người kê một chiếc ghế lớn trên tầng cao nhất rồi ôm con ngồi xuống. Quản gia và gã đầu trọc đã đứng sẵn trên ấy. Thấy Vệ Hữu Tài bế Vệ Uyên lên, cả hai đều sững người. Gã đầu trọc lên tiếng: — Đại ca, đưa đứa nhỏ lên đây không ổn đâu. Lỡ như… Vệ Hữu Tài phẩy tay: — Không sao. Uyên nhi từ nhỏ đã ngoan, chuyện gì cũng hiểu. Cho nó thấy máu sớm một chút cũng tốt. Quản gia nói: — Lão gia, ngài ở đây cũng không ổn đâu! Vệ Hữu Tài cười khẩy: — Các ngươi đừng lo cho ta. Nếu đám dân đói phá được nhà, ta trốn đâu cũng chết. Hôm nay ta cứ ngồi đây, xem chúng phá nhà ta thế nào, ăn thịt ta ra sao! Đang nói thì đoàn dân đói đã kéo đến gần. Ai nấy áo quần rách rưới, mặt mày vàng vọt, nhưng ánh mắt đều dữ tợn. Kẻ cầm cuốc, người vác chĩa. Trên người nhiều tên loang lổ những vết sẫm màu, nhìn qua cũng biết là máu đã khô. Trong đám đông còn có phụ nữ, người nào người nấy gần như chẳng có gì che thân. Mấy cô gái trẻ bị trói thành một dây, trên người hầu như không còn mảnh vải. Vừa trông thấy nhà họ Vệ phía trước, mắt đám dân đói lập tức sáng quắc. Trong số những kẻ đi đầu còn có vài người ăn mặc kiểu dân địa phương, đang chỉ trỏ vào dinh cơ. Quản gia tinh mắt, nhận ra mặt mũi mấy tên ấy, tức khắc giậm chân chửi: — Chẳng phải Hồ Tam đó sao? Đồ khốn kiếp! Năm ngoái không có lương cứu đói nhà ta đưa cho, ngươi sống được đến hôm nay chắc? Quản gia chửi cũng chẳng ích gì. Đám dân đói đã trông thấy dinh cơ từ xa, không nhịn nổi nữa, bất chấp còn cách bao xa, ùn ùn xông tới. Tiếng la hét vang trời, từ xa chỉ nghe rõ một tràng tiếng giết chóc. Nhưng Vệ Uyên lại nghe từng câu một. Dù mấy chục người cùng hô, hắn vẫn phân biệt được rành rọt từng tiếng. — Trong đó có lương ăn, có đàn bà! Anh em, giết! — Chúng ta sắp chết đói đến nơi, còn bọn chúng ở trong kia ăn sung mặc sướng! — Giết sạch đám nhà giàu! Thấy đám dân đói như đàn thú dữ ào tới, Vệ Uyên chợt quay sang hỏi: — Tại sao bọn họ muốn giết chúng ta? Vệ Hữu Tài ôn tồn đáp: — Cứ nhìn tiếp đi, rồi con sẽ hiểu. Chẳng mấy chốc, đám đông đã tràn đến chân tường, gào thét trèo lên. Tường bao nhà họ Vệ chỉ cao chừng một trượng. Kẻ khỏe mạnh ra sức nhảy là với tới đầu tường. Kẻ yếu hơn được người chung quanh nâng đỡ, cũng miễn cưỡng leo lên được. Gia nhân nhà họ Vệ đứng trên tường. Ban đầu ai nấy còn sợ, nhưng đến lúc sống chết cận kề, họ đều liều mạng. Vừa hét vừa vung đao chém xuống những bàn tay đang bám mép tường, những cái đầu vừa nhô lên. Máu bắn tung tóe, ngón tay, bàn tay rơi vương vãi khắp nơi. Dân đói đông quá. Những kẻ phía sau chen không lên được thì nhặt đá dưới đất ném lên đầu tường. Chớp mắt đã có mấy gia nhân bị ném đến toác đầu, máu chảy đầm đìa. Có người ngã khỏi tường, nhưng vẫn nghiến răng trèo trở lên, chẳng buồn lau máu trên đầu. Ai nấy đều hiểu, một khi tường bị phá, kết cục còn thảm hơn bị chém nát bởi trăm đao. Vọng lâu nhà họ Vệ cao chừng ba trượng. Ba người đầu trọc do Lão Lục dẫn về đang cầm cung, liên tiếp bắn tên xuống. Nhìn là biết họ đã luyện cung, tên bắn vừa nhanh vừa hiểm. Quản gia cũng đứng trên vọng lâu. Dưới chân ông ta đặt mấy lá cờ đủ màu. Ông ta liên tục phất cờ, vừa điều động gia nhân, vừa quan sát mục tiêu, thỉnh thoảng lại hô: — Tên mặc áo đen cao lớn bên kia chắc là đầu lĩnh. Bắn hắn! Được quản gia chỉ điểm, ba tay cung chớp mắt đã bắn ngã bảy tám tên dân đói lực lưỡng. Thế nhưng lúc này ai nấy đều đã giết đến đỏ mắt, vẫn liều chết xông vào dinh cơ, giẫm lên xác đồng bọn, đạp qua cả chân tay đứt lìa mà trèo lên. Dưới sự điều động của quản gia, mấy chục gia nhân và phụ nữ khỏe mạnh nhà họ Vệ nương tựa lẫn nhau, miễn cưỡng chặn được đợt tấn công, giữ vững đầu tường. Gã đầu trọc thì đi tuần khắp nơi, chỗ nào nguy cấp liền lao tới chống đỡ. Mấy lần hắn chém đám dân đói vừa leo lên tường rơi trở xuống. Vệ Uyên ngồi trong lòng Vệ Hữu Tài, lặng lẽ nhìn từng mũi tên nhọn xuyên qua thân người, cuốn theo mưa máu cắm xuống đất. Hắn nhìn gia nhân bên cạnh run bần bật, vừa hét vừa giơ đá ném xuống. Hắn cũng nhìn một tên dân đói trúng tên vào bụng, lăn lộn kêu gào, sống chết túm lấy ống quần đồng bọn. Kẻ kia chê vướng chân, vung liềm chém thẳng vào đầu hắn, chẳng buồn ngoái nhìn đã tiếp tục xông về phía dinh cơ. Mùi máu tanh nóng hổi trộn với bụi đất, từng đợt xộc lên. Một gia nhân trên đầu tường không chịu nổi, ôm lấy lỗ châu mai nôn thốc nôn tháo. Nhưng chớp mắt, gã bị một hòn đá nện trúng đầu, đầu óc choáng váng rồi bị đám dân đói kéo tuột xuống ngoài tường. Chúng xé cắn gã, chẳng mấy chốc thân thể đã nát bươm. Tiếng kêu thảm thiết nối nhau không dứt. Trên vọng lâu, Vệ Hữu Tài vẫn ngồi yên, tựa như cảnh chém giết trước mắt chỉ là lũ trẻ con đánh nhau bừa bãi. Vệ Uyên tựa vào người hắn, như dựa vào một ngọn núi chẳng hề lay chuyển. Hai bên đánh nhau chừng một bữa cơm. Gia nhân ai nấy thở hồng hộc, người nào cũng bị thương. Tuyến phòng thủ dần lộ sơ hở. Cuối cùng, một đám dân đói tràn lên đầu tường, rồi trèo lên vọng lâu. Trên ấy lập tức biến thành một trận hỗn chiến! Một tên dân đói vạm vỡ đá văng quản gia, cười dữ tợn rồi xông thẳng về phía Vệ Hữu Tài. Hắn chẳng hề hoảng hốt, đứng dậy rút đao. Nhưng quanh năm sống an nhàn, động tác của hắn chậm chạp. Đao còn chưa giơ lên, hắn đã bị đá một cú vào ngực, ngã nhào xuống đất. Tên kia giơ cao đao bổ củi, toan chém đầu Vệ Hữu Tài! Mắt thấy lưỡi đao sắp giáng xuống, đầu óc Vệ Uyên bỗng trống rỗng. Hắn chộp lấy ngọn giáo ngắn dưới đất, đâm thẳng vào bụng tên dân đói! Tên kia thấy Vệ Uyên chỉ là một đứa trẻ, vốn chẳng để tâm, không ngờ ngọn giáo này lại nặng đến vậy. Hắn vừa kinh ngạc vừa tức giận, đá Vệ Uyên văng ra rồi giật mạnh ngọn giáo khỏi bụng. Máu lập tức phụt thành vòi, tưới đẫm người Vệ Uyên. Toàn thân tên kia bỗng mềm nhũn, sức lực tan biến như nước chảy. Hắn loạng choạng rồi ngồi phịch xuống đất. Vệ Uyên lập tức lao tới, nắm lấy ngọn giáo kéo ngược về phía mình. Tên dân đói vạm vỡ chỉ cảm thấy bàn tay truyền đến một sức mạnh chẳng thể nào thuộc về một đứa trẻ. Ngọn giáo lập tức bị giật khỏi tay hắn. Vệ Uyên bước lên lần nữa, đâm giáo vào ngực tên kia. Tên dân đói đau đớn, một tay nắm chặt cán giáo giằng co với Vệ Uyên, tay kia mò mẫm chụp lấy đao bổ củi, định bổ xuống đầu hắn. Vệ Uyên chẳng buồn nhìn lưỡi đao trên đầu, chỉ dốc hết sức, từng chút một đẩy mũi giáo vào tim đối phương. Tên kia chợt nhìn thấy đôi mắt Vệ Uyên. Đồng tử sâu hun hút, như ẩn giấu một thế giới khác. Gương mặt nhỏ bé bình thản, tựa như hắn không phải đang giết người, chỉ làm một việc hết sức bình thường. Nhìn vẻ mặt ấy, tên dân đói bỗng lạnh buốt sống lưng. Hơi thở cuối cùng tắt lịm. Phập một tiếng, ngọn giáo cắm sâu vào tim hắn. Lúc này, quản gia cùng những người còn lại cuối cùng cũng chém sạch đám dân đói trên vọng lâu, rồi lần lượt ném xác chúng xuống dưới. Đoàn dân đói lập tức rối loạn, khí thế suy sụp hẳn. Thấy tinh thần đám đông đã lung lay, quản gia vội cầm một lá cờ đỏ, dốc sức ném về giữa đội hình của chúng. Gã đầu trọc đang đánh nhau trên đầu tường bỗng sáng mắt, cười dữ tợn: — Cuối cùng cũng đến lúc rồi! Anh em, theo ta giết! Hắn nhảy khỏi đầu tường, lúc chạm đất hất văng mấy tên dân đói, rồi xông thẳng về phía lá cờ đỏ rơi xuống. Trong dinh cơ lại có năm gia nhân mặc giáp da xuất hiện. Hóa ra trước đó họ không tham gia giữ tường, chỉ ở trong sân nghỉ sức chờ thời. Họ cũng nhảy khỏi tường, theo sau gã đầu trọc lao vào giữa đội hình đám dân đói. Gã đầu trọc gầm lên. Ánh sáng đỏ sẫm chợt bùng quanh người hắn, rực lên như một ngọn đuốc máu! Hắn chém ngang một đao, ba tên dân đói lập tức bị chẻ làm đôi. Đao tiếp tục quét ngược, bảy tám tên quanh đó liền bị chém đứt ngang lưng! Từ khi ánh sáng đỏ sẫm hiện ra quanh thân, mỗi chiêu mỗi thức của gã đầu trọc đều uy lực kinh người. Hắn dẫn theo đội tinh nhuệ xông vào giữa đám đông như đi vào chỗ không người. Chớp mắt, hơn trăm tên dân đói đã ngã gục, còn họ đã phá thẳng đến trung tâm đội hình. Tinh thần đám dân đói cuối cùng cũng tan vỡ. Quân đã thua thì như núi lở, chỉ trong chớp mắt, tất cả đã bỏ chạy tán loạn. Quản gia rốt cuộc cũng thở phào, lập tức ngồi phịch xuống đất, lẩm bẩm: — May mà chỉ là một đám ô hợp. Vừa thả lỏng, ông ta mới cảm thấy lưng đau nhói. Hóa ra chẳng biết từ lúc nào, ông ta đã bị chém một nhát sau lưng. Chỉ sau một trận chém giết ngắn ngủi, bên ngoài dinh cơ nhà họ Vệ đã có thêm mấy trăm xác dân đói. Còn nhiều người bị chặt đứt tay chân, nhất thời vẫn chưa chết, chỉ nằm dưới đất không ngừng kêu thảm. Nhiều gia nhân trên đầu tường vốn chỉ là nông dân bình thường, nào từng thấy cảnh tượng này. Có kẻ vịn tường nôn mửa, có kẻ vừa khóc vừa cười. Vệ Hữu Tài đứng dậy, ôm Vệ Uyên vào lòng, kiểm tra xem hắn có bị thương không. Đến khi thấy người Vệ Uyên không có vết thương nào, máu trên người đều là của kẻ địch, hắn mới thở phào. Mặt hắn đã trắng bệch vì kinh hãi. Vệ Hữu Tài vỗ ngực mình, rồi dùng tay áo lau vết máu trên mặt Vệ Uyên. Vệ Uyên ngẩng mặt nhỏ lên, hỏi lại: — Tại sao bọn họ muốn giết chúng ta? Vệ Hữu Tài bế hắn đứng dậy, bước đến bên vọng lâu, chỉ về hướng đông bắc: — Trước kia, họ cũng là người như chúng ta. Chỉ là giờ họ đói quá, nên muốn cướp lương thực của chúng ta. Nhưng lương thực không đủ, họ đành ăn thịt chúng ta mới sống nổi. Nếu một ngày chúng ta đói đến mức không thể cầm cự, phải đi nơi khác tìm thức ăn, chúng ta cũng sẽ biến thành như họ thôi. Vệ Hữu Tài lại chỉ về hướng tây nam: — Ngoài dãy núi lớn kia còn có rất nhiều kẻ trông khác chúng ta. Cứ gọi họ là người vậy. Dù họ có đói hay không, họ cũng sẽ ăn thịt chúng ta. — Đám này muốn ăn thịt chúng ta ngay trước mắt. Còn về phía bắc, ở nơi rất xa kia có nhiều thành lớn. Những kẻ sống giữa lòng thành cũng ăn thịt người, chỉ là họ không ăn trực tiếp, cách làm cũng nhã nhặn hơn. Nhưng nói đến chuyện ăn thịt người, họ mới là những kẻ ăn nhiều nhất. Vệ Uyên nghe mà hiểu lơ mơ. Vệ Hữu Tài mỉm cười, lại chỉ lên trời: — Nếu chúng ta đứng ở trên đó, có lẽ sẽ thấy mọi chuyện khác đi. Nhưng đứng ở chỗ chúng ta đang đứng… — Đây là một thế đạo ăn thịt người. Vệ Uyên cau đôi mày nhỏ, cố nghĩ ngợi rồi hỏi: — Tại sao lại phải ăn thịt người? Thịt người có ngon đâu. Vệ Hữu Tài đưa tay chỉ khắp một lượt: — Vì đất đai chỉ có từng ấy, không nuôi nổi ngần này người. Dù là ăn thịt, giết chóc hay chết đói, rốt cuộc cũng phải có một số người chết đi. Đợi chết đủ người, mọi chuyện mới yên ổn được một thời gian. Chương 3 - Hòa Tiên Sinh Hữu Duyên Đám dân chạy nạn vốn chỉ là một lũ ô hợp. Thấy không nuốt nổi miếng xương cứng là Vệ gia, chúng liền kéo sang những vùng khác. Vệ Hữu Tài dẫn Vệ Uyên xuống vọng lâu, ngồi ở chính sảnh thu xếp hậu sự sau trận chiến. Tiểu Vệ Uyên mình mẩy bê bết máu, được đưa đi tắm rửa, thay quần áo. Dọn dẹp sạch sẽ xong, Vệ Hữu Tài lại sai người đưa nó về chính sảnh, đặt một chiếc ghế bên cạnh cho nó ngồi xem mình giải quyết mọi việc. Sau trận ác chiến, công việc chất cao như núi. Mấy chục gia đinh xông trận, ai nấy đều bị thương, lại có mấy người bỏ mạng. Trên tường và trong sân nằm la liệt mấy chục xác dân chạy nạn, trước hết phải đưa hết ra ngoài. Quản gia còn chọn mấy gia đinh gan dạ, cẩn thận, sai họ lục tìm đồ đạc trên thi thể. Năm mất mùa đói kém, kiếm thêm được chút của cải nào cũng quý. Vệ Hữu Tài lần lượt dặn dò từng việc. Đúng lúc ấy, lão Lục đầu trọc xách một người bước vào chính sảnh, ném xuống đất rồi nói: — Đại ca, ta nhặt được người này trong đám dân chạy nạn. Người kia ăn mặc như một thư sinh, hai tay bị trói, miệng nhét chặt giẻ rách. Ngoài ra chẳng có gì khác thường, áo dài chỉ bám thêm ít bụi đất, nom không phải chịu khổ sở gì. Quản gia vừa nhìn thấy thư sinh đã thấy quen mặt. Nhìn kỹ thêm một lần, ông thất thanh: — Tiên sinh Trương! Vệ Hữu Tài nhìn sang. Quản gia vội nói: — Đây là vị tiên sinh ba năm trước đã đặt cho công tử chữ Uyên trong tên. Vệ Hữu Tài đập đùi: — Thì ra là tiên sinh Trương Sinh! Sao lại ra nông nỗi này? Hắn bước nhanh tới, tự tay cởi dây trói cho Trương Sinh, rồi lườm lão Lục đầu trọc một cái. Lão Lục lập tức kêu oan: — Không phải lỗi của ta! Ta nhặt được ông ấy trong trại dân chạy nạn thì ông ấy đã bị trói như thế rồi! Trương Sinh lấy giẻ trong miệng ra, cười khổ: — Quả thật không liên quan đến vị tráng sĩ này. Ta còn phải cảm ơn ông ấy đã cứu mình ra. — Tiên sinh đặt tên cho Uyên nhi, vậy cũng chẳng phải người ngoài. Mau mang ghế tới đây. Vệ Hữu Tài sai người đem ghế cho Trương Sinh ngồi, rồi mới hỏi: — Sao tiên sinh lại ở trong đám dân chạy nạn? Trương Sinh thở dài: — Nói ra thật hổ thẹn. Ban đầu ta dạy học ở quận bên, định kiếm ít lộ phí. Nào ngờ đám dân chạy nạn đột nhiên kéo tới đông nghịt. Quân giữ thành thấy thế bỏ chạy, mặc kệ dân trong huyện cho chúng muốn làm gì thì làm. Một tên đầu lĩnh thấy ta biết chữ, cứ nhất quyết bắt ta làm quân sư. Ta không chịu, hắn liền trói ta, áp giải đến tận đây. Dọc đường hắn đối đãi với ta cũng còn tử tế. Nhưng thêm một thời gian nữa, nếu hắn mất kiên nhẫn, e rằng ta cũng bị nấu lên ăn như những người khác. Vệ Hữu Tài lấy làm lạ: — Ta nhớ tiên sinh là bậc cao nhân có pháp lực, sao lại để đám dân chạy nạn bắt được? Trương Sinh ấp úng, không trả lời cho ra nhẽ. Vệ Hữu Tài thấy vậy cũng không ép, chỉ nhìn hắn từ trên xuống dưới. Chợt hắn nở nụ cười, cười đến nỗi Trương Sinh thấy sống lưng lạnh toát. Vệ Hữu Tài chắp tay nói: — Ba năm trước, lúc con trai ta, không, khuyển tử Vệ Uyên chào đời, được tiên sinh ban cho cái tên. Ba năm sau lại gặp được tiên sinh, quả nhiên có duyên! — Không, chẳng có duyên gì cả! Trương Sinh buột miệng đáp, khiến Vệ Hữu Tài giật mình. Thấy sắc mặt Vệ Hữu Tài khác lạ, Trương Sinh vội giải thích: — Ý ta là tiểu công tử phúc duyên sâu dày, xứng đáng mang chữ ấy. Ta chẳng có công lao gì. Nụ cười của Vệ Hữu Tài càng thêm rạng rỡ: — Tiên sinh ắt là người tài giỏi. Tài cán đến đâu, kẻ không biết chữ như ta cũng chẳng rõ, nhưng quanh đây mấy chục dặm, không ai đọc nhiều sách bằng tiên sinh. Ngoài kia đang loạn lạc, khuyển tử cũng đến tuổi vỡ lòng rồi. Hay là nhờ tiên sinh dạy nó đọc sách, biết chữ, học đạo lý thánh hiền? Chẳng hiểu vì sao, nhìn Vệ Hữu Tài cười tủm tỉm, nói năng nửa nho nhã nửa quê mùa, Trương Sinh lại rùng mình. Hắn vội từ chối: — Vệ lão gia quá khen. Ta tài hèn học mọn, dạy người chẳng khác nào làm hại người ta. Hơn nữa, những điều ta học cả đời đều là đạo học, khác xa đạo lý thánh hiền. Lời Trương Sinh nói nghe khách sáo, nhưng ý thật là không muốn ở lại lâu. Vệ Hữu Tài dường như chẳng hiểu lời hắn, vẫn cười tủm tỉm: — Tiên sinh muốn dạy mấy ngày thì cứ dạy mấy ngày. Chưa cần quyết ngay, cứ ngồi xuống đã! Chẳng biết là cố ý hay vô tình, hai gã gia đinh béo mập đứng kẹp Trương Sinh ở giữa. Lão Lục đầu trọc đặt tay lên chuôi đao, đứng sau lưng hắn. Trên người lão còn mấy vết thương mới, máu thấm đỏ cả băng vải. Khắp người lão không chỉ nồng nặc sát khí mà còn hôi tanh mùi máu nóng. Vệ Hữu Tài trở về chỗ ngồi, tiếp tục thu xếp công việc. Trương Sinh bèn nói: — Ta ngồi đây e không tiện. Hay là tránh mặt thì hơn. Vệ Hữu Tài cười tủm tỉm xua tay: — Không sao. Tiên sinh đâu phải người ngoài, cứ ngồi xem. Trương Sinh đành ngồi yên, không tiện đứng dậy bỏ đi. Lúc này quản gia lại vội vã bước vào. Ông nhìn Trương Sinh, muốn nói lại thôi. Vệ Hữu Tài liền bảo: — Tiên sinh là người nhà, không cần kiêng dè. Cứ nói đi. Quản gia thưa: — Lão gia, ngoài kia còn rất nhiều dân chạy nạn bị thương, phần lớn thương thế nặng, không đi nổi. Tôi đã đếm qua, hơn chín mươi người. Nên xử trí thế nào? Lão Lục đầu trọc cười khẩy: — Lão Bát, vừa rồi bọn chúng còn định lấy mạng chúng ta, việc này mà cũng phải hỏi sao? Bao năm rồi, cái tật nhát gan mềm lòng của ngươi vẫn chẳng đổi. Được, ta nói cho ngươi biết nên làm gì. Đào hai cái hố lớn, chôn hết người chết vào đó, lấp cho sâu. Còn người sống thì đặt bên cạnh cái hố khác, chờ đến sáng mai xem còn ai sống nổi. Khi ấy nếu vẫn chưa chết thì cứu một phen. Trương Sinh cau mày. Trong đám dân chạy nạn, người bị thương nhẹ nhất cũng lãnh một nhát dao sâu. Ai còn đi được thì đã chạy từ lâu. Bỏ họ ngoài đồng một đêm, làm sao sống nổi? Lời lão đại hán kia chẳng phải là thấy chết không cứu sao? Trương Sinh nhìn sang Vệ Hữu Tài. Hắn thấy Vệ Hữu Tài nheo mắt, nom như đã ngủ mất, chẳng nghe thấy gì. Quản gia cũng không chờ lệnh của Vệ Hữu Tài, quay người đi thẳng, rõ ràng định làm theo lời lão đại hán. Trương Sinh ngoảnh lại, vừa hay chạm phải ánh mắt lão. Lão ngoác miệng cười gằn. Trương Sinh lập tức hiểu ý: dám lắm lời, ta chôn ngươi chung với chúng. Đợi quản gia ra khỏi cửa, Vệ Hữu Tài mới như vừa chợp mắt xong, chầm chậm mở mắt, hỏi: — Lão Bát đâu? Quản gia lại vội vã chạy vào: — Vừa rồi tôi đi giải quyết chút việc nhỏ. Đại ca… lão gia có gì sai bảo? Vệ Hữu Tài cười: — Ta đã nói tiên sinh Trương không phải người ngoài, ngươi không cần quá câu nệ cách xưng hô. Kể lại cho ta nghe chuyện ruộng đất và lương thực trong kho. Quản gia không cần nghĩ ngợi, đáp ngay: — Trang trại hiện có năm mươi ba mẫu rưỡi ruộng tốt hạng nhất, một trăm ba mươi bảy mẫu hạng nhì, sáu mươi mẫu hạng ba. Có một trăm lẻ bảy hộ tá điền cày ruộng cho chúng ta, mỗi hộ thuê chừng hai mẫu ba phân. Đầu năm đã bán bớt ít lương thực cũ, trong kho hiện còn tổng cộng hai trăm ba mươi thạch các loại. Vệ Hữu Tài chậm rãi nói: — Năm nay chắc chắn mất trắng. Nếu chỉ mong cầm cự đến đầu xuân năm sau mà không chết đói, số lương thực này nuôi nổi bao nhiêu người? Quản gia nghĩ một lát, khó nhọc đáp: — Lục gia có thể đi săn… Lão đại hán hừ một tiếng: — Trên núi cỏ còn chẳng có, lấy đâu ra thú săn? — Nếu vậy, có lẽ nuôi được hai trăm bốn mươi người. Mỗi người mỗi ngày ba lạng, không thể ít hơn. Vệ Hữu Tài từ tốn nói: — Vậy nghĩa là ngoài người trong nhà, tá điền của chúng ta trở về cũng chỉ có ba phần sống nổi. Ngay cả tá điền cũng chỉ sống được ba phần. Những người khác hoặc chết đói, hoặc tha phương thành dân chạy nạn. Không muốn chết đói mà cũng chẳng muốn bỏ xứ đi, thì chỉ còn một con đường. Nghe đến đây, Trương Sinh đã hiểu. Lương thực trong Vệ gia còn không đủ nuôi tá điền của họ, sao có thể gánh thêm đám dân chạy nạn bị thương nặng ngoài kia? Bao năm nay, đây là lần đầu tiên Trương Sinh phải đối diện với một lựa chọn tàn khốc đến thế. Chỉ trong chốc lát, hắn lạnh lùng quan sát và chợt hiểu ra: người trong căn phòng này e đều là hạng giết người không chớp mắt. Hắn bỗng nhớ đến vận số mình nhìn thấy ba năm trước, khi bày trận Hối Thủy Hợp Quang. Tim hắn chợt đập mạnh. — Tiên sinh Trương! Vệ Hữu Tài đột nhiên nhìn sang hắn, nheo mắt cười hỏi: — Tiên sinh đã nghĩ kỹ chưa? Có bằng lòng vỡ lòng cho Uyên nhi không? Nhìn đôi mắt cười tủm tỉm của Vệ Hữu Tài, Trương Sinh lại nghĩ đến hai cái hố đang đào ngoài trang. Nếu hắn dám nói không, e rằng sẽ bị chôn chung với đám dân chạy nạn. Ba năm qua Trương Sinh gặp biến cố, đạo lực trong người mất sạch, chẳng khác gì người thường. Giờ dân chạy nạn đi qua, cỏ cây trong vòng trăm dặm đều bị vét sạch, nhìn đâu cũng chỉ thấy đất vàng. Dù có trốn thoát, hắn cũng sẽ chết đói ngoài đồng. Nếu chết vào lúc này, thật chẳng đáng chút nào. Nghĩ trước nghĩ sau, Trương Sinh vẫn chẳng còn đường lui. Nghĩ lại, dạy học truyền đạo cũng là việc cao quý. Vốn dĩ hắn đến quận bên cũng định dạy học. Trương Sinh đành đáp: — Ta sẵn lòng. Vệ Hữu Tài mừng rỡ, lập tức gọi Vệ Uyên tới làm lễ bái sư. Tiểu Vệ Uyên rất ngoan ngoãn, quỳ xuống trước mặt Trương Sinh, dập đầu hành lễ. Mặt Trương Sinh lúc xanh lúc trắng. Mấy lần hắn muốn đứng bật dậy bỏ trốn, nhưng sau lưng là lão Lục đầu trọc cùng thanh đại đao của lão, trốn đi đâu cho được? Hắn chỉ do dự một thoáng, tiểu Vệ Uyên đã dập đầu đủ ba cái. Trương Sinh thầm thở dài. Đã nhận lễ bái sư, mối duyên này coi như kết chặt rồi. Đã đến thì đành yên phận. Làm lễ xong, lòng Trương Sinh lại bình tĩnh hơn đôi chút. Hắn bước lên, đỡ tiểu Vệ Uyên dậy rồi chăm chú ngắm nhìn. Ba năm trước Trương Sinh rời đi vội vã, thật ra chưa từng gặp Vệ Uyên. Hôm nay mới là lần đầu tiên. Tiểu Vệ Uyên mày kiếm mắt sáng, đôi mắt to đặc biệt xinh đẹp, ánh lên vẻ thông minh lanh lợi. Trương Sinh nhìn nó mà thấy mến. Tiểu Vệ Uyên cũng ngẩng đầu nhìn Trương Sinh. Chợt khóe môi nó chầm chậm cong lên, nở nụ cười. Nó cảm nhận được Trương Sinh là người thứ tư yêu mến mình. Nhìn gương mặt nhỏ nhắn dần nở nụ cười vui vẻ ấy, lòng Trương Sinh cũng mềm đi. Thấy lễ bái sư đã xong, Vệ Hữu Tài nói: — Từ nay trong ba năm tới, Uyên nhi xin gửi gắm cho tiên sinh. — Ba năm? Trương Sinh sửng sốt. Hắn đâu định ở lại lâu đến thế, chỉ muốn dạy Vệ Uyên biết chữ rồi tìm cách rời đi. Vệ Hữu Tài nheo mắt, cầm chén trà lên, ung dung nhấp một ngụm rồi mới nói: — Ba năm nữa là kỳ thi tuyển đồ đệ chung của Đại Thang Tiên Tông. Khi ấy Uyên nhi lên sáu, vừa đúng tuổi dự thi. Vỡ lòng ba năm đã gấp lắm rồi. Trương Sinh vỗ trán. Hắn suýt quên mất chuyện hệ trọng như kỳ thi tuyển đồ đệ của tiên tông. Nhưng ở lại ba năm quả thật vượt xa dự định, hắn đành nói: — Ta còn có việc gấp, phải đến Nam Tề. E rằng không thể ở lại đủ ba năm. Vệ Hữu Tài cười như không cười: — Mấy quận lân cận giờ đâu đâu cũng có dân chạy nạn. Chẳng mấy chốc họ sẽ hóa thành giặc cướp, mặt đất này phải mất hai ba năm mới yên ổn được. Ba năm trước tiên sinh còn chưa ra khỏi Ung Châu, ba năm tới liệu có đi được không? Trương Sinh ngẩn người, rồi ngẫm nghĩ kỹ. Nghe đến nước này, hắn cũng hiểu ba năm tới mình chẳng thể rời đi. Trương Sinh chỉnh lại tâm tình, nghiêm mặt nói: — Muốn dự kỳ thi tuyển đồ đệ của tiên tông, ba năm quả thật quá gấp. Nếu vậy, xin lão gia chuẩn bị sẵn sàng. Sáng mai ta bắt đầu dạy học. Vệ Hữu Tài mừng rỡ, vội sai người dọn phòng, sắp xếp chỗ ở cho Trương Sinh và thư phòng để Vệ Uyên học tập. Đợi mọi việc đâu vào đấy, hắn mới cầm chén trà lên, khẽ nhấp một ngụm rồi cười nói: — Tiên sinh đã là người nhà, vậy chuyện ngày trước ném một con gà rừng vào sân nhà ta, ta cũng quên đi. Trương Sinh lại toát mồ hôi lạnh. Sáng sớm hôm sau, trong Vệ gia lần đầu vang lên tiếng đọc sách sang sảng. Trong thư phòng vừa được dọn dẹp suốt đêm, Trương Sinh và Vệ Uyên ngồi đối diện nhau. Giọng hắn trong trẻo, vang vọng khắp phòng: — Thế cuộc thiên hạ, lâu hợp rồi cũng tan, lâu tan rồi lại hợp. Cuối đời nhà Chu, bảy… khụ khụ! Nói nhầm rồi, phải là câu này: Đại Thang lập quốc đã nghìn năm, thuở đầu chia đất đặt ra các quận Tấn, Tề… Ngoài cửa sổ, Vệ Hữu Tài, lão đầu trọc và quản gia áp lưng vào tường, ngồi xổm nghe lén. Nghe được một lúc, Vệ Hữu Tài vỗ đùi, hạ giọng cảm thán: — Thế cuộc thiên hạ, lâu hợp rồi cũng tan, lâu tan rồi lại hợp! Lão tử tuy chưa từng đọc sách, nghe câu này cũng thấy có lý lắm! Tiên sinh quả là người tài! Ba năm thoáng chốc trôi qua. Ngoảnh đi ngoảnh lại, núi đồi lại xanh mướt, sông Thông Hà cuộn sóng dữ dội. Trương Sinh cũng nhồi nhét vào đầu Vệ Uyên đủ mọi môn học mà người khác phải mất mười năm mới học xong. Chương 4 - Nhân Gian Sự, Tiên Gia Sự Thượng Hôm ấy, mặt trời còn chưa lên tới đỉnh đầu, trời quang mây sáng. Trong thư phòng, Vệ Uyên và Trương Sinh đã học bài được một canh giờ. Chiếc bàn sách trước mặt Vệ Uyên thuở đầu chỉ là chiếc bàn thấp, nay đã đổi thành bàn cao như người lớn thường dùng. Hai bên tường, giá sách vốn trống trơn, giờ đã chật kín những cuốn sách đóng gáy cẩn thận. Sách trên đó đều do hai thầy trò tự tay viết. Một giá là sách của Trương Sinh, giá kia là sách của Vệ Uyên. Ngày được cứu ra, trên người Trương Sinh chỉ còn độc bộ quần áo. Trong nhà họ Vệ lại chẳng có mấy quyển sách, lèo tèo vài cuốn lịch với sổ sách. Bởi vậy, những sách vỡ lòng ban đầu đều do chính tay Trương Sinh viết. Phần lớn sách trên giá của Vệ Uyên là bản chép lại trước tác của Trương Sinh. Một là để thuộc lòng kinh điển, hai là để rèn chữ. Song cũng có mấy cuốn thật sự ghi lại suy nghĩ riêng của cậu. Những cuốn ấy lúc này không đặt trên giá, mà nằm trước mặt Trương Sinh. Trương Sinh đang giở lại những bài văn Vệ Uyên viết. Trong phòng lặng như tờ, chỉ có nắng rọi vào, như khơi lên tiếng ngân khe khẽ, mơ hồ. Văn của Vệ Uyên còn non nớt, nhưng đã thấy rõ người viết có chủ kiến riêng, không rập khuôn theo lối cũ. Đáng quý hơn cả là trước sau đều tự khớp với nhau. Chỉ có điều, những bài gần đây đã bắt đầu lộ mũi nhọn, chẳng biết là hay hay dở. Trong lúc Trương Sinh đọc sách, Vệ Uyên ngồi ngay ngắn bất động, trầm lặng chẳng khác nào pho tượng. Một lúc sau, Trương Sinh mới hoàn hồn. Ông ngắm kỹ đứa học trò đã sớm hôm bên mình suốt ba năm rồi nói: — Chuyện ở đời có đến ba ngàn nẻo, thầy đã dạy con cả rồi. Còn chuyện tu tiên, đợi con vào tông môn tu hành ắt sẽ tự học được. Suốt ba năm qua, ngày nào thầy cũng dạy con năm canh giờ, mưa gió chẳng nghỉ. Những điều cốt yếu nhất trong đời thầy đã truyền cho con rồi, phần còn lại chỉ là mài giũa những chỗ vụn vặt. Trương Sinh ngừng một lát, nghiêm giọng dặn: — Nhưng con phải nhớ cho kỹ, chuyện nhân gian khó phân đúng sai. Nên giữ hay nên bỏ, tất cả nằm ở lòng mình. Thầy dạy con cách nhìn cho thấu đáo mọi bề, cách cân nhắc hơn thiệt được mất. Nhưng cuối cùng quyết định thế nào vẫn phải do con. Điều ấy thầy không dạy được, bậc thánh hiền cũng chẳng dạy được. Vệ Uyên gật đầu. Trương Sinh nhìn cậu, bỗng mỉm cười: — Đứng lên cho thầy xem nào! Vệ Uyên nghe lời đứng dậy, thân thẳng như cây tùng. Cậu vừa tròn sáu tuổi, nhưng đã cao hơn đứa trẻ nhà nông mười mấy tuổi bình thường. Đường nét trên mặt cũng rõ hơn, vẻ non nớt phai đi không ít, dần lộ vẻ cứng cỏi của thiếu niên. Từ bé Vệ Uyên vốn ít nói, chỉ khi bàn với Trương Sinh chuyện thời cuộc, đạo lý, cậu mới nói không ngừng. Trương Sinh nhìn cậu từ đầu đến chân mấy lượt, thở dài: — Ngày đầu gặp con, con còn chưa cao tới thắt lưng thầy. Giờ đã vượt quá vai rồi, năm tháng trôi nhanh thật. Vệ Uyên bỗng cúi mình thật sâu: — Ơn thầy, con sẽ ghi lòng tạc dạ! Trương Sinh bật cười, đưa tay xoa đầu cậu. Tính Vệ Uyên trầm lặng, kín đáo, hiếm khi nói thẳng những lời như vậy. Nhưng chính vì thế, mới biết lời ấy phát ra từ đáy lòng; không nói thì chẳng thể giãi bày hết. Chỉ là giờ Vệ Uyên đã cao lớn, muốn xoa đầu cậu cũng chẳng tiện tay như trước. Trương Sinh thở dài: — Đứa nhỏ này ngoài lạnh trong nóng, dung mạo lại sáng sủa, chủ kiến cũng rất vững. Thầy chỉ sợ sau này con chịu thiệt vì chữ tình. Ôi, nói với con những chuyện này làm gì, nếu không nghĩ kỹ, thầy suýt quên mất con mới sáu tuổi. — Bài học vừa rồi là bài cuối cùng. Ba năm thầy trò ta bên nhau, coi như đã trọn vẹn. Tháng sau là kỳ khảo thí tuyển đồ đệ của tiên tông, năm năm mới mở một lần, nhất định không được bỏ lỡ. Đến lúc ấy thầy sẽ cùng con tới phủ quận dự thi. Hai ngày tới thầy phải thu xếp những trước tác và điều tâm đắc trong ba năm qua. Con cứ vui chơi cho thỏa thích đi! Cuối cùng Vệ Uyên mới lên tiếng: — … Để con giúp thầy thu xếp. Trương Sinh cười: — Cũng được. Ngoài cửa sổ, Vệ Hữu Tài thở phào, khom lưng cùng lão Lục đầu trọc và quản gia lặng lẽ rời đi. Đi được vài bước, Vệ Hữu Tài vỗ đùi, lại thở phào: — Cuối cùng cũng khỏi phải ngồi xổm dưới chân tường nữa! Ba năm rồi, hai cái chân của lão gia ta sắp thành que sắt cả rồi. Hai người các ngươi ngồi xổm nghe suốt ba năm, có học được gì không? Lão Lục sờ cái đầu trọc lóc: — Nghe bao nhiêu chuyện nhân gian, rốt cuộc ta cũng hiểu điều mình nghĩ trước kia chẳng sai. Trên đời làm gì có đạo nghĩa, chỉ có một chữ, đánh! Thắng thì làm đế vương khanh tướng, thua thì thành giặc cướp với đống xương khô. Có vậy thôi! Vệ Hữu Tài thở dài, quay sang quản gia: — Còn ngươi? Quản gia ung dung đáp: — Ta lại hiểu thêm binh pháp tiên gia hồi nhỏ từng học. Binh pháp không có thế cố định, nước chảy chẳng theo hình khuôn! Nếu còn gặp đám dân chạy loạn kia, việc gì phải cố thủ trong nhà? Ta với lục ca dẫn mười mấy người bám quanh đội ngũ của chúng, ban ngày đốt khói, ban đêm phóng hỏa, rảnh thì bắn tên. Chúng dám đuổi, ta kéo chúng đi xa rồi chém ngã. Mặc cho có mấy ngàn người, chẳng cần bao lâu cũng kiệt sức, tự tan tác thôi. Lão Lục hừ một tiếng, tỏ vẻ không tin: — Ngươi thật sự từng học binh pháp tiên gia à? Sao đến mấy chữ cũng chẳng biết thêm? Mặt quản gia đỏ bừng, vội phân bua: — Thầy ta chỉ truyền miệng. Phép này không truyền cho người thứ ba nghe, thầy nói vào tai ta, cần gì phải biết chữ! Lão Lục cười khẩy: — Thầy rởm của ngươi chắc cũng là kẻ mù chữ. Hai người cãi nhau mấy câu, lúc này mới nhớ ra Vệ Hữu Tài đã im lặng hồi lâu. Họ nhìn sang, chỉ thấy ông ngẩng đầu ngắm trời, chẳng biết đang nghĩ gì. Quản gia và lão Lục nhìn nhau, hỏi: — Đại ca, có tâm sự à? Vệ Hữu Tài vẫn không cúi đầu, chỉ cố chớp mắt mấy cái: — Không có gì. Ta chỉ nghĩ, Uyên nhi vào tiên tông rồi, chẳng biết bao giờ mới được gặp lại. Quản gia và lão Lục nhìn nhau, chẳng ai còn cười nổi. Quản gia thử an ủi: — Nghe nói sau khi tu hành, tuổi thọ sẽ tăng thêm rất nhiều. Người trên trời một ngày, dưới nhân gian… Hắn nói nhanh quá, đến khi nhận ra không ổn thì lời đã thốt được một nửa. — Không sao. Ta chỉ hơi mệt, muốn về phòng nghỉ một lát. Hai người cứ lo việc mình đi. Vệ Hữu Tài khoát tay, quay về phòng ngủ. Ba ngày sau, trời vừa hửng sáng, Trương Sinh và Vệ Uyên đã lên đường tới quận thành. Ngoài hai người cưỡi ngựa, còn có hai con la thồ hành lý. Vệ Hữu Tài tiễn họ đi suốt ba mươi dặm đường mới chịu quay về. Dọc đường ông chỉ lặng lẽ đi bên, chẳng nói mấy câu. Đến lúc chia tay, ông cũng chỉ phất tay rồi xoay người trở về. Xế chiều, Vệ Uyên và Trương Sinh cuối cùng cũng rời khỏi con đường núi quanh co, lên đường cái dẫn tới quận thành. Nói là đường cái, thật ra chỉ là con đường đất nện, đủ cho hai cỗ xe la đi song song. Mặt đường lồi lõm, giữa lằn sâu bốn vệt bánh xe, trông là biết đã lâu không được tu sửa. Nhưng con đường ấy đã là đường tốt chưa từng thấy trong mắt Vệ Uyên. Đường núi ở huyện Nghiệp gập ghềnh khó đi, xe chẳng thể qua, chỉ có thể cưỡi la. Nhà giàu lắm mới có lừa, mà cũng chẳng được mấy con. La thấp bé, đi không nhanh hơn người thường là bao. Bù lại, chúng bền sức, chở nặng được, lại ăn cỏ khô nên vùng núi có rất nhiều. Trương Sinh cố ý để Vệ Uyên ngắm nhìn thế giới ngoài núi, bởi vậy đường đi không gấp gáp. Nhìn con đường kéo dài phía trước, Trương Sinh chợt cảm khái: — Hai mươi năm trước, thầy cũng như con bây giờ, đi dự kỳ khảo thí của tiên tông. Khi ấy sư tổ con chỉ nhìn qua hơn hai mươi người đã chọn trúng thầy. Thầy cũng không phụ kỳ vọng, vượt xa những kẻ còn lại, chẳng những đứng đầu bản quận mà khắp Vân Châu cũng không ai sánh bằng. Về sau, thầy tu hành có thành tựu rồi xuống núi trải đời, vốn tưởng sẽ làm nên nghiệp lớn như các bậc tiền bối, nào ngờ liên tiếp vấp ngã, bao năm qua chẳng làm được việc gì ra hồn. Nói đến đây, Trương Sinh liếc nhìn Vệ Uyên, mỉm cười: — Nhưng giờ đã có con, những năm tháng vừa qua cũng không uổng phí. Con đã là học trò của thầy, kỳ khảo thí này dễ như trở bàn tay. Không bỏ xa kẻ đứng thứ hai đến tám vạn dặm thì mang tiếng Trương Sinh mất! Trước hết, thầy sẽ nói cho con biết dòng truyền thừa của chúng ta. Dù trái quy củ đôi chút, cũng chẳng có gì to tát. Ông ngừng lại, vẻ ngạo nghễ dâng lên: — Thầy xuất thân từ điện Thiên Thanh của cung Thái Sơ. Sau kỳ khảo thí, đó cũng sẽ là nơi con tu hành. Vệ Uyên vốn luôn bình tĩnh, lúc này cũng sửng sốt: — Cung Thái Sơ? Một trong bốn tiên tông ư? — Là đứng đầu trong bốn tiên tông, cung Thái Sơ. Vệ Uyên ngờ vực nhìn Trương Sinh: — Thầy từng nói quận nhỏ xa xôi của chúng ta, ngoài Xích Triều tông của bản quận ra, quanh năm chỉ có một hai tông môn hạng ba đến tuyển đồ đệ. Cung Thái Sơ ở tận trên cao, sao lại tới đây? Trước đó Trương Sinh đã giảng cho Vệ Uyên những điều căn bản về kỳ khảo thí tuyển đồ đệ. Vô số tông môn tham gia được chia làm bốn bậc. Tông môn hạng tư chỉ được tuyển người trong bản quận, như Xích Triều tông. Tông môn hạng ba được gọi là phúc địa, có thể tuyển người khắp một châu, thỉnh thoảng sang châu khác thì số người được chọn bị giới hạn nghiêm ngặt. Hạng hai gọi là động thiên, được tuyển người trong phạm vi cả nước. Cao nhất là bốn tiên tông, có thể tuyển người khắp Đại Thang. Nhưng bốn tiên tông ở tít trên cao, mỗi kỳ lại chỉ nhận rất ít đồ đệ. Suốt năm mươi năm qua, họ chỉ đến quận Phùng Viễn ba lần, tổng cộng trao năm suất. Vì thế Vệ Uyên mới hỏi câu ấy. Trương Sinh mỉm cười, thong thả đáp: — Cứ yên tâm, lần này các tiên tông khác có tới hay không còn chưa biết, nhưng cung Thái Sơ nhất định sẽ đến. Có điều con cũng đừng vì thế mà kiêu ngạo. Con đã học được chân truyền của thầy. Người khác dù có tư chất xuất chúng, lại chịu khó hết sức, cũng chỉ bằng bảy phần bản lĩnh của con thôi. Theo Trương Sinh đọc sách suốt ba năm, Vệ Uyên đã học được một điều: không nhẹ dạ tin theo, kể cả lời của Trương Sinh. Cậu vẫn chưa hết nghi hoặc, bèn hỏi tiếp: — Nhưng con vẫn không hiểu, vì sao cung Thái Sơ lại dành cho quận mình một suất? Trương Sinh chờ mãi câu hỏi này. Ông thản nhiên đáp: — Đạo hiệu của sư tổ con là Phần Hải chân nhân, một trong ba vị chân nhân của điện Thiên Thanh, cung Thái Sơ. Sư tổ đời trước là Huyền Nguyệt chân quân, đã làm điện chủ điện Thiên Thanh từ hai trăm năm trước. Các vị sư tổ coi trọng nhất là dòng truyền thừa. Con vào điện Thiên Thanh rồi, tự nhiên sẽ được lợi không ít. Có điều, lão nhân gia rất giữ thể diện. Trong kỳ khảo thí này, con nhất định phải phô bày hết tài học, quét sạch những kẻ còn lại, đừng làm người mất mặt. Vệ Uyên nghe mà nửa tin nửa ngờ. Thầy mình thật sự có lai lịch lớn đến thế sao? Nghe ý Trương Sinh, hình như chỉ vì ông nhận một học trò ở quận Phùng Viễn mà cung Thái Sơ phá lệ dành cho nơi này một suất. Vệ Uyên không biết rõ phép tắc trong cung Thái Sơ ra sao, nhưng cảm thấy Trương Sinh là đồ tôn của một vị điện chủ, e rằng chưa đủ sức làm nên chuyện lớn như vậy. Cậu cũng chẳng biết Huyền Nguyệt chân quân có bao nhiêu đệ tử đời sau. Sử sách kể rằng trước kia nước Bắc Tề từng có vị hoàng tử thích kết giao nhân tài, đến hạng chuyên gáy trộm chó cũng thu nhận, kết quả nuôi tới ba ngàn môn khách. Người tu hành sống lâu, nhỡ đâu Huyền Nguyệt chân quân cũng thích môn đồ đông như rừng, vậy số đệ tử đời sau chưa chắc đã ít hơn ba ngàn. Trương Sinh nào biết Vệ Uyên đang âm thầm chê bai mình. Lúc này ông phóng mắt nhìn xa, tâm trí đã bay tới phủ quận. Đang khoan khoái ngắm cảnh, bỗng phía sau vang lên tiếng vó ngựa dồn dập. Mấy kỵ sĩ thúc ngựa phi tới. Dưới thân họ là những con chiến mã xanh đen cao tới một trượng, vó sắt nện xuống đất như sấm, khí thế ngút trời. Có vẻ đang vội việc, cả bọn phóng hết tốc lực, lướt qua bên Trương Sinh và Vệ Uyên như gió. Con đường hẹp, Trương Sinh không kịp tránh. Vả lại đạo lực của ông đã bị phong bế, thế là hứng trọn cả mảng bụi đất. Bốn vó ngựa lớn như mặt trống vừa đạp vừa cày trên đường, hất tung cát sỏi bụi mù, dội thẳng lên đầu lên mặt hai thầy trò! Vốn mang dáng vẻ tiên phong đạo cốt, ung dung thanh nhã, vậy mà Trương Sinh bị bụi đất phủ kín, chẳng còn sót lại chút phong thái nào. Nhìn Trương Sinh đầu tóc mặt mũi lấm lem, Vệ Uyên bỗng cảm thấy, dù lần này cung Thái Sơ thật sự dành cho quận Phùng Viễn một suất, có lẽ chuyện ấy cũng chẳng liên quan gì đến Trương Sinh. Chương 5 - Nhân Gian Sự, Tiên Gia Sự Hạ Chớp mắt, mấy kỵ sĩ đã đi xa, khuất dạng nơi cuối đường lớn. Trương Sinh muốn nổi giận cũng chẳng còn ai để trút. Gặp chuyện như vậy, tâm tình của hắn hỏng bét. Thế là hắn cúi đầu thúc đường, dọc đường không nói một lời. Mấy hôm sau, hai thầy trò cuối cùng cũng tới phủ Lộ Nguyên, thủ phủ quận Phùng Viễn. Là người bản địa Ung Châu, Vệ Uyên vốn thuộc lòng địa lý, lịch sử nơi này. Phủ Lộ Nguyên đã có tuổi đời năm trăm năm. Sổ sách ghi khoảng mười vạn hộ, số hộ chưa đăng ký cũng chừng năm sáu vạn. Tổng cộng chừng năm mươi vạn dân, kể ra cũng là một tòa thành lớn. Đến dưới thành, Vệ Uyên trông thấy tường thành thấp lè tè, xây bằng đất vàng trộn đá khối, cao chưa đầy hai trượng. Mặt tường nhiều chỗ bong tróc, để lộ đá bên trong. Tường chắn trên thành cùng lầu canh cũng đã cũ nát, lâu ngày chẳng được tu sửa. Vào thành, đâu đâu cũng là nhà tường đất mái cỏ, phảng phất vẻ tiêu điều. Người đi đường phần lớn áo quần rách rưới, mặt mày xanh xao, mắt đờ đẫn, bước chân chậm chạp, còn chẳng bằng đám gia đinh, người hầu trong phủ Vệ. Đường sá lầy lội, ổ gà ổ vịt chằng chịt; trong nước bùn còn nổi lềnh bềnh đủ thứ bẩn thỉu. Nếu không cưỡi trên lưng la, hai thầy trò hẳn đã phải giẫm một chân vào bùn nhão lẫn rác rưởi. Trương Sinh không vội, đưa Vệ Uyên chậm rãi xuyên qua khu thành. Qua thành nam, rẽ sang thành tây, cảnh tượng mới dần khá lên. Đi thêm một quãng, trước mặt đã hiện ra một tòa dinh thự rộng lớn. Dinh thự này chiếm trọn một khu phố. Tường bao son đỏ cao chừng một trượng, che kín cảnh vật bên trong. Chính giữa là cánh cổng sơn đỏ đóng im ỉm. Trước cổng đặt hai pho cóc vàng bằng đá khổng lồ, bên cạnh mỗi pho có một gã gia đinh béo khỏe đứng canh, mắt trừng trừng nhìn người qua đường. Trên cổng treo tấm biển đề ba chữ “Từ phủ”. Lầu cổng chạm trổ rồng phượng, xa hoa đến cực điểm. Chỉ riêng cánh cổng này đã đáng giá hơn cả phủ họ Vệ. Trương Sinh đưa Vệ Uyên ra khỏi thành qua cửa tây. Chưa đi được bao xa, trước mắt họ đã hiện lên một ngọn tiên sơn xanh biếc. Núi không lớn, trông hình dáng cũng chỉ là một đoạn trong dãy núi kéo dài vốn có. Thế nhưng giờ đây, cả ngọn núi phủ một màu xanh ngắt, cây cối um tùm. Mây mù lững lờ bay quanh sườn núi, khiến cảnh tiên sơn lúc ẩn lúc hiện. Giữa hai ngọn núi thấp thoáng một dòng thác đổ xuống như dải lụa trắng. Bên dưới là hồ nước biếc, giữa hồ có hòn đảo nhỏ, điểm xuyết những cây ngọc nở đầy hoa rực rỡ. Trước núi có một con sông. Nước trong mát như ngọc, vòng quanh chân núi rồi đổ vào dòng Thông Hà cuồn cuộn. Điều kỳ lạ là khúc thượng nguồn Thông Hà vốn đục vàng, chảy vào địa phận tiên sơn thì bỗng hóa trong veo. Ra khỏi núi, dòng nước lại vàng đục, tiếp tục xuôi về đông bắc. Giữa núi xanh, mây trắng, còn có từng dãy đình đài lầu gác thấp thoáng hiện ra. Đúng là cảnh tiên chốn nhân gian! Một con chim nhỏ lông vàng nhạt bay tới, lượn mấy vòng trên đầu hai người rồi đậu lên vai Trương Sinh. Hắn nói với Vệ Uyên: — Giờ có thể đỡ tốn sức rồi. Con la tiếp tục bước tới. Nhưng mỗi bước chân nó rơi xuống, cảnh vật xung quanh lại lùi về phía sau một quãng. Chỉ trong chớp mắt, hai người đã đến bên dòng Thông Hà. Đoạn sông nơi đây xanh như ngọc, nước chầm chậm trôi. Con la cứ như chẳng hề thấy trước mặt là sông, cứ thế bước thẳng xuống nước. Một bước vừa ra, hai người đã đi sâu vào lòng sông mười trượng. Con la vững vàng giẫm trên mặt nước, không làm bắn lên lấy một gợn sóng. Nó tiếp tục bước tới, chỉ vài bước đã vượt qua dòng Thông Hà mênh mông, tới chân tiên sơn. Quãng đường ngày thường phải đi trọn một ngày, giờ chỉ mất một khắc. Qua khỏi sông, trước mắt Vệ Uyên bỗng xuất hiện một cánh cổng tiên. Khi còn ở trên mặt nước, hắn thấy bờ bên kia chỉ là một triền cỏ thoai thoải. Vậy mà vừa qua sông, đặt chân lên đất liền, cảnh vật trước mắt đã đổi khác. Cổng tiên cao hai mươi trượng, chống đỡ bởi hai cột ngọc đỏ khổng lồ. Cột trong suốt long lanh, chạm khắc núi sông, chim bay thú lạ. Phía trên treo tấm biển bằng bạch ngọc, khắc ba chữ “Xích Triều Tông”, mỗi chữ rộng chừng hai trượng. Cảnh tượng hùng vĩ ấy khiến Vệ Uyên, kẻ chưa từng rời khỏi huyện Nghiệp, tròn mắt ngẩng nhìn. Hắn ngắm cánh cổng hồi lâu rồi chợt ngoái đầu. Băng qua dòng Thông Hà, hắn vẫn lờ mờ trông thấy thành Lộ Nguyên. Nhìn lại lúc này, tòa thành càng thấp bé, tiêu điều. Tường đất nện trông nghèo nàn xác xơ; người trong thành ngày ngày sống vật vờ giữa bùn lầy và rác rưởi, cả đời chỉ mong có miếng ăn no bụng. Chỉ cách nhau một dòng nước, thế mà đã là hai cõi khác biệt. Đúng lúc ấy, trong cổng tiên bước ra một thanh niên tu sĩ. Quanh người hắn tỏa khí trong trẻo, dáng vẻ thoát tục. Tu sĩ chỉ bước một bước đã tới trước mặt Trương Sinh và Vệ Uyên. Mắt hắn sáng như điện, trước tiên nhìn Trương Sinh từ đầu đến chân. Dần dần, nét mặt hắn lộ vẻ mừng rỡ: — Quả là Trương sư đệ! Lần trước gặp nhau đã là chuyện mười năm trước rồi. Trương Sinh cũng xúc động, xuống khỏi lưng la, thở dài: — Hóa ra là Tôn Vũ sư huynh. Thẹn thật, mười năm trôi qua mà ta vẫn chẳng làm nên trò trống gì. — Sư đệ nói vậy sao được! Ta đã nghe sư đệ nhận được một cao đồ, khiến bọn ta ngưỡng mộ không thôi. Trương Sinh cười ha hả: — Chuyện này đúng là do trời định. Ta chẳng qua gặp may mà thôi! Tôn Vũ đã nhìn Vệ Uyên từ trước. Lúc này hắn ngắm kỹ thêm một hồi mới lên tiếng: — Quả nhiên không tầm thường! Rồi hắn nhìn hai con la của hai người, mỉm cười: — Trương sư đệ quay về với cái chất phác ban đầu, hẳn mấy năm qua đã thu hoạch được nhiều. Trương Sinh thở dài: — Đạo lực của ta bị phong ấn, không thể rời khỏi Ung Châu, đành dùng mấy thứ phàm tục này làm chân. Nhưng mấy năm nay tâm trí chẳng vướng bận điều gì, cũng ngẫm ra được đôi điều. Mắt Tôn Vũ sáng lên: — Lát nữa nhất định phải thỉnh giáo sư đệ cho kỹ! Sư tôn đã biết đạo lực của sư đệ bị phong ấn. Người tính thiên cơ, đặc biệt sai ta mang tới một thang nước thuốc Ly Tuyền. Uống vào rồi tĩnh tu ba ngày là có thể hồi phục. Trương Sinh quay mặt về phương bắc, chắp tay hành lễ, nói tiếng: — Đa tạ Ninh Hi chân nhân. Sau đó hắn chỉ vào cổng tiên, cười hỏi: — Chỉ là kỳ thi chung của một quận nhỏ xa xôi, cùng lắm hơn chục người dự thi, sao phải bày vẽ lớn thế này? Chẳng lẽ Xích Triều Tông định thăng làm phúc địa? Tôn Vũ còn chưa kịp đáp, chân trời bỗng rực lên một mảng mây ráng. Hai con hươu huyền chín sắc kéo một chiếc thuyền ngọc nguy nga từ trên trời hạ xuống, đáp ngay trước cổng tiên. Hai con hươu cao ba trượng, quanh thân quấn ánh ráng chín màu, giẫm mây mà đi. Chiếc thuyền bạch ngọc còn đồ sộ hơn, cao hơn năm trượng, dài ba mươi trượng, lớn hơn cả lầu canh thành Lộ Nguyên. Trên thân thuyền khắc một chữ “Yến” khổng lồ, ánh sáng lưu chuyển rực rỡ. Thuyền ngọc vừa hạ xuống đã đi thẳng vào cổng tiên. Ngay cả hai con hươu kéo thuyền cũng chẳng buồn nhìn Trương Sinh, coi hai người như không khí. Trương Sinh nhìn chiếc thuyền bạch ngọc biến mất sau cổng, rồi lại cúi nhìn con la cao ba thước bên cạnh. Sắc mặt hắn lập tức sa sầm. Tôn Vũ vội cười xòa: — Sư đệ đừng bận tâm! Người nhà họ Yến ở Đông Hải xưa nay thích khoe khoang. Đến dự thi thôi mà cũng bày ra lắm trò, thật phô trương quá mức! Trương Sinh ngạc nhiên hỏi: — Nhà họ Yến ở Đông Hải cũng tới dự thi sao? Tôn Vũ đáp: — Chuyện này… năm nay thí sinh ở quận Phùng Viễn hơi đông. Sư đệ cứ bình tĩnh. Trương Sinh không nói thêm, dắt Vệ Uyên bước vào cổng tiên. Vừa qua cổng, cảnh vật trước mắt hai người lập tức đổi khác. Trước mắt họ là một quảng trường ngọc đỏ rộng mênh mông, nơi đây xe cộ nối nhau như mây, thú cưỡi đông ken. Tiên khí từ đủ loại bảo xa và linh thú phun ra quyện vào nhau giữa không trung, dày đặc đến mức hóa thành từng đám ráng mây, hết sinh rồi diệt, tuần hoàn không dứt. Chiếc thuyền bạch ngọc của nhà họ Yến đang chật vật xoay trở, tìm chỗ đậu. Chương 6 - Cách Tân Đỉnh Cựu Đúng lúc ấy, hai đạo sĩ hóa thành vệt sáng bay tới, đáp xuống trước mặt Trương Sinh và Vệ Uyên. Đạo sĩ lớn tuổi nhìn Vệ Uyên, lại xem sổ trong tay rồi nói: — Vệ Uyên, người quận Phùng Viễn. Đã xác nhận, đưa vào nhà nghỉ đi! Trương Sinh sửng sốt: — Sao bây giờ đã phải vào nhà nghỉ? Tôn Vũ vào cửa tiên chậm hơn một bước, vừa xuất hiện bên cạnh Trương Sinh đã nói: — Sư đệ đừng nóng. Khoa thi năm nay có rất đông thí sinh từ quận Phùng Viễn, nên đã đặt ra quy củ riêng. Ai bước qua cửa tiên đều phải lập tức vào nhà nghỉ, không được tiếp xúc với người ngoài cho đến khi kỳ thi kết thúc. Trương Sinh nhìn Tôn Vũ, rồi nhìn hai đạo sĩ, sau đó lại đưa mắt quét qua vô số linh thú quý hiếm trên quảng trường. Hắn như hiểu ra điều gì, dịu giọng nói với Vệ Uyên: — Vậy con cứ đi đi, đừng sợ. Cứ đem hết sở học ra thi, những việc khác đã có sư phụ lo. Vệ Uyên gật mạnh. Từ nhỏ hắn đã thông minh hơn người, mơ hồ cảm nhận được bầu không khí lúc này có điều khác lạ. Trương Sinh lùi lại một bước. Đạo sĩ trẻ tuổi kéo Vệ Uyên đi, thân hình thoắt động, chớp mắt đã biến mất. Đạo sĩ lớn tuổi đánh dấu vào sổ, cáo lỗi rồi cũng rời đi. Trương Sinh chầm chậm nhìn khắp quảng trường. Đạo lực tuy bị phong ấn, nhưng tầm mắt hắn vẫn còn đó. Chỉ nhìn dáng vẻ những con thú cưỡi và linh thú quý hiếm, hắn đã nhận ra được bảy tám phần. Tiên xa, thuyền bay đủ kiểu, phần lớn đều có gia huy hoặc huy hiệu dòng họ trên thân xe. Trương Sinh cũng nhận ra phần nhiều. Chỉ liếc qua một lượt, hắn đã thấy bảy tám cỗ xe thuộc hàng danh giá, hoặc là của những nhà quyền thế, hoặc là của con cháu tông chủ, trưởng lão các tiên tông lớn. Hai con hươu báu chín màu từ Đông Hải tới, ở đây còn chẳng chen nổi vào năm vị trí đầu. Tôn Vũ nói: — Sư đệ đừng nghĩ ngợi nhiều. Quy củ nhà nghỉ đệ đâu phải không biết. Huống hồ lúc này có chân nhân và đại nho trông coi, chẳng ai dám giở trò. Trương Sinh thản nhiên đáp: — Chẳng ai dám giở trò ư? E rằng chẳng mấy ai không dám thì có. Tôn Vũ làm như không nghe thấy, nói tiếp: — Lần này không chỉ có Thái Sơ Cung chúng ta, mà còn có Thư viện Tứ Thánh và Tịnh thổ Đại Bảo Hoa. Trương Sinh lập tức nhớ đến luồng khí vận đáng sợ trên trận Hợp Quang ở sông Quỹ Thủy sáu năm trước. Tính ra đã sáu năm trôi qua, những luồng khí vận ấy hẳn cũng bắt đầu hòa hợp với con người, sinh ra bao kẻ khác thường tương ứng với chúng. Xem ra các bậc đại năng bên trên đã đoán được chuyện này, nên ba trong bốn tiên cung đều có mặt. Động thiên phúc địa cũng kéo đến đông đảo, ai nấy đều định tranh giành những người được khí vận chọn trúng. Nghĩ đến những luồng khí vận ấy, Trương Sinh chợt thấy lòng mình có phần kỳ lạ. Các tiên tông đưa những người này về, chẳng biết Kỷ Vương sẽ nghĩ sao, còn Thang Đế thì sẽ nghĩ thế nào. Đúng lúc đó, chiếc thuyền bạch ngọc từ Đông Hải cuối cùng cũng đậu xong. Một đoàn người lần lượt bước xuống, vây quanh một thiếu niên như sao vây trăng. Thiếu niên chừng tám, chín tuổi, da ngăm đen, tóc hơi xoăn. Trên cổ có mấy chiếc vảy nhỏ ánh màu ngọc trai, che chở yết hầu. Đôi mắt hắn sáng màu hổ phách. Nhìn qua đã biết đây là người mang dòng máu Đông Hải thuần chủng, đôi mắt ấy chính là minh chứng. Thấy diện mạo thiếu niên, sắc mặt Trương Sinh thoáng đổi khác. Hắn hỏi: — Người này sinh ra ở quận Phùng Viễn sao? Quy định thi tuyển của tiên tông trước nay vẫn là: thí sinh phải có người thân cùng huyết thống, trong vòng ba đời, sống ở một quận thì mới được dự thi tại quận đó. Nếu không, phải về quận thuộc châu quê quán để tham gia kỳ thi chung. Quy củ ấy từ trước đến nay luôn được thực hiện nghiêm ngặt, chưa từng có ngoại lệ. Đông Hải cách Ung Châu, dù chưa đến một triệu dặm thì cũng phải vài trăm nghìn dặm. Nhà họ Yến đưa một người nhánh phụ lai huyết thống tới đây còn nghe được, chứ dòng chính thuần huyết thì liên quan gì đến quận Phùng Viễn? Tôn Vũ nhìn chằm chằm xuống chóp mũi, giọng không chút dao động: — Hắn quả thật sinh ra ở quận Phùng Viễn. Trương Sinh cười lạnh: — Nhà họ Yến ở Đông Hải, trưởng lão đứng đầu tông Bích Thủy Lưu Thương, còn vị tiểu thánh của thư viện Thế Minh. Nhà gần quận Phùng Viễn nhất cũng cách gần triệu dặm, xa thì mấy triệu dặm. Thế mà cả ba đều có người thân cùng huyết thống trong vòng ba đời ở đây sao? Tôn Vũ thở dài: — Đều có cả. Chỉ là ta nghe nói, vài người thân trong số đó mới nhận tổ quy tông tháng trước. Nhưng giấy trắng mực đen, người làm chứng, vật làm chứng đều đủ cả. Đã là người thân thật sự thì sư đệ có muốn cũng chẳng lật lại được. Tôn Vũ nhấn giọng ở mấy chữ “người thân thật sự”. Hắn đã nói đến mức ấy là quá liều rồi. Nếu lời này lọt đến tai các dòng họ quyền thế có liên quan, coi như đắc tội với họ đến chết. Trương Sinh thoáng hiện vẻ giễu cợt, chậm rãi nói: — Giờ chẳng buồn che đậy nữa sao? Tôn Vũ lại thở dài: — Chẳng phải xưa nay vẫn thế ư? Trước tiên theo ta đến điện Tiềm Tâm, ở đó tiện nói chuyện hơn. Với lại thể lệ kỳ thi chung quận Phùng Viễn lần này thay đổi rất nhiều, nghe nói là muốn bỏ cũ lập mới. Đệ cũng nên đọc qua. Trương Sinh đứng yên không nhúc nhích. Đến khi thấy hai đạo sĩ cũng đưa thiếu niên nhà họ Yến ở Đông Hải đi, hắn mới cùng Tôn Vũ rời khỏi quảng trường. Đạo sĩ trẻ tuổi đưa Vệ Uyên đến một thung lũng phong cảnh tuyệt đẹp. Trong thung lũng có những dãy nhà nhỏ hai tầng. Cửa các phòng đều mở ra hành lang, trên mỗi cánh cửa đều có ghi số. Vừa bước vào, Vệ Uyên đã thấy một con số sáng lên. Đạo sĩ trẻ tuổi kéo hắn đi một bước, thoắt cái đã đến trước căn phòng ấy. — Đây là phòng số bảy mươi bảy. Trong kỳ thi chung lần này, con sẽ dùng số này làm tên gọi. Trước ngày thi, con có thể tự do đi lại trong khu nhà nghỉ, có lẽ sẽ gặp những thí sinh khác. Được phép trò chuyện, nhưng nhớ kỹ, không được tiết lộ tên họ và thân phận. Nếu bị phát hiện, nhất định sẽ bị phạt nặng. Nhớ chưa? Vệ Uyên gật đầu. Đạo sĩ trẻ tuổi mở cửa bước vào. Căn phòng bày biện giản dị mà tinh tế, có một chiếc giường, một bàn, một ghế. Bên cạnh còn có giá gỗ đàn hương, trên đó đặt một chậu cây ăn quả nhỏ cỡ cánh tay. Trên cành sai trĩu những quả vàng óng, tỏa ra hương thơm thoang thoảng. — Đây là cây quả Trọng Lâu, có thể giúp đầu óc sáng suốt, giữ tâm thần ổn định. Nhưng tuyệt đối không được ăn quả. Ăn vào là chết. — Đây là giường lê băng Bắc Hải. Ngủ trên đó có thể xua đuổi tâm ma, bồi dưỡng nguyên thần. Con chưa tu luyện nên chưa được hưởng những lợi ích ấy, nhưng mỗi ngày ngủ trên giường một canh giờ là đủ lấy lại tinh thần. — Đây là bàn Thiên Cơ, nghiên mực Ly Hỏa, bút Thủy Nguyên… Giới thiệu xong công dụng của từng món đồ trong phòng, đạo sĩ trẻ tuổi dặn: — Đến giờ Dậu, tức khoảng sáu giờ chiều, thể lệ kỳ thi sẽ được phát xuống. Con phải đọc kỹ, kẻo đến lúc thi lại trở tay không kịp. Sáng mai bắt đầu khảo đạo, nhất định đừng đến trễ. Dặn dò xong, đạo sĩ trẻ tuổi mở cửa rời đi. Vệ Uyên chợt thấy trước cửa có thêm một quyển sách, nom như đạo sĩ trẻ tuổi sơ ý bỏ quên. Hắn nhặt lên xem, thấy ngoài bìa ghi mấy chữ: “Thể lệ kỳ thi tuyển đồ đệ của Đại Thang Tiên Tông”. Theo dự định, thể lệ phải đến giờ Dậu mới được phát. Bây giờ vừa qua giữa trưa, còn trọn hai canh giờ nữa mới đến giờ ấy. Vệ Uyên hiểu ra, đây là chút thuận tiện mà đạo sĩ trẻ tuổi lén dành cho hắn. Vệ Uyên ngồi xuống trước bàn, bắt đầu lật xem thể lệ. Càng đọc, hắn càng ngạc nhiên. Quy tắc thi năm nay khác hẳn những gì Trương Sinh từng nói. Theo lời Trương Sinh, kỳ thi chung của tiên tông gồm hai phần: khảo đạo và khảo văn. Khảo đạo xem xét căn cơ, thiên phú tu hành và thí sinh có được khí vận trợ giúp hay không. Khảo văn thì hỏi về mọi chuyện trong nhân gian, từ văn chương, lịch sử, phép trị nước cho đến binh pháp. Thông thường sẽ ra hai, ba đề, mỗi đề yêu cầu viết một bài. Khảo văn không chỉ xét câu trả lời đúng hay sai, mà còn xem xét khả năng lĩnh hội. Có thí sinh nêu ý kiến hơi cực đoan, nhưng chỉ cần cách nghĩ mới lạ, lập luận chặt chẽ, vẫn có thể được cộng điểm về khả năng lĩnh hội. Thế nhưng thể lệ trong tay Vệ Uyên ghi rõ, kỳ thi năm nay ngoài khảo đạo và khảo văn còn có thêm khảo võ. Phần khảo đạo vốn xem xét căn cơ và khí vận cũng được chia nhỏ hơn, mỗi hạng có cấp bậc cụ thể cùng số điểm tương ứng. Vì có thêm phần khảo võ, tỷ lệ điểm của ba môn trong tổng điểm cũng đổi thành khảo đạo chiếm bốn phần, khảo văn ba phần, khảo võ ba phần. Trước kia, khảo đạo chiếm sáu phần, khảo văn bốn phần. Cách xếp hạng ba môn cũng không còn chia mơ hồ thành ba bậc Thiên, Địa, Nhân như trước, mà đổi sang chấm điểm. Khảo đạo tối đa bốn mươi điểm, khảo văn và khảo võ mỗi môn tối đa ba mươi điểm. Cộng lại được một trăm điểm, thứ hạng sẽ căn cứ vào tổng điểm. Trước đó Trương Sinh từng nói quận Phùng Viễn hẻo lánh, vừa gặp tai họa lớn, người chết vô số, nên năm nay nhiều lắm cũng chỉ có hai mươi thí sinh. Thế nhưng chỉ nhìn số phòng trong khu nhà nghỉ cũng biết người dự thi phải hơn hai trăm. Qua cái nhìn thoáng qua sau khi bước vào cửa tiên, Vệ Uyên còn biết có vô số nhân vật quyền thế đã đến, rõ ràng đều vì kỳ thi này. Thể lệ đổi khác hoàn toàn, số người cạnh tranh lại đông chưa từng thấy. Vệ Uyên lờ mờ cảm thấy mây chì đã bắt đầu giăng trên đầu. Nhưng ba năm theo học Trương Sinh, hắn đã thừa hưởng tính cách càng gặp khó càng tiến, càng bị dồn ép càng không lùi bước. Áp lực lúc này càng lớn, hắn lại càng bình tĩnh, chăm chú đọc kỹ từng điều trong thể lệ. Đúng như Trương Sinh từng dạy, gặp việc lớn, trước hết phải giữ lòng bình tĩnh. Chương 7 - Chiêu Nạp Trong cả bộ thể lệ, điều Vệ Uyên quan tâm nhất là phần thi võ. Trương Sinh chưa từng nhắc đến chuyện này. Bài thi ấy sẽ đưa tất cả thí sinh vào một cõi mộng, rồi chia ngẫu nhiên thành hai đội giao chiến. Mỗi đội giữ một cứ điểm. Tiêu diệt sạch quân địch là thắng, chiếm được cứ điểm của đối phương rồi giữ vững cũng là thắng. Đọc hết thể lệ, Vệ Uyên vẫn còn khối điều chưa rõ. Chẳng hạn, hai đội được chia thế nào? Ai đứng ra chỉ huy? Môn sinh làm sao nhận mặt nhau, phối hợp với nhau? Có được phát binh khí không, trang bị có đồng đều không? Hắn từng đọc nhiều trận đánh có thật trong sử sách, cũng học qua chút binh pháp sơ sài. Nhưng những điều chưa biết quá nhiều, hắn chẳng thể tính trước được gì. Vệ Uyên ngẫm đi ngẫm lại, thấy có lẽ chỉ còn cách vào trường thi rồi tùy cơ ứng biến. Dù sao điểm số cũng tính theo số địch bị tiêu diệt, khi ấy hạ được bao nhiêu thì hay bấy nhiêu. Năm lên ba, hắn đã tận tay giết giặc đói. Vệ Uyên chẳng sợ cảnh chém giết. Đúng lúc ấy, cửa phòng chợt vang lên tiếng gõ khẽ. Vệ Uyên mở cửa. Bên ngoài có mấy thiếu niên đứng đợi. Người đứng giữa mặt mày thanh tú, khoác áo gấm xanh, chỉ thấp hơn Vệ Uyên một chút. Theo vóc dáng của trẻ con miền núi huyện Nghiệp, cậu ta hẳn cũng chừng mười một, mười hai tuổi. Đứa nào đứa nấy đều toát vẻ sang quý. Có người thấy Vệ Uyên cao lớn, rồi nhìn bộ áo vải thô trên người hắn, liền lộ vẻ khinh thường. Thiếu niên đứng giữa thấy vóc dáng Vệ Uyên, mắt chợt sáng lên, bèn nói: — Ta là Lý Trị, con trưởng của Huệ Ân Công nước Nam Tề. Xin hỏi sư huynh xưng hô thế nào? Vệ Uyên hơi kinh ngạc. Vừa nhìn đã biết thiếu niên trước mặt xuất thân cao quý, nhưng hắn không ngờ cậu ta lại là con Quốc công nước Nam Tề. Vệ Uyên chưa từng nghe danh Huệ Ân Công, song hắn biết rõ quan chế các nước. Tước hiệu ấy không chỉ là Quốc công, mà còn cho thấy người này thuộc hoàng tộc. Huống hồ hiện giờ nước Nam Tề đang hùng mạnh, mấy trận gần đây còn đánh nước Kỷ thua tan tác. Con Quốc công Nam Tề, sao lại vượt đường xa vạn dặm đến quận Phùng Viễn nước Kỷ dự thi? Nghe Lý Trị hỏi, Vệ Uyên nhớ lời dặn của đạo nhân trẻ tuổi, bèn đáp: — Thật thất lễ. Đạo trưởng vừa dặn không được tiết lộ thân phận và tên họ. Một thiếu niên bên cạnh Lý Trị cười khẩy: — Mấy quy củ ấy mà cũng trói được chúng ta sao? Sư huynh Lý đã tìm đến ngươi, đó chính là cơ duyên. Có cơ duyên mà không biết nắm lấy, lát nữa sẽ thành của người khác đấy. Ngươi tuổi đã lớn, đầu óc lại ngờ nghệch. Chẳng lẽ thật sự là người bản xứ Phùng Viễn? Ha ha! Một thiếu niên khác tiếp lời: — Nhìn áo quần là biết rồi. Mấy người Phùng Viễn đến trước cũng rách rưới cả. Vệ Uyên im lặng. Lý Trị không ngăn hai thiếu niên kia, cũng chẳng hùa theo chế giễu. Cậu ta nhìn vào phòng, thấy bộ thể lệ trên bàn thì mỉm cười: — Hóa ra sư huynh chăm chỉ đến thế. Nhưng trong thể lệ toàn những lời thừa. Ta, Lý Trị, không thích quanh co. Lần này ta tìm sư huynh là vì bài thi võ. Thi võ? Vệ Uyên thoáng động lòng, nói: — Xin được nghe cao kiến. Thấy hắn cuối cùng cũng có phản ứng, Lý Trị phấn chấn hẳn lên: — Bài thi võ thực ra khảo cách thu phục lòng người. Chỉ nhìn mặt chữ trong thể lệ, có thể thấy mỗi người sẽ được chấm điểm dựa trên hành động của mình. Người thắng chưa chắc điểm cao, kẻ thua cũng chưa chắc điểm thấp. Nhưng nghĩ kỹ sẽ hiểu, một khi đã thua, điểm số còn cao được bao nhiêu? Vậy nên muốn thắng bài thi võ, mấu chốt nằm ở trước khi vào thi. Những điều ấy Vệ Uyên chưa từng nghĩ tới, lập tức chăm chú lắng nghe. Lý Trị nói tiếp: — Vì sao người ta đưa chúng ta đến ở tập trung trong khu nhà nghỉ, nhưng lại không cấm gặp gỡ nhau? Chính là để chúng ta tranh thủ thời gian này liên lạc, kết thành đội ngũ và phân rõ trên dưới. Lần thi võ này, ta sẽ tổ chức theo cách của quân đội. Trước tiên định rõ các chức tướng quân, du kích tướng quân, tiên phong; những người còn lại làm lính. Vừa vào trường thi, tất cả lập tức tập hợp, nghe theo quân lệnh, sai đâu làm đó. Như vậy mới có thể liệu trước rồi mới hành động, điều khiển cả đội như cánh tay mình. Đến lúc đó, quân tinh nhuệ của ta đối đầu đám ô hợp bên địch, lẽ nào lại không thắng? Nói đến đây, Lý Trị nhìn từ đầu đến chân Vệ Uyên, cười bảo: — Với vóc dáng và khí thế của sư huynh, chức tiên phong chẳng phải dành cho huynh sao? Chỉ cần thuận lợi giành phần thắng trong bài thi võ, ta bảo đảm một suất vào phúc địa bậc ba cho huynh cũng chẳng khó. Nếu lập công lớn, suất vào động thiên bậc hai cũng không phải không thể. Vệ Uyên sững người. Suất vào phúc địa hay động thiên vốn quý giá khôn cùng, vậy mà trong miệng Lý Trị lại như món quà có thể tiện tay đem tặng. Hắn vẫn nhớ trước ngày lên đường, mong mỏi lớn nhất của cha là Vệ Hữu Tài, chỉ là hắn được bái nhập Xích Triều Tông, chính thức bước lên đường tu tiên, để sống thêm vài chục năm. Thế mà trong mắt Lý Trị, suất vào tông môn như Xích Triều Tông lại hèn mọn đến mức đem tặng cũng chẳng đáng, nhắc đến còn không thèm. Vệ Uyên còn nhỏ, lúc này chỉ thấy trong lòng nặng trĩu, nhưng chẳng hiểu vì sao. Hắn vẫn còn điều thắc mắc, mà Lý Trị cũng chịu nói rõ, bèn hỏi tiếp: — Nếu ta nhận lời theo sư huynh, nhưng lại bị chia sang đội khác thì sao? Lý Trị bật cười: — Mấy tuổi này mà không uổng phí, sư huynh hỏi đúng chỗ rồi. Việc chia đội do bậc đại năng quyết định, ta cũng không biết ai sẽ vào đội nào. Nếu sư huynh bị xếp sang đội bên kia, đến lúc then chốt chỉ cần quay giáo đánh úp là được. Điểm của huynh có thể thấp đi, nhưng những người cùng đội với huynh sẽ còn thấp hơn, thứ hạng của huynh trái lại tăng lên. Cứ lui một bước mà nói, dù cuối cùng điểm số không tốt, ta cũng sẽ bù đắp cho huynh. Ít nhất một suất vào phúc địa bậc ba thì chắc chắn có. Thế nào, giờ sư huynh có chịu cho ta biết tên không? Vệ Uyên lắc đầu: — Thể lệ nghiêm cấm tiết lộ thân phận và tên họ trước ngày thi. Nụ cười trên mặt Lý Trị cứng lại. Cậu ta gắng nặn ra nụ cười, nói: — Quy củ là xiềng xích với người thường, nhưng vào tay chúng ta lại thành roi thúc người. Đã theo ta, sư huynh không cần bận tâm đến quy củ. — Nếu Lý sư huynh không còn việc gì khác, ta xin tiếp tục đọc thể lệ. Vệ Uyên chắp tay, quay vào phòng rồi đóng cửa lại. Đám thiếu niên xung quanh nào chịu nổi cảnh ấy. Người biết giữ ý thì trách Vệ Uyên không biết gặp chân tiên. Kẻ thiếu kiềm chế liền chửi ầm lên. Trong mắt chúng, Vệ Uyên chỉ là một tên dân bản xứ tầm thường, tuổi lại lớn. Được vào Xích Triều Tông đã là phúc lớn lắm rồi. Tông môn hạng bốn, đừng nói đệ tử mới, ngay cả đệ tử chân truyền đứng đầu cũng không có tư cách nói chuyện với chúng. Nay Lý Trị chịu ban cho một suất phúc địa bậc ba, hắn lại dám không quỳ lạy tạ ơn? Lý Trị không nổi giận, bình thản nói: — Không sao. Bao giờ cũng có người tự cho mình thanh cao. Đợi thấy điểm số cuối cùng, họ sẽ tự biết hối hận. Lý Trị đi ngang qua phòng Vệ Uyên, tiến đến cửa phòng kế tiếp. Cậu ta còn chưa kịp gõ, cánh cửa đã bật mở. Một thiếu niên tươi cười chạy ra: — Ta là Lữ Đoan, người quận Lăng Hà, châu Ung… không, người quận Phùng Viễn. Xin theo phò tá sư huynh! Cánh cửa kế đó cũng mở ra. Một thiếu nữ bước ra, dịu dàng cúi mình: — Vương Tư Xảo, người châu Yến, nguyện theo sư huynh Lý. Rồi mấy cánh cửa khác lần lượt mở. Thêm vài thiếu nam thiếu nữ nối nhau bước ra. — Đoạn Thiên nguyện theo sư huynh! — Tào Uyển nguyện cùng sư huynh chinh chiến! … Nụ cười trên mặt Lý Trị nở rộ như hoa. Cậu ta lần lượt đỡ mọi người dậy, hỏi han, hứa hẹn. Giọng nói dịu dàng như gió xuân thấm đất, khiến cả một màn vua tôi hòa thuận cũng thành hình. Trong phòng, Vệ Uyên lại tiếp tục đọc thể lệ. Lời Lý Trị vừa nói, rằng quy củ là xiềng xích trói người khác, vào tay mình lại thành roi thúc họ, quả thật không sai. Nhưng đem lừa người khác thì được, chứ muốn gạt Vệ Uyên, kẻ đã đọc sử sách đến thuộc lòng, đâu dễ thế. Thân phận Lý Trị đặc biệt, công khai phạm quy cũng chẳng sao. Nhưng nếu Vệ Uyên tiết lộ tên họ và thân phận trước ngày thi, chỉ riêng điều ấy cũng đủ khiến hắn bị hủy tư cách dự thi chung. Vừa rồi, nếu Vệ Uyên trả lời câu hỏi của Lý Trị, chẳng khác nào tự giao nhược điểm chết người vào tay cậu ta. Sử sách ghi chép những chuyện như vậy nhiều không kể xiết. Vệ Uyên sao có thể mắc bẫy? Chương 8 - Công Bình Trong một tòa điện vắng vẻ, thanh u, Trương Sinh và Tôn Vũ ngồi đối diện hai bên. Vừa yên chỗ, Tôn Vũ đã đưa sang một tờ giấy màu ngọc cùng chiếc hộp ngọc đen, nói: — Đây là thể lệ mới, còn trong hộp là thuốc Lệ Tuyền Tán. Tờ giấy màu ngọc vốn trắng tinh. Vào tay Trương Sinh, trên mặt giấy lập tức hiện ra từng hàng chữ nhỏ li ti, chồng lên nhau đến mấy chục tầng. Bản thể lệ dài lê thê, phải đến vài vạn chữ, nhưng Trương Sinh chỉ cần mấy nhịp thở là xem xong. Hắn vừa liếc qua đã nói: — Thay đổi lớn đến mức này, là bút tích của phái Đổi Mới ư? Tôn Vũ nâng chén trà nhấp một ngụm, đáp: — Khi sư đệ xuống núi, phái Đổi Mới đã chiếm thế thượng phong. Mấy năm nay, lại có thêm rất nhiều đệ tử trẻ gia nhập, thanh thế mỗi ngày một lớn, khiến phái Trọng Cổ dần dần chống đỡ không nổi. Thể lệ kỳ thi chung này quả thật do phái Đổi Mới đề ra. Sau đó, các nhà quyền quý cũng nhúng tay vào ít nhiều, cuối cùng mới thành ra bộ dạng hiện giờ. Trương Sinh cau mày: — Khảo võ thế này chẳng phải được lập ra riêng cho các nhà quyền quý hay sao? Chỉ cần báo thân phận, họ đã có thể kéo cả một đội quân. Con em nhà thường dân thì chỉ đáng làm lính hầu, chết thay cho người khác. Hơn nữa, con nhà bình dân lấy đâu ra cơ hội học binh pháp? Dù muốn học, cũng chẳng mời nổi danh sư thật sự tinh thông binh pháp, từng trải qua chiến trận và giành thắng lợi. Cho dù họ có tự gom đủ một đội quân, rốt cuộc cũng chỉ thành đá lót đường cho kẻ khác. — Khảo võ quả thật được lập ra vì các nhà quyền thế. Nếu không như vậy, thể lệ mới này chẳng thể nào thi hành. Mưu tính của phái Đổi Mới còn sâu xa lắm. Thể lệ mới chẳng qua chỉ là bước đầu, bởi thế họ cần sự ủng hộ của các nhà quyền thế. Trương Sinh chậm rãi nói: — Nhưng số danh ngạch trong cung đặc biệt ban xuống vốn là để thu nạp những người mang vận lớn. Rốt cuộc vẫn rơi vào tay các nhà quyền quý, vậy thì có gì khác trước đâu? Tôn Vũ thở dài: — Sau này đạo pháp của sư đệ đại thành, nếu nhìn chuyện ấy không thuận mắt, cũng chẳng phải không thể sửa đổi. Tôn Vũ nói đã rất kín kẽ, nhưng Trương Sinh dĩ nhiên hiểu rõ ý hắn. Hắn thở dài: — Thôi vậy. Chuyện của người khác, ta cũng chẳng quản nổi nhiều đến thế. Dù sao Điện Thiên Thanh của ta đã được dành riêng một suất cho Vệ Uyên. Thi xong sớm ngày nào, ta về núi khôi phục đạo lực sớm ngày ấy, đỡ phải nhìn những chuyện kia mà bực mình. Tôn Vũ không nói gì, chỉ ngồi thẳng người nhìn về phía trước, tựa như trên bức tường đối diện đang có Đạo Tổ giảng đạo, tiên nhân thi triển phép màu. Nụ cười trên mặt Trương Sinh dần tắt. Hắn trầm giọng hỏi: — Sao vậy? Có kẻ dám nhòm ngó suất của Vệ Uyên ư? Sắc mặt Tôn Vũ trơ ra, nói: — Sư đệ, kỳ thi chung là việc lớn, có không biết bao nhiêu người đang dõi mắt vào. E rằng không thể thiên vị. — Thiên vị ư? Một tháng trước ta đã báo lên trong cung. Suất này là do tổ sư Huyền Nguyệt của Điện Thiên Thanh ban cho, vốn chẳng liên quan đến ai khác. Sao lại thành thiên vị? Tôn Vũ nghiến răng, nói: — Ta nói thật với đệ vậy! Lần này trong cung vốn ban xuống hai suất để tuyển người mang vận lớn. Nhưng kẻ muốn tranh suất quá nhiều, chia thế nào cũng không đủ, nên có người nhòm đến suất của Điện Thiên Thanh các đệ. Mấy nhà quyền quý liên kết gây sức ép lên trong cung, yêu cầu mọi suất đều phải căn cứ vào thành tích mà cạnh tranh công bằng, không được tự ý ban cho bất kỳ ai. Xét theo thể lệ, quả thật phải làm như vậy. Trong cung cũng hết cách, đành thả cả ba suất ra, dựa vào thành tích để tuyển chọn công bằng. — Lòng tham đúng là càng ngày càng lớn. Đã cướp đến tận đầu Điện Thiên Thanh của ta rồi… Trong mắt Trương Sinh dần hiện lên ánh sắc bén lạnh lẽo. Hắn hỏi: — Có mấy nhà tranh ba suất này? — Theo ta biết, có năm nhà. Thực lực và sự chuẩn bị trước kỳ thi của đệ tử các nhà đều xấp xỉ nhau, rất khó phân cao thấp. Nói đến đây, Trương Sinh đã hiểu rõ. Ít nhất có năm nhà quyền thế đang tranh ba suất của cung Thái Sơ. Thực lực đôi bên ngang ngửa, nhà nào cũng có thủ đoạn riêng, bởi vậy mới phải gạt hết những cách làm ngoài quy củ, để năm nhà công bằng tranh đấu. Thấy sắc mặt Trương Sinh sa xuống, Tôn Vũ vội nói: — Chân nhân Phần Hải còn nhờ ta chuyển cho đệ tám chữ: Không vượt khuôn phép, thuận theo tự nhiên. Trương Sinh im lặng, mặt không chút cảm xúc. Tôn Vũ nghiến răng, hạ giọng: — Đệ tử của đệ còn nhỏ, đến kỳ sau cũng mới mười một tuổi. Khi ấy chúng ta nghĩ cách đưa nó đến quận có danh ngạch. Người khác tìm được thân thích để nhờ vả, chẳng lẽ chúng ta lại không tìm được? — Hơn nữa, lần này đệ trở về, mấy vị chân nhân đều rất vui mừng, còn đặc biệt cử đệ làm một trong bảy vị bình nghị của kỳ thi chung. Có được vị trí này, chuyện đệ tử ở kỳ sau hẳn sẽ vững vàng hơn. Nói rồi, Tôn Vũ đưa sang một tấm thẻ ngọc. Thẻ lớn bằng bàn tay, bên trên chạm hình tiên sơn và linh thú lành. Ở chính giữa khắc hai chữ “Bình nghị”, nét chữ cuồn cuộn đạo lực. Theo thể lệ kỳ thi chung, vị trí bình nghị hết sức quan trọng. Trong phạm vi nhất định, họ có thể nâng hoặc hạ thành tích của thí sinh. Vì vậy, ai ngồi được vào vị trí ấy đều hưởng đủ thứ lợi ích, dù công khai hay âm thầm. Trước hết, mọi thí sinh đỗ kỳ thi đều xem các vị bình nghị như nửa người thầy. Gia tộc đứng sau họ cũng sẽ tìm đến kết giao. Lần này, vận lớn hội tụ ở quận Phùng Viễn, mức độ tranh giành khốc liệt chưa từng thấy. Danh môn khắp nơi tụ về, chẳng kém những quận lớn nổi danh nhất thiên hạ. Bởi vậy, trọng lượng của một vị bình nghị còn hơn ngày thường gấp mười, gấp trăm lần. Một khi trở thành bình nghị, những nhà danh môn đang tranh suất kia đều phải mang ơn Trương Sinh đôi phần. Đến kỳ sau, khi Trương Sinh muốn đưa Vệ Uyên vào cung, họ ít nhiều cũng phải góp sức. Nếu lại khéo léo sắp xếp trong ngoài, một suất ấy sẽ nắm chắc đến sáu, bảy phần. Trương Sinh hiểu rõ, đây chính là sự bù đắp dành cho suất của Điện Thiên Thanh. Ánh mắt hắn dần trở nên sâu thẳm. Trương Sinh chậm rãi nói: — Vệ Uyên đang mang vận lớn, sao có thể chậm trễ năm năm? Nếu vận lớn tan đi, con đường tu đạo cũng đứt theo. Tiên lộ gian nan, chỉ có thể tranh thủ từng sớm từng chiều. Đây là cuộc tranh giành trên đại đạo, thân làm thầy, ta đương nhiên phải đứng chắn phía trước! Nếu đám người kia đã tham đến vậy, ta cũng muốn xem thử thủ đoạn của chúng ra sao! — Sư đệ… Tôn Vũ định khuyên can, nhưng Trương Sinh đã giơ tay ngăn lại. Hắn đứng dậy, chậm rãi đi đi lại lại trong điện mấy vòng rồi mới dừng bước. Đôi mắt sáng trong nhìn thẳng vào Tôn Vũ: — Sư huynh là người đứng đầu việc coi thi lần này, phải không? Tôn Vũ gật đầu: — Chẳng qua chỉ phụ trách quản lý mọi việc lặt vặt thôi. — Cung Thái Sơ còn có vị bình nghị nào khác không? — Còn một vị, là sư huynh Phù Phong của Điện Thiên Cơ. Tính tình huynh ấy thẳng thắn sảng khoái. Tuy ngày thường chúng ta không qua lại nhiều, nhưng khi chấm thi, huynh ấy hẳn sẽ nghiêng về phía chúng ta. Trương Sinh lắc đầu: — Chưa chắc. Tôn Vũ ngẩn ra, rồi lập tức hiểu được. Đạo nhân Phù Phong không giống Trương Sinh. Nếu hắn nhận vị trí bình nghị, ắt phải có chỗ thiên về một bên, nếu không những nhà quyền quý kia đâu chịu để hắn ngồi vào vị trí ấy? Nay Vệ Uyên muốn giành miếng ăn trong miệng hổ, vậy thì đã định sẵn phải đối đầu với đạo nhân Phù Phong. Trương Sinh chìa tay: — Trước hết đưa danh sách thí sinh lần này cho ta xem. Tôn Vũ kinh hãi: — Việc này, việc này không hợp quy củ! Ta… Dưới ánh mắt sáng trong của Trương Sinh, sắc mặt Tôn Vũ biến đổi mấy lần. Cuối cùng, hắn nghiến răng, dằn giọng: — Đã nói là công bằng, vậy đương nhiên phải công bằng tuyệt đối! Bọn họ đã khoét thủng quy củ từ lâu, biến nó thành cái sàng rồi. Chúng ta cũng chẳng cần giữ lối cổ hủ ấy nữa! Sư đệ chờ một lát, ta đi lấy ngay! Chẳng bao lâu sau, Tôn Vũ quay lại, đưa cho Trương Sinh một tờ giấy ngọc. Trên đó ghi chép tỉ mỉ lai lịch của toàn bộ thí sinh kỳ này. Trương Sinh nhận lấy, cúi đầu xem xét từng dòng. Trong điện im phăng phắc. Tôn Vũ tự rót cho mình một chén trà, nhưng bàn tay hơi run, làm văng ra vài giọt. Đến khi chén trà đưa lên môi, bàn tay hắn cuối cùng cũng vững như bàn thạch. Chương 9 - Phá Cục Một lát sau, Trương Sinh mới ngẩng đầu lên hỏi: — Chẳng phải trong tông còn một vòng xét lại nữa sao? Năm nay họ chấm gắt đến mức nào? Tôn Vũ đáp: — Vòng xét lại chỉ dựa vào điểm kỳ thi chung. Ta nghe nói năm nay, trong khoảng chênh lệch năm điểm thì còn có thể xoay xở. Vượt quá năm điểm, họ sẽ xử cứng, không châm chước. Trương Sinh hỏi: — Nói vậy, chỉ cần Uyên nhi hơn người đứng thứ tư năm điểm, là sẽ giành được một suất? — Về cơ bản là thế. Trương Sinh khẽ gõ tay lên thành ghế. Quy định, lai lịch của toàn bộ thí sinh, những sở trường và điểm mạnh của Vệ Uyên lần lượt lướt qua tâm trí hắn. Ý nghĩ của hắn dừng lại giây lát nơi khí vận của Vệ Uyên, rồi hắn lại lắc đầu. Khí vận trong thiên hạ bây giờ nhiều như cỏ dại. Con cháu các nhà quyền quý, ít nhiều đều mang sẵn vài phần khí vận. Nếu không, vì sao chúng lại được sinh vào những gia đình tốt đẹp như thế, chứ không phải Vệ Uyên? Cho dù bản thân chúng chẳng có khí vận, chỉ cần sinh ra trong nhà giàu sang thì tự khắc sẽ có người lấy khí vận của kẻ khác bồi đắp cho chúng. Bởi vậy, từ lâu đã có người nói rằng, được đầu thai vào đâu mới là thứ khí vận lớn nhất. Trầm ngâm một lúc, Trương Sinh đã có chủ ý. Hắn chậm rãi nói: — Uyên nhi là đệ tử chân truyền của ta. Suốt ba năm, ta không tu đạo, cũng chẳng ngao du, chỉ dốc lòng dạy một mình nó. Phần thi văn hẳn không có đối thủ. Với căn cơ và khí vận của Uyên nhi, phần thi đạo cũng chẳng đáng ngại. Mấu chốt nằm ở phần thi võ. Trương Sinh lấy một tờ giấy, thoăn thoắt viết một thiên khẩu quyết rồi đưa cho Tôn Vũ. — Phiền sư huynh giao thứ này cho Uyên nhi. Tôn Vũ nhận lấy, nhìn qua rồi kinh ngạc: — Bí quyết Chu Tước phương Nam chưa tỏ? Đây là bí thuật khí vận của Thiên Thanh điện sao? Trương Sinh nói: — Con cháu các nhà quyền quý, đứa nào cũng có khí vận hộ thân. Chẳng lẽ chúng lại không biết dùng bí thuật khí vận? Bí thuật của Thiên Thanh điện tuy không bằng thiên “Hành Ly” của Tứ Thánh thư viện, lại càng kém bí thuật “Quên năm tháng” của nhà họ Bảo. Nhưng năm nay, hai nhà ấy đều không nhắm vào cung Thái Sơ. Chỉ riêng bí thuật của Thiên Thanh điện cũng đủ đối phó với năm nhà kia rồi. Trước khi kỳ thi chung bắt đầu, thí sinh đều bị nghiêm cấm tự mình tu luyện, để khỏi làm hỏng căn cơ. Nhưng các nhà quyền quý thế lực lớn tự có cách đối phó. Bí thuật khí vận chính là một trong số đó. Bí thuật khí vận có thể rút sức mạnh khí vận của bản thân để gia trì thân mình, biến nó thành đủ thứ thần thông. Cách ấy không bị xem là tu luyện. Dĩ nhiên, khi chưa thật sự tu luyện, hiệu quả gia trì của bí thuật không được bao nhiêu. Nhưng trong phần thi võ, người biết dùng bí thuật và kẻ không biết dùng khác nào tu sĩ với phàm nhân. Trương Sinh là hạng người nào? Chỉ liếc qua, hắn đã nhìn thấu thủ đoạn mà các nhà quyền quý sẽ dùng trong phần thi võ. Vì thế, hắn lập tức bù vào chỗ yếu chí mạng của Vệ Uyên. Tôn Vũ nâng tờ bí quyết Chu Tước phương Nam chưa tỏ trong tay, chậm rãi nói: — Năm xưa, lúc ta mới vào tông môn, bị đám con cháu thế gia bắt nạt, sỉ nhục không biết bao lần. Tiếc rằng khi ấy ta hèn yếu, chẳng dám đánh trả ngay tại chỗ. Nghĩ lại đến giờ vẫn còn nuối tiếc. Lần này, ta sẽ cùng sư đệ gánh lấy chuyện ấy. Vì sao họ làm được, còn chúng ta thì không? Trương Sinh nói: — Vậy Uyên nhi xin nhờ cả vào sư huynh. Ta phải đi bế quan ngay, cố khôi phục đạo lực trước khi phần thi võ kết thúc. Tôn Vũ giật mình: — Sao có thể được? Thuốc Lê Tuyền có dược lực dữ dội, uống vào rồi phải bế quan đủ ba ngày. Nếu chưa đủ thời gian mà đã xuất quan, e rằng sẽ làm tổn hại căn cơ! Trương Sinh thản nhiên đáp: — Những kẻ ấy nhìn trúng thứ gì, đều cho rằng thứ đó vốn phải thuộc về mình. Nếu Uyên nhi có thể phá vòng vây mà giành được suất, đối với chúng ta đó là lấy lại thứ vốn thuộc về mình. Nhưng trong mắt chúng, Uyên nhi chẳng khác nào kẻ giật thức ăn trong miệng. Với bản tính của chúng, làm sao chịu bỏ qua? Bởi vậy, sau khi Uyên nhi thi xong, phần lớn sẽ phải cùng chúng “nói chuyện” cho ra lẽ. Chuyện ấy, dĩ nhiên phải để người làm thầy như ta đứng ra. Trong phòng nghỉ, Vệ Uyên đã gác quyển quy chế sang một bên. Hắn ngồi trước án, từ đầu đến cuối hồi tưởng lại những điều từng học. Lý Trị vừa đi khỏi, lại có ba bốn nhóm người đến gõ cửa. Lời lẽ của họ cũng gần giống nhau, mà xét khí thế lẫn phong thái thì còn kém xa Lý Trị. Vệ Uyên đương nhiên từ chối hết. Thật ra, nghe Lý Trị nói xong, Vệ Uyên đã hiểu rõ cảnh ngộ của mình. Lý Trị nói nghe rất hay, nhưng Vệ Uyên tuy không giỏi binh pháp, sách sử lại thuộc nằm lòng. Hắn biết rõ, một khi bị kéo vào hệ thống quân đội thì sẽ thân bất do kỷ. Bảo xông lên thì phải xông lên, bảo chịu chết thì cũng phải chịu chết. Tiên phong chủ tướng, nghe thì oai phong đấy. Nhưng đến lúc hai quân giao chiến, nếu hắn không phải quân tốt thí mạng, vậy còn ai mới là quân tốt? Phần thi võ chẳng có gì đáng để suy tính. Gặp tình thế nào thì ứng biến tình thế ấy, hạ được một người thì hay một người. Bởi vậy, lúc này Vệ Uyên đang thầm đọc lại bộ “Sử nhà Thang”, lần lượt nhớ lại những lời Trương Sinh từng giảng. Chẳng mấy chốc, trời đã tối mờ. Cánh cửa phòng bỗng tự mở ra, không phát tiếng động. Vệ Uyên cảm nhận được điều gì đó, lập tức quay đầu nhìn lại. Tôn Vũ đứng ngoài cửa, trong lòng hơi kinh ngạc. Linh giác của đứa trẻ này thật nhạy bén! Vệ Uyên nhận ra Tôn Vũ, biết hắn là bạn thân của sư phụ mình, vội đứng dậy hành lễ. Tôn Vũ đưa cho hắn một tờ giấy rồi nói: — Đây là khẩu quyết sư phụ ngươi viết cho ngươi. Trước hết cứ ghi nhớ cho thật kỹ. Có chỗ nào không hiểu thì hỏi ta. Ta còn ở đây được chừng mười lăm phút. Vệ Uyên nhận lấy bí quyết. Trên đầu tờ giấy là hàng chữ “Bí quyết Chu Tước phương Nam chưa tỏ”, phía sau chép vài trăm chữ khẩu quyết. Đây chỉ là một phần của toàn bộ bí thuật, chuyên dùng cho người chưa từng tu luyện nên nội dung hết sức đơn giản. Vệ Uyên đọc qua một lượt đã hiểu gần hết. Hắn hỏi thêm một hai chỗ chưa rõ, được Tôn Vũ giảng giải, chẳng bao lâu đã thông suốt toàn thiên. Thấy Vệ Uyên đã lĩnh hội khẩu quyết, Tôn Vũ lại chỉ cho hắn vài kinh nghiệm vận dụng bí thuật khí vận, rồi lặng lẽ rời đi. Tôn Vũ vừa khuất bóng, Vệ Uyên liền bắt đầu tu luyện. Bí quyết Chu Tước phương Nam chưa tỏ là bí pháp của Thiên Thanh điện, điểm mạnh nằm ở sự cân bằng, không có nhược điểm rõ rệt. Khi bí thuật vận hành, Vệ Uyên cảm thấy một thứ vô hình nào đó trong cơ thể bị đánh thức. Nó hóa thành dòng hơi ấm róc rách, lan khắp toàn thân. Căn phòng dần sáng lên trong mắt hắn. Cơ thể cũng tràn ngập sức mạnh cuồn cuộn. Vệ Uyên thử nắm lấy chiếc bàn sách rồi nhấc lên. Chiếc bàn nặng hàng trăm cân vậy mà bị hắn nâng bổng. Hắn đặt bàn xuống, bước một bước đã từ đầu phòng sang đến đầu kia. Sau đó, Vệ Uyên thử thêm mấy động tác né tránh, chuyển mình, rồi thu bí thuật lại. Mọi bí thuật khí vận đều rút sức mạnh khí vận của bản thân làm nguồn phát động thần thông. Trong khẩu quyết đã nói rõ, không được sử dụng quá lâu. Vì thế, sau khi thử qua, Vệ Uyên lập tức dừng lại. Thế nhưng sau khi bí thuật kết thúc, hắn nhận ra khối vật vô hình trong cơ thể chẳng hề suy giảm. Vệ Uyên ngồi xếp bằng, lặng lẽ cảm nhận trạng thái vừa rồi. Sau khi được bí quyết Chu Tước phương Nam chưa tỏ gia trì, mọi khả năng của cơ thể đều tăng lên. Sức mạnh và tốc độ đều gần như tăng gấp đôi. Vệ Uyên vốn đã khỏe hơn người từ thuở nhỏ. Nay được bí thuật trợ lực, hắn chẳng khác nào hổ mọc thêm cánh. Hắn không đọc thầm sách sử nữa, dồn toàn bộ tâm trí vào việc nghiền ngẫm bí quyết Chu Tước phương Nam chưa tỏ. Vệ Uyên hiểu rất rõ, đây chính là mấu chốt quyết định phần thi võ. Trên núi tiên không biết ngày tháng trôi qua. Giữa lúc sắc núi khi sáng khi tối, trời đã sang sớm hôm sau. Vệ Uyên cùng các thí sinh khác được gọi ra quảng trường từ tinh mơ, rồi nhận phần ăn sáng. Nói là ăn sáng, thật ra mỗi người chỉ được phát một chén nước trong. Uống xong, tinh thần lập tức phấn chấn, cơn đói và cơn buồn ngủ cũng tan biến sạch. Sau đó, mấy tu sĩ dẫn các thí sinh rời khỏi khu phòng nghỉ, đi đến một quảng trường khác. Cuối quảng trường là một tòa đại điện. Bên trong đặt hai mươi chiếc bồ đoàn màu ngọc. Bên cạnh mỗi bồ đoàn có hai lư hương, khói thơm đang chầm chậm bay lên. Một đạo nhân lớn tuổi ôm một xấp giấy trắng từ trong điện bước ra. Lão phất tay áo, mỗi thí sinh lập tức có thêm một tờ giấy trong tay. Tờ giấy vừa chạm vào tay, trên mặt giấy đã hiện ra một thiên công pháp. Đạo nhân lớn tuổi trầm giọng nói: — Đây là khẩu quyết dùng cho kỳ thi. Các ngươi đọc cho thuộc trước. Khi nghe gọi đến số của mình thì bước vào điện, ngồi lên đúng bồ đoàn đã chỉ định rồi vận hành khẩu quyết. Thiên công pháp này có thể đánh thức thiên phú mệnh cách của các ngươi, là mấu chốt của phần thi đạo, tuyệt đối không được phân tâm. Khi nghe tiếng chuông vang lên, phải lập tức thu công và rời khỏi đại điện. Tất cả đã nghe rõ chưa? — Rõ rồi! Các thí sinh đồng thanh đáp. Đạo nhân lớn tuổi gật đầu. Lão kéo dài giọng, cao giọng tuyên bố: — Phần thi đạo bắt đầu! Tiếng nói vang như hạc kêu, vút thẳng lên tận mây xanh. Chương 10 - Bất Du Kỳ Quy Giữa đám trai gái trên quảng trường, có hai mươi người nghe thấy tiếng gọi vang lên bên tai. Họ bước vào đại điện, nhìn thấy trên từng chiếc bồ đoàn đã hiện sẵn những con số khác nhau. Chẳng ai dám chậm trễ, vội tìm đến đúng chỗ mang số của mình, ngồi xếp bằng rồi vận chuyển công pháp. Trên cao còn có một tòa điện khác lơ lửng giữa không trung. Chỉ là thí sinh bên dưới thỉnh thoảng ngẩng đầu nhìn lên thì chẳng thấy gì ngoài trời xanh mây trắng. Trong tòa điện giữa không trung bày bảy chiếc bàn dài, sáu chiếc đã có người ngồi. Sáu người ấy ăn mặc mỗi kẻ một vẻ: một đạo sĩ, hai tu sĩ, hai nho sinh và một hòa thượng. Trước mặt họ, đại điện bên dưới hoàn toàn trong suốt, từng thí sinh đang ngồi xếp bằng đều hiện rõ mồn một. Sáu người này chính là giám khảo của kỳ thi chung hôm nay. Bọn họ nắm trong tay quyền định đoạt tiền đồ của các thí sinh, ai nấy đều có phong thái hơn người. Thế nhưng, cả sáu lại làm như không trông thấy chiếc bàn trống bên cạnh. Lúc này, bên cạnh những thí sinh đợt đầu trong đại điện, các lư hương đã bắt đầu phun lên những cột sáng. Cột thì to, cột thì nhỏ, cột sáng rực, cột lại mờ tối. Cột sáng bên trái tượng trưng cho thiên phú căn cốt, bên phải là mệnh cách và vận số. Thời gian còn chưa trôi qua một nửa, hơn nửa số cột sáng đã ngừng vươn lên, độ cao chỉ chừng một thước. Qua thêm vài nhịp thở, chỉ còn cột sáng của người cuối cùng vẫn tiếp tục dâng cao. Cuối cùng, cột sáng ấy dừng ở độ cao ba thước rưỡi, to bằng nắm tay. Bên trong có một đường sáng vàng không ngừng lượn đi lượn lại. Cột sáng mệnh cách vận số của hắn tuy cao đến hai thước, nhưng phủ màu xám xịt, chẳng có gì đặc biệt. Trong điện giám khảo, vị tu sĩ lớn tuổi vuốt râu, nói: — Căn cốt thuộc hạng trung, nhưng có thêm nét sắc bén của hành Kim, có thể nâng bậc đánh giá lên đôi chút. Mấy vị giám khảo còn lại cũng rối rít gật đầu. Nếu đã không có tranh cãi, sáu người liền ghi lời nhận xét vào sổ riêng. Giữa điện đặt một tấm bia đá. Sáu vị giám khảo vừa viết xong, trên bia lập tức hiện ra tên thí sinh cùng điểm số cuối cùng. Điểm ấy được tính bằng cách lấy điểm của cả sáu người cộng lại rồi chia đều. Một tiếng chuông vang lên. Các thí sinh trong điện rời đi, đợt tiếp theo nối đuôi nhau bước vào. Lý Trị nằm trong số thí sinh đợt thứ hai. Lý Trị ngồi xuống, khép mắt. Chớp mắt, hai lư hương bên cạnh đã đồng thời phun lên hai cột sáng! Cột bên trái mang màu xanh biếc, bên trong cuồn cuộn sóng nước. Nó vươn mãi đến hơn tám thước mới miễn cưỡng dừng lại. Cột bên phải sáng rực màu vàng kim, thẳng tiến đến gần một trượng! Ngay sau đó, trong cột sáng vàng hiện ra vô số đốm sáng, tụ lại thành hình một chiếc đỉnh nhỏ. Trong điện giám khảo, lão nho sinh có tuổi vuốt râu cười, nói: — Căn cốt lẫn mệnh cách đều thuộc hạng thượng phẩm, đến cả điềm đỉnh đồng cũng là tướng lành bậc nhất. Người tài thế này, cả đời Lưu Tư Cổ ta cũng chỉ gặp được vài người. Huệ Ân Công quả đã sinh được một đứa con trai giỏi! Vị tu sĩ lớn tuổi nói: — Xem ra lần này Thư viện Tứ Thánh lại có thêm một đệ tử xuất sắc. Biết đâu còn được theo học dưới trướng Lưu lão. Lão nho sinh cười càng thêm khoái chí: — Dễ nói, dễ nói! Thật ra trong tay mỗi vị giám khảo đều có một danh sách. Con cái nhà nào sẽ vào tiên tông nào, trên đó đều ghi rõ rành rành. Trưởng tử Lý Trị của Huệ Ân Công nước Nam Tề đã được định sẵn là sẽ vào Thư viện Tứ Thánh. Nhưng danh sách và số chỗ được phân bổ chưa chắc đã hoàn toàn trùng khớp. Chẳng hạn như ba suất của Thái Sơ Cung đã có đến năm nhà tranh nhau. Cuối cùng suất ấy rơi vào tay ai, một phần phải xem thí sinh thể hiện ra sao, phần khác còn tùy vào cách chấm của các giám khảo. Còn những người không có tên trong danh sách thì chẳng cần nói cũng hiểu. Ngay cả suất vào những động thiên hạng hai cũng đã bị chia sạch, bọn họ chỉ còn tranh nhau chút phần thừa. Lưu Tư Cổ cầm bút, ghi hai chữ “Thiên giáp” và số “bốn mươi” bên cạnh số mười chín, tức số báo danh của Lý Trị. Theo lệ cũ, bất kể là cột sáng căn cốt hay mệnh cách, dưới ba thước được xếp vào hạng Nhân, từ bốn đến sáu thước là hạng Địa, từ bảy đến chín thước là hạng Thiên, vượt quá một trượng thì thuộc hạng Siêu phẩm. Nếu cột sáng có thể cộng hưởng với trời đất, nó sẽ sinh ra đủ loại điềm lành. Những điềm lành ấy cũng chia thành nhiều cấp bậc. Các tế khí như đỉnh đồng, lư hương đều thuộc hàng thượng phẩm. Chỉ cần xuất hiện điềm lành, đánh giá cuối cùng sẽ được nâng lên tương ứng. “Thiên giáp” mà Lưu Tư Cổ ghi là cách xếp hạng theo chế độ cũ, còn “bốn mươi” là điểm số theo chế độ mới. Cả hai đều đã đạt mức cao nhất. Những giám khảo còn lại cũng đồng loạt xếp Lý Trị vào hạng Thiên giáp. Chỉ có điểm số theo chế độ mới được chia kỹ hơn nên đôi bên hơi chênh lệch. Kết quả cuối cùng của Lý Trị là Thiên giáp, ba mươi tám điểm. Thoạt nhìn, điểm số ấy chưa đạt đến mức tuyệt đỉnh. Nhưng thứ Lý Trị tu hành là vương đạo chốn nhân gian, mà vương đạo coi trọng vận số trước tiên, căn cơ không phải điều then chốt. Hai đợt tiếp theo lại xuất hiện mấy thiên tài, kẻ có căn cơ cao đến chín thước, người có vận số cao đến chín thước. Dẫu vậy, chẳng ai toàn diện bằng Lý Trị. Đến đợt thí sinh thứ tư, bỗng có một người vận số tăng vọt, chớp mắt đã vượt qua một trượng! Mấy vị giám khảo đều giật mình, đồng loạt chăm chú nhìn xuống. Người ấy là một thiếu niên, hàng mày thanh tú, gương mặt đẹp tựa con gái. Căn cơ của hắn chỉ ở mức thường thường, vừa đủ năm thước, nhưng vận số lại kinh người. Vượt qua một trượng rồi mà cột sáng vẫn chưa dừng, tiếp tục dâng cao thêm hơn nửa thước mới miễn cưỡng đứng lại. Người đầu tiên đạt hạng Siêu phẩm đã xuất hiện! Quả nhiên là một người mang đại vận! Sáu vị giám khảo lập tức nghiêm mặt, trầm ngâm không nói. Mục đích ban đầu của các tiên tông là tìm kiếm vài người mang đại vận giữa vùng đất Phùng Viễn Quận, nơi phong vân hội tụ, nên mới đưa ra những suất tuyển chọn này. Vấn đề là các suất ấy đã bị chia xong trước cả khi kỳ thi bắt đầu. Thiếu niên kia lại hoàn toàn không có tên trong danh sách của bất kỳ giám khảo nào. Tình thế lập tức trở nên khó xử. Nếu thật sự gặp được người mang đại vận mà tiên tông không chịu thu nhận, chẳng khác nào phơi bày chuyện phân chia suất tuyển từ trước. Đúng lúc ấy, vận số của thiếu niên lại biến đổi. Cột sáng chuyển thành màu đỏ sẫm, bên trong hiện ra biển máu cuồn cuộn! Vị hòa thượng trẻ tuổi bỗng bật cười, nói: — Hóa ra là biển máu phù đồ! Mối vận số này, các nhà cầm vào chỉ thêm bỏng tay. Đại Bảo Hoa Tịnh Thổ của bần tăng lại dùng được. Đứa trẻ này, bần tăng nhận. Đạo sĩ mặc đạo bào của Thái Sơ Cung mở to mắt, bình thản hỏi: — Ngươi còn suất trống sao? Hòa thượng niệm một tiếng Phật hiệu rồi đáp: — Suất trống thì dĩ nhiên là không còn. Nhưng bần tăng có thể lập tức đi xin thêm một suất. Đạo khảo kết thúc, bần tăng sẽ đi xin ngay. Mọi người rối rít gật đầu, không nói thêm nữa, nhưng trong bụng đều âm thầm dè chừng. Gã hòa thượng nói xin là xin được, rõ ràng có nền móng cực sâu trong Đại Bảo Hoa Tịnh Thổ. Người như thế tuyệt đối không thể tùy tiện đắc tội. Các giám khảo cũng chẳng ai tranh thiếu niên kia với hắn. Đúng như lời hòa thượng nói, thiếu niên tuy là người mang đại vận nhưng sát kiếp trong số mệnh nặng nề, dễ gây họa cho người khác mà bản thân cũng khó yên. Xử lý một kẻ như vậy vô cùng rắc rối. Hơn nữa, trong tay mỗi giám khảo đều đã có danh sách. Lấy đâu ra chỗ cho thiếu niên này? Các giám khảo mở sổ, vừa định hạ bút, hòa thượng bỗng lên tiếng: — Đứa trẻ này, bần tăng đã quyết nhận rồi. Khi các vị hạ bút, mong nương tay cho một chút. Nếu nó bị xếp hạng quá thấp, đánh mất mối duyên với bần tăng thì thật đáng tiếc. Bốn điều ham muốn, bần tăng đều đã buông bỏ, chỉ còn giữ lại một chấp niệm là nhớ thù. Các giám khảo rối rít cam đoan sẽ không để đại sư đánh mất cơ duyên. Bấy giờ hòa thượng mới chịu thôi. Trên tấm bia đá hiện lên một hàng chữ: Đoàn Dư Sinh, Thiên bính, ba mươi lăm điểm. Trong đại điện bên dưới, sau khi đổi qua thêm một đợt thí sinh, Vệ Uyên nghe thấy số báo danh của mình. Hắn theo mọi người bước vào đại điện, nhìn thấy một chiếc bồ đoàn đang chớp sáng con số của mình, bèn đi tới ngồi xuống. Một tiếng khánh trong trẻo vang bên tai. Đạo khảo bắt đầu. Vệ Uyên lắng tâm định thần, theo đúng pháp môn ghi trong công pháp mà vận chuyển chân khí. Chương 11 - Thuận Kỳ Tự Nhiên Công pháp dùng trong khảo đạo cũng là một phần của bài thi. Pháp môn này rất dễ nhập môn, không cần luyện trước, cứ theo khẩu quyết mà vận hành là được. Mấy trăm năm nay, khẩu quyết ấy chỉ sửa đổi ba lần. Suốt trăm năm gần đây thì chưa từng thay đổi. Theo dòng chân khí vận hành, Vệ Uyên dần cảm thấy bồ đoàn dưới thân cùng hai lư hương hai bên đang hòa làm một với cơ thể mình. Từ trong bồ đoàn không ngừng sinh ra những luồng khí mát lạnh, len vào người hắn. Nhờ hơi lạnh ấy kích thích, trong cơ thể Vệ Uyên hiện lên hai vật vô hình. Hai lư hương hai bên lập tức sinh ra sức hút, kéo giữ hai vật vô hình ấy. Chúng hiện hữu rõ ràng, chồng lên nhau mà vẫn phân biệt rành mạch, không hề hòa lẫn. Theo khẩu quyết tiếp tục vận hành, sức hút từ lư hương càng lúc càng mạnh, dần tạo thành hai đường dẫn, kéo từng sợi khí vô hình kia vào trong lư hương. Lư hương bên trái kéo căn cơ. Lư hương bên phải kéo khí vận. Căn cơ của Vệ Uyên xem như bình thường. Nhưng cùng với khẩu quyết vận hành, vật vô hình tượng trưng cho khí vận lại phình to như tảng băng trồi khỏi mặt biển, lớn mãi không ngừng. Chớp mắt, khối khí vận ấy đã lan ra ngoài phạm vi thân thể Vệ Uyên, mơ hồ nối liền với một nơi sâu thẳm không thể nhìn thấy. Vệ Uyên chẳng biết trong kỳ khảo đạo sẽ xảy ra chuyện gì, chỉ nghĩ đó là hiện tượng bình thường. Hắn giữ chặt tâm thần, tiếp tục vận công. Theo pháp môn vận chuyển, khí vận trong người Vệ Uyên dần hiện rõ vẻ nặng nề, đồ sộ. Hai đường dẫn khi ấy bỗng trở nên chật hẹp, không đủ cho khí vận trôi qua thuận lợi. Vệ Uyên đành dốc hết sức vận chuyển khẩu quyết, chẳng khác nào vác một ngọn núi nhỏ trên vai rồi từng chút một đẩy nó chen qua đường dẫn. Thời gian trôi đi, hắn cảm thấy gánh nặng càng lúc càng lớn, đến cả phần căn cơ cũng bị ảnh hưởng. Vệ Uyên chuyên tâm vận công, nào hay trong đại điện phía trên đã nổi lên một phen xôn xao. Trong mắt sáu vị giám khảo, cột sáng căn cốt của Vệ Uyên mang sắc đỏ thẫm, vẫn chậm rãi dâng lên. Đến lúc này nó vừa vượt quá bảy thước thì tốc độ bắt đầu chậm lại. Căn cơ như vậy đã thuộc hàng thượng đẳng, nhưng chưa đủ khiến người ta kinh ngạc. Trái lại, cột sáng khí vận của hắn to bằng cái chậu rửa mặt, chớp mắt đã vượt qua chín thước mà vẫn tiếp tục dâng cao. Cột sáng khí vận của Vệ Uyên có màu trắng xám. Nó vừa cao vừa lớn, nhưng chất lại thưa thớt đến lạ. Sáu vị giám khảo phải dốc toàn lực cảm nhận mới chạm được vào một phần nhỏ. Nếu cột sáng ấy không hiện ngay trước mắt, những người không giỏi cảm ứng thậm chí còn tưởng nơi đó chẳng có gì. Cứ cách một quãng, trong lư hương cạnh Vệ Uyên lại nổi lên một sợi khí đen. Sợi khí ấy hòa vào cột sáng khí vận, khiến cột sáng dài thêm một đoạn, nhưng chất bên trong vẫn không hề đặc lại. Sáu vị giám khảo chưa từng thấy loại khí vận nào như vậy. Bọn họ nhìn nhau, chưa kịp nói gì thì cột sáng khí vận của Vệ Uyên đã vượt qua một trượng, trở thành một loại siêu phẩm khác. Vị nho sinh trung niên nhìn sang đạo nhân, lên tiếng: — Đạo trưởng Phù Phong, đây là chuyện trong nhà của Thái Sơ cung. Nên xử lý thế nào? Đạo nhân Phù Phong liếc qua chiếc ghế trống bên cạnh như thể vô tình, gương mặt không chút biểu cảm. Một lát sau, hắn chậm rãi đáp: — Công bằng mà làm. Nho sinh trung niên gật đầu: — Đương nhiên phải như vậy. Nghe đạo nhân nói thế, năm vị giám khảo còn lại đều đã hiểu ý. Ánh mắt bọn họ lại quay xuống các đệ tử bên dưới. Điều kỳ lạ là đến tận lúc này, hai cột sáng của Vệ Uyên vẫn chậm rãi tăng lên. Trong khi đó, cột sáng của những thí sinh cùng lượt với hắn đã đứng yên từ lâu. Coong! Một tiếng chuông vang lên, thê lương và ngân dài. Thân thể Vệ Uyên chấn động, lập tức mất liên hệ với bồ đoàn và hai lư hương. Những vật vô hình chưa kịp chuyển sang lư hương cũng từ từ tan biến. Vệ Uyên chỉ nghĩ vốn dĩ khảo đạo phải như vậy, bèn đứng dậy. Theo tiếng thúc giục của đạo nhân trong điện, hắn nhanh chân bước ra ngoài. Khi Vệ Uyên đứng lên, cột sáng căn cơ cao bảy thước chín, cột sáng khí vận cao một trượng một thước. Nhóm thí sinh kế tiếp nối đuôi nhau bước vào điện. Một vòng khảo đạo mới lại bắt đầu. Tiếng khánh vừa dứt, hai cột sáng màu ngọc đã phóng thẳng lên trời. Cả hai ngưng tụ đến mức như có hình có chất. Nếu nói chất liệu của chúng giống những cây cột khổng lồ được tạc từ ngọc thạch, thì cột sáng khí vận của Vệ Uyên khi nãy chỉ chẳng khác nào làn khói bếp đang bay lên. Sáu vị giám khảo nhìn xuống dưới, thấy một cô bé trắng trẻo, xinh xắn như được tạc từ ngọc. Nàng bình tĩnh vận công, trên gương mặt non nớt còn lờ mờ phủ một lớp ánh sáng quý báu. Trong mỗi cột sáng màu ngọc đều thấp thoáng bóng dáng một vị thần ma khổng lồ. Nhìn rõ gương mặt cô bé, sáu vị giám khảo lập tức hiểu ra. Thì ra là tiểu thư nhà họ Bảo. Vòng này chẳng còn gì đáng xem. Cô bé bỏ xa tất cả, hai cột sáng thẳng hướng một trượng mà dâng lên. Những người còn lại chỉ ở mức tầm thường, chẳng đáng nhắc tới. Vị tu sĩ trẻ trông chỉ ngoài hai mươi phá tan bầu không khí im lặng: — Tiểu thư nhà họ Bảo chắc chắn không có gì phải bàn. Nhưng đứa trẻ ở lượt trước thì e rằng chúng ta phải thống nhất cách đánh giá. Tu sĩ trẻ nhìn sang đạo nhân Phù Phong. Từ đầu đến cuối, đạo nhân vẫn im lặng. Thấy vậy, tu sĩ trẻ cười nói: — Xem ra đạo huynh muốn tránh hiềm nghi. Vậy mấy người chúng ta tự bàn bạc là được! Lão nho sinh Lưu Tư Cổ nhớ lại hai cột sáng bắt mắt của Vệ Uyên. Nếu chấm theo tiêu chuẩn thông thường, điểm của Vệ Uyên còn cao hơn cả Lý Trị. Không hiểu vì sao, ngay khi nhìn thấy khí vận của Vệ Uyên, lão nho sinh lại nảy sinh cảm giác chán ghét khó hiểu. Đến lúc này, cảm giác ấy càng sâu sắc hơn. Tiểu thư nhà họ Bảo có thiên tư tuyệt đỉnh, danh tiếng đã sớm lan xa. Nàng vượt qua Lý Trị là chuyện trong dự liệu. Nhưng Vệ Uyên căn cơ nông cạn, vậy mà cũng dám đứng trên vị thủ khoa đã được thư viện ngầm định sẵn hay sao? Lão nho sinh lướt qua danh sách trong đầu, xác định Vệ Uyên không nằm trong bất kỳ danh sách nào. Trong lòng lão lập tức có tính toán. Lão vuốt chòm râu dài, nghiêm giọng nói: — Căn cơ và khí vận của đứa trẻ này đều xem như khá tốt. Đáng tiếc chất bên trong rỗng rạc, khí vận lại chẳng có lấy một phần chính khí. Nếu sinh ra giữa chốn giang hồ, hơn phân nửa sẽ thành kẻ phản loạn. Vị tu sĩ trẻ khẽ nhíu mày: — Từ xưa đến nay, tiêu chuẩn đánh giá chưa từng xét đến chuyện chất liệu. Khí vận đi theo chính đạo hay tà đạo cũng không ảnh hưởng đến thứ hạng. Lời của Lưu lão e rằng hơi thiên lệch. Những giám khảo khác đều khẽ gật đầu. Xưa nay các tông môn thu nhận đệ tử chỉ xem người đó có khí vận hộ thân hay không. Có khí vận đã là chuyện tốt, ai rảnh mà quản nó thuộc chính hay tà? Lão nho sinh cũng không tranh luận, chỉ nói: — Đó là ý kiến riêng của lão phu. Các vị cứ tự mình quyết định. Nói rồi, lão không để tâm đến mọi người nữa, cầm bút viết thẳng lên danh sách: Địa Bính, hai mươi điểm! Năm vị giám khảo còn lại đều thầm kinh ngạc. Lưu Tư Cổ chấm điểm như vậy rõ ràng là muốn đẩy đứa trẻ này xuống thẳng phúc địa, đến cơ hội vào động thiên cũng không định cho. Ánh mắt đạo nhân Phù Phong loé lên vẻ lạnh lùng. Hắn chậm rãi nói: — Lưu lão chấm như vậy, e rằng hơi quá tay. Lão nho sinh quay sang nhìn đạo nhân, chẳng hề tỏ vẻ sợ hãi: — Kỳ đại khảo Phùng Viễn lần này có ý nghĩa rất lớn. Trách nhiệm đặt trên vai chúng ta, ai mà chẳng nơm nớp lo sợ? Lão phu nghe nói vị kia của quý cung từng mất tích sáu năm. Vừa trở về, quý cung đã lập tức giao cho hắn chức giám khảo. Đó là ân sủng lớn đến mức nào? Nhưng hiện giờ người đâu? Hắn có xem chúng ta ra gì không? Có xem đại khảo tiên tông ra gì không? Đạo nhân nhìn về chiếc ghế trống, hừ lạnh một tiếng rồi không nói thêm. Nho sinh trung niên thấy bầu không khí trở nên căng thẳng, vội đứng ra giảng hòa: — Tính Lưu lão thẳng thắn, lời nói cũng trực tiếp quá thôi. Đạo huynh đừng để bụng. Nói đi cũng phải nói lại, trên vai mấy người chúng ta đều gánh trách nhiệm. Chuyện ấy dĩ nhiên khác với vị kia. Hắn không muốn đến cũng chẳng sao. Các vị hẳn đều biết, ngôi đầu kỳ đại khảo lần này quan trọng với con trai Huệ Ân công đến mức nào. Nếu tiểu thư nhà họ Bảo muốn tranh, mọi người cứ dựa vào bản lĩnh. Chúng ta có thua cũng chẳng thể nói gì. Nhưng nếu là người khác, tốt hơn hết đừng để xảy ra biến số. Sáu vị giám khảo lập tức hiểu rõ. Lão nho sinh đột nhiên ra tay nặng như vậy là vì kiêng dè Vệ Uyên, sợ hắn trở thành mối đe dọa ngoài dự liệu của Lý Trị. Lời của nho sinh trung niên cũng xác nhận một chuyện: Tứ Thánh thư viện định dùng ngôi đầu đại khảo để tạo thế cho Lý Trị. Nếu thật sự giành được vị trí số một, Lý Trị sẽ mượn thế ấy mà bay vút lên trời. Con đường tu hành về sau cũng thuận lợi vô cùng. Đạo nhân Phù Phong vẫn giữ vẻ mặt thản nhiên, chẳng ai nhìn ra trong lòng hắn nghĩ gì. Nhưng những giám khảo khác đã sớm đoán được thái độ của đạo nhân, biết hắn sẽ không ngăn cản. Phù Phong cũng mang nhiệm vụ trên vai. Nếu Vệ Uyên thật sự giành được ngôi đầu, Lý Trị cùng lắm chỉ gặp một phen trắc trở trên đường tu hành. Nhưng ba suất của Thái Sơ cung sẽ bị chiếm mất một suất. Đến lúc đó, đạo nhân cũng khó lòng ăn nói. Suất vào các tiên tông đã được chia chác từ lâu. Dù là người mang khí vận lớn cũng không được phá lệ, trừ phi giống vị hòa thượng kia, tự mình đi xin thêm một suất. Nếu làm hỏng chuyện phân chia danh ngạch, các gia tộc quyền quý đứng phía sau nổi giận, mấy vị giám khảo trước mắt đây không ai gánh nổi. Bọn họ tuy nắm quyền lớn, nhưng dùng quyền thế ra sao lại chẳng đến lượt bọn họ quyết định. Đạo nhân Phù Phong trầm ngâm hồi lâu, cuối cùng lên tiếng: — Hai vị muốn viết thế nào, bần đạo đương nhiên không thể can thiệp. Chỉ có điều, Trương sư đệ của ta không phải người dễ nói chuyện. Uy danh của Thái Sơ cung cũng không cho phép kẻ khác khinh nhờn. Nếu hai vị coi thường Thái Sơ cung, bần đạo đành phải xin lĩnh giáo tuyệt học của Tứ Thánh thư viện. Nho sinh trung niên thấy tình hình không ổn, vội chắp tay với Phù Phong, cười nói: — Đạo huynh bớt giận! Thái Sơ cung là Thái Sơ cung, vị kia là vị kia. Chúng ta vẫn luôn kính trọng Thái Sơ cung. Hơn nữa, nói công bằng thì Lưu lão đánh giá Vệ Uyên thế nào cũng không ảnh hưởng đến đại cục của Thái Sơ cung. Còn vị Trương sư đệ kia, đừng nói hắn cùng cảnh giới Đạo Cơ như chúng ta, cho dù hắn đã là Pháp Tướng chân nhân, chúng ta cũng không thể vì tư tình mà thiên vị. Nếu để người bên trên trách phạt, e rằng chẳng ai gánh nổi. Lời này đã nói quá rõ ràng. Hai vị nho sinh của thư viện chỉ muốn dìm Vệ Uyên, chứ không định nhúng tay vào cuộc tranh giành danh ngạch trong Thái Sơ cung. Ai đi đường nấy, không ai phạm đến ai. Còn sư phụ của Vệ Uyên, mọi người đều cùng cảnh giới Đạo Cơ, chẳng ai kém ai bao nhiêu. Lưu Tư Cổ đã có chỗ dựa, liền nói: — Lão phu đã đặt bút rồi, không thể sửa nữa! Nho sinh trung niên bật cười: — Thôi được, Lưu lão ghét ác như thù, lại coi trọng thanh danh. Vậy cứ để tiếng khôn khéo này rơi lên đầu ta! Hắn cầm bút, viết lên danh sách: Thiên Bính, hai mươi lăm điểm! Các giám khảo đều thầm mắng lão nho sinh trung niên thật gian xảo. Ngoài miệng hắn nói nghe rất đẹp, nhưng lúc hạ bút lại chẳng hề nương tay. Thiên Bính vốn là cách xếp hạng theo chế độ cũ, đặt ở đây chỉ để tham khảo, tỏ ý tôn trọng phép lệ ngày trước. Thứ thật sự quyết định kết quả vẫn là số điểm phía sau. Hai mươi lăm điểm nghe thì cao hơn Lưu Tư Cổ khá nhiều, nhưng vẫn thiếu một bước mới chạm được ngưỡng động thiên. Trong sáu người, đã có hai người chấm điểm thấp. Vệ Uyên muốn leo lên động thiên giờ đây khó như trèo núi. Khảo đạo đã đào sẵn một cái hố lớn như vậy, về sau hắn muốn lật ngược tình thế còn khó hơn lên trời. Lúc này, nhóm thí sinh mới phía dưới đã bắt đầu khảo đạo. Mấy vị giám khảo cũng không tranh cãi nữa, lần lượt viết xuống đánh giá của mình. Trên tấm bia đá lập tức hiện thêm một dòng chữ: Vệ Uyên, Địa Giáp, ba mươi điểm. Sắc mặt lão nho sinh lập tức sa sầm. Lão nhìn sang những giám khảo khác, muốn xem kẻ nào không biết điều, nhất quyết đối nghịch với mình. Nhưng đã ngồi được vào vị trí giám khảo, ai nấy đều là người từng trải, bụng dạ sâu xa. Sao có thể để lão nhìn ra tâm sự trên mặt mình? Chương 12 - Văn Trắc Mỗi lượt khảo thí đạo pháp gồm hai mươi người. Hơn ba trăm thí sinh lần lượt thi xong thì trời cũng đã sẩm tối. Theo lệ kỳ thi chung lần này, phần khảo thí văn chương sẽ hoàn tất vào ngày hôm sau. Đêm ấy yên ổn trôi qua. Sáng sớm hôm sau, Vệ Uyên được dẫn tới một tòa điện sáng đèn rực rỡ. Bàn ghế cùng giấy bút đã bày sẵn từ trước. Cũng như trong phần khảo thí đạo pháp, vừa bước vào điện, hắn đã trông thấy số báo danh của mình lập lòe trên một chiếc bàn. Vệ Uyên đi tới ngồi xuống. Chợt hắn cảm thấy xung quanh như có một bức tường vô hình dựng lên, ngăn hết âm thanh ồn ã bên ngoài. Hắn chẳng nghe được tiếng người khác, cảnh vật quanh mình cũng nhòe đi. Ngay cả người ngồi bàn bên, hắn cũng không thể nhìn rõ chữ trên giấy. Trên bàn chẳng có gì cầu kỳ. Chính giữa đặt một tờ giấy trắng, bên phải là giá bút, trên đó có một cây bút lông nhỏ chuyên viết chữ Khải. Giữa bàn đặt nghiên mực và một bát nước trong. Giọng đạo trưởng trong trẻo vang lên bên cạnh, giảng sơ qua cách dùng từng món đồ. Thứ kỳ diệu nhất là bát nước kia. Nếu viết sai, chỉ cần chấm ngòi bút vào nước rồi quệt lên chữ, nét mực sẽ biến mất, có thể viết lại từ đầu. Giảng xong cách dùng bút mực, giọng đạo trưởng bỗng trở nên uy nghiêm: — Khảo thí văn chương, bắt đầu! Theo tiếng quát ấy, trên tờ giấy trắng trước mặt Vệ Uyên tự hiện ra từng hàng chữ chi chít. Hắn vừa cầm bút lên, nhìn đề thi đã sững người. Giấy gần như kín chữ, lấy đâu chỗ trống mà viết đáp án? Vệ Uyên định thần, chăm chú đọc đề. Câu thứ nhất viết: Năm Cảnh Tuyên thứ mười ba, ai đã chặn xe vua Huệ Đế, dâng sách lược bình định Liêu? A: Trọng Hành. B: Đinh Thúc. C: Công Thâu Lộ Viễn. D: đạo trưởng Nhàn Cư. Cách ra đề này, Vệ Uyên chưa từng gặp, Trương Sinh cũng chưa dạy qua. May mà câu hỏi không khó. Chuyện ấy là việc lớn trong sử nước Thang, nền tảng của Vệ Uyên lại vững. Hắn lục trong trí nhớ, cầm bút đánh dấu vào chữ D. Câu thứ hai: Năm Minh Đức thứ ba mươi lăm, ai dẫn tám nghìn một trăm quân giáp sĩ đánh tan dân miền núi ở Kế, chém hai trăm bảy mươi ba người? A: Mậu Công. B: Từ Sở. C: đại sư Tuệ Hải. D: Hà Ni Khắc Tư. Câu này cũng chẳng làm khó được Vệ Uyên, kẻ thuộc sử nước Thang như lòng bàn tay. Hắn liếc qua đã thấy tên Từ Sở, bèn đánh dấu vào chữ B. Làm xong câu ấy, trái tim nhỏ bé đang đập thình thịch của Vệ Uyên mới dần bình ổn. Dạng đề tuy lạ, nhưng độ khó không cao. Nếu câu nào cũng thế, phần thi văn này chẳng khác nào cho không điểm. Thế rồi trong đầu hắn chợt nảy ra một ý nghĩ kỳ quặc: nếu đề không hỏi Từ Sở, mà hỏi năm Minh Đức thứ ba mươi tư, ba mươi lăm hay ba mươi sáu thì sao? Hoặc tệ hơn, hỏi số quân là tám nghìn một hay tám nghìn hai, số người bị chém là hai trăm bảy mươi ba hay hai trăm bảy mươi bốn… Vệ Uyên bất chợt rùng mình, vội xua ý nghĩ đáng sợ ấy đi. Hắn tự cười thầm, ai lại ngốc đến mức ra những câu hỏi ngớ ngẩn như vậy? Dần dần, Vệ Uyên bình tâm lại, trả lời từng câu trôi chảy. Những câu sau cũng không có kiểu đề khiến hắn sợ hãi như thế. Viết xong một tờ, hắn đặt sang bên cạnh. Trên bàn lập tức hiện ra tờ giấy trắng mới, kèm theo đề thi mới. Rất nhanh, Vệ Uyên gặp một dạng đề khác mà hắn chưa từng thấy: Năm Tuyên Vũ thứ hai mươi mốt, Thái Tông nước Thang đánh tan quân Bắc Liêu ở đâu, thu về bảy nghìn dặm đất, lập nên châu nào? Lần này không có lựa chọn A, B, C, D, hắn phải tự viết đáp án. Đây là trận chiến lập quốc của Đại Thang. Thái Tông đánh suốt bảy tháng, cuối cùng đại phá quân Bắc Liêu ở Vũ Dương, giết hai trong ba quốc sư của Bắc Liêu, lập nên bảy quận thuộc Yên Châu. Tất nhiên, Yên Châu ngày nay đã có hai mươi hai quận, ấy là chuyện về sau. Việc lớn như vậy đương nhiên không làm khó được Vệ Uyên. Hắn cầm bút viết ngay, nét chữ mạnh mẽ, rắn rỏi. Hắn nhận ra cây bút trong tay cũng có chỗ kỳ diệu. Nét bút có thể nhỏ đến mức chữ chỉ bằng hạt gạo vẫn rõ ràng, không bị nhòe dính vào nhau. Bút hồi nhỏ hắn dùng thì không được như vậy, chữ to bằng hạt đậu đã dễ nhòe thành một cục. Vệ Uyên viết không ngừng, chồng giấy bên bàn mỗi lúc một cao. Hắn làm liền hơn chục trang, đến khi tờ giấy trắng mới hiện ra, trên đó chỉ còn một dòng chữ, phần dưới để trống: Bàn về sách chiêu hiền mà Từ Giai dâng lên Thái Tông. Đề luận! Vệ Uyên lập tức phấn chấn. Cuối cùng cũng gặp dạng đề quen thuộc. Từ Giai là vị tể tướng tài giỏi đầu triều Đại Thang. Khi Thang Minh Tông vừa lên ngôi chẳng bao lâu, ông dâng sách chiêu hiền, đề nghị mở rộng đường tiến thân, rộng rãi thu nhận người tài. Nhờ đó, nền thịnh trị kéo dài trăm năm về sau được đặt nền móng. Câu này thực chất hỏi về cách dùng người, nên trọng đức hay trọng tài. Vệ Uyên suy nghĩ giây lát rồi bắt đầu đặt bút, viết thoăn thoắt. Thuở trước, Trương Sinh không chỉ bắt hắn học thuộc sách chiêu hiền, mà còn giảng tường tận từng điều một. Ông đối chiếu với sử liệu đương thời, phân tích ảnh hưởng thực tế của từng chính sách, rồi lại bảo Vệ Uyên thử đặt những lời ấy vào các thời đại khác nhau, xem kết quả sẽ thay đổi ra sao. Trả lời hết những điều đó mới được coi là xong. Dạng đề này vốn không có đáp án duy nhất. Theo lời Trương Sinh dạy, phải xét đến thế cuộc lúc bấy giờ mới trả lời trọn vẹn. Rời khỏi thời thế mà bàn suông thì chẳng có ích gì. Chẳng mấy chốc, Vệ Uyên đã viết kín một trang. Hắn đặt tờ ấy sang bên, rồi xem câu kế tiếp: Năm Tuyên Quảng thứ mười, ba quận Tây Tấn xảy ra động đất. Tháng ba, dân đói nổi dậy. Tháng năm, dân miền núi phương nam tràn vào cướp phá. Tướng quân Phạm Viễn dẫn năm vạn quân rời kinh, nên tiến về phía tây hay kéo xuống phía nam? Câu này hỏi nên dẹp giặc ngoài trước hay yên trong nước trước, cũng chẳng có kết luận nhất định. Trong sử, Phạm Viễn tiến về phía tây đàn áp dân đói, chém hàng chục vạn người mà loạn vẫn chưa yên. Dân miền núi thừa cơ xâm lấn, tiến thẳng đến kinh sư, cuối cùng buộc Tây Tấn phải cúi đầu ký hòa ước ngay dưới chân thành. Quốc lực Tây Tấn vì thế suy kiệt, từ một trong ba nước chư hầu lớn nhất rơi xuống hạng bét trong chín nước. Câu này khó hơn hẳn. Vệ Uyên trầm ngâm hồi lâu, tìm những chuyện có thật trong sử làm căn cứ, rồi bắt đầu phân tích hơn thiệt. Muốn trả lời thật hay, ngoài việc lấy sử làm gương, còn phải hiểu rõ địa thế Tây Tấn lúc bấy giờ, tính nết vua tôi và động tĩnh của các nước láng giềng. Những điều ấy vượt xa khả năng của Vệ Uyên. Không phải bậc học giả chuyên nghiên cứu sử sách thì khó lòng trả lời thấu đáo. Từng tờ giấy kín chữ được viết xong rồi đặt sang bên. Thấm thoắt gần hai canh giờ đã trôi qua, vậy mà Vệ Uyên chẳng thấy mệt mỏi. Chiếc ghế dưới người hắn cứ tỏa ra hơi mát lành, giúp đầu óc hắn luôn tỉnh táo, tinh thần đầy đặn. Đến khi viết kín thêm một tờ giấy, Vệ Uyên đặt sang bên thì trên bàn không còn giấy mới hiện ra nữa. Hắn thở ra một hơi, cắm bút lên giá rồi cầm bài thi đã làm xong, đọc lại từ đầu đến cuối. Suốt buổi thi, hắn không gặp câu nào mình không trả lời được. Trong mấy bài luận có vài câu chưa ngã ngũ, nhưng hắn nhớ lời thầy dặn, lập luận trước sau nhất quán, cũng xem như vừa ý. Xét riêng phần luận, những đề Trương Sinh từng ra cho Vệ Uyên còn khó hơn bài thi lần này nhiều. Tiếng chuông vang lên, phần khảo thí văn chương kết thúc. Thí sinh để bài thi lại trên bàn rồi lần lượt rời khỏi đại điện, trở về phòng nghỉ. Vừa bước ra ngoài, Vệ Uyên đã cảm thấy cơn mệt mỏi ập tới. Suốt ba canh giờ thi văn, dù được chiếc ghế quý nâng đỡ, tinh thần hắn vẫn cạn kiệt. Những thí sinh khác cũng chẳng còn tâm trí nói chuyện, vội vã về phòng nghỉ. Sáng mai sẽ thi võ, ai nấy đều phải dưỡng sức cho đầy. Chương 13 - Hiên Trác Chuông báo kết thúc khảo thí văn chương vừa vang lên, toàn bộ bài thi đã hiện ra trong đại điện nghị sự. Mỗi bài tự động đóng thành một quyển, ngoài bìa ghi rõ tên và số báo danh. Sáu vị giám khảo ngồi ở hàng ghế trên cùng, chỉ chấm phần nghị luận. Hai phần đầu có đáp án cố định, chẳng cần họ nhúng tay. Mấy đệ tử cấp thấp chỉ việc dùng pháp bảo quét qua là điểm số tự hiện ra. Cả sáu vị đều tu hành cao sâu, phân tâm xử lý nhiều việc vốn chỉ là chuyện thường. Trước mặt mỗi người lúc này đều mở cùng lúc mấy quyển bài thi. Ít thì bảy tám quyển, nhiều thì hơn chục. Vị hòa thượng kia còn mở một lúc hai mươi quyển, chưa hết một tuần trà đã chấm xong đợt này, đổi sang đợt khác. Trong mắt các vị giám khảo, chấm bài chẳng phải việc khó. Thí sinh dù sao cũng chỉ là trẻ con, phần nghị luận có thể viết đúng sự thật lịch sử, không sai lệch là đã khá lắm rồi. Người viết được điều mới mẻ chẳng có bao nhiêu, kẻ lập luận chặt chẽ, trước sau như một lại càng hiếm. Trong kỳ khảo thí văn chương, con cháu nhà quyền quý rõ ràng trội hơn hẳn. Dù sao họ cũng được thầy giỏi dạy dỗ từ sớm. Hơn nữa, kỳ thi này đã tổ chức mấy trăm năm, các nhà lớn đều nắm khá rõ phạm vi đề thi. Không ít thầy giáo nhờ chuyên nghiên cứu cách ra đề mà thành danh; đã nổi tiếng rồi, tự nhiên sẽ được các nhà quyền quý mời về. Các vị giám khảo chấm bài rất nhanh, chưa đầy một canh giờ đã có thể chấm hết toàn bộ. Đang đọc, lão nho sĩ bỗng đập mạnh xuống bàn, giận dữ quát: — Thật là nói năng hồ đồ! Chỉ chấm một bài thi thôi, sao ông ta lại nổi giận đến thế? Mấy vị giám khảo còn lại đều nhìn sang. Thấy lão nho sĩ đang xem bài của Vệ Uyên, họ liền vẫy tay, kéo bài thi ấy về phía mình rồi lần lượt đọc. Vị tu sĩ trẻ khẽ gõ tay lên thành ghế, vừa đọc vừa nói: — Bài chiêu hiền này viết khá mới mẻ. Ừm, thời thái bình dùng người có đức, lúc loạn lạc dùng người tài, cũng có lý đấy. Lưu Tư Cổ đảo mắt nhìn quanh, trầm giọng nói: — Thánh nhân đã dạy từ lâu, dùng người phải xét đức hạnh. Kẻ này không xuất thân từ Nho môn. Nếu hắn kiên quyết chủ trương dùng người tài, lão phu còn có thể nể hắn đôi phần. Nhưng lúc thì dùng đức, lúc lại dùng tài, làm gì có lẽ ấy? Đạo lý của thánh nhân muôn đời bất biến, sao có thể đổi tới đổi lui? Kẻ ba phải như vậy, nếu không phạt nặng, e rằng khó khiến mọi người tâm phục! Một nho sĩ trung niên cũng thuộc Học viện Tứ Thánh lên tiếng: — Lời Lưu lão có phần nặng, nhưng đạo lý không sai. Quy chế khuyến khích cách nghĩ mới, chứ đâu có nghĩa là được phép trái lời thánh hiền, đưa ra tà thuyết. Kẻ này lại có liên quan đến Thái Sơ Cung, không biết đạo huynh Phù Phong nghĩ thế nào? Đạo nhân nhìn hai nho sĩ, chân mày dần cau lại. Lão nho sĩ chợt cười lạnh: — Năm nay Thái Sơ Cung dính dáng đến đủ chuyện. Lát nữa nếu mắt lão mờ đi, bút chẳng còn biết nặng nhẹ, mong sư đệ Phù Phong đừng trách. Lời lão đã quá rõ. Năm nhà đang tranh ba suất vào Thái Sơ Cung, đạo nhân Phù Phong lại là giám khảo, đương nhiên đứng giữa đầu sóng ngọn gió. Có người muốn nâng đỡ, có người muốn đè xuống đôi chút, cũng có người muốn giữ công bằng. Chừng mực ấy vô cùng khó xử, khiến ông đã đau đầu từ lâu. Nếu Lưu Tư Cổ thật sự chấm bừa, làm hỏng việc lớn của nhà nào đó, người gánh tội cuối cùng vẫn là ông. Bởi vậy, trong lòng đạo nhân dù giận dữ, ngoài mặt vẫn chỉ đành bình thản đáp: — Cứ theo lẽ công bằng mà làm. Lão nho sĩ hài lòng gật đầu, phê cho Vệ Uyên hai chữ: Địa Bính, tám điểm. Phần nghị luận cao nhất là hai mươi điểm. Tám điểm này lập tức đẩy Vệ Uyên khỏi khu Phúc. Các giám khảo khác không nói thêm, tiếp tục chấm những bài trong tay. Một lát sau, điểm các phần được tổng hợp xong. Trên bia đá hiện lên một hàng chữ nhỏ: Vệ Uyên, Địa Giáp, mười chín điểm. Mười chín điểm này đã cộng cả hai phần trước. Vệ Uyên đạt trọn mười điểm ở hai phần đầu, không ai có thể giở trò. Phần nghị luận tối đa hai mươi điểm, cuối cùng hắn được chín điểm, tổng cộng là mười chín. Đêm khuya vắng lặng, một gian điện phụ vẫn còn sáng đèn. Tôn Vũ ngồi trước bàn, thỉnh thoảng lại ngó giờ, sắc mặt lúc sáng lúc tối. Đúng lúc ấy, cửa điện bỗng bật mở. Trương Sinh bước vào. Thấy Trương Sinh, Tôn Vũ giật mình: — Sao đệ ra sớm thế? Chẳng phải phải đợi đến sau kỳ khảo thí võ ngày mai mới được xuất quan sao? Sắc mặt Trương Sinh hơi nhợt nhạt. Hắn đáp: — Trong lòng ta cứ thấp thỏm không yên, nên đành trả một cái giá để xuất quan sớm. Khảo thí đạo pháp và văn chương đều kết thúc rồi phải không? Thành tích của Uyên nhi thế nào? — Ta cũng đang đợi điểm. Chắc giờ đã có rồi. Tôn Vũ gọi một đạo sĩ trẻ tới, dặn: — Đi lấy điểm khảo thí đạo pháp và văn chương về đây. Đạo sĩ trẻ hoảng hốt, vội nói: — E là không hợp quy củ ạ. Tôn Vũ sa sầm mặt, lạnh giọng: — Chút việc ấy cũng đùn đẩy, chẳng lẽ ngươi coi thường Huyền Minh Điện ta? Không đi thì ta tự đi lấy. Sau đó, ta sẽ chấm ngươi kém ở tất cả các mục trong kỳ thi lần này. Cứ chờ làm tạp dịch thêm ba mươi năm đi! Đạo sĩ trẻ tái mặt, không dám nói thêm, vội vã đi ngay. Trong lúc chờ, Tôn Vũ đưa đề thi văn chương cho Trương Sinh xem. Hắn chỉ lướt qua một lần, sắc mặt đã dịu đi: — Đề thi lần này tuy lạ, nhưng không khó. Với bản lĩnh của Uyên nhi, dù không được điểm tối đa thì ít nhất cũng phải hai mươi chín. Hai mươi tám còn không thể nào thấp đến thế. Một lát sau, đạo sĩ tạp dịch trở về, đặt tờ giấy ngọc trước mặt Tôn Vũ rồi nói: — Đây là điểm khảo thí đạo pháp và văn chương. Ta lén chép lại một bản. Tôn sư huynh tuyệt đối đừng nói với ai, bằng không ta sẽ bị đuổi khỏi cung mất. Tôn Vũ phất tay, bảo đạo sĩ trẻ lui ra rồi đưa tờ giấy ngọc cho Trương Sinh. Trương Sinh cầm lấy xem, lập tức cau mày. Tôn Vũ biết có chuyện không ổn, cũng ghé lại nhìn. Đứng đầu là Lý Trị, khảo thí đạo pháp được ba mươi tám điểm, văn chương ba mươi điểm, tổng cộng sáu mươi tám. Hạng nhì là Bảo Vân, đạo pháp bốn mươi điểm, văn chương hai mươi bảy, tổng cộng sáu mươi bảy. Trương Sinh dò từng cái tên. Lật hết trang đầu vẫn không thấy Vệ Uyên đâu. Tôn Vũ cũng hết sức kinh ngạc. Trang đầu có ba mươi người, vậy mà Vệ Uyên còn không lọt nổi tốp ba mươi, coi như hết đường vào Thái Sơ Cung. Mặt Trương Sinh xanh mét. Hắn lật liền ba trang, đến trang thứ tư mới thấy tên Vệ Uyên. Tổng điểm khảo thí đạo pháp và văn chương của hắn là bốn mươi chín, xếp hạng chín mươi lăm trong số tất cả thí sinh. Tôn Vũ cau mày. Điểm này đừng nói vào tiên tông, ngay cả cửa động thiên cũng còn xa lắm. Đã đến nước này, ngày mai có thi võ hay không cũng chẳng còn ý nghĩa gì. Trương Sinh lúc ấy lại bình tĩnh hơn. Hắn xem kỹ điểm từng phần của Vệ Uyên rồi nhắm mắt suy nghĩ. Một lúc lâu sau, Trương Sinh mới mở mắt, bình thản nói: — Ta chỉ dạy nó sáu tháng, điểm văn chương cũng không thể nào thấp đến mười chín. Căn cơ và vận số lại chỉ được Địa Giáp. Hừ, Địa Giáp… Hay lắm, thật hay lắm! Có lẽ sư huynh không biết, căn cơ và vận số của Uyên nhi chỉ kém ta một chút. Trương Sinh chậm rãi đặt tờ giấy ngọc lên bàn, giọng lạnh buốt: — Nếu Trương Sinh ta đi khảo thí đạo pháp mà chỉ được Địa Giáp, có ai dám chấm ta chữ Thiên không? Tôn Vũ chẳng biết nói gì, chỉ thở dài: — Sư đệ bớt giận. Chuyện này… — Đã dùng thủ đoạn hèn hạ đến thế, ta cũng chẳng cần nể mặt bọn chúng nữa! Trương Sinh đứng dậy, đi thẳng ra ngoài điện. Tôn Vũ không sao ngăn được, chỉ đành gọi với theo: — Sư đệ định làm gì? Trong đêm tối, tiếng Trương Sinh vọng lại từ xa: — Lật bàn! Chương 14 - Sở Hữu Ngộ Đêm xuống, hơi lạnh buông như nước. Trong một tiểu viện vắng vẻ, đạo trưởng Phù Phong ngồi lặng bên bàn, nhẩn nha thưởng trà. Đây là loại tiên trà thượng hạng mà Xích Triều Tông dâng lên, vậy mà Phù Phong uống vào chẳng biết mùi vị ra sao. Trong đầu lão chỉ quanh quẩn mấy cái tên, lặp đi lặp lại mãi không thôi. Giờ đây, giữa những cái tên ấy lại xuất hiện một người vốn chẳng nên có mặt trong tâm trí lão: Vệ Uyên. Cứ nghĩ đến Vệ Uyên, đạo nhân Phù Phong lại bồn chồn. Lão bực bội đặt chén trà xuống bàn, định ra sân đi dạo một vòng. Xích Triều Tông tuy nhỏ, nhưng sân vườn vẫn bày biện khá tao nhã. Chén trà vừa chạm mặt bàn, thân thể đạo nhân Phù Phong bỗng cứng đờ. Lão chậm rãi đứng lên, cố nặn ra một nụ cười: — Trương sư… đệ! Nếu sư đệ có việc, chỉ cần sai người nhắn một tiếng. Ta sẽ tự mình đến thăm… Trương Sinh bước vào nhà, xem như chẳng nghe thấy lời chào của đạo nhân Phù Phong, cứ thế ngồi xuống chiếc ghế bên cạnh. Lúc này, Tôn Vũ cũng xuất hiện ngoài cửa, liên tục lên tiếng: — Đừng manh động! Việc gì cũng có thể từ từ thương lượng! Thấy dáng vẻ hốt hoảng của Tôn Vũ, tim đạo nhân Phù Phong chợt thót lên. Lão liếc sang Trương Sinh lần nữa rồi giật mình. Đạo lực của sư đệ khôi phục rồi sao? Trương Sinh thản nhiên nói: — Tuy ta và sư huynh không qua lại nhiều, nhưng sư huynh hẳn cũng hiểu ta. Lần này ta đến chỉ muốn biết một chuyện. Điểm số của Uyên nhi được chấm ra sao? Sắc mặt đạo nhân Phù Phong biến đổi liên hồi. Trong bụng lão thầm kêu khổ. Lo điều gì thì điều ấy lại tìm đến. Tu hành lâu hơn Trương Sinh rất nhiều, vậy mà giờ đây, ngồi bên cạnh hắn, lão lại có cảm giác như đang ngồi sát một thanh tiên kiếm tuyệt thế. Toàn thân lạnh toát, lông tóc dựng đứng. Những chuyện Trương Sinh từng làm năm xưa chợt hiện về, khiến tim lão đập hụt thêm một nhịp. Đạo nhân Phù Phong gượng cười: — Sao sư đệ bỗng dưng quan tâm đến chuyện này? Lần chấm thi ấy cũng khá công bằng… Nói đến đây, lão không thể nói tiếp. Đạo nhân Phù Phong nhìn Trương Sinh đang ngồi yên, lại nhìn Tôn Vũ đứng bên cạnh. Sắc mặt lão dần nghiêm lại. — Sư đệ nhất định phải biết sao? Trương Sinh đáp nhạt: — Đây là cuộc tranh giành đại đạo. Ta sẽ không lùi nửa bước. Đạo nhân Phù Phong thở dài, rồi kể lại toàn bộ quá trình chấm đạo khảo và văn khảo. Lão cũng thú nhận mình đã cố ý hạ điểm đánh giá Vệ Uyên thấp hơn tiêu chuẩn vốn có, để tránh cho hắn lọt vào ba hạng đầu được vào Thái Sơ Cung. Từng chuyện một, lão đều kể hết, không giấu giếm. Nghe xong, Tôn Vũ giậm chân thở dài: — Chủ yếu vẫn là hai tên nho sinh kia đáng ghét! Nhưng Phù Phong sư huynh, huynh cũng… Ôi! Trương Sinh nghe xong, chỉ nói: — Đa tạ sư huynh đã nói thật. Hắn đứng dậy, đi đến trước bàn sách. Trương Sinh trải giấy, cầm bút chấm đầy mực rồi mới lên tiếng: — Sáu năm qua, đạo lực của ta bị phong ấn. Nhờ vậy, ta mới có thể tĩnh tâm nhìn thế gian. Dù thỉnh thoảng cũng ngộ ra đôi điều, nhưng nếu không nhờ các thế gia hôm nay, ta cũng chẳng viết nổi thứ này. Đầu bút vừa chạm xuống mặt giấy, bên ngoài cửa sổ bỗng sáng lòa. Một tia chớp xé ngang bầu trời đêm. Trương Sinh tựa như chẳng hề hay biết. Ngòi bút trong tay hắn tung hoành như rồng bay rắn múa. Chớp mắt, trên giấy đã hiện lên một thiên pháp quyết dài rộng. Mỗi lần hạ xuống một chữ, sắc mặt hắn lại trắng thêm một phần. Chẳng bao lâu, gương mặt đã trắng bệch như giấy. Mới viết được nửa bài, đất trời lại vang lên tiếng sấm dữ dội. Một luồng sét lớn từ giữa không trung giáng xuống, bổ thẳng vào trận pháp hộ sơn của Xích Triều Tông. Cả tông môn rung chuyển. Trận pháp hộ sơn suýt tan tác dưới uy lực của trời đất. Trương Sinh khẽ hừ. Máu tươi từ mũi hắn chảy xuống. — Sư đệ! Vết thương của đệ… Tôn Vũ kinh hãi, vội đưa tay định đỡ hắn. Nhưng bàn tay mới đưa được nửa chừng đã co rụt lại như bị điện giật. Trương Sinh chẳng nghe thấy gì, ngòi bút vẫn không ngừng. Không biết qua bao lâu, hắn ấn bút xuống rồi kéo một nét. Chữ cuối cùng đã hoàn thành. Một giọt máu rơi xuống mặt giấy, loang ra thành đóa hoa đỏ. Giữa vệt máu, những đốm sáng như sao trời lấp lánh. Thấy Trương Sinh không hề có ý che giấu, Tôn Vũ và đạo nhân Phù Phong cùng nhìn vào thiên công pháp nhuốm máu kia. Tôn Vũ vừa liếc qua đã bị bốn chữ đầu tiên làm nhức mắt: Kẻ Cuồng Loạn Giữa Trời Đất! Tu vi của đạo nhân Phù Phong cao hơn, lão tiếp tục đọc xuống. Từng chữ, từng câu đều như sấm dữ chớp giăng, nện thẳng vào thần hồn. Mới đọc được non nửa, lão đã không nhịn được mà thốt lên: — Đây là bí thuật vận số ư? Nhưng bá đạo đến mức này, ai có thể thi triển? — Uyên nhi có thể. Tôn Vũ ngập ngừng: — Chuyện này… e là không được đâu? Đạo nhân Phù Phong cũng nói: — Ta từng gặp Vệ Uyên. Quả thực hắn tài hoa hơn người, nhưng muốn điều khiển loại bí thuật kinh thiên ấy, e rằng vẫn còn thiếu một bước. Pháp môn của sư đệ xưa nay chưa từng có, chính vì quá mạnh mẽ nên chỉ cần vận số không đủ, hoặc thi triển sơ suất, ắt sẽ gặp đại họa tan thân mất mạng! Trương Sinh giơ một ngón tay lên. Trên đầu ngón tay trắng như ngọc, một sợi khí đen chậm rãi bay lên. Sợi khí đen vừa xuất hiện, Tôn Vũ và đạo nhân Phù Phong lập tức biến sắc. Cả hai như nhìn thấy cảnh mình chết thảm trong chớp mắt. Cảm giác ấy chân thật đến mức dù đạo tâm vững vàng, họ vẫn vô thức run lên. Trương Sinh nói: — Thứ này từng phong ấn đạo lực của ta suốt sáu năm. Có nó, Uyên nhi tự nhiên có thể thi triển Kẻ Cuồng Loạn Giữa Trời Đất. Nhìn sợi khí đen nơi đầu ngón tay hắn, đạo nhân Phù Phong vừa thèm muốn vừa khiếp sợ. — Đây là thứ vận số kinh khủng đến đâu? Vì sao trước giờ ta chưa từng nghe nói? Tôn Vũ lại nói: — Đó là báu vật của trời đất! Nếu sư đệ giữ lại cho mình, trong vòng ba năm, đạo hạnh ít nhất cũng tiến nhanh như bay. Sau này tu thành pháp tướng chẳng khác nào lấy đồ trong túi. Đem nó cho người khác dùng bí thuật vận số, chẳng phải quá phí sao? — Chẳng qua chỉ là vật ngoài thân, có gì đáng tiếc? Trương Sinh cầm lấy pháp quyết. Chớp mắt, bóng hắn đã tan vào màn đêm. Tôn Vũ bỗng thấy bên hông nhẹ bẫng. Tấm thẻ bài giúp hắn tự do ra vào các nơi đã biến mất từ lúc nào. Đạo nhân Phù Phong nhìn theo hướng bóng Trương Sinh khuất ngoài cửa, vẻ mặt trầm ngâm. — Sư đệ đối với đệ tử này quả thật hết lòng. Tôn Vũ hỏi: — Ngày mai sư huynh định làm thế nào? Đạo nhân Phù Phong cười khổ: — Ban đầu ta còn lưỡng lự. Nhưng đã xem Kẻ Cuồng Loạn Giữa Trời Đất, ngày mai ta đương nhiên sẽ dốc hết sức. — Huynh không sợ mấy nhà kia trách tội sao? Đạo nhân Phù Phong xòe hai tay: — Cùng lắm thì trả lại số bạc tiên và bảo vật đã nhận, rồi bồi thường cả gia sản của mình. Mất ít tiền mà thôi. Còn bên này, một người viết ra pháp môn Kẻ Cuồng Loạn Giữa Trời Đất, một người có thể thi triển nó. Con đường thành tiên của lão đạo ta còn dài, chẳng lẽ còn phải nghĩ xem nên chọn bên nào? Tôn Vũ bèn châm chọc: — Người của Thiên Cơ Điện quả nhiên ai nấy đều trơn tru. Giỏi nhất là đứng giữa kiếm lợi! Đạo nhân Phù Phong cười ha hả, chẳng hề xấu hổ: — Ta gọi là thuận theo trời đất mà làm! Nói chuyện này với đám ngốc phong thủy của Huyền Minh Điện các ngươi cũng vô ích. Không cùng đường thì chẳng thể chung lối! Tôn Vũ thật sự hết cách với da mặt của lão, đành nói: — Vậy ngày mai đành nhờ sư huynh. Đạo nhân Phù Phong đáp: — Sư đệ cứ yên tâm! Võ khảo coi trọng nhất là cách ứng biến trong lúc chấm thi. Ngày mai cứ xem thủ đoạn của sư huynh đây! Nói đến đó, đạo nhân Phù Phong chợt nhớ tới thiên pháp môn Kẻ Cuồng Loạn Giữa Trời Đất. Sắc mặt lão thoáng khác lạ. — Có lẽ… ngày mai chẳng cần đến ta nữa. Tôn Vũ chẳng biết đang nghĩ gì, bỗng thở dài: — Đáng tiếc thật! Đạo nhân Phù Phong cũng đau lòng như mất của, từng thớ thịt trên người đều nhức nhối. — Quả thực đáng tiếc! Trong khu nhà dành cho thí sinh, rất nhiều người vẫn vội vã đi lại. Kẻ liên kết người này, kẻ thuyết phục người kia, ai nấy đều muốn dốc nốt chút sức cuối cùng để chuẩn bị cho võ khảo ngày mai. Vệ Uyên vẫn đóng chặt cửa phòng như thường lệ, chuyên tâm nghiền ngẫm Bí quyết Chu Tước phương Nam. Thỉnh thoảng, hắn lại đứng dậy vận chuyển pháp lực một vòng. Trong pháp quyết có ghi, bí thuật vận số không thể dùng quá nhiều lần. Thế nhưng Vệ Uyên phát hiện, dù mình vận dụng ra sao, thứ vô hình trong cơ thể, cũng chính là vận số được nhắc tới trong bí thuật, vẫn chẳng hề suy suyển. Ban đầu có bao nhiêu, giờ vẫn còn nguyên bấy nhiêu. Hắn cũng không biết Bí quyết Chu Tước phương Nam rốt cuộc đã rút đi thứ gì. Pháp quyết này còn đặc biệt ghi rõ mức tiêu hao cực lớn. Vệ Uyên càng tu luyện, càng không hiểu rốt cuộc nó tiêu hao ở đâu. Đang tập trung tu luyện, Vệ Uyên bỗng cảm nhận được điều gì đó. Hắn quay người nhìn lại, liền thấy Trương Sinh chẳng biết đã xuất hiện trong phòng từ lúc nào. Vệ Uyên vội hành lễ: — Sao thầy lại đến đây? Thật ra Trương Sinh đã đứng nhìn hắn một lúc lâu. Lúc này, hắn mới nói: — Bí quyết Chu Tước phương Nam của con tu luyện khá tốt. Nhưng tình thế đã đổi khác. Bây giờ con phải đổi sang tu luyện pháp môn này. Trương Sinh đưa Kẻ Cuồng Loạn Giữa Trời Đất cho Vệ Uyên, rồi để một sợi khí đen bay ra từ đầu ngón tay. — Luồng vận số ngoài trời này từng phong ấn đạo lực của ta suốt sáu năm. Nó mạnh mẽ và dữ dội, dùng để mở pháp môn Kẻ Cuồng Loạn Giữa Trời Đất là thích hợp nhất. Nay ta giao nó cho con. Lát nữa con sẽ phải chịu đủ thứ đau đớn như thần thức bị xé rách, lửa nghiệp thiêu đốt thân thể, ma tâm khuấy loạn. Nhất định phải gắng chịu. Vệ Uyên gật đầu: — Đệ tử không sợ đau. Trương Sinh vốn hiểu rõ tính hắn. Hắn lập tức điểm một ngón tay lên giữa hai hàng mày Vệ Uyên, đưa sợi vận số kia vào cơ thể hắn. Vệ Uyên chỉ cảm thấy một luồng mát lạnh len vào đầu, sau đó tản ra khắp tứ chi và trăm mạch. Nó giống như giọt nước rơi xuống biển lớn, thoáng chốc đã biến mất không dấu vết. Dưới ánh mắt lo lắng của Trương Sinh, Vệ Uyên cứ đứng yên tại chỗ. Chẳng có chuyện gì xảy ra. — Thần thức có bị xé rách không? — Lửa nghiệp có thiêu đốt tâm can không? — Tâm trí có sinh ảo chướng không? Thiên ma đã múa loạn chưa? Trương Sinh hỏi liền mấy câu. Vệ Uyên chỉ lắc đầu. Hắn đã dự liệu đủ mọi tình huống, thậm chí còn chuẩn bị sẵn tâm thế, nếu Vệ Uyên gặp nguy hiểm thì sẽ bất chấp giá nào bảo vệ nguyên thần của hắn. Nhưng hắn chẳng ngờ mọi chuyện lại bình yên đến vậy. Dù thế nào, không xảy ra chuyện vẫn là điều tốt. Trong lòng còn đầy nghi hoặc, Trương Sinh tạm gác sang một bên, bắt đầu giảng giải cho Vệ Uyên về Kẻ Cuồng Loạn Giữa Trời Đất. Bí thuật vận số này dung hợp những điều Trương Sinh mắt thấy tai nghe trong sáu năm đi giữa nhân gian với thân phận một phàm nhân. Những bất công từng gặp đã khơi dậy sự phẫn nộ trong hắn, khiến hắn luyện cả sự lạnh lùng vô tình của trời đất cùng vẻ cuồng bạo phóng túng vào một pháp môn. Pháp môn ấy đòi hỏi vận số cực cao, đồng thời rất dễ ảnh hưởng đến tính tình và thần trí của người thi triển. Trương Sinh giảng giải cặn kẽ, mãi đến khi Vệ Uyên hoàn toàn lĩnh hội mới thôi. Vệ Uyên khai mở trí tuệ từ rất sớm. Nghe Trương Sinh nói tình thế đã đổi khác, nhưng thấy thầy không nói rõ là đổi khác ở đâu, hắn cũng chẳng hỏi. Đợi đến khi Trương Sinh giảng xong Kẻ Cuồng Loạn Giữa Trời Đất, Vệ Uyên mới lên tiếng: — Ngày mai thi võ, đệ tử phải làm gì? Trương Sinh chắp tay sau lưng, đứng thẳng người. — San bằng bọn chúng cho vi sư! Vệ Uyên hỏi: — Bọn chúng là những ai? — Tất cả mọi người! Rời khỏi khu nhà dành cho thí sinh, sắc mặt Trương Sinh đã trắng bệch. Trong mũi hắn lại thoang thoảng mùi tanh của máu. Trương Sinh vốn đã bị thương vì phá quan sớm. Khi viết Kẻ Cuồng Loạn Giữa Trời Đất, hắn còn dẫn động thiên cơ, khiến vết thương chồng thêm vết thương. Giờ đây, hắn đã gần như không chống đỡ nổi nữa. Dạy xong cho Vệ Uyên, Trương Sinh lập tức trở về phòng tĩnh tu. Sáng mai, thầy trò hai người đều sẽ phải đối mặt với một trận đại chiến. Trời vừa tảng sáng, tiên sơn lại bừng lên vẻ rực rỡ. Mấy con tiên hạc cao đến mười trượng lượn vòng quanh những ngọn núi xa. Các thí sinh đã rời khỏi khu nhà ở, dưới sự thúc giục của những đạo nhân coi thi, lần lượt đi về đại điện khảo thí. Trong đại điện đã bày sẵn hàng trăm chiếc bồ đoàn. Bốn cây cột lớn ở bốn góc đều quấn quanh một con đại xà. Đôi mắt trong veo như lưu ly của chúng lười biếng nhìn từng thí sinh bước vào. Cũng như mọi lần, ai nấy đều tìm thấy số báo danh của mình rồi lần lượt ngồi xuống. Vị đạo nhân lớn tuổi đứng trên bậc cao nhất. Lão dùng sức gõ vào chiếc chuông đồng nhỏ bên cạnh, sau đó cất giọng vang dài: — Võ khảo, bắt đầu! Chương 15 - Man Phu Chi Khí Bốn con rắn lớn trên cột đồng loạt há miệng, phun ra từng đám sương mỏng đến gần như trong suốt. Đầu óc các thí sinh lập tức mơ màng. Đợi đến khi tỉnh táo lại, ai nấy đã đứng giữa một thung lũng xanh um, bốn bề là đồi núi nhấp nhô, xen lẫn những khoảnh rừng rậm rạp. Vệ Uyên đứng gần chân núi. Phía trước địa thế khá thoáng, nhưng vẫn lồi lõm không ít. Sau lưng hắn là một gò đất cao chừng hai mươi trượng. Trong vùng đất nhỏ bé này, ngọn gò ấy đã khá cao, lại là nơi có thể nhìn bao quát cả vùng lân cận. Binh thư gọi đó là đất hiểm mà hai bên nhất định phải tranh giành. Vệ Uyên chẳng chần chừ, lập tức chạy lên đỉnh gò để quan sát thế trận. Đang chạy, trên người hắn chợt loé sáng. Bộ đồ vốn mặc đã biến thành một bộ võ phục màu vàng sẫm. Lên đến đỉnh, hắn trông thấy mấy chục thí sinh trong tầm mắt. Người nọ cách người kia cả mấy chục trượng. Xem ra sau khi vào cảnh giả, mọi người đều bị tách ra, chẳng ai biết mình sẽ xuất hiện ở đâu. Y phục của thí sinh chỉ có hai màu, hoặc xanh da trời, hoặc vàng sẫm. Màu áo chính là dấu hiệu phân đội. Lúc này, trên người mấy thí sinh bỗng xuất hiện áo giáp, kiểu dáng mỗi người mỗi khác. Trước mắt Vệ Uyên cũng hiện ra một chiếc rương báu hư ảo. Một bên trong rương đặt mấy bộ giáp với kiểu dáng khác nhau, bên kia là đủ loại binh khí. Áo giáp và binh khí trông chỉ lớn bằng bàn tay, nhưng hễ Vệ Uyên đưa tay lấy, chúng liền biến thành đồ thật, tự mặc lên người hắn. Trên nắp rương còn có một ô nhỏ, bên trong đặt một viên đan dược. Viên thuốc này giúp hồi sức, chữa những vết thương nhẹ. Dùng lúc nào là tùy thí sinh quyết định. Vệ Uyên còn chưa chọn xong trang bị, đã thấy phía bắc và phía nam mỗi nơi bắn vọt lên một cột sáng. Dưới mỗi cột sáng là một ngọn đồi nhỏ. Đó là hai cứ điểm mà hai đội phải giữ. Nếu một bên đánh chiếm được cứ điểm của bên kia rồi trấn giữ thành công, bên ấy sẽ bị xử thua. Đội ngũ đã chia, cứ điểm cũng đã hiện ra. Các thí sinh lập tức hành động, người mặc áo màu nào thì kéo về phía cứ điểm của đội mình. Dưới cột sáng đỏ ở phía bắc, các đệ tử áo xanh tụ tập thành hàng. Còn dưới cột sáng vàng ở phía nam là toàn thí sinh áo vàng. Trên đường, người hai đội có gặp nhau cũng chỉ lạnh lùng liếc mắt, rồi lướt qua. Chẳng ai ra tay giữa chừng. Nhìn một lúc, Vệ Uyên hiểu ra đây chính là cách tập hợp người mà Lý Trị đã nói. Trước khi khảo võ, Lý Trị đã chọn sẵn người, tổ chức thành đội. Vào cảnh giả là lập tức kéo về cứ điểm phía nam, chỉnh đốn hàng ngũ, rồi dùng phép bày trận để phân thắng bại. Nhưng người tài đâu chỉ có Lý Trị. Đối thủ ở phía bắc cũng lợi hại chẳng kém hắn, số người tập hợp được còn đông hơn. Chỉ không biết trong hai đội có bao nhiêu kẻ đã trà trộn sang phe đối diện. Chớp mắt, hai bên đều tập hợp xong lực lượng chính. Giữa sân còn lại mấy chục thí sinh lẻ loi, ai nấy mặt mày ngơ ngác. Nhìn là biết họ giống Vệ Uyên, đều bị cả hai bên bỏ rơi. Một số người nhanh trí rốt cuộc cũng hiểu ra, vội vã chạy về đội có màu áo trùng với mình. Phần lớn vẫn ngây ngốc đứng giữa sân, chẳng biết phải làm gì. Vệ Uyên chưa vội chọn binh khí hay áo giáp. Hắn định xem hai bên muốn làm gì rồi mới quyết định. Ngọn gò này cao hơn vùng xung quanh, tầm nhìn rất tốt, có thể bao quát gần nửa chiến trường. Chỉ có đại bản doanh ở hai đầu nam bắc là không nhìn rõ. Tầm mắt con người trong vùng đất này có giới hạn, phải vượt qua khu vực giữa sân mới trông thấy cách bố trí đại bản doanh của đối thủ. Xem ra cảnh giả cố tình sắp đặt như vậy. Gò đất Vệ Uyên đứng nằm ở rìa phía tây cảnh giả. Phía sau là một cánh rừng rậm, giữa rừng có thể thấy một màn sáng dựng đứng, đó chính là ranh giới của cảnh giả. Phía nam bắc đều là núi đồi nhấp nhô. Riêng vùng đất bằng ở chính giữa có một gò cao hơn xung quanh mấy trượng, cũng là nơi hai bên nhất định phải tranh giành. Lúc này, từ hai phía nam bắc mỗi bên có hơn mười thí sinh xông ra. Họ mặc giáp nhẹ, thân thủ lanh lẹ, tản thành hình cánh quạt, tiến về phía nhau. Vệ Uyên đứng từ xa nhìn, đối chiếu với binh pháp đã học: “Đây là thám mã. Phải rồi, hai bên đều cần dò xét địa hình và cách bố trí của đối phương trước, rồi mới quyết định kế sách.” Thỉnh thoảng thám mã hai bên chạm mặt, nhưng đều cẩn thận lướt qua nhau, không ai ra tay trước. Luật khảo võ tuy không nói rõ, nhưng có một điều chắc chắn: sống được càng lâu thì điểm càng cao. Vừa vào cuộc đã chết, người có đầu óc đều hiểu điểm số chẳng thể cao được. Vệ Uyên đang quan sát động tĩnh hai bên, bỗng một bóng áo xanh lao lên đỉnh gò nhanh như ngựa phi. Đó là một đệ tử vóc người nhỏ thó, mặc giáp da, tay cầm trường kiếm, vẻ mặt hung hãn nhìn hắn. Thấy Vệ Uyên còn chưa có binh khí lẫn áo giáp, gã hiển nhiên đã nảy lòng giết người. Vệ Uyên khẽ nhướng mày, lặng lẽ nhìn gã. Hắn vẫn còn muốn quan sát, nhưng nếu có kẻ tự tìm đến nộp mạng thì hắn cũng chẳng ngại tiễn gã một đoạn. Thế nhưng nhìn Vệ Uyên cao hơn mình cả cái đầu, trong lòng gã đã chột dạ. Cuối cùng gã không dám ra tay, chỉ trừng mắt nhìn hắn một cái rồi chạy xuống gò, tiếp tục thăm dò về phía nam. Đệ tử áo xanh vừa đi, lại có một thí sinh áo vàng leo lên đỉnh. Người này cũng cầm trường kiếm. Thấy màu áo của Vệ Uyên, gã khách sáo nói: — Sư huynh chưa có đội thì chi bằng đến gặp sư huynh Lý Trị. Với phong thái của sư huynh, hẳn có thể kiếm được một chỗ trong đội. Gã chẳng đợi Vệ Uyên trả lời, chỉ nói thêm một câu “sư huynh bảo trọng” rồi tiếp tục đi trinh sát về phía bắc. Chẳng bao lâu, đã có bốn thám mã của mỗi bên đi ngang qua trước mặt Vệ Uyên. Cũng phải thôi, ngọn gò nhỏ này quá bắt mắt. Thám mã đi ngang vùng lân cận, ai cũng phải lên xem thử. Đám áo xanh dĩ nhiên đều có ý giết Vệ Uyên. Đội áo vàng thật ra cũng chẳng khá hơn là bao. Nhưng sau khi thấy vóc người cao lớn của hắn, thám mã hai bên đều ngầm hiểu ý, giả như không nhìn thấy hắn. Kỳ thi chung lần này, kể cả chỉ tiêu của Xích Triều Tông, số người được tuyển cũng chỉ bằng một nửa tổng số thí sinh. Hạng người như Vệ Uyên, nhìn là biết chẳng có đội nào, đã bị loại từ trước rồi. Mà thám mã dù sao cũng có thể xem là một chức phận, cao hơn lính trơn trong hàng ngũ một bậc. Bởi vậy, bọn họ vẫn nghĩ mình còn hy vọng được tuyển, chẳng ai muốn dây dưa với một kẻ trắng tay như Vệ Uyên lúc này. Vệ Uyên thấy mình đã quan sát gần đủ, bèn gọi chiếc rương trang bị ra lần nữa. Từ lúc khảo võ bắt đầu đến giờ, hắn đã thấy hơn ba mươi thí sinh. Mười người thì đến tám, chín người cầm trường kiếm. Trương Sinh từng dạy hắn những kiến thức căn bản về binh khí. Ông đánh giá kiếm rằng: kiếm là binh khí của bậc đế vương, vừa đẹp vừa uy nghiêm, nhưng ý nghĩa tượng trưng nhiều hơn sức sát thương thực sự. Phàm ra trận chém giết, ai cầm kiếm kẻ đó là đồ ngốc. Thế nhưng rõ ràng, phần lớn thí sinh đều thích thứ binh khí của bậc đế vương ấy. Vệ Uyên đưa tay chộp lấy trường thương. Vừa rời khỏi rương, cây thương lập tức dài chừng một trượng hai thước. Mũi thương dài một thước rưỡi, chỗ nối với cán vươn ra hai nhánh nhỏ, mỗi nhánh dài nửa thước, tạo thành hình chữ thập. Mũi thương và cán thương liền thành một khối, khắp thân khắc những hoa văn cổ kính. Chẳng rõ nó được làm từ thứ gì. Trường thương vừa vào tay, cánh tay Vệ Uyên đã trĩu xuống. Cây thương nặng đến mấy chục cân. Với vóc người của hắn, muốn sử dụng thật nhuần nhuyễn cũng phải dốc đến sáu, bảy phần sức. Chương 16 - Các Bằng Bản Sự Vũ khí đã có, Vệ Uyên lại chọn trong số giáp trụ một bộ giáp nặng có sức phòng thủ cao nhất. Mũ giáp liền với mặt nạ che kín mặt; giáp tay kéo dài tới mu bàn tay, giáp chân phủ kín cả bàn chân, gần như bọc kín hắn từ đầu đến chân. Trước bộ giáp ấy, thanh kiếm dài mà phần đông thí sinh chọn chẳng có đất dụng võ. Trong rương vũ khí vốn có chùy cạnh, chùy nặng và đoản kiếm ba lưỡi, đều là những món chuyên phá giáp. Nhưng có lẽ vì dáng vẻ không đủ đẹp mắt, uy mãnh, Vệ Uyên chẳng thấy ai chọn chúng. Chọn xong vũ khí và giáp trụ, chiếc rương tự biến mất. Bộ giáp nặng lập tức hiện trên người Vệ Uyên, tự động mặc chỉnh tề. Chỉ khổ nỗi đó đúng là giáp nặng thật, khoác vào rồi hắn chỉ có thể chạy chậm. Đúng lúc ấy, trên đồi lại có hai người đi lên. Cả hai đều mặc đồ xanh. Kẻ đi trước vóc người nhỏ thó, chính là tên do thám Vệ Uyên gặp lúc đầu. Người bên cạnh hắn cũng là thí sinh đội xanh, vóc dáng khá vạm vỡ, chỉ thấp hơn Vệ Uyên một chút. Tên thí sinh thấp bé đang nói với đồng bọn: — Ta bảo ngươi nghe, ở đây có một gã to xác đi lẻ, đến vũ khí cũng chẳng biết dùng. Lát nữa hai ta cùng xông lên, kiếm trước một chiến công… Hắn mới nói được nửa câu đã trông thấy Vệ Uyên đứng trên đỉnh đồi, khoác giáp nặng, tay cầm trường thương. Những lời còn lại lập tức nghẹn trong cổ. Vệ Uyên chẳng buồn phí lời, sải bước lao tới, trường thương đâm ra như rồng lượn. Một thương xuyên thủng từng tên một. Hai kẻ kia mặc giáp da nhẹ, kiểu dáng đẹp mắt, cử động cũng dễ dàng, nhưng gặp trường thương thì chẳng khác nào giấy mỏng. Ở phía nam ảo cảnh, Lý Trị mặc giáp, đeo kiếm, đứng trước trận. Bên hắn đã tập hợp được một trăm hai mươi thí sinh, chia thành bốn đội tiền, trung, trái, phải, hàng ngũ ngay ngắn chỉnh tề. Nhìn đội ngũ chỉnh tề trước mặt, Lý Trị hết sức hài lòng. Trước kỳ thi, hắn đã cùng vài thuộc hạ thân tín khổ công tập luyện cách bày trận. Vừa rồi lại mất không ít thời gian chỉnh đốn đội hình. Giờ đây, hơn trăm người đã ra dáng một đội quân tinh nhuệ. Ngoài đội hình còn lác đác hơn mười người, tất cả đều mặc đồ vàng sẫm. Họ không được Lý Trị chiêu mộ, mà tự tìm đến, rồi chia đội đứng riêng. Một thí sinh cao lớn cầm đao đang đứng trước mặt họ, chỉ vào mô đất nhỏ phía xa: — Lát nữa các ngươi giữ chỗ đó. Chưa có lệnh của ta, không ai được lùi nửa bước! Khoan đã, trước khi qua đó, giao hết thuốc cứu mạng ra đây, để ta phân chia mà dùng! Mô đất nằm ngay trước đội hình, nhiệm vụ là chặn mũi nhọn quân địch. Đám người kia bị xếp ở vị trí ấy, lại còn bị thu mất thuốc cứu mạng, e rằng quân địch chỉ cần xông lên một lượt là họ sẽ chết sạch. Đám thí sinh lẻ tẻ ấy cũng chẳng ngu. Lập tức có người nhảy ra, quát: — Chúng ta có lòng đến theo các ngươi, vậy mà các ngươi lại coi chúng ta là kẻ ngốc à? Giữ chỗ đó thì vừa chạm mặt đã mất mạng, kiếm được mấy điểm? Đến cuối cùng cũng chẳng vớ được suất vào Xích Triều Tông! Chẳng được lợi lộc gì, dựa vào đâu chúng ta phải nghe lời ngươi? Lý Trị chậm rãi quay lại, nhìn kẻ kia, mặt lạnh tanh: — Kháng lệnh trước trận, làm loạn lòng quân. Chém! Tên thí sinh nọ ngẩn người, còn chưa hiểu chuyện gì thì kẻ cao lớn bên cạnh đã vung đao, chém bay đầu hắn. Cái xác không đầu đổ xuống đất rồi hóa thành ánh sáng, biến mất. Những thí sinh còn lại run bắn, không dám chống đối nữa, ngoan ngoãn nộp thuốc. Quy định đã nói rõ, giết đồng đội cùng phe sẽ bị đánh giá thấp hơn, nhưng không nói sẽ bị trừ bao nhiêu. Lý Trị dám giết người để thị uy, chứng tỏ hắn chẳng bận tâm đến điều đó. Hơn nữa, kẻ ra tay cũng đâu phải Lý Trị. Lý Trị quay lại, cất giọng sang sảng nói với cả đội: — Mọi người đều thấy rồi đấy, quân lệnh như núi! Đây là cuộc thi võ, nhưng cũng là chiến trường thật sự. Quân ta ít hơn địch, càng phải đồng lòng. Bên kia chỉ là đám ô hợp. Chỉ cần mọi người nhất mực tuân lệnh, Lý Trị ta sẽ dẫn các ngươi phá tan doanh trại địch, cùng nhau bước vào tiên tông! Nghe đến câu “cùng nhau bước vào tiên tông”, các thí sinh trong đội dù biết hy vọng mong manh, vẫn sôi sục khí thế. Trong điện trên không, sáu vị giám khảo đã yên vị. Từ trên cao, họ nhìn xuống, mọi chuyện trong ảo cảnh đều thu vào tầm mắt. Lão nho sĩ vuốt râu, mỉm cười nói: — Lý Trị có thể chỉnh đốn đám trẻ này thành dáng vẻ quân ngũ chỉ trong một ngày. Hắn biết giết người để thị uy, cũng biết khích lệ lòng người. Hòa Ân Công đúng là có phúc, sinh được đứa con trai khá lắm. Nhưng lão không nói Lý Trị có phong thái của cha mình. Dẫu sao Hòa Ân Công là hạng người thế nào, những người có mặt đều rõ. Nho sinh trung niên chắp tay với mọi người xung quanh: — Lý Trị ra sao, hai ngày nay các vị đều đã thấy. Trận cuối này có ý nghĩa rất lớn với nó. Mong các vị nương tay. Đến lúc ấy, thư viện chúng tôi nhất định sẽ hậu tạ. Vị tu sĩ trẻ chợt cười: — Các vị muốn giữ ngôi đầu cho Lý Trị, mượn danh tiếng ấy gây dựng thế lực để một bước lên trời. Tính toán như vậy cũng chẳng sai. Chỉ tiếc tiểu thư nhà ta vốn không chịu thua, giờ cũng muốn giành ngôi đầu. Thế thì biết làm sao đây? Nho sinh trung niên cau mày, khẩn khoản nói: — Tiểu thư nhà Bảo chẳng qua chỉ tranh hơn thua nhất thời. Đứng đầu cũng chẳng được lợi lộc gì, nhường nàng một bước có sao đâu? Vị tu sĩ trẻ cười khẩy: — Nhường một bước cũng chẳng sao à? Lời ấy ngươi cứ nói với nhà họ Bảo, nói với ta thì vô ích! — Nếu tiểu thư nhà Bảo chịu nhường người, chúng tôi ắt sẽ hậu tạ thật nhiều. Vị tu sĩ trẻ bật cười khinh miệt: — Thứ các vị nghèo kiết xác có thể đem ra, tiểu thư nhà ta chẳng thèm! Thấy hai người càng nói càng căng, vị tu sĩ lớn tuổi vuốt râu dài, khẽ ho một tiếng: — Đã không ai nhường ai, vậy cứ dựa vào bản lĩnh mà quyết định. Nho sinh trung niên gật đầu: — Như vậy là tốt nhất. Vị tu sĩ trẻ trừng mắt nhìn ông lão, rồi quay sang đạo nhân Phù Phong và nhà sư. Từ khi nhận Đoạn Dư Sinh làm đệ tử, nhà sư vẫn không tỏ ý gì thêm, chấm điểm cũng công minh như cũ. Mặt khác, ông ta thuộc hạng không thể mua chuộc, ai nói gì cũng vô ích, nên các vị giám khảo đã sớm thôi không tìm cách lôi kéo. Đạo nhân Phù Phong vốn là một con cáo già thâm trầm. Qua hai kỳ thi, chẳng ai biết ông ta thật sự muốn bảo vệ thí sinh nào. Vị tu sĩ trẻ quay sang hỏi thử, vốn cũng chẳng mong nhận được câu trả lời. Trong sáu vị giám khảo lúc này, chỉ có hai nho sĩ của Tứ Thánh Thư Viện chung một lòng; những người còn lại đều thuộc các phe phái khác nhau, ai nấy đều có toan tính và người muốn bảo vệ. Vì vậy, khi chấm điểm, Tứ Thánh Thư Viện chiếm ưu thế lớn. Họ muốn ép điểm ai thì có thể khiến người đó rớt xuống động thiên. Chỉ nhà họ Bảo thế lực đủ mạnh, không sợ Tứ Thánh Thư Viện, mới dám công khai tranh ngôi đầu kỳ thi chung. Khi chấm điểm, vị tu sĩ trẻ chỉ có một mình, đương nhiên ở thế yếu. Nghĩ cũng biết hai nho sĩ kia chắc chắn sẽ ép điểm tiểu thư nhà Bảo. Muốn lật ngược tình thế, hắn phải tìm thêm một đồng minh, để người ấy cũng ép điểm Lý Trị. Vẻ mặt vị tu sĩ trẻ đầy căm tức, nhưng trong bụng lại nhanh chóng tính xem có thể lôi kéo phe nào, và nên ra tay vào lúc nào để đâm Tứ Thánh Thư Viện một nhát. Nghĩ tới nghĩ lui, hắn vẫn chẳng tìm ra cách. Đúng lúc vị tu sĩ trẻ đang bó tay, đạo nhân Phù Phong bỗng lên tiếng: — Trong hai ngày thi đạo và thi văn vừa qua, hai vị tiên sinh đã quan tâm chăm sóc đệ tử Thái Sơ Cung của ta. Trở về rồi, ta nghĩ đi nghĩ lại, vẫn thấy không có gì đền đáp được. Bởi vậy hôm nay, ta nhất định sẽ đáp lại tấm lòng ấy. Vị tu sĩ trẻ vừa kinh ngạc vừa mừng rỡ. Hai nho sĩ của Tứ Thánh Thư Viện thì sửng sốt, không hiểu đạo nhân Phù Phong mắc chứng gì mà nhất quyết đối đầu với họ. Chẳng lẽ ông ta không sợ hai người họ liên thủ, chấm điểm bừa cho những thí sinh đang tranh suất vào Thái Sơ Cung, làm hỏng đại sự của ông ta sao? Lão nho sĩ lập tức dựng ngược hàng mày dài, lạnh lùng nói: — Vậy lão phu cũng chẳng cần nể nang nữa. Đừng trách ngòi bút của lão phu vô tình! Đạo nhân Phù Phong xòe tay, ra hiệu cứ việc. Lão nho sĩ tức đến mặt tái đen, ngồi yên không nhúc nhích. Trong lòng lão không biết đang tính toán điều gì, thỉnh thoảng lại trao đổi ánh mắt với nho sinh trung niên. Đúng lúc ấy, bỗng nghe một tiếng rầm. Cửa lớn đại điện bị người ta đá tung! Chương 17 - Tòng Tâm Ngay cửa điện mở toang xuất hiện một bóng người. Mấy đệ tử các phái đang hầu trong điện vội chạy tới ngăn lại. Nhưng họ vừa tới nơi đã thấy trận pháp bảo vệ điện thẩm định tự mở ra trước mặt người ấy. Ai nấy đều ngạc nhiên, dừng bước. Người kia mặc áo nho sinh, mày kiếm mắt sáng. Chính là Trương Sinh. Thấy hắn xuất hiện, trong số các vị thẩm định có người ngỡ ngàng, có kẻ khinh thường, cũng có người vẫn thản nhiên như không. Gương mặt Trương Sinh vẫn còn nhợt nhạt khác thường. Nhưng hắn chỉ vừa đứng đó, tất cả các vị thẩm định đã cảm thấy da thịt hơi nhói, nóng rát. Ai nấy đều kinh hãi. Một tu sĩ lớn tuổi thăm dò: — Trương sư đệ, trước kia ta còn nghe nói đạo lực của đệ chưa khôi phục. Không ngờ giờ đã bình phục như xưa, thật đáng mừng. Trương Sinh hờ hững đáp: — Khôi phục đạo lực rồi, ta mới có thể đến gặp đám yêu ma quỷ quái các người. Lão nho sĩ tính nóng như lửa, sao chịu nổi lời mỉa mai ấy? Lão dựng đứng đôi mày, quát lớn: — Láo xược… Lão còn chưa nói hết, Trương Sinh đã phất nhẹ tay trái. Một tiếng tát giòn tan vang lên, lão nho sĩ bị quất mạnh giữa không trung, máu trào ra từ miệng mũi. Cả điện kinh hãi! — Ta chưa cho ngươi nói. Trương Sinh nói rất nhạt. Nho sinh trung niên giận dữ đứng phắt dậy, chỉ vào Trương Sinh. Miệng gã còn chưa kịp mở, một tiếng tát nữa đã vang lên. Gã cũng ăn trọn một bạt tai. — Ta cũng chưa cho ngươi nói. Điện thẩm định lập tức xôn xao. Hai nho sĩ đều là cao thủ của thư viện Tứ Thánh, vậy mà chẳng có chút sức chống trả nào ư? Hai người giận dữ, pháp lực cuồn cuộn dâng lên, mắt thấy sắp ra tay. Trương Sinh dựng ngón trỏ thon dài trắng như tuyết trước mi tâm. Đầu ngón tay bỗng ánh lên một vệt sáng xanh. Trong chớp mắt, cả điện thẩm định đã phủ đầy mưa bụi. Mưa mỏng như sương, nhẹ như tơ, mang theo hơi ấm lười nhác, tựa mưa xuân Giang Nam. Nhưng các vị thẩm định đứng giữa màn mưa lại như bị núi đè lên người, không sao nhúc nhích nổi. Xương cốt hai nho sĩ kêu răng rắc, pháp lực tan tác. Họ ngã phịch xuống ghế, đến ngón tay cũng không nhấc lên được. Trong điện lúc này, ngoài đạo nhân Phù Phong vẫn đi lại tự nhiên, các vị thẩm định còn lại đều gắng gượng chống chọi với sức mưa tơ bào mòn và trấn áp, đến lời cũng chẳng thốt ra nổi. Bấy giờ mọi người mới biết Trương Sinh đáng sợ đến mức nào. Một mình hắn đã trấn áp cả năm vị thẩm định! Đạo cơ của họ còn không ngừng rung lên, phát ra tiếng rên rỉ, dường như vô cùng sợ hãi màn mưa tơ ấy. Một người kiến thức rộng lập tức nhớ tới một đạo cơ chỉ xuất hiện trong truyền thuyết: tiên kiếm Thanh Ti Vũ! Thanh Ti Vũ mềm dẻo mà cứng rắn, lợi hại nhất là có thể gọt mòn đạo cơ. Bị nó chém thêm vài nhát, phẩm cấp đạo cơ sẽ tụt xuống. Chuyện này tuyệt chẳng đùa được. Sơ sẩy một chút là đường tu hành đứt đoạn. Bởi thế, không ai dám để một sợi mưa tơ rơi lên người. Trương Sinh chậm rãi đi tới giữa điện, rồi mới nói: — Các vị chớ lo, ta chỉ muốn bình tâm nói với mọi người vài câu. Trong bụng các vị thẩm định đều mắng thầm: Tiên kiếm chĩa ngay trên đầu mà cũng gọi là bình tâm nói chuyện ư? Nhưng họ chỉ dám nghĩ, không dám để lộ vẻ bất mãn trên mặt. Nếu không, mưa tơ hóa thành kiếm khí, thân thể lập tức bị đâm thủng mấy trăm lỗ. Nghe Trương Sinh nói vậy, hòa thượng vội lên tiếng: — Sư huynh cứ nói. Các vị thẩm định tuy không nhúc nhích được, ánh mắt đều đổ dồn về phía hòa thượng, trong lòng kinh ngạc: Gã này lại nói được sao? Hòa thượng thấy mọi người nhìn mình, cũng nhận ra có điều không ổn. Gã vội cầm một quả nhét vào miệng. Hửm? Vẫn còn cử động được ư? Ánh mắt Trương Sinh lóe lên vẻ nguy hiểm. Sâu trong đồng tử hắn lại thấp thoáng hiện ra một thanh tiên kiếm. Hòa thượng thất kinh, mồ hôi rịn trên cái đầu trọc. Gã lập tức nhìn mũi, nhìn miệng, rồi khép tâm thần, nhập định du thần. Trấn phục cả điện xong, Trương Sinh mới nói: — Ta biết kỳ thi chung vẫn thường có chuyện vượt quy củ. Nhưng không ngờ các ngươi lại ngang nhiên làm càn, tùy tiện trừ điểm bằng những lý do bịa đặt! Hai cái tát ban nãy là ta đánh thay đồ đệ. Hai người các ngươi nếu không phục, đợi ta thu tiên kiếm lại thì cứ việc tìm ta đấu pháp! Trương Sinh nhìn lão nho sĩ: — Ba kiếm mà không giết được ngươi, ta lập tức chuyển thế tu lại từ đầu! Hắn lại nhìn nho sinh trung niên: — Ngươi phiền phức hơn một chút, chắc phải bốn kiếm. Gương mặt già nua của Lưu Tư Cổ đỏ bừng. Sắc mặt nho sinh trung niên lúc xanh lúc trắng. Cả hai đều không nói, mà cũng chẳng thể nói được. Họ đảo mắt nhìn quanh, nhưng những người khác hoặc ngước nhìn trời, hoặc nhắm mắt quan sát bên trong, chẳng ai chịu chạm mắt với họ. Mọi người đều biết ai gây chuyện thì người ấy tự gánh. Lúc này không ai muốn dính dáng tới hai nho sĩ, huống chi trước nay họ cũng chẳng được hai người kia ban cho chút lợi lộc nào. Hà cớ gì phải che chở cho họ? Trương Sinh chậm rãi thu kiếm khí mưa tơ, nhìn hai nho sĩ, cười lạnh: — Điểm hai trận trước không sửa được nữa. Trận này ta muốn xem các ngươi chấm điểm thế nào! Các ngươi cứ việc làm càn. Nhưng tiên kiếm của ta tính khí chẳng tốt lành gì, thấy chướng mắt thì chưa biết chừng sẽ chém luôn một kiếm. Đến lúc đó, ta tự về Thái Sơ Cung chịu phạt. Còn chuyện lấy mạng đền mạng, ha! Các ngươi cũng xứng sao? Mọi người rùng mình, lúc này mới hiểu quyết tâm của Trương Sinh. Các vị thẩm định được tự do, thở phào một hơi rồi đồng loạt nhìn về phía hai nho sĩ. Ban nãy họ còn giận dữ như muốn bốc khói, vậy mà lúc này đã có thể cử động, cả hai lại bình chân như vại, mặt không gợn sóng, chuyên tâm theo dõi phần thi võ, tuyệt nhiên không nhắc tới chuyện vừa xảy ra. Nếu không phải nửa bên mặt Lưu Tư Cổ còn sưng đỏ, khóe miệng nho sinh trung niên còn bầm tím, người ta hẳn tưởng hai cái tát vừa rồi chưa từng xảy ra. Trương Sinh đợi mãi vẫn không thấy hai nho sĩ hẹn mình đấu, đến một câu dọa nạt cũng chẳng có. Tiên kiếm đã treo lơ lửng, thế mà chẳng có dịp dùng, khiến hắn khó chịu khôn tả. Sức nhẫn nhịn đến mức bị nhổ nước bọt lên mặt vẫn coi như không, ngay cả Trương Sinh cũng phải thán phục. — Nhịn giỏi thật! Trương Sinh chỉ đành buông một tiếng thở dài. Hai nho sĩ vẫn chăm chú xem phần thi võ, coi như chẳng nghe thấy gì. Tiên kiếm đã rút ra, nhưng đối thủ lại rụt cổ trốn mất. Hắn đâu thể túm đầu họ ra rồi chém cho bằng được? Dù sao Trương Sinh cũng không phải hạng người như hai nho sĩ kia, hắn không làm nổi chuyện ấy. Các vị thẩm định đều hiểu rõ. Thiên tài như Trương Sinh, cho dù giết người ngay giữa điện thẩm định, Thái Sơ Cung cũng đâu thể thật sự bắt hắn đền mạng? Cùng lắm chỉ phạt hắn úp mặt vào tường sám hối mấy chục năm, rồi bàn bạc với thư viện Tứ Thánh để dàn xếp, nói vài câu khách sáo, đền ít bạc tiên là xong. Chẳng bao lâu Trương Sinh sẽ được thả ra, còn người chết thì chẳng thể sống lại. Trong lòng mọi người vẫn còn một điều khó hiểu. Kỳ thi chung ở quận Phùng Viễn lần này khác thường, người quan sát đâu chỉ có những người trong điện thẩm định. Trên trời hẳn còn có cao thủ các phái dõi theo. Vậy mà Trương Sinh làm tới mức ấy, các cao thủ khắp nơi vẫn chẳng có động tĩnh gì. Ngay cả cao thủ của thư viện Tứ Thánh cũng im hơi lặng tiếng. Phần thi võ đã bắt đầu được một lúc, tình thế trên sân dần phân định rõ ràng. Đội xanh và đội vàng chia nhau đóng ở hai đầu nam bắc. Cả hai đều đã dò xét xong địa hình và cách bố trí của đối phương. Suốt quá trình ấy, trinh sát hai bên đều không ai thương vong, cũng xem như một chuyện hiếm có. Phía nam, Lý Trị vốn bày trận gần dãy núi phía đông. Sau khi trinh sát bên kia tới, hắn liền dời quân sang phía tây. Ở trung quân phía bắc có một cô bé xinh xắn như búp bê. Sau khi trinh sát của Lý Trị dò xét xong, cô bé liền đẩy trung quân lên trước trăm trượng, chiếm một ngọn đồi nhỏ gần khu vực trung tâm. Phía nam, Lý Trị dõi mắt nhìn về phương bắc, nhưng chỉ thấp thoáng trông thấy rìa khu vực trung tâm. Bên trái hắn là một cô bé đang bưng chiếc đĩa ngọc, trong đĩa xếp ngay ngắn hơn trăm viên đan dược. Đó là toàn bộ số đan dược phát cho binh sĩ thường. Lý Trị nói: — Dụng binh quý ở tinh nhuệ, không quý ở đông người. Ta gom số đan dược này lại, ba mươi tinh binh thân tín, mỗi người đều được chia ba viên. Như vậy, đội thân quân của ta có thể chiến đấu từ đầu đến cuối. Cô bé ngước lên nhìn Lý Trị, vẻ ngưỡng mộ hiện rõ: — Lý sư huynh đúng là dụng binh như thần! Chương 18 - Tam Bách Danh Cú Lời khen ấy cũng chẳng hẳn chỉ là nịnh nọt. Lý Trị dồn hết đan dược cho ba mươi tinh binh ở trung quân. Đám người ấy cứ xông lên đánh lui mãi, dù đối thủ đông gấp mấy lần cũng chưa chắc địch nổi. Có điều, cách làm này quá tàn nhẫn với những thí sinh bị lấy mất đan dược, khó tránh khiến họ ôm lòng oán hận. Lý Trị chẳng bận tâm. Đám thí sinh ấy chỉ là đá kê chân trên con đường lên trời của hắn. Thi võ kết thúc, ai còn nhớ bọn họ là ai? Nghe cô bé nói vậy, Lý Trị mỉm cười: — Ta tuy biết đôi chút binh pháp, nhưng các ngươi đừng quên, những người này vẫn chỉ là trẻ con, còn lâu mới thành tinh binh. Bây giờ bày trận đứng yên thì còn tạm được, chứ hễ tiến quân là hỏng. E rằng chưa tới phía bắc, đội ngũ đã rối tung cả lên. Bởi vậy ta chỉ cần chờ. Chờ Bảo Vân đánh tới, quân ta nghỉ ngơi dưỡng sức, lấy khỏe đánh mệt, ắt thắng! Mấy thiếu niên thiếu nữ vây quanh Lý Trị đều phấn chấn hẳn lên. Ít ra nếu đổi lại là họ chỉ huy, họ cũng chẳng nghĩ ra được nước này. Nếu thắng trận, điểm của mỗi người đều sẽ tăng đáng kể. Dù họ đã sớm có suất vào các tông môn, điểm càng cao thì càng nở mày nở mặt. Nhất là nếu thắng được tiểu thư nhà họ Bảo, sau này còn có chuyện để khoe suốt bao năm. Lý Trị nói tiếp: — Nhưng chúng ta cũng không thể chỉ ngồi chờ. Vương Phương, ngươi dẫn đội tiên phong đến khu vực giữa. Nếu gặp đại quân địch thì lập tức quay về. Nếu chỉ đụng phải đội tiên phong của chúng, cứ thử đánh một trận xem thực lực ra sao. Nhớ kỹ, không được xông sâu vào trận địa địch, chỉ hoạt động trong khu vực giữa thôi. Rõ chưa? Vương Phương vóc người cao lớn, trầm giọng đáp: — Sư huynh cứ yên tâm! Hắn cáo từ Lý Trị, dẫn ba mươi người chạy về phía khu vực giữa. Lý Trị nhặt một cành cây, vẽ toàn bộ bản đồ vùng ảo cảnh lên tảng đá vuông trước mặt, rồi chăm chú suy tính. Ở phía bắc vùng ảo cảnh. Chẳng biết từ lúc nào, cô gái đã thay chiếc váy vàng nhạt. Sắc váy càng tôn thêm vẻ xinh đẹp nổi bật của nàng. Trong rương báu không có chiếc váy này, màu áo cũng chẳng đổi theo phe. Giữa núi xanh áo xanh, chỉ riêng sắc vàng non ấy đã đủ khiến người ta chú ý. Trước mặt nàng là một bãi cát. Bằng cát và bùn, nàng nặn thành mô hình địa hình vùng ảo cảnh, chi tiết hơn bản đồ của Lý Trị nhiều. Nàng dùng trường kiếm chỉ vào khu vực giữa trên mô hình, nói: — Lý Trị trông có vẻ điềm tĩnh, chứ thật ra sốt ruột nhất. Hắn nhất định sẽ phái người đi dò xét. Điền Vinh! Một thiếu niên bước lên. Nàng dặn: — Ngươi dẫn hơn mười người đến khu vực giữa. Nếu gặp đội tiên phong của đối phương, hãy nhử chúng vào chỗ đã định. Tưởng Quần và Từ Vực sẽ tiếp ứng phía sau. Cuốn “Ba trăm câu chửi tục chốn thôn quê” của tiên sinh Tô, ngươi thuộc hết chưa? — Thuộc làu làu! Nhưng thưa tiểu thư Bảo, ta có hai điều chưa rõ. Thứ nhất, mấy câu trong đó thật khó nghe, có câu ta không nói nổi. Thứ hai, ta cũng chẳng biết ghép chúng với nhau thế nào! Bảo Vân đáp: — Không cần ghép. Nghĩ ra câu nào thì chửi câu ấy. Chửi ba câu, đối phương ắt sẽ đuổi giết ngươi đến cùng. Điền Vinh cười khổ: — Nhưng các vị giám khảo đều đang theo dõi. Ta mà chửi những câu ấy, e danh tiếng sẽ tiêu tan mất. Bảo Vân cười: — Đừng lo. Ai bị ngươi chửi cho nổi điên, người ấy mới là kẻ mất danh tiếng. Điền Vinh nghe vậy mới yên tâm, dẫn hơn mười người đi về phía giữa chiến trường. Đợi Điền Vinh đi xa, Bảo Vân lại gọi: — Tưởng Quần, Từ Vực! Hai thiếu niên lập tức bước ra. Bảo Vân chỉ vào hai bên sườn núi nhấp nhô trên mô hình: — Hai ngươi mỗi người dẫn ba mươi người, đến vị trí này mai phục. Đợi Điền Vinh nhử đội tiên phong của đối phương tới, hai cánh hợp sức với hắn, nuốt gọn đội tiên phong trong một đòn. Hai thiếu niên nhận lệnh. Bảo Vân lại chỉ vào hai dãy núi ở hai bên phía nam: — Sau khi diệt đội tiên phong, hai ngươi men theo sườn núi hai cánh mà tiến, đánh vào hai bên quân của Lý Trị. À, đánh xong nhớ bôi máu của chúng lên người và mặt. Càng nhiều càng tốt. Tưởng Quần khó hiểu hỏi: — Người chết rồi sẽ hóa thành ánh sáng biến mất, lấy đâu ra máu? Từ Vực chưa đợi nàng trả lời đã lên tiếng: — Đồ ngốc! Người chưa chết thì chẳng phải vẫn có máu sao? Chọn vài tên còn sống, chém mấy nhát vào tay chân chúng là có máu ngay. — Từ sư huynh nói đúng. — Bảo Vân khen một câu, rồi khẽ vén tay áo, để lộ cánh tay trắng nõn. Nàng xoay ngược trường kiếm, rạch nhẹ lên tay. Trên làn da trắng như tuyết lập tức hiện ra một vết thương, máu tuôn ra ngay. Nàng đưa tay ấn mạnh lên vết thương, đau đến mức đôi mày khẽ nhíu lại. Rồi gương mặt nhỏ nhắn của nàng giãn ra. Nàng nói: — Các ngươi nhìn đi. Vết thương thì đau, máu cũng chảy thật. Lý Trị chẳng qua là kẻ chỉ biết nói suông về binh pháp. Hắn tốn bao công sức bày ra một trận thế trông thật đẹp mắt, lại tưởng người dưới trướng đều là tinh binh từng trải trăm trận hay sao? Đừng quên, bọn họ cũng chỉ là trẻ con. Vết thương lớn thì sợ, mất máu nhiều cũng sợ. Tưởng sư huynh, Từ sư huynh, gặp hai cánh quân của đối phương thì cứ chém loạn lên. Nhớ kỹ, chặt tay chặt chân còn hơn chém đầu. Nhiệm vụ của hai ngươi là ghìm chặt hai cánh quân của Lý Trị, bào mòn binh lực của hắn, cho đến khi chiến hết người cuối cùng! Tưởng Quần và Từ Vực nhận lệnh, mỗi người dẫn ba mươi quân rời đi. Bảo Vân nhìn mô hình cát, trầm ngâm giây lát rồi bỗng nói: — Sau khi đội tiên phong bị ta nuốt gọn, nếu Lý Trị thật sự biết dùng binh, thấy hai cánh quân ta phái tới, hắn nên dùng một lực lượng nhỏ cầm chân hai bên, rồi dồn sức đánh thẳng vào trung quân của ta. Như vậy hắn mới còn một cơ hội thắng. Nàng dùng trường kiếm chỉ vào mô hình: — Chúng ta sẽ bày trận dày ở đây, chờ hắn xông tới. Ta, Bảo Vân, cũng muốn xem hắn có xứng làm người đứng đầu hay không! Một thiếu nữ bên cạnh hỏi: — Tiểu thư Bảo, nếu Lý Trị không tới thì sao? Bảo Vân mỉm cười: — Quân ta vốn đã đông hơn, lại diệt được đội tiên phong của hắn. Nếu hắn không đến, đợi hai vị sư huynh Tưởng, Từ làm tiêu hao quân của hắn một trận, chúng ta sẽ tiến lên! Một thiếu nữ khác hỏi: — Vậy nếu đội tiên phong của Lý Trị không mắc bẫy thì sao? Bảo Vân cười đáp: — Cứ yên tâm. Trong kỳ thi võ, những người biết chỉ huy quân đều là con nhà danh giá. Đám ấy ai nấy đều cao ngạo, chẳng ai chịu nổi ba trăm câu chửi kia đâu! Một thiếu niên nói: — Ta nghe nói Lý Trị muốn mượn kỳ thi này gây dựng thanh thế, nên mới tìm mọi cách giành hạng nhất. Khóe môi Bảo Vân khẽ nhếch: — Hắn muốn gây dựng thanh thế, ta chẳng quan tâm. Nhưng mơ lấy ta làm bàn đạp thì cứ đợi đến kiếp sau! Có ta, Bảo Vân, ở đây, hắn đừng hòng đứng đầu. Phía sau Bảo Vân, một thiếu niên ôm kiếm, mắt lim dim như đang nửa tỉnh nửa mê, bỗng mở mắt, thản nhiên nói: — Hạng nhì cũng đừng hòng. Trong vùng ảo cảnh, Vệ Uyên khoác trọng giáp, cầm ngang trường thương đứng trên đỉnh đồi. Hắn đã đâm ngã ba bốn tên do thám không biết điều. Sau vài phen như thế, chẳng còn ai dám bén mảng tới ngọn đồi. Nhưng Vệ Uyên cũng nhận ra một điều: bộ giáp nặng cùng cây thương dài khiến hắn xoay xở bất tiện. Hễ đám do thám bỏ chạy, hắn chẳng đuổi kịp một tên nào. Vệ Uyên đang nghĩ cách đối phó thì thấy hai đội quân từ nam bắc kéo tới, gặp nhau ở khu vực giữa. Chỗ họ chạm mặt, vừa khéo ngay trước mắt hắn. Cuối cùng cũng thấy quân đông kéo đến, Vệ Uyên nhướng mày. Công pháp Thiên Địa Cuồng Đồ chầm chậm vận chuyển, từng làn khí đen mờ mịt rỉ ra giữa những lá giáp. Hắn ngang nhiên đứng đó, chỉ đợi người tới giao chiến. Nào ngờ hai đội quân đều coi như không thấy Vệ Uyên một mình đứng trên cao, chỉ quay sang bày trận đối diện nhau. Trong đội áo xanh, Điền Vinh bước lên một bước, vận khí vào giọng rồi mở miệng chửi ngay: — Đồ con rùa, ta đập chết mẹ ngươi… Đội quân áo vàng lập tức rối loạn. Chương 19 - Bất Động Như Sơn Vương Phương vẫn giữ được vẻ bình tĩnh, nói: — Ta cứ tưởng là ai, hóa ra là Điền Vinh! Hai ta cũng coi như… Hắn chưa nói hết câu, Điền Vinh đã cắt ngang: — Ta đệt tổ tông nhà ngươi! Mặt Vương Phương ửng đỏ. Hắn cố nén giận, quát: — Dẫu hai ta có thù oán, cũng đâu cần làm chuyện mất mặt đến mức này… Điền Vinh khinh khỉnh nhìn hắn, nhổ toẹt một bãi: — Ta đệt tổ tông nhà ngươi! Mặt Vương Phương đỏ bừng lên. Hắn gầm lớn: — Đứng lại đó cho ta! Hôm nay ta sẽ đưa ngươi vào Xích Triều Tông! Thấy Vương Phương đỏ mắt xông tới, Điền Vinh chẳng chần chừ, quay đầu bỏ chạy! Vương Phương lập tức đuổi theo, gầm vang: — Có gan thì đừng chạy! Lão tử quyết một trận sống mái với ngươi! Điền Vinh chạy nhanh như gió, vừa chạy vừa ngoái lại gọi: — Tưởng ta sợ ngươi chắc! Có gan thì đừng đuổi theo! Thế là hai đội quân, một đuổi một chạy, cứ thế tiến về phía bắc. Bỗng nhiên, hai cánh quân áo xanh từ hai bên sườn ập ra, khép thành gọng kìm ba mặt, nuốt gọn đội tiên phong áo vàng. Trong điện nghị sự trên không, mọi người im phăng phắc. Sắc mặt các vị nghị quan ai nấy đều hết sức khó coi. Nho sinh trung niên rốt cuộc không nhịn được, lên tiếng: — Chuyện này… cô Bảo gia sao lại có thể… Thật quá mất thể diện người đọc sách! Thế lực nhà họ Bảo quá lớn, nho sinh trung niên không dám buông lời nặng hơn. Nhưng nếu không nói ra, lồng ngực hắn cứ nghẹn ứ. Cuối cùng, hắn nghiến răng mắng một câu “mất thể diện người đọc sách”. Vị tu sĩ trẻ tuổi bật cười: — Dùng mưu đánh lừa vốn là chuyện thường tình từ xưa đến nay! Vả lại, ba trăm câu danh ngôn ấy là của người khác, liên quan gì đến tiểu thư? Nếu ngươi còn dám bôi nhọ thanh danh tiểu thư, e rằng thư viện cũng chẳng che chở nổi cho ngươi. Chi bằng lo cho đội áo vàng của các ngươi đi! Ta muốn xem nếu đội áo vàng thua trận, các ngươi còn mặt mũi nào xếp Lý Trị đứng đầu nữa không. Lời vừa dứt, mấy vị nghị quan đã thầm nghĩ: Dĩ nhiên là vẫn còn mặt mũi! Lão nho sinh sa sầm mặt, trừng mắt nhìn tu sĩ trẻ tuổi, rồi bắt đầu tính cách đè Bảo Vân xuống. Thế Lý Trị cần bồi đắp là thế đứng đầu kỳ thi chung, chứ không phải đứng đầu phần võ khảo. Vì thế, Vệ Uyên giờ đã chẳng còn là mối đe dọa. Dẫu để hắn đứng đầu võ khảo cũng không sao, miễn người đứng đầu không phải Bảo Vân là được. Trong ảo cảnh, Vệ Uyên đứng trên đỉnh gò, từ xa nhìn Điền Vinh buông lời giễu cợt, Vương Phương nổi trận lôi đình, rồi mắc bẫy. Cả đội bị đánh bật khỏi ảo cảnh. Bên áo xanh chỉ mất hai người, uống một viên thuốc xong lại nhảy nhót như thường. Sau khi đội tiên phong áo vàng bị quét sạch, nhiều thí sinh áo xanh bôi máu đầy mặt mũi, quần áo, rồi chia làm hai đội, men theo hai phía đông tây đi xuống phía nam. Rõ ràng họ định đánh bọc hai cánh quân của Lý Trị. Đến nước này, ngay cả Vệ Uyên vốn chẳng giỏi binh pháp cũng nhìn ra đội áo xanh đang chiếm thế thượng phong rõ rệt. Ban đầu, áo xanh đã có hơn một trăm năm mươi người, còn đội áo vàng do Lý Trị tập hợp chỉ có một trăm hai mươi. Nay đội tiên phong áo vàng ba mươi người bị diệt, chênh lệch càng lớn: một trăm năm mươi đấu với chín mươi. Nếu không có kỳ binh xuất hiện, Lý Trị ắt bại. Kỳ binh phải dùng thế nào? Vệ Uyên cũng thử nghĩ, nhưng chẳng nghĩ ra. Hắn biết mình kém binh pháp. Đã không nghĩ ra thì thôi, khỏi nghĩ nữa. Dẫu chẳng nghĩ được cách nào, hắn vẫn thầm khinh đội tiên phong áo vàng: mới bị chửi vài câu đã mất bình tĩnh, hạng người ấy mà cũng đòi dẫn quân sao? Nếu đổi lại là Vệ Uyên, mặc cho quân địch la lối thế nào, hắn cũng chỉ coi như tiếng gió tiếng mưa. Vững như núi, ấy mới là cốt cách của danh tướng. Vệ Uyên đang mải nghĩ, bỗng từ xa vang lên một tiếng gọi: — Mau nhìn kìa, bên đó có gã to xác ngốc nghếch… Vệ Uyên chầm chậm quay đầu. Dưới chân núi, cách đó không xa, hơn chục thí sinh áo xanh đang chỉ trỏ về phía hắn. Đám người ấy chính là đội tiên phong áo xanh. Ban nãy, họ đã dụ quân địch tiến sâu, lừa đội tiên phong áo vàng lọt vào vòng vây rồi quét sạch. Lúc trước, Vệ Uyên còn đôi chút dè chừng. Hắn chưa biết Lý Trị giỏi đến đâu, nhưng kẻ đang ở phía bắc kia quả thật rất cao tay dùng binh. Vệ Uyên chỉ sợ vừa rời khỏi gò, mấy chục người đột nhiên xông ra vây kín. Sử sách ghi lại, không ít người vì đơn độc tiến sâu mà bất ngờ lọt vào vòng vây mai phục. Không chỉ thua trận bỏ mạng, họ còn bị chép tên vào sử sách, đời đời chịu người đời chê cười. Lưu danh sử sách, chưa chắc đã là chuyện tốt. Thế mà vừa bị người ta mắng một câu, hơi thở của Vệ Uyên bỗng sâu dài hẳn ra. Hắn hít vào một hơi, tưởng như hút mãi không cạn. Công pháp Thiên Địa Cuồng Đồ chậm rãi vận chuyển, một luồng cuồng bạo khó gọi thành tên dâng lên trong lòng. Vệ Uyên chẳng nói chẳng rằng, sải bước lao về phía đội tiên phong áo xanh. Điền Vinh thất kinh. Thấy khí thế của Vệ Uyên hung dữ đến đáng sợ, hắn theo bản năng quay đầu bỏ chạy. Từng bị đuổi, không, từng có kinh nghiệm dụ địch tiến sâu một lần, đám thuộc hạ của Điền Vinh phản ứng cực nhanh, chớp mắt đã chạy xa trăm trượng. Chạy được một quãng, chúng mới nhận ra Vệ Uyên chỉ bước vài bước rồi dừng lại. Đội thí sinh áo xanh vừa xấu hổ vì lúc nãy nhát gan, vừa cho rằng Vệ Uyên chỉ được cái mã. Hắn chỉ có một mình, còn bên này hơn chục người. Vừa thẹn vừa giận, mấy kẻ đã buông lời chửi bới, đòi tiêu diệt Vệ Uyên trước. Điền Vinh tuy thấy không ổn, bởi nhiệm vụ của hắn là quấy nhiễu đội trung quân của Lý Trị, nhưng đám thí sinh nào phải quân sĩ tinh nhuệ. Cảm xúc dâng lên, ngay cả chủ tướng như hắn cũng khó lòng kiềm chế. Vệ Uyên trở lại đỉnh gò. Hắn chỉ lao được vài bước đã nhận ra mình không đủ nhanh. Dù đuổi kịp kẻ địch, nếu chúng tản ra chạy trốn thì cũng rất phiền phức. Nhưng Thiên Địa Cuồng Đồ có nhiều điều kỳ diệu, tự khắc có cách đối phó. Từng sợi khí đen lại rỉ ra khỏi người Vệ Uyên. Thiên Địa Cuồng Đồ vận chuyển nhanh hơn, phạm vi cảm nhận của thần trí lập tức mở rộng, lan đến khu rừng rậm sau gò. Chớp mắt, một con lợn rừng từ trong rừng lao ra, phóng thẳng về phía hắn. Giữa trán Vệ Uyên bay ra một luồng khí đen mờ nhạt, chui vào cơ thể con lợn. Con lợn rừng rú lên thảm thiết, đau đớn ngã lăn ra đất. Chỉ trong thoáng chốc, nó đã nếm đủ mọi nỗi khổ: thần hồn như bị xé toạc, lửa trong người thiêu đốt, đầu óc chìm trong mê loạn. Nó vừa gào thét vừa lớn lên. Chớp mắt, con vật bé bằng con dê đã hóa thành một gã khổng lồ cao đến một trượng tính từ vai xuống đất! Cơn đau qua đi nhanh như chớp. Con lợn rừng gắng sức đứng dậy, đôi mắt nhỏ đỏ ngầu, cặp nanh dài ba thước, đầu nhọn sáng loáng. Vệ Uyên cảm thấy thần trí mình đã nối liền với con vật. Hắn tung người lên, vững vàng ngồi trên lưng nó. Hắn vừa khởi ý, mũi con lợn rừng lập tức phun ra hai luồng hơi trắng. Bốn vó giẫm đất, nó lao về phía đội tiên phong áo xanh nhanh như gió cuốn sấm rền! Miệng Điền Vinh từ từ há hốc. Hắn còn chưa kịp kêu lên, con lợn rừng đã xông tới trước mặt. Hắn chỉ thấy bóng thương lóe lên, rồi trước mắt chỉ còn một màu trắng xóa. Con lợn rừng chạy nhanh như bay, chẳng khác nào một ngọn núi ầm ầm nghiền qua đội tiên phong áo xanh. Chỉ một đợt xông tới, quân số đã giảm quá nửa. Nhiều người còn chẳng biết mình chết dưới mũi thương hay bị lợn rừng giẫm nát. Vệ Uyên thúc lợn quay lại, lại thêm một đợt xông pha. Đội tiên phong áo xanh chỉ còn hai người. Hai kẻ ấy cũng khá lanh trí, biết tản ra mà chạy. Nếu là lúc đầu, Vệ Uyên hẳn đã thấy nhức đầu. Nhưng giờ hắn đã có vật cưỡi, hai chân người sao chạy nhanh bằng lợn rừng? Chớp mắt, hắn đã đuổi kịp, mỗi thương đâm chết một tên. Diệt gọn đội tiên phong áo xanh, Vệ Uyên kinh ngạc nhận ra mọi chuyện dễ đến thế, chẳng khác nào thái rau chém dưa. Xem ra dù có bị vây như đội tiên phong áo vàng, hắn vẫn đủ sức phá vòng vây, quay lại giết địch. Vệ Uyên thúc lợn rừng chạy một vòng tại chỗ, xác nhận không còn ai lọt lưới, rồi hướng về phía bắc. Phía bắc, cô gái đã chuyển sa bàn đến một gò đất thấp gần khu vực giữa. Quân chủ lực của nàng dàn trận phía trước sườn dốc thành ba tầng trước sau, bày thế dày đặc, sẵn sàng chờ địch. Trong điện nghị sự, mọi người lại xôn xao bàn tán. Chương 20 - Nhĩ Sai Điểm Tựu Thương Đáo Ngã Liễu Một tu sĩ trẻ rón rén đến gần đạo nhân Phù Phong, hạ giọng hỏi: — Phù Phong đạo huynh, ta đâu có đắc tội với các vị. Nhà họ Bảo cũng vậy. Đạo nhân Phù Phong ho khan mấy tiếng, đành lấp liếm: — Bình tĩnh đã, cứ xem tiếp rồi sẽ biết. Tu sĩ trẻ đứng ngồi không yên, đành nhìn Vệ Uyên một mạch đi về phía bắc. Hai nho sinh lại mừng thầm, coi như không thấy bí thuật vận khí mà Vệ Uyên vừa thi triển. Các nhà quyền quý đều có bí thuật vận khí. 《Quên Dòng Năm Tháng》 của nhà họ Bảo lại càng nổi danh, có thể khiến thực lực của Bảo Vân tăng vọt trong chớp mắt. Lý Trị đã định sẵn sẽ vào thư viện Tứ Thánh, hẳn nhiên cũng biết 《Thiên Hành Ly》. Không chỉ Lý Trị và Bảo Vân, con cháu nhiều gia tộc lớn có mặt ở đây cũng sở hữu bí thuật vận khí. Nếu thật sự truy xét, e rằng phải lôi ra được hai ba chục người. Bởi thế, các vị giám khảo đều hiểu rõ, chuyện này tuyệt đối không thể điều tra. Ở trung quân phía bắc, cô gái mặc váy vàng nhạt nhìn sa bàn, nhẩm tính thời gian rồi nói: — Một khắc nữa mà Lý Trị vẫn chưa tới, chúng ta sẽ xuất kích! Lời còn chưa dứt, mấy ngọn đồi nhỏ trên sa bàn trước mặt nàng bỗng rào rào rơi xuống vài hạt cát. Cô gái ngẩng đầu, bình thản nói: — Lý Trị cũng có bản lĩnh đấy, vậy mà đã tới nơi rồi. Mọi người quanh nàng cùng nhìn về phía nam. Ai nấy đều điềm nhiên, chẳng người nào lộ vẻ sợ hãi. Bọn họ khác với Lý Trị. Từ trước kỳ thi chung, họ đã liên lạc với nhau, chứ không phải đợi vào doanh trại rồi mới bắt đầu gom người như Lý Trị. Họ cũng tin Bảo Vân. Nàng tung hai cánh quân ra ngoài, chính là để ép chủ lực của Lý Trị đến quyết chiến, một trận giải quyết xong đối thủ, thi xong sớm còn về uống rượu. Mọi người nhìn ra xa một lúc. Cuối tầm mắt hiện lên không phải đội quân áo vàng, mà là một quả núi thịt đang di động. Vệ Uyên thúc lợn rừng lên một gò đất nhỏ, đứng ở chỗ cao nhìn về phía trước. Trước mắt hắn là đội quân áo xanh xếp hàng ngay ngắn. Trong ảo cảnh, màu áo giáp và binh khí mỗi người chọn sẽ tự đổi theo phe, nên chẳng ai có thể nhận lầm quân ta quân địch. Người trong hàng ngũ áo xanh cũng đều trông thấy bộ giáp vàng nặng nề trên người Vệ Uyên. Bảo Vân ngạc nhiên nhìn hắn: — Người này là ai? Mọi người ngơ ngác lắc đầu. Trước kỳ thi võ, họ đã biết những đầu lĩnh quan trọng dưới trướng Lý Trị là ai, nhưng chẳng ai biết kẻ đang cưỡi lợn kia. Trong lúc mọi người còn ngần ngừ, Vệ Uyên chẳng hề dừng lại. Hắn nhìn đội quân chỉnh tề trước mặt, một sợi tơ đen lại lặng lẽ chui vào thân lợn rừng. Thân hình nó tức khắc lớn thêm mấy phần. Hơi trắng trong mũi phun ra mỗi lúc một dữ, tụ thành đám mây dày bao phủ cả người Vệ Uyên. Vệ Uyên khẽ động ý nghĩ, giương thương chỉ về phía trước. Lợn rừng lập tức ngửa đầu tru vang, tiếng “ào” chấn động khắp ảo cảnh! Máu đỏ nhanh chóng loang ra trên hai chiếc nanh. Hơi trắng phun ra cũng ánh lên sắc đỏ. Nó cúi đầu, cuốn theo từng cuộn mây mù, lao thẳng vào đội quân. Quân trận vốn ngay ngắn, người bày trận cũng tràn đầy tự tin. Nhưng trận thế này dùng để đối phó Lý Trị, chứ đâu phải để chặn một con lợn rừng lớn như quả đồi. Đến khi con lợn nặng hơn vạn cân lao tới như vũ bão, họ mới biết sợ. Sức người làm sao ngăn nổi! Người đứng giữa hàng đầu vứt vũ khí, quay đầu bỏ chạy. Hai hàng phía sau trở tay không kịp, muốn chạy cũng đã muộn. Lợn rừng ầm ầm húc vào quân trận. Cặp nanh dài cả thước hất tung mấy người lên không. Họ còn chưa kịp vùng vẫy, bóng thương đã lóe lên trước mắt, rồi cả người hóa thành luồng sáng trắng bay đi. Quân trận vốn định chống lại cú xung phong của toàn quân Lý Trị, vậy mà bị một mình Vệ Uyên đâm thủng. Xông qua quân trận, Vệ Uyên kẹp hai chân. Bốn vó lợn rừng chống xuống đất, thân hình vẫn bị quán tính mạnh đẩy trượt đi hơn chục trượng. Bốn vó cày đất tóe lửa, lúc ấy nó mới miễn cưỡng quay đầu lại. Giữa quân áo xanh giờ đã bị xẻ thành một lối đi rộng. Từng luồng sáng trắng nối nhau bay lên từ mặt đất. Mấy thiếu niên xông ra từ bên cạnh Bảo Vân, lao thẳng về phía Vệ Uyên. Một người hét lớn: — Đừng sợ! Hợp sức diệt con súc sinh kia trước! Trên người mấy thiếu niên đều dâng lên ánh sáng nhàn nhạt. Họ chạy nhanh như chớp, rõ ràng ai nấy đều mang bí thuật vận khí. Lúc này lợn rừng vừa xoay được thân hình đồ sộ, chưa kịp lấy đà, mấy thiếu niên đã áp sát. Họ bật lên không trung, vung đủ loại binh khí bổ vào nó. Cả hai bên đều đã vận dụng bí thuật vận khí. Thần thức Vệ Uyên khẽ động, lập tức cảm nhận được vận khí của đối phương. Trong mối giao cảm ấy, ba thiếu niên trước mặt hắn chẳng khác nào ngọn nến trước gió, vừa nhỏ bé vừa yếu ớt. Trong mắt Vệ Uyên, động tác của họ cũng chậm như ốc sên. Họ lại đang lơ lửng giữa không trung, chẳng thể xoay xở hay né tránh, đúng là bia tập bắn tốt nhất. Vệ Uyên dựng thương đâm tới. Mỗi thương hạ một người. Chớp mắt, tất cả thiếu niên đều hóa thành luồng sáng trắng. Vệ Uyên từ tốn thu thương, nhìn đám quân còn sót lại. Thí sinh trong hàng ngũ áo xanh vừa bắt gặp ánh mắt hắn, lập tức tan rã, mạnh ai nấy chạy. Hắn ngẩng đầu, thấy mấy thiếu niên nam nữ đứng trên đỉnh dốc. Vệ Uyên đưa mũi thương về phía trước, từ xa chỉ thẳng vào cô gái đứng giữa. — Láo xược! Một thiếu niên anh tuấn bên cạnh nàng giận dữ bước ra, quát: — Để ta dạy hắn phép tắc! Bảo Vân dịu giọng nhắc: — Anh Hứa cẩn thận. Thiếu niên ngạo nghễ đáp: — Không sao! Chỉ là một tên mọi rợ, bắt hắn dễ như trở bàn tay! Trên người thiếu niên rõ ràng cũng có bí thuật vận khí. Hai ngọn lửa tím bùng lên trong mắt hắn, ngọn lửa tím bên ngoài cơ thể cũng bốc cao, tốc độ tăng vọt gấp mấy lần. Hắn hóa thành một con rồng lửa tím lao về phía Vệ Uyên, rồi bật lên không trung, quát vang: — Tên mọi rợ kia, xem kiếm! Vệ Uyên nhìn thiếu niên lửa tím đang chậm chạp bò tới giữa không trung, giơ thương đâm thẳng vào ngực hắn. Thiếu niên nhảy cao mấy trượng, mũi kiếm sáng lạnh như sao. Nhưng khi còn cách cổ họng Vệ Uyên mấy thước, lưỡi kiếm đã không thể tiến thêm. Thiếu niên chậm rãi cúi đầu, thấy mũi thương của Vệ Uyên chẳng biết đã đâm xuyên ngực mình từ lúc nào. Hai nhánh ngang trên thân thương còn giữ chặt người hắn, khiến hắn không thể lao tới. Hắn ra sức vươn tay, nhưng thanh kiếm dài ba thước chỉ nhích thêm được hai tấc, thế nào cũng không chạm nổi vào Vệ Uyên. Vệ Uyên vung cây đại thương một vòng trên không rồi dùng sức hất mạnh. Thiếu niên bay vút như sao băng, nện xuống đám người trên sườn dốc. Ba luồng sáng trắng đồng thời bốc lên. Cô gái khẽ thở dài, giơ thanh kiếm dài bằng hai bàn tay nhỏ, định tự mình ra tay. Thiếu niên đứng sau nàng, ôm kiếm trong lòng, dung mạo chẳng kém gì nàng, kéo nàng lại rồi nói: — Xem ra anh Hứa không làm được rồi. Cô gái nói: — Nhưng anh Hứa đã cố hết sức rồi! Không sao, để ta tự mình ra tay. Nàng ra sức giằng hai lần nhưng không thoát khỏi tay thiếu niên. Hắn giữ chặt nàng, mỉm cười: — Anh Hứa nhà ngươi quả thật rất dũng cảm. Nhưng đánh đánh giết giết không hợp với hắn, cứ để ta. — Hừ, ta cũng làm được! Cô gái cố sức tiến lên. — Không cần ngươi. Thiếu niên kéo nàng ra sau lưng, nói: — Mượn một câu của anh Hứa nhà ngươi: Chỉ là một tên mọi rợ, bắt hắn dễ như trở bàn tay! Hắn rút trường kiếm, thanh khí dâng quanh người, trông chẳng khác nào một chú đồng tử tiên nhân. Thiếu niên thong thả bay về phía Vệ Uyên. Cô gái nhìn theo bóng lưng hắn, bỗng gọi: — Anh Hiểu Ngư, nhất định phải cẩn thận! Thiếu niên bật cười. Thanh khí quanh người tức khắc dâng cao thêm ba thước. Hắn chỉ kiếm về phía Vệ Uyên, quát: — Ba nghìn đóa sen! Vệ Uyên chỉ thấy trước mắt lóe lên, bóng dáng thiếu niên bỗng biến mất. Trong tầm mắt hắn chỉ còn những đóa sen xanh. Chúng lao tới nhanh như điện, liên tiếp nện lên người Vệ Uyên, bắn tung màn lửa xanh rực rỡ. Hắn không kịp đỡ gạt, trong khoảnh khắc ấy chẳng biết đã trúng bao nhiêu kiếm! Một luồng sáng khổng lồ bốc lên. Giữa màn lửa xanh, lợn rừng hóa thành ánh sáng rồi biến mất. Những đóa sen tan đi, thiếu niên lại hiện ra. Hắn ôm kiếm, lơ lửng trước mặt Vệ Uyên, đôi mắt trong veo nhìn về chân trời xa. Trong mắt hắn dường như chẳng hề có người này. Giọng thiếu niên nhẹ nhàng vang lên: — Nể ngươi trúng một chiêu Ba Nghìn Đóa Sen mà chưa ngã ngay, nếu thi xong điểm không tốt, ta sẽ tặng ngươi một suất vào phúc địa. Được rồi, cứ yên tâm mà đi. Thiếu niên khép hờ mắt, chờ một lúc rồi mở ra. Vệ Uyên vẫn đứng nguyên tại chỗ, chưa hề hóa thành luồng sáng. Vệ Uyên cúi xuống nhìn mình. Trên các lá giáp nặng nề lúc này đầy những vết lõm nhỏ cỡ hạt gạo và những đường xước nông. Tất cả đều là dấu vết của chiêu Ba Nghìn Đóa Sen vừa rồi. Vệ Uyên ước lượng độ lớn của vết lõm và độ sâu của đường xước, thành thật nói: — Ngươi suýt nữa làm ta bị thương rồi. Mặt thiếu niên càng lúc càng trắng. Mái tóc dài khẽ bay lên, cái miệng nhỏ vô thức trề ra, sắc môi dần nhợt nhạt. Chương 21 - Cư Nhiên Năng Đáng Ngã Nhất Thương Vệ Uyên thấy cậu bé này thật khó hiểu, chẳng biết đang giận dỗi chuyện gì. Cậu ta khác hẳn những người còn lại. Dưới sự giao cảm của vận khí, trong mắt Vệ Uyên, tốc độ của cậu vẫn nhanh đến kinh người. Tuy cũng bị vận khí của Vệ Uyên đè xuống, mức độ ảnh hưởng lại rất nhẹ, không đến nỗi bò chậm như rùa giống huynh trưởng Hứa, càng chẳng chậm như sên so với những người khác. Một kiếm Ba Nghìn Đóa Sen vừa rồi được thi triển đẹp mắt vô cùng, lại còn giấu sẵn một mưu nhỏ. Phần lớn những đóa sen không nhắm vào Vệ Uyên, mà đồng loạt trút xuống đầu con lợn rừng, nhờ vậy đã hạ gục nó trong chớp mắt. Chính vì thế, Vệ Uyên thật lòng thấy cậu bé này khá được. Hắn giữ đủ lễ nghĩa, giọng nói cũng đặc biệt thành khẩn. Nào ngờ cậu ta chẳng hề cảm kích. Cơn giận của cậu bé mỗi lúc một dâng cao. Trong mắt cậu bỗng hiện lên cảnh ngân hà vỡ vụn. Thanh kiếm trong tay bừng sáng rực rỡ, tựa vầng mặt trời xanh từ từ mọc lên! Chớp mắt, trước mắt Vệ Uyên chỉ còn một biển ánh xanh mịt mùng, chẳng nhìn thấy gì nữa. Trên người hắn vang lên những tiếng leng keng dồn dập, như ngọc châu rơi xuống mâm bạc. Chẳng biết hắn đã trúng bao nhiêu nhát kiếm. Bên tai Vệ Uyên chỉ còn tiếng quát giận dữ của cậu bé: — Khúc nước như khúc tang thương! — Tiếng tiêu trống đâu rồi, chỉ còn cô quạnh! — Một khúc ca chài xuôi theo dòng nước! — Lầu tướng hỏi duyên tiên! … — Tên mọi rợ, xem kiếm đây! … Vệ Uyên chẳng khác nào bị cuốn vào trận mưa giông điên cuồng. Giữa muôn vàn ánh kiếm xanh, hắn chỉ lờ mờ trông thấy bóng cậu bé. Ở trung tâm cơn bão xanh, từng sợi khí đen bắt đầu bốc lên quanh người Vệ Uyên. Cùng với công pháp Cuồng Đồ Thiên Địa vận chuyển, trong mắt hắn, biển ánh xanh khắp trời dần xuất hiện vô số khe nứt. Bóng cậu bé liên tục lộ ra giữa những khe nứt ấy. Vệ Uyên lập tức vung thương đâm tới. Cậu bé chớp sáng qua lại, vậy mà chẳng một mũi thương nào chạm được vào người. Liên tiếp đâm hụt mấy lần, lửa giận trong Vệ Uyên bùng lên. Hắn hừ mạnh một tiếng. Dưới sức ép của vận khí, biển ánh xanh khắp trời bỗng khựng lại trong khoảnh khắc, bóng cậu bé cũng hiện ra ở một nơi nào đó. Vệ Uyên chẳng cần nghĩ ngợi, hai tay nắm chặt cán thương, coi thương như gậy rồi quét mạnh sang ngang! Bốp một tiếng. Cậu bé đã lấp loé né tránh hai lần, nhưng mũi thương lần này quét ngang như roi sắt, rốt cuộc vẫn nện thẳng vào eo cậu. Thân thể cậu lập tức gập lại theo một góc độ quái dị, rồi hóa thành một vệt sáng bay đi. Biển ánh xanh tan dần. Đến lúc ấy Vệ Uyên mới nhìn thấy trên bộ giáp nặng của mình chi chít những hố nhỏ và vết xước. Nhìn bộ giáp đầy thương tích, hắn cũng thấy lạnh sống lưng. Lần này quả thật chỉ còn cách bị thương một bước. Vệ Uyên lại nhìn lên đỉnh dốc. Trên đó giờ chỉ còn ba bốn người. Cô gái đứng giữa đẹp đến mức khó lòng dùng lời tả nổi, thân hình mềm yếu, hai tay cầm một thanh trường kiếm. Trông nàng chẳng giống đang đề phòng, mà tựa như chỉ vừa bắt đầu một điệu múa. Cô gái gắng sức nâng kiếm, nói với hai bên: — Xem ra vẫn phải để ta tự mình ra tay rồi! Các ngươi đừng sợ, chỉ là một tên mọi rợ thôi, chẳng có gì đáng ngại. Nhưng lần này chẳng còn ai bước ra nghênh chiến. Ba thiếu nam thiếu nữ còn lại thậm chí không có thuật vận khí, chỉ biết đứng đó hò hét trợ uy, làm phông nền cho đẹp mắt. Vệ Uyên sải bước lên đỉnh dốc, mũi thương đâm thẳng tới. Cô gái nhẹ nhàng vung kiếm đỡ lấy. Vệ Uyên giật mình kinh hãi. Sức mạnh trong mũi thương này ngang với cú quét gãy ngang eo Hiểu Ngư ban nãy. Vậy mà cô bé kia lại ung dung đỡ được! Lần đầu gặp phải địch thủ ngang sức, dường như có thứ gì đó trong người Vệ Uyên bị chọc giận, chậm rãi thức tỉnh. Cảm giác ấy giống như một vị chân tiên ngồi tít trên chín tầng trời, lạnh lùng nhìn xuống bể dâu muôn thuở nơi nhân gian. Năm Vệ Uyên lên ba, hắn từng có cảm giác tương tự. Khi ấy, hắn đang cắm ngọn giáo ngắn vào tim một người chạy nạn. Công pháp Cuồng Đồ Thiên Địa tự vận chuyển. Từ sau mặt nạ của Vệ Uyên, từng sợi khí đen đột nhiên tràn ra. Thanh trường thương đang bị chặn lập tức dồn thêm sức, tiếp tục đâm tới. Rầm! Thanh âm ấy tựa như một quả bong bóng vô hình vừa bị xuyên thủng. Cô gái chỉ cảm thấy một sức mạnh không sao chống đỡ từ trên đầu đè xuống. Thanh kiếm trong tay nàng bỗng nổ tung, hóa thành vô số mảnh vụn bắn ra bốn phía. Ba vệt sáng trắng đồng thời vọt lên quanh người nàng. Toàn thân đẫm máu, nàng ngửa đầu ngã xuống. Nhìn cô gái nằm bất động dưới đất, Vệ Uyên hừ lạnh một tiếng rồi quay đầu nhìn quanh. Hắn hít vào một hơi thật dài, dài đến tưởng như chẳng bao giờ dứt. Toàn bộ khí đen quanh đó lập tức bị hút vào bộ giáp nặng. Thần thức của Vệ Uyên không ngừng lan rộng, chẳng bao lâu sau, mấy con thú nhỏ đã chạy tới. Ánh mắt hắn lướt qua thỏ, sói và mèo rừng. Con nào cũng không chịu nổi sức nặng. Sau cùng, ánh mắt hắn vẫn dừng trên con lợn rừng. Một sợi khí đen từ giữa trán bắn ra, chui thẳng vào thân thể nó. Giữa tiếng tru rên đau đớn, con lợn rừng nếm trải đủ thứ khổ sở như chịu hình phạt nơi tiên gia. Thân hình nó lập tức phình to, hóa thành một con thú khổng lồ cao hơn ba mét, dài đến mười mấy mét. Vệ Uyên đi về phía nó. Đôi chiếngiày nặng nề giẫm xuống mặt đất từng bước một. Bước cuối cùng vừa khéo đạp lên bàn cát. Bàn cát được đắp công phu lập tức vỡ tan, cát mịn tung bay tứ phía. Vệ Uyên dừng bước, cúi đầu nhìn xuống. Trên mặt đất chỉ còn sót lại một góc bàn cát. Mô hình ngọn đồi nhỏ được đắp tinh xảo, sống động như thật, chẳng biết là từ bàn tay khéo léo của ai. Đôi chiếngiày không bước tiếp. Nó xoay ngay tại chỗ, mũi giày quét qua ngọn đồi nhỏ cuối cùng, chặt ngang ngọn đồi. Trên đỉnh đồi vẫn còn một cô gái toàn thân đẫm máu đang nằm sấp, chẳng rõ sống chết. Vệ Uyên bước đến bên nàng. Hắn giơ thương lên rồi hạ xuống. Một vệt sáng trắng bừng lên. Trong điện nghị sự im phăng phắc. Một tu sĩ trẻ đưa tay che mặt, hồi lâu vẫn không dám bỏ ra. Những người còn lại mỗi người một vẻ, ngay cả đạo nhân Phù Phong cũng nhướng mày, lén hít vào một hơi lạnh. Hai nho sinh vốn ngồi rung đùi đắc ý, âm thầm mừng thầm. Nào ngờ ngay sau đó, họ trông thấy Vệ Uyên cưỡi lên lưng lợn rừng, quay đầu đi về phía nam. Sắc mặt cả hai lập tức cứng đờ. Trên đường xuôi nam, Vệ Uyên lặng lẽ xem lại trận chiến vừa rồi. Chủ tướng đội xanh phương bắc dùng binh như thần, binh sĩ liều mạng chiến đấu, dưới trướng lại có rất nhiều cao thủ biết thuật vận khí. Cô gái mặc váy vàng nhạt kia càng có sức chiến đấu kinh người, thậm chí còn đỡ được một thương của hắn! Một đội quân như vậy mà đã bị hắn quét sạch? Nói cười đôi câu, chiến thuyền giặc đã tan thành tro bụi. Chẳng lẽ hắn thật sự có tài cầm quân? Lợn rừng chạy nhanh như bay. Chớp mắt, Vệ Uyên đã vượt qua khu giữa, đặt chân vào khu nam. Lý Trị đứng ngồi chẳng yên. Trên hai ngọn núi hai bên, người của hai đội đang chém giết dữ dội. Nhưng trước đội xanh mỗi bên ba mươi người, Lý Trị chỉ chia hai mươi người ra chống đỡ. Đội quân chủ lực, nhất là ba mươi tinh binh ở trung quân, vẫn đứng im không nhúc nhích, thủy chung quay mặt về phương bắc. Hai cánh quân càng đánh càng hao hụt, Lý Trị vẫn không chịu điều động chủ lực. Một cô gái đứng cạnh hắn sốt ruột nói: — Sư huynh Lý, nếu còn không cứu hai cánh quân, người của chúng ta sẽ chết sạch mất! Lý Trị bỗng nổi giận quát: — Ngươi thì biết gì! Một khi trung quân chuyển động, nếu Bảo Vân thừa cơ đánh tới, chúng ta sẽ thua tan tác! Cô gái giật mình, rụt rè nói: — Nhưng nàng ấy vẫn chưa tới mà! Lý Trị cũng sững ra: — Đúng vậy, tại sao nàng ấy còn chưa tới? Trước khi cuộc khảo thí võ đạo bắt đầu, Bảo Vân đã luôn lấn át Lý Trị. Nàng sớm chỉnh đốn xong đội ngũ, không chỉ có quân số vượt trội, số cao thủ được vận khí phù trợ cũng bỏ xa hắn. Sau khi tiến vào cuộc khảo thí, Bảo Vân càng dứt khoát nuốt gọn đội tiên phong của Lý Trị. Nay hai cánh quân lại vòng sang bao vây, ép Lý Trị phải lấy quân đổi quân, nhờ vậy nàng đã chiếm ưu thế tuyệt đối. Sở dĩ Lý Trị không dám điều động trung quân là vì sợ chủ lực của Bảo Vân bất ngờ đánh tới. Đến lúc ấy, hắn sẽ thật sự thua tan tác. Lý Trị biết phần lớn mình sẽ bại, nhưng bại thế nào lại là chuyện rất đáng cân nhắc. Nếu tự rối loạn, điều động trung quân rồi bị Bảo Vân tập kích phá trận, điểm đánh giá của hắn chắc chắn sẽ tụt rất nhiều. Tuy biết mình có người đứng sau bảo vệ, Lý Trị cũng hiểu Bảo Vân càng có chỗ dựa vững hơn. Sai lầm nghiêm trọng như vậy tất nhiên sẽ khiến điểm số của hắn thua kém nàng. Lựa chọn còn lại là chủ động xuất kích. Nhưng Lý Trị hiểu rõ, việc chủ lực Bảo Vân mãi chưa xuất hiện phần lớn là vì nàng đang chờ hắn tự chui đầu vào bẫy. Với số quân hiện có, dù chủ động đánh ra, hắn vẫn không tránh khỏi thất bại. Chi bằng cố thủ tại chỗ. Lý Trị không tin Bảo Vân có thể trong thời gian ngắn biến một đám trẻ con thành những chiến binh dày dạn trận mạc. Đợi đến khi đội quân ấy từ bắc xuống nam, chắc chắn đã rối loạn cả lên. Khi đó, Lý Trị sẽ lấy sức nhàn chống quân mỏi. Ba mươi tinh binh trung quân được nghỉ ngơi đầy đủ, lại thu gom đan dược của tất cả mọi người. Nếu liên tục xung phong chém giết, biết đâu vẫn có thể đánh bại Bảo Vân. Thứ hắn đánh cược chính là Bảo Vân tự cho mình thân phận cao quý, sẽ không lấy đan dược của những thí sinh bình thường. Chương 22 - Bất Liêu Thiên Lý Trị biết cơ hội thắng của mình chỉ còn một đường sống mong manh, hy vọng gần như chẳng có. Nhưng thật ra, kết cục đã được định đoạt từ trước kỳ thi võ. Không phải Lý Trị hắn thua Bảo Vân, mà là Huệ Ân Công thua Bảo gia. Vì chút cơ hội sống còn ấy, Lý Trị quyết định cố thủ ở phía nam, chết cũng không chịu lên phía bắc quyết chiến. Chờ mãi, bốn mươi người được Lý Trị chia sang hai cánh đã chết sạch hoặc trọng thương. Hai cánh của đội xanh cũng chỉ còn chưa đến hai mươi người. Tưởng Quần và Từ Vực nhớ lời quân lệnh của Bảo Vân, không quay về nghỉ sức mà dẫn đám tàn binh đánh thẳng vào trung quân của Lý Trị. Lý Trị thở dài. Hắn biết chủ lực của Bảo Vân đã lên đường, chẳng bao lâu nữa sẽ xuất hiện trước mặt mình. Biết rõ phen này khó tránh khỏi thất bại, hắn vẫn phải nghênh chiến. Lý Trị rốt cuộc điều động trung quân, đón đánh Tưởng Quần và Từ Vực. Hai bên vừa chạm nhau, mười mấy chiến sĩ mệt mỏi của đội xanh đã đâm sầm vào trung quân được nghỉ ngơi dưỡng sức từ lâu. Chẳng khác nào sóng biển vỗ vào ghềnh đá, chớp mắt đã tan nát. Đến cả Tưởng Quần và Từ Vực dẫn đầu cũng hóa thành ánh sáng biến mất, vậy mà chủ lực của Bảo Vân vẫn chưa xuất hiện. Kết quả này ngay cả Lý Trị cũng không ngờ tới. Trong tay hắn giờ còn hơn năm mươi người, chủ lực của Bảo Vân hẳn vẫn còn khoảng chín mươi. Khoảng cách giữa hai bên vẫn rất lớn, nhưng ba mươi tinh binh của trung quân Lý Trị vẫn còn nguyên. Những người biết thuật vận may dưới trướng hắn chỉ mất một mình Vương Phương, còn Bảo Vân thì đã phải bỏ cả Tưởng Quần lẫn Từ Vực. Xét cho cùng, chênh lệch giữa hai bên cũng thu hẹp được đôi phần. Lý Trị đang định phái thêm vài người lên phía bắc dò xét thì thấy một trinh sát được phái đi trước đó chui ra từ khu rừng bên sườn núi. Gã vừa lăn vừa bò chạy tới, kêu lớn: — Sư huynh Lý, chủ lực đội xanh ở phía bắc bị diệt sạch rồi! Bảo Vân cũng bị đánh bật trở về! Phản ứng đầu tiên của Lý Trị là không tin. Hắn còn chưa ra tay, ai có thể diệt được Bảo Vân? Tên trinh sát thở không ra hơi, nói: — Có người cưỡi một con lợn rừng, đánh tan cả đội xanh. Chuyện này chắc chắn là thật, chính mắt đệ trông thấy! Nhưng… Lý Trị chẳng còn nghe lọt chữ “nhưng” nào nữa. Đây đúng là vận may từ trên trời rơi xuống! Đang lúc mừng phát điên, Lý Trị bỗng cảm thấy mặt đất rung lên khe khẽ. Một bóng người khổng lồ xuất hiện trong tầm mắt, chậm rãi tiến về phía hắn. Lý Trị chợt căng thẳng. Nhưng rồi hắn nhìn thấy bộ giáp vàng trên người kẻ kia, lập tức thở phào nhẹ nhõm. Không riêng gì Lý Trị, vẻ căng thẳng và sợ hãi trên mặt những thiếu niên bên cạnh hắn cũng biến mất, thay vào đó là vẻ ngạo mạn. — Người này là ai vậy? Có người hỏi. Một thiếu niên chắp tay sau lưng, ngạo nghễ nói: — Mặc kệ hắn là ai. Đã mặc áo vàng thì chính là người dưới trướng chúng ta, à không, là người dưới trướng sư đệ Lý. Gã này cũng thú vị đấy, lại kiếm đâu ra một con lợn rừng núi to như vậy. Quả thật rất có khả năng chính gã đã hạ được Bảo Vân. Công lao ấy không nhỏ. Theo ta, thưởng cho gã một phúc địa cũng được. Gọi gã tới đây nói chuyện đi! Một thiếu niên khác nói: — Sư huynh Thôi lúc nào cũng quá dễ dãi với người khác. Tên to xác ngốc nghếch kia chắc chắn là dân thấp hèn. Hạng người ấy, ban cho một tông môn hạng xoàng đã là hết mức. Nếu thưởng cao hơn, e rằng người ta sẽ bảo chúng ta thưởng phạt bất công. Thiếu niên họ Thôi đứng phía trước gật đầu: — Vẫn là huynh Vương suy xét chu toàn. Hai thiếu niên họ Thôi và họ Vương cứ thế tự nói chuyện với nhau, hoàn toàn không coi Lý Trị ra gì. Sâu trong mắt Lý Trị thoáng hiện vẻ tức giận, nhưng ngoài mặt vẫn không đổi sắc. Hắn lặng lẽ quan sát người đang tiến lại. Có thể khẳng định người này không nằm trong số những kẻ hắn chiêu mộ. Nhưng chuyện đó cũng chẳng đáng kể. Hai kẻ họ Thôi, họ Vương nói không sai, chỉ cần người kia thuộc đội vàng là mọi việc sẽ dễ giải quyết. Lý Trị hắn là thủ lĩnh đội vàng. Chỉ cần đội vàng giành chiến thắng, hắn chính là người lập công đầu. Nói khó nghe một chút, người khác có giết được bao nhiêu kẻ cũng chẳng ích gì. Sau cùng, công lao vẫn sẽ tính hết cho Lý Trị. Dĩ nhiên, mấy thiếu niên nam nữ bên cạnh hắn cũng được chia phần không ít. Hạng kém nhất trong số họ cũng đã chắc suất vào động thiên. Còn những chiến sĩ xông pha nơi trận tuyến, đến phút cuối mới biết điểm số của mình ít đến mức nào. Thế nhưng vừa nhìn thấy con lợn rừng lớn như một quả núi nhỏ, mí mắt Lý Trị cũng giật lên. Hắn đã phần nào hiểu được vì sao Bảo Vân thất bại. Một con thú khổng lồ như vậy mà lao tới, dù Lý Trị có thuật vận may, hắn cũng không dám chắc mình thắng nổi. Vệ Uyên tiến lại gần hơn. Lý Trị đứng trên sườn cao, nhìn xuống, cất giọng sang sảng: — Vị sư huynh này, tại hạ là Lý Trị, may mắn được giữ chức thủ lĩnh đội vàng. Chẳng hay sư huynh xưng hô thế nào? Vệ Uyên khẽ cau mày. Những kẻ được chiêu mộ tôn Lý Trị làm đầu thì cũng đành. Nhưng chẳng lẽ một người rõ ràng không chịu gia nhập như hắn, sau cùng vẫn phải cúi đầu dưới trướng Lý Trị? Thật vô lý! Vệ Uyên đâu phải kẻ ngốc. Trong sử sách có vô số chuyện thuộc hạ đẫm máu liều chết nơi sa trường, cuối cùng công lao lại bị chủ soái chiếm sạch. Giờ Lý Trị tự xưng là thủ lĩnh đội vàng, nếu Vệ Uyên thừa nhận, chẳng phải công lao diệt đội xanh cũng sẽ biến thành của hắn hay sao? Theo học Trương Sinh đã lâu, Vệ Uyên dần dần căm ghét nhất những kẻ dựa vào xuất thân hoặc giở trò quyền mưu để cướp đoạt công lao của người khác. So ra, kẻ giở mưu tính kế còn đỡ hơn đôi phần. Dù sao, người ta cũng dựa vào tài trí của mình, phú quý không hoàn toàn từ trên trời rơi xuống. Còn những kẻ nhờ xuất thân mà vơ vét mọi thứ, việc duy nhất chúng phải làm chỉ là đầu thai vào một gia đình tốt. Nhìn bộ dạng Lý Trị đứng trên cao, làm ra vẻ trọng người hiền, sắc mặt Vệ Uyên đã sầm xuống từ lâu. Chỉ tiếc mặt nạ che kín, không ai nhìn thấy. Trong điện nghị sự, lão nho sinh vuốt râu mỉm cười, cho rằng Lý Trị đã đi một nước cờ hay. Những tu sĩ trẻ tuổi thì mặt mày giận dữ, hận không thể nhập vào người Vệ Uyên để tự mình mắng cho Lý Trị một trận. Vệ Uyên không lập tức trả lời. Lý Trị còn chưa nổi giận, mấy thiếu niên nam nữ đứng đầu là Thôi và Vương đã bực bội trước. Xét về gia thế, bọn họ chẳng kém Lý Trị, hai người họ Thôi và họ Vương thậm chí còn nhỉnh hơn. Chỉ vì tự biết thiên phú và học vấn không bằng Lý Trị, họ mới chịu tôn hắn làm thủ lĩnh, để hắn chỉ huy. Ngoài chiến đấu, Lý Trị cũng phải giữ lễ với bọn họ. Hai thiếu niên họ Thôi và họ Vương vốn đã quen được người khác ngước nhìn, làm sao chịu nổi cảnh có kẻ dám ngạo mạn trước mặt mình? Huống hồ còn là một tên dân thấp hèn. Thiếu niên họ Vương bừng lên ánh lửa quanh người, tung mình bay vọt hơn mười trượng rồi đáp xuống trước mặt Vệ Uyên. Hắn chỉ thẳng vào chóp mũi Vệ Uyên, quát: — Tên dân hèn từ đâu chui ra vậy? Gặp bọn ta mà còn không quỳ xuống hành lễ? Cuối cùng Vệ Uyên cũng cúi đầu, nhìn thiếu niên trước mặt. Thiếu niên họ Vương lập tức cảm thấy như bị cả chậu nước đá dội thẳng từ đỉnh đầu xuống. Toàn thân hắn cứng đờ, không sao nhúc nhích nổi! Nhờ khí vận giao cảm, Vệ Uyên cảm thấy thiếu niên trước mắt không chỉ chậm chạp, mà còn vô cùng yếu ớt. Gã chẳng khác nào một quả trứng gà vừa đẻ, lớp vỏ mềm vẫn còn âm ấm. Chỉ cần hắn hơi dùng sức là có thể đập nát, làm lòng đỏ bên trong trào ra. Còn thiếu niên kia đang gào thét điều gì, Vệ Uyên chẳng buồn nghe. Hắn nhấc tay, hạ thương. Ánh sáng trắng bùng lên. Trương Sinh dặn Vệ Uyên phải san phẳng tất cả, chứ không bảo hắn đứng đây tán gẫu. Đám thiếu niên nam nữ quanh Lý Trị xôn xao cả lên, kẻ nào cũng không tin nổi vào mắt mình. Lý Trị càng tức đến run người. Hắn là thủ lĩnh đội vàng, vậy mà người trước mặt chẳng những không nghe lệnh, còn dám ra tay với người cùng đội? Thiếu niên họ Thôi nổi giận, tung mình bay lên. Ánh lửa bảy màu bùng quanh người, kéo theo một vệt sáng dài rực rỡ. Hắn đâm kiếm thẳng xuống từ giữa không trung! Vệ Uyên chẳng làm gì nhiều, chỉ nhấc cây trường thương lên, dựng ngang giữa trời. Thiếu niên họ Thôi chẳng khác nào một ngôi sao băng bảy màu, đâm sầm vào mũi thương của Vệ Uyên rồi hóa thành ánh sáng biến mất. Liên tiếp giết hai người, Vệ Uyên càng chẳng buồn nhiều lời. Từ mũi con lợn rừng bắt đầu phun ra từng đám mây mù. Nó gầm khẽ như sấm, thân hình lại phình lớn thêm vài phần. Sắc mặt Lý Trị cũng biến đổi. Hắn biết một khi Vệ Uyên đã mở đầu việc giết người cùng đội, trên người ắt bị trừ điểm. Nếu đổi lại là hắn, hắn cũng sẽ giết sạch đội vàng mới chịu dừng tay. Bằng không, để lọt vài kẻ sống sót, biết đâu điểm số của chúng còn cao hơn mình. Vệ Uyên chĩa trường thương về phía trước. Con lợn rừng lập tức hiểu ý hắn. Hai mắt nó lại chuyển thành màu đỏ sẫm, phun ra hai luồng khí nóng rực. Ngay sau đó, mây tan sương tản. Con lợn rừng to như núi cùng Vệ Uyên ngồi trên lưng, chẳng khác nào một thể thống nhất, hung hãn lao vào trận địa đội vàng! Lý Trị rút trường kiếm, trầm giọng quát: — Kết trận nghênh địch! Hắn biết những người không có thuật vận may kia hoàn toàn không đủ sức chống lại con lợn rừng lớn như núi. Nhưng chỉ cần chúng cầm chân được Vệ Uyên trong giây lát, chừng ấy cũng đủ cho hắn. Mệnh lệnh vừa ban xuống, ba mươi tinh binh mà Lý Trị luôn lấy làm kiêu hãnh lập tức bỏ chạy tán loạn, không một ai ở lại. Lý Trị vừa kinh ngạc vừa phẫn nộ. Hắn ngoảnh sang hai bên, chỉ thấy người xung quanh đã chạy sạch. Cô gái bưng khay thuốc còn chạy nhanh và xa nhất, chẳng để lại cho Lý Trị dù chỉ một viên đan dược. Đám thiếu niên nam nữ ấy đâu phải kẻ ngu. Vị sát thần kia giết ai cũng chỉ cần một thương, ai chịu nổi? Hơn nữa, từ đầu đến giờ hắn chưa nói một lời, hoàn toàn không thể trao đổi. Không thể nói chuyện, những sở trường như dựa thế gia đình và kéo bè kết cánh của họ cũng mất sạch tác dụng. Lúc này không chạy thì còn đợi đến bao giờ? Chẳng lẽ thật sự ở lại bán mạng cho Lý Trị? Huệ Ân Công chưa có thể diện lớn đến mức ấy. Chớp mắt, bên cạnh Lý Trị đã trống không, chẳng còn một bóng người. Mọi người chạy còn nhanh hơn cả lợn rừng. Trong khoảnh khắc, Lý Trị bỗng cảm thấy nghiệp lớn vương bá vừa mở ra đã tan thành mây khói. Mới khi nãy thôi, bên cạnh hắn còn trọng binh, tâm phúc vây quanh. Vậy mà chớp mắt, hắn đã thành kẻ cô độc. Thế sự đổi thay, quả thật chẳng gì thê lương hơn. Lúc này, Lý Trị chỉ thấy trời đất tối sầm, gió lạnh hiu hắt. Hắn buông bỏ bản năng bỏ chạy, chuẩn bị khẳng khái chịu chết. Trong cõi lòng bi thương ấy, thiên Hành Ly của Lý Trị bừng cháy. Một cột sáng vàng khổng lồ phóng thẳng lên trời! Vệ Uyên không hề dừng lại. Hắn xoay tròn trường thương, bổ thẳng xuống đầu Lý Trị! Một tiếng nổ vang lên. Cột sáng vàng vỡ tan. Vệ Uyên tung mình lên không, nhẹ nhàng đáp xuống đỉnh gò. Con lợn rừng vẫn tiếp tục lao về phía trước, giữa ngực cắm một thanh trường kiếm, lưỡi kiếm đã ngập đến chuôi. Nó chạy thêm vài chục trượng rồi ầm ầm ngã xuống đất, cất tiếng kêu thảm thiết. Thân hình nó đột nhiên không ngừng thu nhỏ. Một luồng khí đen bay ra từ trong người con thú, trở về cơ thể Vệ Uyên. Vệ Uyên vừa hay đáp xuống bên cạnh Lý Trị. Lý Trị bị một đòn trọng thương, ngay cả đứng dậy cũng vô cùng khó khăn. Hắn bỗng nhớ trên trời còn có rất nhiều người đang nghị luận theo dõi, ở nơi cao hơn nữa còn có vô số nhân vật lớn. Vì thế, hắn hít sâu một hơi, định đọc vài câu thơ để tỏ rõ chí khí. Nhưng hơi thở còn chưa kịp trọn, Vệ Uyên đã nhấc tay hạ thương. Ánh sáng trắng bùng lên. Vệ Uyên học văn ba năm, ngày nào cũng phải học thuộc sách vở. Hắn ghét nhất những kẻ sắp chết còn ngâm thơ, khiến hắn tự dưng phải học thêm bao nhiêu bài vở. Vệ Uyên đứng trên đỉnh gò, đưa mắt nhìn khắp bốn phía. Hắn thấy mấy chục người của đội vàng đang tản mác giữa đồng hoang, chạy về mỗi hướng một ngả. Phải nói rằng đội vàng biết thời thế hơn đội xanh nhiều. Bọn chúng không tụ tập thành đám, cũng chẳng ai ở lại xem náo nhiệt. Đã đến nước này, Vệ Uyên đương nhiên không thể tha cho chúng. Từ khu rừng xa xa, một con lợn rừng nhỏ chạy vọt ra, lao thẳng về phía hắn. Con lợn rừng nhảy bật lên. Nó còn chưa kịp đón lấy luồng khí đen kia thì một tiếng chuông đã vang vọng khắp huyễn cảnh. Con thú này rốt cuộc vẫn không có duyên với Vệ Uyên. Kỳ thi võ kết thúc. Chương 23 - Ngã Tựu Thị Chương Trình Cùng với lúc huyễn cảnh tan biến, tâm thần Vệ Uyên trở về thực tại. Hắn vừa mở mắt đã thấy đại điện khảo võ náo loạn cả lên. Kẻ khóc, người cười, có người còn nằm bẹp dưới đất run lẩy bẩy, nước tiểu loang dần dưới thân. Giữa tiếng ồn ào, cách đó không xa bỗng vang lên giọng một cô bé. Âm thanh trong trẻo, mềm mại, nghe êm tai vô cùng: — Tên khốn cưỡi lợn kia, ta liều mạng với ngươi… Vệ Uyên lén liếc sang, liền thấy một cô bé mặc váy vàng nhạt. Nàng đẹp như búp bê tạc từ ngọc nước, cả người không tìm ra nổi một điểm tì vết. Dường như vừa tỉnh lại, nàng bật phắt khỏi chỗ ngồi. Nhưng thấy ánh mắt mọi người xung quanh đều đổ dồn về phía mình, nàng lập tức im bặt. Gương mặt nhỏ nhắn còn thoáng vẻ hoảng hốt và sợ hãi, khiến ai trông thấy cũng phải động lòng thương. Vệ Uyên đương nhiên nhớ cô bé này. Nàng chính là vị tướng chỉ huy đội Xanh phương Bắc, từng cứng rắn đỡ trọn một thương của hắn. Về sau, thấy nàng chưa chết, Vệ Uyên lại bồi thêm một thương. Giờ nhìn vẻ mặt rưng rưng sắp khóc của nàng, Vệ Uyên cũng thấy áy náy đôi chút. Nhưng áy náy là một chuyện, những đòn cần bồi vẫn phải bồi. Đạo trưởng nhìn đám trẻ đang gào khóc om sòm mà đau đầu không chịu nổi, vội vàng đuổi hết thí sinh ra khỏi điện. Vệ Uyên chậm rãi đứng dậy. Hắn đợi cô bé mặc váy vàng nhạt đi khỏi trước, rồi mới lẫn vào đám đông bước ra ngoài. Chỉ tiếc nàng không nhận ra hắn, nhưng vẫn có người khác nhìn thấu thân phận của hắn. Mắt thấy sắp ra khỏi đại điện, Lý Trị bỗng từ bóng tối bên cạnh bước ra, chặn đường Vệ Uyên. Vệ Uyên thầm rùng mình, lặng lẽ chờ Lý Trị lên tiếng. Nào ngờ Lý Trị không nói gì, cũng chẳng chịu tránh đường. Hai người cứ thế đứng đối diện nhau. Những thí sinh khác lần lượt đi ngang qua, rời khỏi đại điện. Chớp mắt, trong điện chỉ còn lại Lý Trị và Vệ Uyên. Đạo trưởng không giục giã, chỉ đứng ngoài cửa, quay lưng về phía hai người đang giằng co. Lý Trị nhìn chòng chọc vào Vệ Uyên. Hốc mắt hắn dần đỏ lên. Hắn nghiến răng nói: — Mối nhục hôm nay, Lý Trị ta tuyệt đối không quên! Có giỏi thì xưng tên ra đây! Đã đến nước này, Vệ Uyên đương nhiên không thể lùi bước. Hơn nữa, trong huyễn cảnh hai người đã giao thủ. Có Thiên Địa Cuồng Đồ trong tay, Vệ Uyên cho rằng xử lý Lý Trị chẳng qua chỉ cần một hai chiêu. Hắn lập tức đáp: — Vệ Uyên. Lý Trị quát lên: — Được, Vệ Uyên, ta nhớ kỹ tên ngươi rồi! Trận này ngươi thắng, ta thua thì chịu! Nhưng ngươi chẳng qua chỉ lớn hơn ta vài tuổi, có gì ghê gớm đâu. Lý Trị ta năm nay mới tám tuổi! Sông có khúc, người có lúc. Ngươi cứ chờ đấy, sớm muộn gì ta cũng sẽ thắng lại ngươi đúng theo cách hôm nay ta đã thua! Nói rồi, Lý Trị xoay người chạy vụt ra khỏi đại điện. Đến chỗ không người, hắn mới lén đưa tay quệt mắt. Kỳ thi võ đã kết thúc. Trong điện nghị xét, cuộc tranh cãi vừa mới bắt đầu. Đầu óc các vị giám khảo lúc này rối như tơ vò. Chẳng ai ngờ sự việc lại thành ra thế này. Nếu mấy vị giám khảo không sớm kết thúc kỳ thi, e rằng Vệ Uyên còn lục tung từng bụi cỏ, từng rừng cây để moi hết những kẻ sống sót đang ẩn náu ra giết sạch mới chịu dừng tay. Gần như toàn bộ thí sinh vốn đã được định sẵn suất vào tiên tông hoặc động thiên đều bị Vệ Uyên diệt sạch mà chưa lập được công lao nào. Những người ít nhiều có chút công tích đều là thí sinh bình thường, hoặc làm quân tiên phong, hoặc làm trinh sát. Chút công lao lẻ tẻ ấy cùng lắm chỉ đáng một hai điểm. Tình hình hiện giờ là, nếu chấm đúng theo quy định, ngoài Vệ Uyên ra, tất cả những người khác đều bằng không. Vị tu sĩ lớn tuổi lên tiếng trước: — Chấm thế nào, chúng ta phải bàn bạc cho kỹ. Lão nho sinh lập tức nói: — Theo ta, đứng đầu phải là Lý Trị! Nó thân làm thống lĩnh đội Vàng, dẫn quân tiêu diệt đội Xanh, đến cuối cùng tinh nhuệ trong trung quân vẫn còn nguyên vẹn. Tuổi còn nhỏ đã lộ rõ tài cầm quân, không xếp nó đứng đầu thì còn ai? Tu sĩ trẻ cười nhạt: — Đội Xanh là do nó diệt sao? Mắt cụ có bệnh gì à? Lão nho sinh vẫn điềm nhiên như không: — Đội Xanh do Vệ Uyên diệt. Vệ Uyên là người của đội Vàng, mà Lý Trị thân làm thống lĩnh đội Vàng, bất kỳ ai trong đội lập công thì đều tính là công lao của nó. Từ xưa đến nay vẫn thế. Dĩ nhiên, công lao của Vệ Uyên là lớn nhất, nhưng nó và Lý Trị có thể cùng đứng đầu. Tu sĩ trẻ tức đến bật cười: — Thế tội lỗi của đội Vàng có phải cũng tính lên đầu Lý Trị không? Lão nho sinh đáp với vẻ đương nhiên: — Công là công, tội là tội, sao có thể nhập nhằng với nhau? Tu sĩ trẻ giận đến run cả hai tay, nhưng đấu khẩu thật sự không phải đối thủ của Lưu Tư Cổ. Lão nho sinh đã dành nửa đời tranh luận với người khác. Tu sĩ trẻ thì tuổi còn nóng, lại sĩ diện, cãi nhau sao thắng nổi một lão già chuyên nghề đấu miệng? Phù Phong đạo nhân xen vào: — Quy định chỉ chia thành hai đội Xanh và Vàng, đâu có nói đến thống lĩnh. Cho dù đội Vàng có thống lĩnh, dựa vào đâu mà người đó phải là Lý Trị chứ không phải ai khác? Chẳng lẽ chỉ vì nó là con trai Huệ Ân Công? Không ngờ lão nho sinh lại sang sảng đáp: — Chỉ vì nó là con trai Huệ Ân Công! Chỉ vì Thôi Hãn và Vương Toàn ủng hộ nó! Lời ấy nói ra đầy vẻ chính nghĩa, lập tức khiến Phù Phong đạo nhân nghẹn họng. Ai cũng biết các nhà quyền quý thế lực sâu dày. Thiên hạ có câu bảy họ mười ba nhà vọng tộc, vài nhà đứng đầu thậm chí còn chẳng kém tiên tông. Trong những kỳ thi chung như thế này, muốn đứng ra chỉ huy, quả thật chỉ cần dựa vào xuất thân, mà cũng chỉ có thể dựa vào xuất thân. Bảo Vân dẫn đội Xanh, Lý Trị dẫn đội Vàng, đều là vì lẽ đó. Hai đội nghe thì chia rất công bằng, nhưng bên trong vẫn có sắp đặt. Dù chia thế nào, Bảo Vân và Lý Trị cũng không bao giờ bị xếp chung một đội. Phù Phong đạo nhân đương nhiên hiểu rõ chuyện ấy. Nhưng lão nho sinh lại ngang nhiên nói ra như thể đó là lẽ phải hiển nhiên, khiến đạo tâm của ông lập tức náo động, sắc mặt đen sì như đáy nồi. Lão nho sinh nói tiếp: — Đống rối ren này trước sau cũng phải thu dọn. Mặc kệ người khác thế nào, trong sổ của lão phu, Lý Trị được ba mươi điểm. Lúc này, nho sinh trung niên ho khẽ một tiếng, phá tan bầu không khí im lặng: — Vừa rồi mọi người đều đã nhìn thấy. Đội Xanh bị diệt trước, Lý Trị cầm quân có phép, gặp nguy không loạn, lại là người đứng đầu đội Vàng. Theo lẽ, nó phải được ba mươi điểm. Tu sĩ trẻ cười khẩy: — Lý Trị thua liền hai trận mà cũng gọi là cầm quân có phép sao? Đội Xanh bị diệt thì liên quan quái gì đến nó? Nếu không nhờ Vệ Uyên, hừ, Bảo tiểu thư đã diệt nó mấy lượt rồi! Lý Trị được ba mươi điểm, vậy tiểu thư nhà ta chẳng phải nên được năm mươi điểm sao? Nho sinh trung niên nói: — Vệ Uyên là người của đội Vàng. Tu sĩ trẻ lập tức vặn lại: — Người ta chẳng phải cũng diệt luôn đội Vàng đó sao? Câu hỏi này thật khó trả lời. Nho sinh trung niên trao đổi ánh mắt với lão nho sinh, rồi nói: — Đánh nhầm người cùng đội, quả thật phải tùy tình hình mà hạ điểm. Lời lẽ trơn tuột, nhưng tu sĩ trẻ không chịu bỏ qua: — Vậy các người định hạ bao nhiêu điểm? Hai lão nho sinh thầm mắng trong bụng. Trương Sinh đang ngồi ngay bên cạnh nhìn, câu này đâu thể tùy tiện trả lời. Nho sinh trung niên không dây dưa về chuyện ấy, chỉ nói: — Đội Xanh của Bảo tiểu thư bị diệt sạch, bản thân nàng lại không lập được chút công lao nào. Theo quy định, phải là không điểm! — Nói láo! Tu sĩ trẻ nổi giận đùng đùng. Chớp mắt, các vị giám khảo lại cãi nhau thành một đoàn, bỏ mặc Trương Sinh sang một bên. Nhưng ai cũng biết cãi vã chẳng giải quyết được gì. Khi lời lẽ không thể dung hòa, bọn họ đành tự chấm điểm riêng. Trương Sinh không động đến quyển danh sách đặt trước mặt, chỉ lặng lẽ nhìn mọi người. Lão nho sinh Lưu Tư Cổ là người đầu tiên cầm bút. Lão viết thẳng tên Lý Trị, bên cạnh ghi ba mươi điểm, rồi viết tên thứ hai là Vệ Uyên. Viết xong, lão ngẫm nghĩ hồi lâu. Ngòi bút nặng tựa ngàn cân, đầu tiên viết số hai, dừng giữa không trung một lát, cuối cùng mới thêm số tám. Thấy vậy, tu sĩ trẻ cười lạnh trong bụng. Hắn thầm nghĩ, lão già này cũng chỉ là kẻ ngoài mạnh trong yếu. Thanh tiên kiếm đã kề lên đầu, rốt cuộc xương cốt cũng chẳng cứng đến thế. Tu sĩ trẻ cũng cầm bút. Hắn ghi cho Bảo Vân ba mươi điểm, sau đó viết tên Lý Trị. Hắn chẳng hề nể nang, thẳng tay ghi mười lăm điểm. Vừa chấm xong cho Lý Trị, hắn chợt thấy lão nho sinh ngẩng đầu nhìn mình. Sau đó, lão cầm bút viết xuống: Bảo Vân, một điểm. Nho sinh trung niên lúc này cũng như vừa tỉnh mộng, không còn vẻ do dự ban nãy nữa, lập tức viết theo: Bảo Vân, một điểm. Tu sĩ trẻ trợn mắt há miệng. Hắn nhìn sang những người xung quanh. Vị hòa thượng thì ghi cho Vệ Uyên ba mươi điểm, còn Bảo Vân và Lý Trị mỗi người chỉ được ba điểm. Lúc này hòa thượng đang bận chấm cho những người khác, phần lớn chỉ được một hai điểm. Vị tu sĩ lớn tuổi lại làm như chẳng liên quan đến mình, cho Bảo Vân và Lý Trị mỗi người hai mươi lăm điểm. Phù Phong đạo nhân chấm Vệ Uyên ba mươi điểm, Bảo Vân mười điểm, Lý Trị năm điểm. Ngoài ra còn vài người được chấm trên hai mươi điểm. Rõ ràng đó là những nhà quyền quý mà ông cần chiếu cố. Thật ra điểm cao hay thấp không quan trọng, chênh lệch giữa các điểm mới là điều đáng kể. Đến lúc này, tu sĩ trẻ mới hiểu mình vẫn còn non nớt. Đáng lẽ hắn phải chờ đến cuối cùng rồi cho Lý Trị một điểm không. Tiếc rằng bút đã hạ thì không thể sửa, con số viết xuống rồi cũng chẳng thể đổi thay. Đến đây, ngoài vị hòa thượng ra, điểm số của những người khác đã chẳng còn liên quan mấy đến biểu hiện trong kỳ thi võ. Ai nấy đều xé bỏ lớp mặt nạ, vung tay đánh thẳng, không buồn che giấu nữa. Trương Sinh yên lặng nhìn bọn họ diễn trò. Đúng lúc ấy, một vệt sáng màu nước từ trên trời rơi xuống, giáng thẳng lên tấm bia đá giữa đại điện. Ánh trăng xanh nhạt mảnh như sợi tóc, vậy mà mang đến sức ép vô tận cho tất cả mọi người. Ai nấy đều cảm thấy như đang đứng trước vực sâu biển lớn, như đối diện vầng mặt trời chói lòa. Tư tưởng của các vị giám khảo gần như đông cứng. Sau đó, họ thấy mọi cái tên trên bia đá đồng loạt biến mất rồi hiện lại. Bên cạnh mỗi cái tên đều có một con số. Đứng đầu bảng là Vệ Uyên, hai mươi lăm điểm. Tiếp đó là Bảo Vân, ba điểm; Lý Trị, hai điểm. Những người còn lại lác đác được một điểm, phần lớn đều là không điểm. Trong đại điện vang lên một giọng nói cao xa, cổ kính. Âm thanh cuồn cuộn như sấm, chỉ biết vọng xuống từ nơi cao vời vợi: — Đây mới là công bằng! Ngay sau đó, những con số trên bia đá tan ra như băng tuyết. Rồi điểm số mới lại hiện lên, mỗi người đều được cộng thêm hai mươi điểm. Cuối cùng, Vệ Uyên được bốn mươi lăm điểm, Bảo Vân hai mươi ba điểm, Lý Trị hai mươi hai điểm, những người còn lại lần lượt xếp xuống dưới. — Đây là để chừa cho các nhà các ngươi chút thể diện. Mấy vị giám khảo im thin thít, chẳng ai dám lên tiếng. Chân quân đã mở lời, nào còn chỗ cho bọn họ xen vào? Mỗi vị Chân quân đều là cột trụ chống trời, đủ sức một tay nâng đỡ cả một gia tộc bậc trung. Dù là Bảo gia hay Thôi gia, những nhà quyền quý nghìn năm, đứng trước Chân quân cũng phải giữ lễ mà đối đãi. Huống chi vầng trăng nước mảnh như sợi tóc kia vốn đã lừng danh trong hàng ngũ Chân quân. Người có thể cùng lúc đảm nhiệm chức điện chủ hai điện Thiên Thanh và Thủy Nguyệt, trong Thái Sơ Cung cũng chỉ có một. Sau đó, giọng nói kia trở nên nghiêm khắc, quở trách: — Trương Sinh, giám khảo của Thái Sơ Cung, đã tùy tiện làm càn, sỉ nhục đồng liêu. Dù sự việc có nguyên do, vẫn phải nghiêm trị! Giọng nói dừng lại một lát rồi mới tiếp: — … Phạt bổng Trương Sinh ba năm, lấy đó răn đe kẻ khác! Các vị giám khảo đều tâm phục khẩu phục, trên mặt không lộ chút khác thường nào. Trên cao giữa không trung, một bóng người bao phủ trong ánh trăng xanh nhạt lên tiếng: — Mấy vị đều là bạn cũ của ta. Nếu có ý kiến gì, chúng ta cứ bàn bạc thêm. Nếu không có ý kiến, vậy quyết định thế đi. Xung quanh người ấy còn có mấy bóng dáng cao lớn sừng sững, khí thế ai nấy đều phi phàm. Hai người khẽ gật đầu. Hai người khác lại hừ một tiếng, không tỏ rõ thái độ. Một người trong hai kẻ ấy ăn mặc như nho sinh, chỉ có chiếc quạt xếp trong tay đã cụt mất một nửa. Người còn lại khoác dáng tu sĩ, toàn thân phủ đầy ánh sáng của pháp bảo, hiển nhiên trên người mang theo không ít bảo vật nổi danh. Chỉ tiếc chiếc pháp bào rực rỡ đã mất một tay áo, trông hết sức chướng mắt. Trong năm người, ba người đồng ý, hai người không phản đối. Việc này cứ thế được định đoạt, kỳ thi chung chính thức khép lại. Chương 24 - Ngã Dã Yếu Tiến Thái Sơ Cung Vệ Uyên bước ra khỏi cửa đại điện, đã thấy Trương Sinh và Tôn Vũ đứng chờ ngoài quảng trường. Vừa trông thấy hắn, Trương Sinh giơ tay chộp một cái. Vệ Uyên lập tức bị nhấc bổng lên không trung, kéo thẳng về phía lão rồi biến mất. Chớp mắt sau, Trương Sinh xách Vệ Uyên xuất hiện trong một thiên điện vắng vẻ. Lão đặt hắn xuống, đi vòng quanh một lượt, cúi người săm soi thật kỹ đôi mắt hắn, rồi bóp thử vài chỗ trên người. Miệng lão hỏi liền mấy câu: — Nguyên thần có đau âm ỉ không? Tâm trí có bồn chồn, dao động không? Có thấy tâm ma nổi lên, cảnh lạ bóng ma gì không?… Trương Sinh hỏi liền bảy tám câu, Vệ Uyên đều lắc đầu đáp lại. Lão vẫn chưa yên tâm, đầu ngón tay bắn ra một luồng sáng xanh, chui thẳng vào giữa trán Vệ Uyên. Luồng khí xanh vừa xuất hiện, sắc mặt Trương Sinh đã trắng bệch thêm mấy phần. Tôn Vũ đứng bên cạnh nhìn thấy hết, bèn hỏi: — Có gì đáng lo sao? Gia sư Ninh Hy chân nhân rất giỏi y thuật. Nếu cần, sau khi về cung, ta có thể mời người ra tay. Trương Sinh ngồi xuống, nói: — Chuyện này không phải dùng thuốc hay chữa bệnh là giải quyết được. Luồng khí vận ngoài trời ta truyền cho Uyên nhi chưa đủ để nó liên tục thi triển Thiên Địa Cuồng Đồ. Uyên nhi đã dùng quá tay. Trước mắt có lẽ chưa xảy ra chuyện gì, nhưng ta lo sau này khí vận sẽ quay lại phản phệ. Vì vậy, ta để sẵn một luồng kiếm khí trong biển thần thức của nó. Nếu quả thật bị khí vận phản phệ, ít nhất cũng có thể cản giúp một phen. Tôn Vũ nghe vậy thì giật mình: — Đệ đang lấy thân mình gánh kiếp thay nó đấy! Sao có thể làm vậy? Lấy thân thay người gánh kiếp chẳng khác nào chống lại ý trời. Kiếp nạn vốn phải do người kia chịu, nay chuyển sang mình, rất có thể sẽ nặng gấp bội. Chỉ cần sơ sẩy là mất mạng, đạo hạnh tiêu tan. Bởi vậy Tôn Vũ mới thất thố như thế. Trương Sinh giơ tay ngăn lại: — Ta đã quyết rồi, không cần nói thêm. — Nhưng… Một sợi kiếm khí xanh lơ lửng trước mặt Tôn Vũ, chặn hết những lời còn lại của hắn. Tôn Vũ thở dài, đành ngồi xuống với vẻ ỉu xìu. Trương Sinh lật tay. Trong lòng bàn tay lão lập tức xuất hiện một tờ giấy ngọc. Lão đưa nó cho Vệ Uyên: — Đây là điểm thi phần đo đạo và phần văn của con. Tự xem đi. Vệ Uyên nhận lấy tờ giấy ngọc. Điểm số trên đó vượt xa dự liệu của hắn. Phần đo đạo thì thôi, từ trước đến nay Vệ Uyên vẫn mơ mơ hồ hồ, chẳng biết trình độ của những người khác ra sao. Nhưng phần thi văn, hắn vốn đã có tính trước. Theo những gì Trương Sinh dạy bao năm, Vệ Uyên nghĩ dù không đạt điểm tuyệt đối thì ít nhất cũng phải được hai mươi tám, hai mươi chín điểm, thấp hơn nữa thật khó mà chấp nhận. Nào ngờ điểm thực tế lại bị trừ hơn mười điểm. Khoảng cách giữa dự tính và kết quả lớn đến mức khiến hắn ngờ vực. Chẳng lẽ… Trương Sinh dạy sai? Vệ Uyên ngẩng đầu nhìn lão. Trương Sinh ở bên hắn suốt ba năm, sao lại không hiểu ánh mắt ấy có ý gì? Lão lập tức nổi trận lôi đình: — Con cho rằng ta dạy không đúng phải không? Vệ Uyên vội cúi đầu: — Đệ tử không dám! — Còn nói không dám! Rõ ràng con đang nghĩ như thế! Tôn Vũ vội đứng ra giảng hòa: — Thôi được rồi. Đứa nhỏ này đứng đầu cả quận Phùng Viễn đấy! Mấy kỳ thi chung trước nay, e rằng lần này Phùng Viễn đứng đầu toàn Đại Thang cũng chẳng có nơi thứ hai. Nó đem vinh quang về cho đệ như vậy, đệ còn muốn gì nữa? Nếu đệ không muốn dạy, chi bằng giao nó cho ta? — Nằm mơ đi! Trương Sinh lập tức gạt phăng lời Tôn Vũ, rồi quay sang nhìn Vệ Uyên. Gương mặt lão lộ rõ vẻ đau xót: — Vì thằng nhóc thối này mà ta bị phạt mất ba năm bổng lộc! Than ôi… Bổng lộc hằng năm của ta vốn chẳng phải ít. Tôn Vũ cũng thở dài đầy đồng cảm: — Quả thật là vậy. Sư đệ, xin nén đau thương. Trương Sinh lấy lại tờ giấy ngọc trong tay Vệ Uyên, hỏi: — Con có biết vì sao ta cho con xem bảng điểm này không? Vệ Uyên lắc đầu: — Đệ tử không biết. Tôn Vũ cũng lắc đầu: — Lúc nào đệ cũng vòng vo úp mở. Có gì thì nói thẳng ra không được sao? Trương Sinh thoáng lúng túng, ho khan một tiếng rồi nói: — Con đường tu tiên hiểm ác, chẳng tốt đẹp hơn chốn phàm trần bao nhiêu. Việc điểm con đáng được nhận và điểm cuối cùng chênh lệch lớn đến thế chính là minh chứng rõ ràng nhất. Sau này nếu gặp cảnh bế tắc không cách nào hóa giải, con phải nhớ đừng cố sức làm liều. Khi cần nhẫn nhịn thì cứ nhẫn nhịn. Còn núi xanh thì sợ gì thiếu củi đun, đó là lời người phàm dạy nhau, nhưng đặt vào con đường tu tiên vẫn chẳng hề lỗi thời. Ví như vi sư đây, rất am hiểu đạo lý giấu tài chờ thời, biết co biết duỗi. Năm xưa ta… Tôn Vũ ngồi bên cạnh bật cười khẩy: — Đệ nói cứ như từ trước đến giờ mình từng biết nhịn vậy! Trương Sinh coi như không nghe thấy. Đợi Trương Sinh dặn dò xong, Tôn Vũ hứng thú hỏi Vệ Uyên: — Mấy con lợn rừng kia là thế nào? Vệ Uyên thành thật đáp: — Khi thi triển bí thuật, ngoài bản thân đệ tử, đệ tử còn cảm nhận được mối liên hệ với rất nhiều vật quanh mình, dường như có thể truyền thêm khí vận cho chúng. Khi ấy đệ tử đi lại khó khăn, lại thiếu vật cưỡi, bèn thử truyền khí vận cho một con lợn rừng. Không ngờ nó lập tức lớn lên, còn có thể làm theo ý đệ tử. — Có hao tổn gì không? Vệ Uyên nghĩ kỹ rồi đáp: — Hình như chẳng hao tổn gì. Sau khi con lợn rừng chết, phần khí vận đã truyền vào tự quay về. Tôn Vũ sững ra một lát rồi nói: — Chuyện này không giống với đại đạo mà tổ sư truyền lại. Điều khiển linh thú hay rối thú, sao có thể không hao tổn gì? Nhưng Tôn Vũ biết thuật khí vận không phải sở trường của mình, nên cũng không truy xét đến cùng. Hắn quay sang Trương Sinh: — Lần này Uyên nhi đứng đầu, đứa trẻ nhà họ Yến ở Đông Hải hẳn đã bị đẩy xuống rồi. Sau này đệ phải cẩn thận. Trương Sinh chẳng hề để tâm: — Lần này người ta đắc tội còn ít sao? Thêm nhà họ Yến cũng chẳng đáng kể gì. Bấy giờ trời đã tối. Trương Sinh bảo Vệ Uyên nghỉ ngơi. Sáng sớm hôm sau, hắn sẽ lên đường đến Thái Sơ cung. Cùng lúc ấy, trong một tòa đại điện lộng lẫy của Xích Triều tông, Bảo Vân ngồi ngay ngắn trên ghế, dáng vẻ thanh nhã, giọng nói mềm mại mà dứt khoát: — Ta không đi Đại Bảo Hoa Tịnh Thổ đâu. Ta muốn vào Thái Sơ cung. Một tu sĩ trẻ tuổi đứng trước mặt nàng, vẻ bất lực, khổ sở khuyên nhủ: — Đại tiểu thư, chuyện này đâu phải muốn đổi là đổi được. Hơn nữa, người vốn có trí tuệ từ kiếp trước. Pháp tướng có sẵn ở Đại Bảo Hoa Tịnh Thổ đã chờ người suốt bảy năm rồi! Nếu chuyển sang Thái Sơ cung, chưa nói chuyện khác, riêng việc tu luyện cũng phải chịu khổ hơn nhiều. Đạo pháp luyện ra chắc chắn không bằng Như Ý Lưu Ly pháp tướng kia. Bảo Vân vẫn không lay chuyển: — Phụ thân từng nói, với tư chất Song Thiên Giáp của ta, tu luyện pháp môn nào thì sau cùng cũng như nhau. Ta nhất định phải vào Thái Sơ cung. Tu sĩ trẻ chỉ còn biết cười khổ: — Đại tiểu thư của tôi ơi, đây đâu phải trò trẻ con! Nếu người vẫn còn nhớ đến tên cưỡi lợn kia, hay là để tôi tìm cách bắt hắn về, cho người đánh một trận trút giận? Người cứ vào Đại Bảo Hoa Tịnh Thổ trước, chuyện gì cũng còn có thể thương lượng! Bảo Vân vẫn dịu dàng đáp: — Ngươi đánh không lại sư phụ hắn, đừng hòng gạt ta. Ta muốn vào Thái Sơ cung. — Ta đánh không lại, nhưng có thể mời sư phụ ra tay. — Sư phụ hắn cũng có sư phụ. Sư phụ ngươi chẳng thể nào thắng được Phần Hải chân nhân. — Ta còn có sư tổ! — Sư tổ ngươi cũng không phải đối thủ của Huyền Nguyệt chân quân. Mấy câu của Bảo Vân đã chặn hết đường chống chế của tu sĩ trẻ. Nàng quay sang một lão nhân đang đứng bên cạnh: — Nói với phụ thân, ta muốn vào Thái Sơ cung. Lão nhân gật đầu, nhắm mắt một lát. Khi mở mắt ra, trong tay lão đã có thêm một phong thư ngọc được niêm phong tinh xảo. — Suất vào Thái Sơ cung đã lấy được rồi. Con chỉ cần ghi tên và ngày giờ sinh lên đó. Chương 25 - Đương Niên Danh Thanh Tu sĩ trẻ giật giật mí mắt. Suất vào tiên tông mà bao người tranh nhau đến sứt đầu mẻ trán, vậy mà chỉ trong hơi thở đã rơi vào tay nàng rồi sao? Lão nhân nói tiếp: — Lão gia còn dặn, cái giá của suất này không nhỏ. Một khi đã ghi tên thì không được đổi nữa. — Đến phụ thân cũng thấy cái giá ấy không nhỏ ư? Rốt cuộc là cái giá gì? Bảo Vân tò mò hỏi. Lão nhân đáp: — Lão gia nói, trước kia đứa trẻ nhà họ Yến ở Đông Hải bị gạt khỏi danh sách. Sau đó, nhà họ Yến đã xoay đủ cách mới kiếm được một suất khác. Nhưng tiểu thư đột nhiên muốn vào Thái Sơ cung, lão gia đành phải thương lượng với người ta, lại đẩy nhà họ Yến ra ngoài. Lão gia còn nói, tính khíbướng bỉnh cũng phải có chừng mực. Nếu tiểu thư thật sự ghi tên, sau này không được sửa đổi nữa. Bảo Vân nhoẻn miệng cười ngọt ngào: — Không đổi đâu. Chẳng phải mọi người vẫn luôn bảo ta thiếu va chạm hay sao? Trong Thái Sơ cung chẳng phải đã có sẵn một tảng đá mài đao rồi à? Tu sĩ trẻ muốn nói lại thôi, cuối cùng chỉ biết thở dài. Cũng chỉ có nhà họ Bảo mới cho rằng tính nết của Bảo Vân như thế chẳng qua chỉ hơi bướng bỉnh. Trong một tòa đại điện khác, lão nho sinh Lưu Tư Cổ đang giảng dạy cho tám thí sinh. Hàng đầu có ba người, Lý Trị đứng giữa. Cả ba đều là đệ tử đã được chọn sẵn cho học viện Tứ Thánh. Hàng sau có năm người, thực ra sẽ vào một động thiên trực thuộc học viện Tứ Thánh. Lão nho sinh bèn gọi cả bọn tới một lượt, tiện thể giảng cho chúng những đạo lý của bậc thánh hiền. Lão thao thao bất tuyệt, bắt đầu từ chuyện các bậc thánh nhân chu du thiên hạ, rồi cứ thế nói mãi không ngừng. Tu sĩ trung niên biết hễ lão đã mở lời thì ít nhất nửa canh giờ cũng chưa thể dừng lại. Thêm vào đó, trong lòng đang bức bối, hắn liền bước ra khỏi điện đi dạo cho khuây khỏa. Tông Xích Triều tuy không lớn, nhưng để chuẩn bị cho kỳ thi chung lần này đã chịu bỏ ra rất nhiều công sức. Cổng núi được bài trí khá đẹp mắt, đến cả tu sĩ trung niên vốn từng trải cũng thấy cảnh sắc nơi đây thật dễ chịu. Đi chưa được bao xa, hắn đã trông thấy Tôn Vũ lặng lẽ đứng trong bóng tối. Tu sĩ trung niên gần như chẳng có ấn tượng gì về người trẻ tuổi của Thái Sơ cung này. Hắn chỉ biết Tôn Vũ phụ trách mọi việc lặt vặt trong kỳ thi chung. Nói khó nghe thì đó chẳng qua là kẻ đứng đầu đám sai vặt, chẳng có gì đáng để ghi nhớ. Xưa nay hắn vốn tự phụ, cộng lại cũng chưa từng nói với Tôn Vũ quá ba câu. Nhưng giờ phút này, Tôn Vũ đứng giữa vùng bóng tối, chẳng còn vẻ vô hại như thường ngày. Hắn khiến tu sĩ trung niên vô cớ cảm thấy nguy hiểm, chẳng khác nào đang đối diện với một con thú dữ thời hồng hoang. Dẫu vậy, nơi đây vẫn là cổng núi của Tông Xích Triều. Tôn Vũ còn trẻ, thời gian tu hành kém xa hắn. Biết rõ người kia đến đây không có ý tốt, tu sĩ trung niên vẫn chẳng hề sợ hãi, chỉ chắp tay sau lưng, điềm nhiên nhìn lại. Tôn Vũ hỏi: — Lão Lưu đâu? — Lão đang ở trong điện răn dạy đệ tử mới. Tôn Vũ nói: — Vậy nói với ngươi cũng như nhau. Trong kỳ thi chung lần này, hai vị tiên sinh đã hết lòng che chở cho Vệ Uyên. Trương sư đệ rộng lượng, có lẽ sau này sẽ không chấp nhặt, nhưng Tôn Vũ ta thì ghi nhớ trong lòng. Sau này hai vị tiên sinh cùng đệ tử của các vị đi lại trên thiên hạ, nhất định phải cẩn thận. Núi cao sông sâu, chẳng may xảy ra chuyện gì thì không hay đâu. Tu sĩ trung niên giận tím mặt: — Ngươi đang uy hiếp ta đấy à? Không ngờ Tôn Vũ thẳng thừng đáp: — Đúng vậy! Áo bào của tu sĩ trung niên không gió mà tự lay động, rõ ràng đã định ra tay. Nhưng sắc mặt hắn lúc sáng lúc tối, cuối cùng vạt áo dần dần rũ xuống. Hắn nói: — Ăn lộc của người thì phải làm việc cho người. Bọn ta cũng chỉ thay người khác làm việc, sư đệ nếu trong lòng không phục thì nên tìm đúng kẻ chủ mưu mà tính sổ, hà tất gây khó dễ cho bọn ta? Tôn Vũ đáp: — Đánh chó phải ngó mặt chủ. Chủ nhân thì ta không chọc nổi, chứ một con chó vẫn đánh được. Huống chi giờ việc đã xong, các ngươi cũng chẳng còn tác dụng gì nữa, chẳng qua chỉ là hai con chó mất chủ. Muốn đánh thì đánh thôi. Tu sĩ trung niên giận dữ. Vạt áo hắn lại phất lên, nhưng quả thật không nhìn thấu được lai lịch của Tôn Vũ. Cân nhắc hồi lâu, hắn vẫn không dám ra tay. Hắn không ra tay, Tôn Vũ lại động thủ trước. Chỉ thấy Tôn Vũ bất chợt há miệng, thổi ra một sợi lửa trắng mảnh như sợi tóc. Sợi lửa xé gió, bắn thẳng vào ngực tu sĩ trung niên. Hắn khẽ hừ một tiếng. Trước người lập tức hiện lên một chữ Phong khổng lồ, chắn ngang sợi lửa. Nét chữ mạnh mẽ như móc bạc vạch sắt, rực rỡ sáng ngời, nổi bật giữa màn đêm. Chỉ nhìn khí thế thôi, chữ Phong kia đã vượt xa sợi lửa của Tôn Vũ chẳng biết bao nhiêu lần. Thế nhưng chữ Phong vừa chạm vào sợi lửa, lập tức bùng cháy dữ dội. Tu sĩ trung niên chỉ cảm thấy pháp lực trong người tiêu tan ào ạt, chớp mắt đã không chống đỡ nổi. Cùng lúc đó, hắn ngửi thấy một mùi thuốc kỳ lạ phảng phất trong mũi. Đầu óc hắn lập tức nặng trĩu, cơn choáng váng dâng lên. Vừa kinh hãi vừa tức giận, hắn kêu lên: — Lửa luyện đan ư? Sợi lửa và chữ Phong chỉ giằng co được vài hơi thở. Chữ Phong đã bị đốt mất quá nửa. Thấy tu sĩ trung niên sắp không chống nổi, Tôn Vũ thu sợi lửa về, cười lạnh: — Đường tu tiên còn dài. Hai vị tự lo liệu cho tốt. Bạc tiên đâu phải thứ dễ kiếm như vậy. Nói rồi, chẳng đợi tu sĩ trung niên đáp lời, Tôn Vũ đã phất áo rời đi. Tu sĩ trung niên đứng nguyên tại chỗ, sắc mặt khi sáng khi tối. Tôn Vũ nhìn bề ngoài chẳng có gì nổi bật, nhưng phẩm cấp của ngọn lửa luyện đan kia cao đến kinh người. Chỉ giằng co trong chốc lát mà nền đạo của hắn đã bị thiêu tổn. Không tĩnh dưỡng hai năm, đừng hòng khôi phục. Nói cho cùng, hắn vẫn chịu thiệt. Hắn không ngờ Tôn Vũ dám ra tay ngay trong cổng núi Tông Xích Triều. Kinh hãi qua đi, trong lòng hắn lại dâng lên nỗi ấm ức. Hắn và lão nho sinh chẳng qua chỉ thay người làm việc, nhận ít bảo vật cùng bạc tiên, cớ sao lại kéo thành thù riêng? Đám người trẻ tuổi của Thái Sơ cung quả thật quá ngang ngược, chẳng biết giữ phép tắc gì cả. Nghĩ đến chuyện Tôn Vũ tu hành ít hơn mình mười năm, trong lòng tu sĩ trung niên càng phủ thêm một mảng u ám. Hắn buồn bực trở về đại điện, chẳng còn tâm trí ngắm cảnh nữa. Trong một sân viện vắng vẻ khác, lúc này đã bày sẵn một bàn rượu thịt hạng nhất. Nhiều nguyên liệu trong số đó là những thứ tông môn nhỏ như Tông Xích Triều có nằm mơ cũng chẳng thấy. Trên bàn chỉ có hai người. Đạo nhân Phù Phong ngồi ghế trên, tu sĩ trẻ cùng tham gia chấm thi ngồi bên cạnh tiếp rượu. Đạo nhân Phù Phong chưa động đũa, đã lên tiếng: — Lục huynh, không có công thì không nên nhận lộc. Có chuyện gì, cứ nói trước thì hơn. Tu sĩ trẻ đáp: — Đạo huynh từng giúp tiểu thư nhà ta trong buổi chấm thi, Lục Hiên Minh này ghi nhớ trong lòng. Đó là việc thứ nhất. Việc thứ hai, ta còn muốn làm phiền sư huynh một chuyện nhỏ. — Cứ nói đi. — Đạo huynh có thể kể cho ta nghe những chuyện trước kia của Trương Sinh không? Đạo nhân Phù Phong liếc nhìn Lục Hiên, hỏi: — Vì sao lại muốn biết chuyện ấy? Lục Hiên nói: — Ta không giấu đạo huynh. Tiểu thư nhà ta đã quyết định đổi sang Thái Sơ cung. Tiểu thư vẫn canh cánh chuyện thua trong phần thi võ. Ta là anh họ bên ngoại của tiểu thư, sau này biết đâu còn phải giao đấu với Trương Sinh, sư phụ của Vệ Uyên. Ta biết hiện giờ mình chưa phải đối thủ của hắn, nên muốn tìm hiểu những chuyện trước kia, xem còn cơ hội nào san bằng khoảng cách hay không. Vẻ mặt đạo nhân Phù Phong trở nên hơi kỳ lạ. Hắn nói: — Trương sư đệ xuống núi rèn luyện từ bảy năm trước. Trước đó, hắn cũng khá có tiếng ở Thái Sơ cung. Nói cho đúng thì tiếng tăm ấy chủ yếu nhờ một chuyện: hắn làm gì cũng ngang nhiên, chẳng kiêng nể ai. Lục Hiên thở phào, bật cười: — May quá, may quá. Ta còn tưởng sẽ nghe thấy những lời như nền đạo vô địch gì đó. Thanh kiếm khí trên điện chấm thi hôm nay quả thật không ai địch nổi. Xem ra trong bảy năm qua, hắn đã gặp được kỳ duyên lớn. Đạo nhân Phù Phong nói: — Năm đầu tiên xuống núi, Trương sư đệ đã gặp kiếp nạn. Đạo lực bị phong kín suốt sáu năm, mãi đến hôm qua mới được giải. Vì vậy, bảy năm hắn xuống núi rèn luyện thực ra chẳng tiến thêm được chút nào. Lục Hiên đang cầm chén rượu. Nghe đến đây, bàn tay hắn cứng đờ giữa không trung. Đạo nhân Phù Phong vuốt râu, nói tiếp: — Còn nữa, Trương sư đệ dựng thành nền đạo nhờ ba thanh tiên kiếm. Chuyện nền đạo vô địch chẳng qua là điều mọi người ngầm hiểu, chứ chưa bao giờ được xem là danh tiếng của hắn. Tất nhiên, cái gọi là vô địch ấy chỉ giới hạn trong Thái Sơ cung. Thiên hạ bên ngoài rộng lớn, chưa ai dám nói chắc. Giọng Lục Hiên trở nên khô khốc: — Ba thanh… tiên kiếm ư? Chương 26 - Tiên Đồ Chi Thủy Sáng hôm sau, Vệ Uyên dậy từ rất sớm, rửa mặt thay y phục xong liền đi tới quảng trường trước cổng núi. Chiếc thuyền tiên của Thái Sơ cung đậu chính giữa quảng trường. Thuyền dài chừng hai mươi trượng, thân thuyền phủ một màu xanh nhạt. Hai bên mạn có mấy cột buồm đang gập lại. Lát nữa, nó sẽ đón toàn bộ đệ tử mới ở nơi này, đưa họ về sơn môn. Vệ Uyên theo Trương Sinh lên thuyền. Thuyền tiên chia làm ba tầng. Tầng dưới chở hàng hóa và hành lý, tầng giữa dành cho người hầu, còn tầng trên bày sáu chiếc bàn. Trương Sinh tùy tiện chọn một chỗ trên tầng thượng rồi ngồi xuống. Chẳng bao lâu sau, Tôn Vũ và đạo nhân Phù Phong cũng bước lên, ngồi vào bàn của Vệ Uyên. Giờ khởi hành đã gần kề, người lên thuyền mỗi lúc một đông. Hai người đầu tiên là hai thiếu niên, mỗi người được một bậc trưởng bối dẫn theo. Họ lần lượt chiếm một chiếc bàn, còn mấy tùy tùng thì xuống tầng dưới. Vệ Uyên mang máng nhớ hai thiếu niên này. Một người đứng bên cạnh Lý Trị, người kia đứng cạnh Bảo Vân. Tiếp đó, một nhóm người ăn mặc hết sức kỳ dị bước lên. Y phục của họ hoa lệ đến mức phô bày phần lớn da thịt. Da cả bọn đen sẫm, trên cổ và cổ tay phủ đầy vảy. Điểm giống nhau duy nhất là đôi mắt màu hổ phách. Trong bốn người có một thiếu niên, chính là cậu ấm nhà họ Yến ở Đông Hải từng cưỡi nai chín màu đến dự khảo thí. Người nhà họ Yến tự chọn chiếc bàn ở tận cuối, cũng là chiếc bàn duy nhất không sát cửa sổ. Nhà họ Yến vốn phô trương, nay lại tỏ ra kín đáo như vậy khiến Trương Sinh thấy lạ. Đúng lúc ấy, thêm hai đoàn người bước lên thuyền. Mỗi đoàn vây quanh một đứa trẻ, một trai một gái. Vừa trông thấy hai đứa trẻ ấy, tim Vệ Uyên giật thót. Hắn chậm rãi quay đầu, nhìn ra ngoài cửa sổ, giả vờ ngắm cảnh. Hai đứa trẻ kia, Vệ Uyên đều quen mặt. Bé gái là Bảo Vân. Bé trai chính là Hiểu Ngư, kẻ từng vung kiếm chém hắn mấy trăm nhát, suýt nữa khiến hắn bị thương. Khi tham gia khảo thí võ đạo, Vệ Uyên đang ở trong trạng thái Thiên Địa Cuồng Đồ, khí thế ngạo nghễ như đứng trên cao nhìn xuống thế gian, làm gì cũng chẳng câu nệ tiểu tiết. Nhưng nay đã trở lại bình thường, hắn mới thấy khi ấy mình ra tay quả thật quá nặng, nhất là nhát thương bồi thêm cho Bảo Vân. Nghĩ lại, hắn vẫn thấy ngượng ngùng. Sáu chiếc bàn trên tầng thượng giờ đã có người ngồi kín. Mọi người cũng đã đến đủ. Từ sàn thuyền lập tức dâng lên từng tấm bình phong, chia khoang thuyền thành sáu gian riêng biệt. Trên bình phong còn sáng lên một lớp ánh sáng nhàn nhạt, chẳng những ngăn tiếng động mà thần thức cũng không thể xuyên qua. Bình phong vừa dựng xong, Trương Sinh mới hỏi: — Năm nay sao lại nhận sáu người? Ta cứ tưởng nhiều nhất chỉ có bốn. Tôn Vũ đáp: — Chuyện nhận đệ tử lần này khá rắc rối… Hắn liếc nhìn đạo nhân Phù Phong một cái rồi nói tiếp: — Sự tình là thế này. Ban đầu, nhà họ Yến ở Đông Hải bỏ ra rất nhiều công sức, trả giá không ít, còn mời Phù Phong sư huynh ra sức bảo đảm cho người nhà họ đứng thứ ba. Phù Phong đạo huynh cũng đã tận lực. Sau phần khảo thí đạo pháp và văn chương, công tử nhà họ Yến quả thật xếp thứ ba. Nào ngờ trong phần thi võ, Vệ Uyên quét sạch tất cả, đường đường chính chính giành hạng nhất. Chuyện ấy nằm ngoài dự tính, thành ra đứa trẻ nhà họ Yến bị đẩy khỏi danh sách. Trương Sinh ngạc nhiên: — Vậy sao nó vẫn có mặt trên thuyền? — Nhà họ Yến ở Đông Hải và nhà họ Lữ ở Từ Châu, vốn đứng thứ tư, đều không cam lòng. Thi xong, hai nhà lập tức tìm cách xoay xở, mỗi nhà kiếm được thêm một suất. Vì vậy, kỳ đại khảo lần này, trong cung cấp tổng cộng năm danh ngạch. Nhưng tối qua lại xảy ra biến cố. Vị đại tiểu thư nhà họ Bảo vốn định đến Đại Bảo Hoa Tịnh Thổ. Ở đó đã có sẵn một pháp tướng chờ nàng kế thừa. Chẳng hiểu vì sao, nàng đột nhiên chuyển sang Thái Sơ cung, thế là nhà họ Yến ở Đông Hải lại bị đẩy ra ngoài. Vệ Uyên nghe đến đây thì thấy khó hiểu. Nếu xếp theo thứ tự, người bị loại đáng lẽ phải là nhà họ Lữ mới đúng. Trương Sinh cũng lập tức hỏi điều ấy. Tôn Vũ tiếp tục giải thích: — Thang điểm của kỳ đại khảo này chia thành năm bậc. Đứa trẻ nhà họ Yến chỉ cao hơn thiếu chủ nhà họ Lữ hai điểm, nhưng số tiền nhà họ Lữ bỏ ra để xoay được suất kia vượt xa nhà họ Yến. Vì vậy, kẻ bị gạt ra sau cùng vẫn là nhà họ Yến. Còn vì sao họ vẫn có mặt trên thuyền, đó là bởi họ lại chạy chọt thêm một phen. Chỉ có điều trong cung thật sự không thể cấp thêm suất thứ sáu, nên đành sắp xếp thế này: Yến Minh thực ra gia nhập động thiên ở tầng dưới, còn được phép đến Thái Sơ cung học ké. Trương Sinh sững sờ: — Cũng làm được như vậy sao? Tôn Vũ hạ giọng: — Ta nghe nói sau này, mỗi năm nhà họ Yến sẽ dâng cho trong cung không ít lễ vật. — Chuyện này… còn ra thể thống gì nữa! Chẳng lẽ cứ có tiền là được vào đây hay sao? Tôn Vũ nói đầy ẩn ý: — Không phải có tiền là vào được. Phải có thật nhiều tiền mới vào được. Trương Sinh im lặng hồi lâu. Đã đến giờ khởi hành. Thuyền tiên khẽ rung lên rồi từ từ bay khỏi mặt đất. Quảng trường và cổng núi bên dưới nhanh chóng thu nhỏ. Sau đó, thuyền xuyên qua một ranh giới vô hình. Cảnh vật dưới chân bỗng đổi khác. Núi tiên cây biếc biến mất sạch, chỉ còn một ngọn núi xanh nằm lọt thỏm giữa biển đất vàng trải dài vô tận. Thuyền tiên tiếp tục bay lên, xuyên qua tầng mây rồi lơ lửng trên biển mây. Đến lúc ấy, những cột buồm ở hai bên mới từ từ mở ra, kéo lên từng cánh buồm trông như vây cá. Ánh mặt trời rót xuống, nhuộm cả biển mây thành một màu vàng óng. Nơi thuyền tiên lướt qua, mây tản sang hai bên như sóng nước bị con thuyền rẽ ra, tựa hồ đang phá sóng giữa đại dương dát vàng. Cảnh tượng tráng lệ đến mức khó dùng lời tả hết. Thuyền tiên dần dần tăng tốc, lại vút lên thêm một đoạn rồi thoát khỏi biển mây vàng. Cảnh vật ngoài cửa sổ mỗi lúc một nhòe đi, biển mây hóa thành những sợi chỉ vàng chạy dài. Tốc độ nhanh đến vậy mà con thuyền vẫn vững vàng vô cùng. Nếu không nhìn ra ngoài cửa sổ, gần như chẳng thể nhận ra nó đang chuyển động. Lần đầu tận mắt thấy cảnh tiên gia, Vệ Uyên rung động khôn tả. Hắn cứ đứng bên cửa sổ nhìn mãi. Mặt trời lặn rồi lại mọc. Một ngày trôi qua, phía trước thuyền tiên bỗng xuất hiện một ngọn núi giữa biển mây. Nhìn từ xa, đó chỉ là một ngọn núi hiểm trở. Nhưng khi đến gần, ngọn núi đột nhiên biến đổi, để lộ một cánh cổng tiên môn nguy nga. Thuyền tiên xuyên qua cổng. Chung quanh lập tức đổi thành một thế giới khác. Thuyền đáp xuống một quảng trường hình tròn. Mặt quảng trường lát bằng ngọc trắng. Phía trước có một con đường đá xanh, thẳng tắp dẫn đến quần thể cung điện nguy nga ở đằng xa. Hai bên đường là những bãi cỏ thoai thoải, cỏ xanh mượt như tấm thảm, trải dài tít tắp. Xen giữa đồng cỏ điểm xuyết những đóa hoa dại đủ màu. Phần lớn quảng trường ngọc trắng nhô ra giữa không trung. Nhìn xuống mép quảng trường chỉ thấy biển mây mênh mông, chẳng thể trông đến đáy. Quảng trường rộng đến mấy trăm trượng, trông như một chiếc đĩa ngọc khổng lồ đặt hờ bên sườn núi, vậy mà chẳng thấy dây treo hay cột chống nào. Phóng mắt qua khỏi quần thể cung điện, phía xa là những dãy núi trập trùng. Mấy ngọn núi xanh um đâm thẳng lên trời. Giữa thác nước và rừng thông, đình đài lầu các lúc ẩn lúc hiện. Xa hơn nữa, thậm chí còn có vài ngọn núi lơ lửng trên biển mây. Thi thoảng, một hai con thú khổng lồ hoặc chim tiên không gọi nổi tên lại phá mây bay ra. Có con lao về một ngọn núi nào đó, có con vút thẳng lên trời rồi biến mất ở tận cuối vòm thiên không. Vệ Uyên bước ra khỏi khoang thuyền, đứng trên boong phóng mắt nhìn xa. Từng cảnh tượng trước mắt, ngay cả trong mộng hắn cũng chưa từng thấy qua. Một bãi cỏ bình thường nhất thôi cũng mềm mại, tươi non như tấm thảm dày, trải ra mãi đến tận ngoài trăm dặm. Đến những bông hoa nhỏ điểm trên cỏ, nhìn kỹ cũng thấy chẳng hề tầm thường. Mỗi đóa một vẻ, không ngừng phả ra làn sương mờ mịt. Sinh ra trong một gia đình làm ruộng, chỉ liếc qua Vệ Uyên đã biết đây là ruộng tốt chưa từng thấy. Nếu đem trồng lương thực, mỗi mẫu e rằng phải thu được cả nghìn cân. Nhưng sau khi chứng kiến vẻ kỳ diệu của tiên gia, hắn lại cảm thấy mình quả thật kiến thức nông cạn. Với thủ đoạn của người tu tiên, một mẫu ruộng thu được một nghìn hai trăm cân cũng chẳng phải chuyện lạ. Vệ Uyên men theo bãi cỏ, nhìn mãi về phía xa. Bãi cỏ tràn đầy sức sống ấy chỉ cần ngắm thôi cũng khiến tinh thần hắn càng thêm phấn chấn. Hắn nhìn đến khi tầm mắt gần chạm tới rìa đồng cỏ. Bỗng trước mắt tối sầm, thân thể suýt đổ xuống. Trương Sinh đưa tay vỗ lên lưng hắn một cái. Trong người Vệ Uyên lập tức như được thay mới, cảm giác trống rỗng và mệt mỏi vừa rồi tan biến sạch. Trương Sinh nói: — Chưa tu luyện thì đừng nhìn xa như vậy. Bây giờ ngươi chưa có đạo lực, thứ bị tiêu hao chính là nguyên thần. Tôn Vũ thì hai mắt sáng lên, nói: — Có thể khiến nguyên thần cạn sạch chỉ trong một lần nhìn, ta thật sự hơi ghen với người đệ tử này của ngươi rồi. Trương Sinh chẳng buồn để ý đến Tôn Vũ. Hắn đưa tay chỉ về phía trước, nói với Vệ Uyên: — Đây là một trong ba sơn môn lớn của Thái Sơ cung, Không Cốc Huyền Thanh. Ngươi thấy thế nào? Vệ Uyên nhìn quảng trường ngọc trắng chỉ dùng để đón thuyền tiên, nhìn con đường đá xanh nhẵn bóng như gương, nhìn quần thể cung điện nguy nga ở xa, nhìn những ngọn núi xanh cao vạn trượng mang đậm khí tượng tiên gia. Sau cùng, ánh mắt hắn vẫn rơi xuống bãi cỏ xanh như ngọc biếc. Hắn bỗng nói: — Tiên đạo kỳ diệu đến thế, vì sao nơi nhân gian vẫn có bao người chết đói? Tôn Vũ và Trương Sinh cùng sững lại. Sau lưng bỗng vang lên một giọng nói hùng hậu: — Hỏi hay lắm! Chương 27 - Tập Trung Thụ Nghiệp Vệ Uyên quay người lại, liền thấy cách đó không xa có một tu sĩ vạm vỡ đang đứng. Hắn cao hơn người thường đến hai cái đầu, râu quai nón cắt ngắn rậm rì, tướng mạo đường đường. Bên cạnh hắn là một đứa bé trai, cả hai vừa bước xuống từ một chiếc thuyền bay. Ánh mắt tu sĩ ấy sáng quắc như điện. Vệ Uyên vừa chạm mắt hắn, toàn thân lập tức run lên như bị sét đánh. Vật vô hình trong cơ thể cũng có phản ứng, ngọ nguậy muốn động. Trong mắt tu sĩ vạm vỡ thoáng hiện vẻ kinh ngạc. Rồi hắn thu ánh sáng sắc bén lại, nói: — Câu hỏi của ngươi là một câu hỏi nan giải từ ngàn xưa. Từ trước đến nay, chẳng mấy ai trả lời được. Mà những người trả lời được thì lại không muốn nói. Ngươi đã có lòng suy nghĩ như vậy, cứ ghi nhớ câu hỏi ấy. Sau này trên con đường tu hành, chậm rãi tự mình tìm đáp án đi! Đây là cháu nội ta, tên Hiểu Ngư. Nếu ngươi không chê, sau này hai đứa có thể nương tựa, giúp đỡ nhau trên đường tu tiên. Biết đâu cả hai đều đi được xa hơn. Tu sĩ vạm vỡ xách bổng đứa bé lên, đặt trước mặt Vệ Uyên. Cả Vệ Uyên lẫn thằng bé đều theo bản năng quay đầu sang chỗ khác, không nhìn đối diện nhau. Thằng bé ấy đẹp đẽ tinh xảo vô cùng. Chính là Hiểu Ngư, kẻ trước kia đã vung kiếm chém Vệ Uyên mấy trăm nhát mà chẳng làm hắn bị thương, sau cùng lại bị một thương đánh gãy ngang lưng. Nhớ đến cảnh mình dùng một thương quật chết đối phương, khiến Hiểu Ngư chết trong bộ dạng chẳng còn mặt mũi, Vệ Uyên gặp lại khổ chủ, trong lòng ít nhiều cũng thấy chột dạ. Tu sĩ vạm vỡ vỗ một cái lên đầu Hiểu Ngư, quát: — Còn không mau bái kiến sư huynh! Thằng bé nhìn sang bên cạnh, bướng bỉnh đáp: — Chưa chắc hắn đã lớn tuổi hơn con! Tu sĩ lại vỗ thêm một cái: — Bây giờ ngươi còn đánh không lại hắn, gọi sư huynh là phải phép! Hiểu Ngư hỏi: — Nếu sau này con đánh thắng hắn thì sao? Tu sĩ khựng lại, rồi nói: — Khi ấy tùy ngươi. Bấy giờ Hiểu Ngư mới quay đầu lại. Đôi mắt nó nhìn chằm chằm vào ngực Vệ Uyên, nhất quyết không chạm phải ánh mắt hắn. Nó cứng giọng nói: — Hiểu Ngư bái kiến sư huynh. Vệ Uyên vội chắp tay đáp lễ: — Tại hạ là Vệ Uyên, không dám nhận tiếng sư huynh của Hiểu Ngư. Tu sĩ vạm vỡ mất kiên nhẫn, phẩy tay: — Được rồi, được rồi! Đừng bày ra mấy lời khách sáo rỗng tuếch ấy nữa. Chỉ cần sau này ngươi luôn nhớ hôm nay mình đã hỏi câu gì, đừng trở thành hạng người giống hệt đám sư phụ, sư tổ của ngươi là được. Trương Sinh phật ý, nói: — Gia sư và các vị tiền bối có điều gì không phải, xin tiền bối nói rõ cho ta biết! Tu sĩ vạm vỡ cười vang: — Danh tiếng của một mạch Thiên Thanh điện các ngươi ra sao, chẳng lẽ tự mình còn không biết? Kẻ nào kẻ nấy đều ngạo mạn tự cao, cứ tưởng mình đứng ngoài mọi phe phái, không màng tranh chấp. Rốt cuộc thì ai cũng chỉ lo cho bản thân. Ngươi đã sáu năm không hỏi chuyện thế gian, ta cũng lười nói với ngươi. Tu sĩ vạm vỡ xách Hiểu Ngư lên, sải bước về phía tòa đại điện đằng xa. Chỉ một bước, thân hình hắn đã biến mất tại chỗ. Bấy giờ, một cô bé khác đi tới. Trước hết, nàng duyên dáng cúi chào Trương Sinh: — Chào tiên sinh Trương Sinh! Cô bé xinh đẹp đến mức khiến người ta khó rời mắt, giọng nói cũng trong trẻo dễ nghe, lại biết kính trọng bậc trưởng bối. Trương Sinh lập tức nảy sinh thiện cảm, ôn tồn nói: — Nhà họ Bảo đời đời nhân tài nối tiếp. Xem ra thế hệ này còn giỏi hơn thế hệ trước. Cô bé lại cúi người: — Được tiên sinh khen ngợi, lòng ta đã yên rồi. Xem ra ta vào Thái Sơ cung là quyết định đúng đắn. Thấy giữa hai hàng mày cô bé lờ mờ có ánh vàng lay động, Trương Sinh chợt nhớ ra một chuyện, kinh ngạc hỏi: — Phải rồi, ta nghe nói thế hệ này của nhà họ Bảo có người được truyền thừa pháp tướng Đại Bảo Hoa Tịnh Thổ. Người đó chẳng lẽ là cô? Cô bé đáp: — Pháp tướng Tịnh Thổ cũng chỉ là vật ngoài thân. Nay ta đã vào Thái Sơ cung, bên cạnh không thiếu danh sư, bản thân lại chẳng tiếc công sức. Trong vòng trăm năm, ta tự khắc có thể tu thành một pháp tướng không thua truyền thừa Tịnh Thổ. Đường tiên còn dài, pháp tướng chẳng qua chỉ là một chặng giữa đường, không đáng để bận tâm. Pháp tướng nhà Phật đời đời chuyển sinh, tiếp nối truyền thừa, uy lực được thiên hạ công nhận là đứng đầu. Vậy mà cô bé nói bỏ là bỏ, lại có thể thốt ra những lời đầy khí phách như thế, khiến Trương Sinh cũng phải gật gù tán thưởng. Cô bé nhìn sang Vệ Uyên, nói: — Đã là đồng môn cùng lứa, sau này ắt phải nhờ Vệ sư huynh chăm nom nhiều hơn. — Đó là lẽ đương nhiên! Trương Sinh lập tức xách Vệ Uyên lên, đặt trước mặt cô bé: — Vệ Uyên, mau đến bái kiến sư tỷ Bảo Vân! Vệ Uyên quay đầu đi, không dám nhìn Bảo Vân. Trương Sinh liền vỗ vào đầu hắn: — Ngươi nhìn đi đâu đấy? Vệ Uyên đành cắn răng cúi chào: — Vệ Uyên bái kiến sư muội. Trương Sinh lại vỗ hắn một cái: — Vô lễ! Gọi sư tỷ! Vệ Uyên đành sửa lời: — Vệ Uyên bái kiến sư tỷ. Đôi mắt trong veo của Bảo Vân chăm chú nhìn Vệ Uyên, khiến toàn thân hắn bứt rứt không yên. Một lúc sau, nàng mới đưa tay che miệng cười: — Sau này e là còn phải nhờ sư đệ chỉ bảo nhiều. Lão già vẻ mặt đờ đẫn đứng sau Bảo Vân lên tiếng: — Đến giờ rồi. Chúng ta nên vào trong thôi. Trương Sinh nhìn lại giờ giấc, rồi dắt Vệ Uyên bước vào đại điện. Trong điện có mấy chục đạo nhân và tu sĩ phụ trách nghi lễ đang tất bật chạy ngược chạy xuôi. Vệ Uyên vừa bước vào, bỗng cảm thấy phía sau có điều khác lạ. Hắn quay đầu nhìn lại, thấy một chiếc thuyền bay khác vừa hạ xuống quảng trường. Từng tốp người lần lượt bước ra, xem chừng lại có một nhóm đệ tử mới từ nơi khác đến. Một đạo nhân phụ trách nghi lễ nhanh chân đi tới, mỉm cười nói với Trương Sinh: — Trương sư đệ, nhiều năm không gặp! Nghe nói đệ đã thu nhận một đệ tử giỏi, phong thái chẳng kém gì năm xưa. Đúng là chuyện đáng mừng! Trương Sinh cười, chắp tay đáp lễ. Đạo nhân kia cẩn thận quan sát Vệ Uyên một lượt, rồi nói: — Đây hẳn là Vệ Uyên phải không? Ta nghe nói ngươi đã khiến Chân quân nở mày nở mặt lắm! Trương sư đệ, quy trình nhập cung chắc đệ đã quen thuộc, ta không cần nói nhiều nữa. Ba ngày sau, đệ tử các châu tề tựu đông đủ, sẽ cử hành đại lễ bái tổ sư. Có điều, năm nay thêm một quy trình mới. Sau lễ bái tổ sư, các đệ tử còn phải chọn cách học. Đệ muốn tự học theo từng điện, hay tham gia học chung? Trương Sinh nghe vậy thì thắc mắc: — Học chung là thế nào? Đạo nhân đáp: — Trước kia, đệ tử mới vào cung đều do từng điện tự mình giảng dạy. Nhưng năm nay, Diễn Thời Chân quân đề nghị đem những môn học chung như kiến thức tu luyện, lịch sử nhân tộc, căn bản đạo cơ ra khỏi từng điện. Cung sẽ chọn người vừa có đức vừa có tài để thống nhất giảng dạy. Còn bí pháp riêng của mỗi phái thì vẫn do từng cung, từng điện tự truyền thụ. Đó chính là học chung. Năm nay là năm đầu tiên thực hiện, vì vậy đệ tử mới có thể tự quyết định có tham gia hay không. — Phái Đỉnh Tân hành động nhanh thật. Trương Sinh khẽ nhíu mày. Đạo nhân không trả lời, chỉ nói: — Đệ có thể đợi sau lễ bái tổ sư rồi mới quyết định. Ta ghi tên vào sổ trước, sau đó sẽ đưa hai người đến chỗ ở. Đạo nhân giơ quyển ngọc trong tay lên soi qua người Vệ Uyên. Trên một trang sách, chân dung, quê quán, sư thừa và những thông tin khác của hắn tự hiện ra. Ghi chép xong, đạo nhân dẫn Trương Sinh và Vệ Uyên ra khỏi đại điện. Hắn phất tay áo, một đám mây lập tức phủ lấy cả hai người. Vệ Uyên chỉ cảm thấy cảnh vật trước mắt liên tục biến đổi, loang loáng lùi về phía sau. Tốc độ nhanh chẳng khác gì mũi tên rời dây, vượt xa cả tuấn mã phi nước đại trong truyền thuyết. Chừng một khắc sau, đạo nhân mới thu phép. Trước mắt Vệ Uyên hiện ra một thung lũng thanh vắng. Mấy dòng suối len lỏi qua thung lũng, những sân viện yên tĩnh nằm rải rác thành từng cụm ba, năm căn. Ngay trước mặt Vệ Uyên là ba tiểu viện nằm liền nhau. Chung quanh có vài cây kỳ thụ cao đến vài chục trượng, cành nào cũng trĩu nặng quả. Vệ Uyên theo đạo nhân bước vào tiểu viện bên trái. Đạo nhân nói: — Đây là chỗ ở của ngươi. Sau này ngươi sẽ ở đây cho đến khi đúc thành đạo cơ. Vật dụng cấp cho đệ tử mới đều đã được đặt bên trong, cứ tự mình lấy dùng. Quy củ trong cung, sư phụ ngươi đã rõ, ta không cần nói thêm. Trên án trong phòng có bản đồ sơn môn, những khu vực ngươi được phép lui tới đều đã đánh dấu trên đó. Trương sư đệ, trước hết ta nói sơ qua về việc học chung nhé? Chương 28 - Tiên Nhân Di Trạch Thượng Trương Sinh cùng đạo nhân ngồi xuống trong tiểu viện. Vệ Uyên đứng hầu sau lưng Trương Sinh, lắng nghe. Đạo nhân vuốt râu, nói: — Đợt này có bảy môn học chung, mỗi ngày học một môn, mỗi môn kéo dài nửa ngày. Nội dung từng môn đều ghi ở đây. Trương Sinh nhận tờ giấy ngọc đạo nhân đưa, nhìn qua. Trên đó ghi bảy môn: Lịch sử nhân tộc, Lịch sử triều Thang, Kiến thức nhập môn về tiên đạo, Bàn về đạo cơ, Bàn về trời đất, Bàn về vận số và Bàn về thuật pháp. Bên dưới mỗi tên môn học đều có phần giới thiệu tỉ mỉ. Trương Sinh vốn đã rõ những nội dung ấy. Hắn trầm ngâm hỏi: — Vì sao chương trình lại coi trọng môn sử học đến vậy? Đạo nhân đáp: — Chân quân Diễn Thời nói rằng, hiểu chuyện xưa mới biết chuyện nay, lấy lịch sử làm gương thì thấy được lúc thịnh lúc suy. Nhân tộc chúng ta khởi đầu từ chốn thấp hèn. Tiền nhân đã mở đường giữa muôn vàn gian khó, trải bao phen khổ nạn mới có được ngày hôm nay. Chúng ta không thể quên chí nguyện của người đi trước. Trương Sinh gật đầu: — Phái Tri Cổ hẳn vui lắm. Nếu không, đề nghị này đâu thể được thông qua dễ dàng như vậy. Đạo nhân nói: — Chân quân Diễn Hành quả thật đã tốn không ít công sức mới thúc đẩy được việc học chung. Nếu lệnh đồ muốn tham gia, cứ ghi danh rồi nộp đủ học phí là được. — Còn phải nộp học phí sao? — Mỗi môn mười lượng bạc tiên. Đóng trước đủ bảy lượt, tổng cộng bốn trăm chín mươi lượng. Còn tài nguyên tu hành cần dùng trong giờ học thì tính riêng. Trương Sinh giật mình: — Đắt thế ư? Đạo nhân đáp: — Các thầy dạy cũng cần được chu cấp, tài nguyên tiêu hao trong lúc học cũng phải tính vào. Trước kia mỗi điện tự dạy đệ tử, bao nhiêu khoản chi đều do điện mình gánh, nên chẳng mấy ai để ý. Nay gom lại dạy chung, mọi thứ đều tính rõ ràng, đương nhiên ai cũng thấy tốn kém. Hơn nữa, đệ tử các điện cùng tham gia thì sư phụ cũng tiết kiệm được bao nhiêu thời gian, công sức, có thể lo việc khác. Lý thì đúng là vậy. Nhưng Trương Sinh nhẩm lại số tiền mình có, sắc mặt dần trở nên gượng gạo. Hắn tu luyện thành tài rồi xuống núi, suốt bảy năm bặt tin, cũng chẳng có công lao gì với sơn môn. Theo lệ, hắn không được lĩnh bạc hàng tháng. Trở về chưa bao lâu, hắn lại bị phạt cắt bổng lộc ba năm. Tính ra, hắn đã tròn mười năm không có chút thu nhập nào. Trước kia Trương Sinh tu luyện tiến triển rất nhanh, tài nguyên tiêu hao cũng nhiều. Phần lớn đều do điện Thiên Thanh chu cấp, nhưng bản thân hắn chẳng để dành được bao nhiêu. Đến khi kiểm lại, hắn mới nhận ra số tiền còn lại chỉ đủ đóng học phí ba tháng cho Vệ Uyên, mà mới chỉ là học phí cơ bản. Các môn tu luyện còn cần tài nguyên, đạo nhân đã nói rõ, khoản ấy tính riêng! Trương Sinh ngập ngừng hỏi: — Học phí này… có được giảm chút nào không? Thấy đạo nhân thoáng do dự, Trương Sinh nóng mặt, vội nói: — Nếu không có thì cũng không sao. Đạo nhân thở dài: — Không giấu gì sư đệ, quả thật có một số đệ tử được giảm học phí. Đệ tử của chân quân Diễn Hành và chân quân Phùng Nguyên chỉ cần đóng bảy phần. Hai vị chân quân là người đứng đầu phái Đổi Mới. Chính họ đề xướng việc học chung, phần lớn thầy dạy cũng được điều từ phái ấy. Họ dành chút ưu đãi cho đệ tử nhà mình cũng là chuyện dễ hiểu. Nhưng thấy đạo nhân ấp úng, Trương Sinh biết ngay còn điều khuất tất. Hắn lập tức hỏi: — Còn gì nữa? Đạo nhân rốt cuộc cũng nói: — Việc học chung lần này có thể thực hiện được, mấy vị chân quân phái Tri Cổ đóng vai trò then chốt. Họ gật đầu thì chương trình mới được thông qua. Đệ tử phái Tri Cổ đông, hai vị chân quân đặc biệt quy định để khuyến khích họ tham gia: ai thuộc phái Tri Cổ ghi danh thì chỉ phải nộp một nửa học phí, tài nguyên tiêu hao cũng tính như vậy. Trương Sinh càng nghe càng tức, đập bàn đứng phắt dậy: — Phái Tri Cổ chỉ đóng một nửa, phái Đổi Mới đóng bảy phần, vậy điện Thiên Thanh chúng ta thì sao? Đạo nhân lảng mắt sang chỗ khác, nói: — Đợt này quý điện chỉ có ba đệ tử, không nằm trong danh sách được ưu đãi. Trương Sinh nổi giận: — Cả đợt hơn trăm đệ tử, chỉ đệ tử điện Thiên Thanh phải đóng đủ! Thật quá bắt nạt người! Bất công đến thế, sao có thể nhịn được! Ta đi tìm người phụ trách nói cho ra lẽ! Nghe hắn nhắc đến chuyện nói cho ra lẽ, đạo nhân chỉ biết cười khổ: — Sư đệ có điều chưa biết. Mấy năm qua, phái Tri Cổ với phái Đổi Mới đấu đá rất dữ. Chỉ có điện Thiên Thanh không nghiêng về bên nào, nhưng cũng từng đôi lần tranh luận với cả hai phái. Những chuyện ấy vốn chẳng liên quan đến cuộc tranh chấp giữa họ, vậy mà vô tình khiến hai bên hỏng không ít việc, kết oán cũng chẳng nhẹ. Nói câu khó nghe, phái Đổi Mới không tăng học phí của quý điện lên gấp mấy lần đã là rộng lượng lắm rồi. Trương Sinh vẫn chẳng chịu, cười lạnh: — Ta hiểu rồi. Phái Đổi Mới không muốn đệ tử điện Thiên Thanh tham gia lớp học chung. Không học thì thôi, cùng lắm ta tự dạy! Hừ, đám thế gia kia nhà nào cũng có bí pháp khai mở trí tuệ riêng, tự xưng là sớm thông minh. Cuối cùng chẳng phải vẫn để Uyên nhi đứng đầu đó sao? Đạo nhân liếc nhìn Vệ Uyên, nói: — Đệ tử này của sư đệ quả thật có tài trời cho, người thường khó bì. À, sư đệ đã quyết định tự dạy rồi phải không? Ta đi báo lại đây… — Khoan đã! Trương Sinh phản ứng cực nhanh, chộp lấy tay đạo nhân. — Đưa ta xem danh sách thầy dạy! Đạo nhân đành lấy thêm một tờ giấy ngọc đưa cho hắn. Trương Sinh cầm xem, lập tức hiểu ra. Ngay trang đầu đã có hai người từng tranh luận với hắn, rõ ràng còn vướng chuyện riêng. Mấy vị đạo nhân tiền bối còn lại thì đức cao vọng trọng, học vấn uyên thâm, nhưng theo Trương Sinh thấy cũng chỉ đến thế, hắn kính trọng chứ chẳng khâm phục, nên xưa nay không qua lại. Đến khi lật sang trang thứ hai, sắc mặt hắn hơi đổi. — Phùng Sơ Đường? Hắn cũng ra dạy học sao? Đạo nhân đáp: — Đó là ý của chân quân Phùng Nguyên, muốn hắn góp sức cho việc chung trong cung. Chân quân nói, truyền đạo, dạy học, giải đáp thắc mắc; khi truyền đạo, giải đáp không chỉ là nỗi băn khoăn của đệ tử mà còn là của chính mình. Ta nghe nói sư huynh Phùng với sư đệ ngày trước có phần… không thuận hòa. Đạo nhân đã nói giảm đi nhiều. Năm xưa, Trương Sinh với Phùng Sơ Đường đâu chỉ bất hòa, gần như đã thành thù sống mái. Hai người công khai đấu pháp với nhau ba lần, trận nào cũng đánh đến trọng thương mới chịu dừng. Những lần tỉ thí riêng thì chẳng biết đã bao nhiêu phen. Với mối thù ấy, nếu Vệ Uyên vào lớp Phùng Sơ Đường, không bị hắn hành cho tơi tả mới là chuyện lạ. Nào ngờ Trương Sinh lại nói: — Chúng ta đi! — Gì cơ? Đạo nhân gần như không tin vào tai mình. — Chúng ta tham gia lớp học chung! — Nhưng… bên sư huynh Phùng… Trương Sinh hừ một tiếng: — Hắn đã dám ra dạy thì chúng ta dám tới học! Chẳng lẽ hắn còn mặt mũi nào làm khó hậu bối? Cùng lắm là giao thêm ít bài tập thôi. Uyên nhi, con có sợ khổ không? Câu hỏi này Trương Sinh đã từng hỏi rồi. Ba năm trước là Vệ Hữu Tài trả lời, còn lần này, chính Vệ Uyên đáp: — Người quê con chẳng sợ gì hơn sợ khổ. Trương Sinh nói: — Tốt! Ghi danh đi! Đạo nhân ngẩn ra một lúc, rồi thở dài: — Vậy xin sư đệ nộp học phí. Sắc mặt Trương Sinh lập tức cứng lại. Hắn nói: — Ta vừa mới về cung, bạc tiên không mang theo. Đạo huynh đợi một lát, ta về động phủ lấy ngay. Đạo nhân đáp: — Không sao, ta đợi ở đây. Trương Sinh vừa ra khỏi tiểu viện, đạo nhân nhìn sang Vệ Uyên, nói: — Sư phụ ngươi sẽ đi một lúc. Đằng nào cũng không có việc gì, ta kể cho ngươi nghe lai lịch Thái Sơ Cung. Chuyện ấy cũng nằm trong môn Kiến thức nhập môn về tiên đạo. Chương 29 - Tiên Nhân Di Trạch Hạ Vệ Uyên tuy chưa biết tiên ngân quý giá đến đâu, nhưng nhìn sắc mặt người khác cũng đoán được tiền học chẳng hề rẻ. Đạo nhân đã chịu dạy miễn phí, hắn liền cung kính cúi chào, rồi đứng sang một bên chờ đợi. — Không cần câu nệ, ngồi xuống đi. Đạo nhân ôn tồn bảo. Thấy đứa trẻ nhà nghèo mà hiểu sách vở, giữ lễ nghĩa, ông càng thêm quý mến. Nhưng nghĩ đến Thiên Thanh Điện, ông lại thầm thở dài. Đứa trẻ ngoan như thế, chỉ e vài năm nữa cũng bị bên ấy dạy hư. Đạo nhân ngồi ngay ngắn, bắt đầu kể: — Ba nghìn bảy trăm năm trước, tổ sư xuất thân hèn mọn, tình cờ có được pháp môn tu luyện, từ đó bước lên con đường tu tiên. Khi đạo cơ vừa thành, tổ sư liền lập nên Thái Sơ Cung. Thuở ban đầu, nơi ấy chỉ có một tấm bia đá làm mốc ranh giới và hai căn nhà tranh. Sau đó, tổ sư mở mang đất đai ở miền Bắc, từng kiếm từng kiếm trừ ma diệt quỷ, xua đuổi tà vật. Giữa vùng đất chết hoang vu, người dần khai phá được một chốn núi xanh nước biếc, cứu sống không biết bao nhiêu người, lập công lớn với trời đất. Đạo hạnh của người cũng ngày một tinh tiến. Ba trăm năm sau, người đạt đến cảnh giới Quy Nhất, cuối cùng bước lên đỉnh cao. — Sau khi đạo pháp thành tựu, tổ sư lần lượt thu nhận mười hai đệ tử. Trong đó có ba vị sinh ra đúng thời, vốn mang vận số lớn, sớm bước vào tiên đạo. Ba vị tiền bối ấy đạo pháp đại thành rồi, liền dẫn theo nhiều thế hệ đệ tử trong cung, tụ họp các đồng đạo, mạnh mẽ tiến về phương Bắc. Họ đánh trận đẫm máu suốt bao năm, cuối cùng giành được một vùng đất rộng lớn từ tay dị tộc. Đó chính là nguồn gốc Vân Châu. Hậu thế gọi cuộc chiến ấy là “Tam Tiên định Vân Châu”, xem đó là sự kiện lớn nhất nhân gian thuở bấy giờ. — Dị tộc hung tàn, chiến sự vô cùng khốc liệt. Chưa đầy ba năm sau khi cuộc chiến kết thúc, hai trong ba vị tiên đã lần lượt ngã xuống. Chỉ còn La Phù Tiên Quân, nhưng người quanh năm bế quan, hiếm khi lộ diện, chỉ như cây cột chống trời trấn giữ Thái Sơ Cung. Dẫu vậy, trăm năm sau, La Phù Tiên Quân cũng lìa cõi tiên. Thân thể người hóa thành ngọn núi cao vạn nhận, đến nay vẫn là một trong những thánh địa của Thái Sơ Cung. — Sau khi ba vị tiên qua đời, Thái Sơ Cung ngày một hưng thịnh. Các đời sau dựng ba quán thờ đạo thống của ba vị tiên; những đạo thống khác có người tu đến cảnh giới Quy Nhất thì lập thành điện. Đó là nguồn gốc của ba quán bảy điện thuở ban đầu. Về sau, trong cung lại có thêm nhiều đệ tử sinh đúng thời, thiên tư xuất chúng, vượt cả người đi trước, tự mở ra những con đường tu luyện mới. Năm điện lần lượt được lập thêm, thành ra ba quán mười hai điện như ngày nay. Điện chủ Thiên Thanh Điện, nơi ngươi đang ở, là Huyền Nguyệt Chân Quân. Đạo pháp của vị ấy cao thâm khôn lường, đồng thời còn kiêm nhiệm điện chủ Thủy Nguyệt Điện, là người duy nhất trong các điện chủ như vậy. Đạo nhân ngừng lời, nhấp một ngụm trà. Vệ Uyên hỏi: — Con đọc sách thấy nói tu tiên là cầu trường sinh, cầu thanh tĩnh. Vì sao ba vị tiên nhân tiền bối tu thành rồi vẫn tranh đấu chém giết, đến nỗi lần lượt bỏ mạng? Đạo nhân nghiêm giọng đáp: — Tiên nhân cũng từ phàm nhân mà ra. Từ xưa, nhân tộc chúng ta vốn yếu thế, xung quanh lại đầy rẫy dị tộc. Năm nào chúng cũng tràn vào cướp phá, đốt giết. Thậm chí có dị tộc ăn thịt người, lấy người làm vật tế lễ! Chúng ta tu tiên, luyện thành thần thông pháp lực lớn lao, rốt cuộc để làm gì? Chỉ để mình trường sinh, được sống thanh tĩnh tự tại thôi sao? Hạng người ấy có, có lẽ còn chẳng ít, nhưng tuyệt đối không phải các bậc tiền bối Thái Sơ Cung. Từ tổ sư, ba vị tiên cho đến tận ngày nay, tu sĩ Thái Sơ Cung luyện thành thần thông pháp lực là để mở mang bờ cõi, biến đổi đất trời, giành thêm đất sống cho nhân tộc chúng ta! Đạo nhân lại hỏi: — Ta chưa kể chuyện sau này của tổ sư. Ngươi đoán xem hiện giờ người ở đâu? Vệ Uyên đương nhiên không biết. Đạo nhân chỉ xuống mặt đất: — Ngay dưới chân chúng ta. Mảnh đất này, sơn môn Không Sơn Huyền Thanh mà chúng ta đang đứng, đều do thân thể tổ sư hóa thành sau khi người qua đời. Vệ Uyên kinh ngạc. Chỉ riêng phần sơn môn hắn nhìn thấy đã rộng mấy trăm dặm, phía xa vẫn chưa thấy bờ. Chẳng lẽ tất cả đều do thân thể tổ sư hóa thành? Đạo nhân chậm rãi kể: — Khi tu đến đỉnh cao, tổ sư đã ba trăm ba mươi tuổi. Bấy giờ vùng đất này vẫn thuộc lãnh địa tộc Vu Ngự. Khắp nơi là hang dung nham, cây cỏ độc mọc đầy mặt đất, trên không phủ kín khí độc. Người thường đặt chân vào đây chưa được nửa ngày đã mất mạng. Tộc Vu Ngự lấy người làm vật tế, thực lực lại quá mạnh, nhân tộc thuở ấy không sao chống nổi. Mỗi lần tế lễ, chúng bắt hàng chục vạn người dâng lên trời đất. Sau khi đạo pháp đại thành, tổ sư một mình đi về phía Tây, đại chiến với ba vị đại thiên vu của tộc Vu Ngự suốt mấy tháng. Lấy một địch ba, người vẫn chém chết đại thiên vu đứng đầu, đánh trọng thương hai kẻ còn lại. Trận ấy khiến tộc Vu Ngự phải lùi tám nghìn dặm, suốt ba mươi năm không dám bén mảng trở lại. — Trở về xong, tổ sư ngồi hóa bên tấm bia đá do chính tay người dựng nên thuở trước. Người thọ ba trăm ba mươi mốt tuổi. — Sau khi tổ sư qua đời, thân thể người hóa thành vùng đất quý, đổi thay hoàn toàn cả một phương trời, biến nơi tuyệt địa thành tiên sơn thắng cảnh. Vùng đất do tổ sư hóa thành rộng chín trăm mười dặm. Được đất quý nuôi dưỡng, vùng hoang địa quanh đó rộng bảy nghìn dặm cũng dần biến thành nơi nhân tộc có thể sinh sống. Đó chính là nguồn gốc của bốn quận đầu tiên ở Ninh Châu. Ba ngày nữa, khi nhập môn, pho tượng tổ sư ngươi phải đến bái lạy sẽ được dựng trên chính tấm bia đá đầu tiên ấy. Vệ Uyên nghe đến nỗi gần như nín thở. Hắn không ngờ các bậc tiền bối Thái Sơ Cung lại cứng cỏi, quyết liệt đến vậy. Con đường tu tiên hoàn toàn khác với những gì hắn vẫn hình dung. Đúng lúc ấy, bóng người chợt lóe lên trong sân. Trương Sinh xuất hiện, đặt một chiếc túi nhỏ lên bàn. — Tiền học ở cả trong này. Đạo nhân thu túi bạc lại, nói: — Sao ngươi về lâu thế? Ta vừa kể cho hắn nghe chuyện tổ sư lập cung và công tích của ba vị tiên tiền bối. Ngươi mà còn chưa về, trà của ta cũng sắp uống cạn rồi. Trương Sinh cười đáp: — Tiền học đắt thế, khó lắm mới có được người thầy miễn phí như ngươi. Không giảng nhiều thì sao được? Đạo nhân không nán lại lâu, nhận tiền xong liền rời khỏi tiểu viện. Đợi ông đi rồi, Vệ Uyên mới có dịp ngắm nghía khắp nơi. Tiểu viện không lớn. Gian chính vừa làm phòng ngủ vừa làm thư phòng; căn nhà bên trái là nơi tu luyện, còn căn bên phải bỏ trống, sau này có thể tùy ý sử dụng. Ở góc sân có một gian bếp nhỏ, đồ đạc bên trong khá đầy đủ. Trong cung có nhà ăn chung, đệ tử mới đều có thể đến đó dùng bữa. Gian bếp này thực ra dùng để chế biến những món ăn đặc biệt, có linh khí và dược tính. Đồ đạc phát cho đệ tử mới được đặt trên bàn trong gian chính, gồm ba bộ quần áo, mặc vào giúp đầu óc sáng suốt, bụi trần không vương; một quyển môn quy Thái Sơ Cung; một quyển sách hướng dẫn nhập môn; một thẻ ngọc ghi thân phận; một lọ Khí Đan và ba nén tiên ngân. Đây là lần đầu tiên Vệ Uyên nhìn thấy tiên ngân. Hắn tò mò cầm lên xem. Mỗi nén dài bằng ngón út, mảnh như cây nhang, màu trắng sữa, cầm vào thấy ấm tay. Tiên ngân khác xa bạc thường hắn từng thấy, mà cũng nặng hơn nhiều. Ba nén tiên ngân nhỏ xíu đã trị giá ba mươi lạng, chính là tiền tiêu vặt trong ba tháng đầu của đệ tử mới như Vệ Uyên. Tiên ngân được luyện từ bạc, vàng, mica, cát sao và nhiều vật liệu khác, rồi dùng đạo lực nuôi dưỡng suốt sáu tháng mới thành. Nó được dùng rộng rãi để chế tạo pháp khí và trận pháp, là loại vật liệu thông dụng nhất. Theo lệ Thái Sơ Cung, một lạng tiên ngân đổi được một trăm lạng bạc thường. Có điều trong cung, vàng bạc của phàm nhân chẳng mấy khi dùng đến. Từ nay về sau, mọi khoản ăn ở và chi tiêu của Vệ Uyên trong Thái Sơ Cung đều phải trả bằng tiên ngân. So với tiền học, khoản tiêu vặt hằng tháng của đệ tử mới ít ỏi đến đáng thương. Dù hắn không ăn không uống, tiền một tháng cũng chỉ đủ trả cho một buổi học. Vì thế, tiền học hẳn phải do trưởng bối hoặc điện trong cung chu cấp. Cả thung lũng đều là nơi ở của đệ tử mới. Trương Sinh có động phủ riêng. Dặn dò Vệ Uyên vài điều cần nhớ, hắn bảo cậu tự xem môn quy và sách hướng dẫn nhập môn. Sau bữa tối, hắn sẽ trở lại chính thức truyền dạy đạo pháp. Đã bảy năm chưa về tông môn, Trương Sinh cũng còn khối việc phải lo. Trương Sinh đi rồi, Vệ Uyên lấy hai quyển sách ra đọc kỹ. Suốt ba năm qua, ngày nào hắn cũng chăm chỉ học hành, đã rèn được tính chuyên tâm. Hắn ngồi đọc liền một buổi chiều. Đến khi đọc xong cả hai quyển, trời đã gần tối. Chương 30 - Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Mấy trăm điều môn quy thoạt nhìn rườm rà, nhưng rốt cuộc cũng chỉ xoay quanh kính thầy trọng đạo, che chở người phàm. Trong sách nhập môn, phần quan trọng nhất là tấm bản đồ Không Sơn Huyền Thanh. Thế nhưng phần lớn địa vực trên bản đồ đều bị cấm lui tới. Nơi có đánh dấu chỉ chưa đầy một phần mười, đó là những chỗ đệ tử mới được phép đến. Trong thung lũng có một nhà ăn và một điện tạp vụ, lo liệu mọi nhu cầu ăn ở thường ngày của đệ tử. Vệ Uyên đã mệt rã rời, bụng cũng hơi đói. Hắn vốn ăn khỏe, mà trẻ con tuổi này lại càng mau đói. Nhưng vì tò mò, hắn cầm lọ đan uống khí lên xem. Nắp lọ vừa mở, hương ngọt thoang thoảng lập tức tỏa ra. Vệ Uyên đổ ra một viên đan màu vàng sữa, cỡ đầu ngón tay, trên thân có một vệt xanh nhạt quấn quanh. Theo sách nhập môn ghi lại, uống viên này rồi thì trong ba ngày không cần ăn, chỉ uống nước lã là đủ. Đan uống khí không chỉ giúp no bụng, mà còn bồi bổ thể chất, hơi giống phép vận dụng khí vận, chỉ có điều hiệu quả kém xa. Vệ Uyên ngửa đầu nuốt viên đan. Chẳng mấy chốc, bụng hắn dâng lên hơi ấm, cơn đói tan biến, đầu óc cũng sáng suốt hơn, cảm giác suy nghĩ nhanh nhạy như điện. Chập tối, Trương Sinh vội vã trở về. Thầy trò bắt đầu buổi học tối. Suốt ba năm qua, sau bữa tối mỗi ngày đều có một canh giờ học bài. Trương Sinh thường giải đáp thắc mắc cho hắn. Nhưng hôm nay thì khác, đây là buổi đầu tiên Vệ Uyên chính thức tu luyện. Thầy trò ngồi xuống trong phòng tu luyện. Trương Sinh thắp một nén hương, làn hương thoang thoảng nhanh chóng lan khắp phòng. Vệ Uyên lập tức cảm thấy đầu óc vận chuyển nhanh hơn, tựa như vừa ngủ một giấc thật ngon, tâm trí linh hoạt hẳn lên. Trương Sinh nói: — Người đời chỉ biết thần tiên là tốt, nào hay đường tu tiên dài đằng đẵng, chẳng biết bao nhiêu người đã bỏ mạng giữa đường. Hôm nay ta sẽ kể cho con nghe đôi điều về giới tu tiên. — Từ xưa đến nay, đường tu tiên vốn không chỉ có một. Trải qua muôn đời, người sau không ngừng tìm tòi đổi mới, khiến các con đường tu hành ngày một nhiều. Riêng Đạo Cung đã có sáu đường thành tiên, ba nghìn pháp môn vi diệu. Nho, Phật tuy ít hơn, nhưng cũng chẳng kém là bao. Những pháp môn của các phái khác lại càng nhiều, đếm không xuể. — Trên đường thành tiên, các cảnh giới lớn chia thành năm bậc: đúc thân, dựng đạo cơ, pháp tướng, ngự cảnh và quy nhất. Dựng đạo cơ còn gọi là bước đầu lên đường thành tiên, còn quy nhất chính là cửa ải bước vào hàng chân tiên. Các nhà các phái đều phân chia như vậy. Đạo Cung ta cho rằng thân xác là con thuyền vượt biển. Muốn dựng được đạo cơ, trước hết phải tôi luyện thân phàm thành mầm tiên. Đó gọi là đúc thân. Cảnh đúc thân lại chia thành mấy tầng nhỏ, mỗi nhà có cách phân định riêng, nhưng chẳng qua đều xoay quanh bốn thứ: thịt, máu, xương và thần. — Đúc thân thành tựu, tự khắc sẽ khiến trời đất cộng hưởng, giúp mầm tiên hòa làm một với thiên địa, từ đó dựng thành đạo cơ. Đó là viên đá nền đầu tiên đặt xuống trên con đường thành tiên, cũng là lúc tu luyện thật sự bắt đầu, nên mới gọi là bước đầu lên đường thành tiên. Mỗi người có pháp môn và vận số khác nhau, mầm tiên cũng khác nhau. Thêm vào đó, khi dựng đạo cơ, thời tiết, thời thế và địa mạch đều không giống nhau. Vì thế đạo cơ thành hình muôn vẻ, gần như chẳng ai giống ai. Dù là sư huynh đệ cùng môn, chỉ cần thời điểm dựng thành đạo cơ cách nhau vài tháng, kết quả cũng có thể hoàn toàn khác biệt. — Nói đến đạo cơ, ta phải giảng thêm đôi điều. Chỉ riêng những loại đạo cơ được ghi chép chính thức đã có đến tám trăm, một nghìn loại. Ngay cả cùng một loại cũng có những khác biệt nhỏ. Chẳng hạn, đạo cơ đều là một chiếc chuông cổ, nhưng màu tím hay màu đỏ, thuộc kim hay thuộc hỏa, đều khác nhau. Trên chuông khắc hoa văn chim thú hay núi sông, uy lực cũng chẳng giống nhau. Pháp môn có cao thấp, đạo cơ đương nhiên cũng có mạnh yếu. Qua bao đời, các bậc tiền nhân đã xếp những đạo cơ thường gặp thành ba bậc: trời, đất, người. — Đạo cơ bậc người thông thường nhất, số lượng cũng nhiều nhất. Chẳng hạn như những vật dụng bình thường thuộc loại khí vật, bàn ghế, nồi niêu, bát đũa; khí ngũ hành căn bản; hay chim thú thường thấy. Đạo cơ bậc người tuy không mạnh, nhưng chủng loại rất nhiều. Có những đạo cơ hiếm gặp, trong vài trường hợp lại phát huy công dụng đặc biệt, nên cũng không thể xem là yếu. Dẫu vậy, đạo cơ thường gặp được xếp vào bậc người, nguyên do quan trọng là hy vọng tu thành pháp tướng quá mong manh. — Đạo cơ bậc đất ít hơn hẳn. Phải là loại giúp tăng mạnh cơ hội tu thành pháp tướng, hoặc có công dụng đặc biệt, mới được xếp vào bậc này. Chẳng hạn, binh khí trong loại khí vật phần lớn đều thuộc bậc đất. Đạo cơ ấy chưa chắc giúp người ta dễ tu thành pháp tướng, nhưng sức chiến đấu thường rất cao, nên mới được xếp vào bậc đất. Lại như đạo cơ ngũ hành, nếu từ khí ngũ hành ban đầu hóa thành linh thú thuộc từng hành, thì cũng vào bậc đất. Đạo cơ âm dương lại vô cùng hiếm, một khi tu thành thì uy lực lớn lao, vì vậy ngay từ đầu, hai luồng khí âm dương đã thuộc bậc đất. — Trên bậc đất là bậc trời. Đạo cơ bậc trời cực kỳ hiếm, mỗi loại đều có tiềm năng giúp người tu thành chân nhân pháp tướng, nên tông môn nào cũng hết sức coi trọng. Chẳng hạn như khí vật dùng để tế lễ, tế trời đất, đều gắn liền với vận số lớn lao của nhân tộc, chỉ người có vận số mới mong đạt được. Hoặc như thần thú ngũ hành, dị tướng âm dương, cùng các thần ma thuộc những pháp môn của các phái khác. Nói liền một mạch khá lâu, Trương Sinh dừng lại, để Vệ Uyên tự ngẫm. Lúc này, Vệ Uyên gần như đã có tài xem qua là nhớ. Sách mà trẻ con phàm tục phải học hàng tháng mới thuộc, hắn chỉ cần đọc một lượt đã nhớ nằm lòng. Trương Sinh giảng thao thao bao nhiêu, hắn đều ghi nhớ hết. Một nửa nhờ hắn vốn thông minh, nửa còn lại là công lao của viên đan uống khí, tiểu viện và trận pháp sơn môn. Vệ Uyên nhẩm lại những lời Trương Sinh vừa giảng rồi tò mò hỏi: — Sư phụ dựng đạo cơ gì ạ? Trương Sinh mỉm cười đáp: — Khi nhập môn, vi sư được tổ sư để mắt, ban cho hai luồng kiếm khí. Đến lúc đúc thân, vi sư lại tự mình ngộ ra thêm điều huyền diệu, nên đạo cơ dựng thành ba thanh tiên kiếm. Thông thường, chỉ một thanh tiên kiếm đã đủ xếp vào bậc trời. Đạo cơ của vi sư khác hẳn lệ thường, vì vậy không xếp vào bậc nào. Vệ Uyên nghe là hiểu ngay: trên bậc trời còn có hạng vượt bậc. Sư phụ hắn vẫn khiêm tốn như mọi khi. Giảng xong về đạo cơ, Trương Sinh không nói tiếp đến những cảnh giới sau, vì chúng còn cách Vệ Uyên quá xa. Hắn bắt đầu truyền dạy pháp môn. Pháp môn Trương Sinh truyền đương nhiên là đạo thống của Chân Quân Huyền Nguyệt ở điện Thiên Thanh nhà mình. Có điều, Chân Quân Huyền Nguyệt kiêm nhiệm cả điện Thiên Thanh lẫn điện Thủy Nguyệt, thực chất kiêm tu hai đạo thống. Điện Thiên Thanh lấy quyển Kinh Ngự Thời Càn Thanh Chính Pháp làm chính, còn điện Thủy Nguyệt lấy thiên Thái Âm Nguyệt Hoa Vạn Tướng làm phụ. Pháp môn đúc thân trong giới tu hành nhiều vô kể. Không ít môn phái nhỏ chỉ có một bộ công pháp miễn cưỡng giúp người ta dựng được đạo cơ, vậy là đủ để mở tông lập phái. Tán tu phiêu bạt giang hồ phần lớn còn chẳng dựng nổi đạo cơ. Đạo pháp ở Thái Sơ Cung nhiều không kể xiết, công pháp đúc thân lại càng phong phú. Nhưng các bậc tiền nhân của Thái Sơ Cung đã qua nhiều đời sửa sang, gạn bỏ chỗ dở, giữ lại chỗ hay, rèn giũa không ngừng, cuối cùng biên soạn thành sáu bộ công pháp đúc thân dùng chung, dành cho đệ tử có căn cơ và vận số khác nhau. Xét riêng bản thân công pháp, sáu bộ này đã vượt xa những pháp môn cổ truyền của các điện. Bởi vậy, đệ tử các điện hiện nay đều dùng công pháp chung để đúc thân. Chỉ đến khi dựng đạo cơ mới quay về tu đạo thống riêng của điện mình. Các điện ở Thái Sơ Cung không chỉ là tên gọi. Mỗi nơi đều được điều chỉnh thành môi trường thích hợp nhất với con đường tu hành tương ứng. Chẳng hạn, với Kinh Ngự Thời Càn Thanh Chính Pháp mà Trương Sinh chuyên tu, khi ngưng tụ pháp tướng tại điện Thiên Thanh, tỷ lệ thành công sẽ tăng trọn hai phần mười. Cùng tu Càn Thanh Chính Pháp, sư phụ của Trương Sinh là Chân Nhân Phần Hải lại đi theo con đường ngũ hành, tu thành pháp tướng Thiên Hỏa Chử Hải, một dị tướng hiếm gặp, kết hợp hai hành thủy hỏa vốn khắc nhau. Điểm lợi là sức chiến đấu kinh người. Chân Nhân Phần Hải thường xuyên tranh luận với người khác, dựa vào chính bản lĩnh nấu biển này. Còn mặt hại là uy lực rất khó khống chế, chỉ sơ sẩy một chút đã dễ ra tay quá nặng. Nhiều mối thù mà Chân Nhân Phần Hải kết từ trước đến nay đều bắt nguồn từ đó. Sáu thiên công pháp đúc thân dùng chung vẫn có chỗ khác nhau, công hiệu cũng mỗi bộ một vẻ. Trương Sinh đã cân nhắc rất lâu, không biết nên chọn bộ nào cho Vệ Uyên. Ban đầu, hắn thấy Vệ Uyên tính tình điềm đạm, vững vàng, bèn chọn Địa Nguyên Kinh, bộ công pháp đặt nền móng chắc chắn, nhưng tu luyện phải kiên trì bền bỉ. Vậy mà đến lúc truyền dạy, chẳng hiểu sao Trương Sinh chợt nhớ đến cảnh tượng ngày Vệ Uyên chào đời. Tim hắn khẽ run lên, rồi quyết định đổi sang truyền cho Vệ Uyên Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ. Trong sáu bộ công pháp chung, Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ gắn liền với vận số nhất. Nó có thể hút lấy một phần vận số, đưa vào căn cơ để bù đắp những chỗ còn thiếu. Nhưng vận số thay đổi khôn lường, kết quả có thể tốt, cũng có thể xấu; tu luyện không ổn định bằng Địa Nguyên Kinh. Những đệ tử thường chọn Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ đều được vận số tốt lành che chở, chẳng hạn Lý Trị. Còn vận số của Vệ Uyên lại đến từ ngoài trời đất, ngay cả Trương Sinh cũng không nhìn rõ tốt xấu. Chọn bộ công pháp này cho hắn, ít nhiều vẫn có phần mạo hiểm. Chương 31 - Tế Tổ Đại Điển Trương Sinh cầm một tờ ngọc trắng, đầu ngón tay bắn ra luồng kiếm khí xanh biếc. Trên mặt ngọc lập tức hiện lên một bức đồ quán tưởng. Ông đưa tờ ngọc cho Vệ Uyên, nói: — Vi sư đã cân nhắc kỹ càng, quyết định truyền cho con 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》 làm nền móng đúc thể. Trước hết, con hãy xem cho thật kỹ bức đồ này. Khi tu luyện, phải lấy nó làm cầu nối với trời đất, hấp thu linh khí đất trời để rèn luyện thân mình. Đúc thể mà đã có thể giao cảm với trời đất, mượn sức vận số, quả là công pháp bậc nhất. Nhưng phúc họa thường nương tựa vào nhau, khi tu luyện, hung hiểm cũng cao hơn các công pháp khác rất nhiều. Dù nhìn thấy hay cảm nhận được điều gì, con cũng phải luôn giữ vững tâm thần, chớ kinh hoảng sợ hãi. Dặn dò cặn kẽ xong, Trương Sinh lại lấy ra ba viên đan dược. — Ba viên Tẩy Tâm Đan này là vi sư đặc biệt cầu xin cho con, có thể giúp căn cốt khá hơn đôi chút. Còn ba ngày nữa mới đến lễ bái tổ sư, vừa hay mỗi ngày uống một viên, sẽ có ích cho con khi lễ bái tượng tổ sư. Vệ Uyên ghi nhớ bức đồ quán tưởng rồi bắt đầu tu luyện theo công pháp. Theo lời 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》, thân thể là nền móng của mọi thứ. Bước đầu tiên khi tu luyện là hiện ra bức đồ quán tưởng trong thức hải. Bức đồ lớn nhỏ ra sao sẽ quyết định căn cơ tốt xấu thế nào. Tiếp đó, người tu lấy bức đồ làm chỗ dựa, hấp thu linh khí đất trời cùng vận số của bản thân để rèn đúc thân thể. Đợi thân thể và nguyên thần đều được rèn luyện hoàn tất, hóa thành tiên phôi, bức đồ quán tưởng sẽ nhen lên sức sống, chẳng khác nào một thế giới chân thật. Đến bước ấy, coi như đúc thể đã thành, có thể bắt đầu ngưng tụ đạo cơ. Vệ Uyên có tâm tính hơn người. Chỉ một lát sau, hắn đã quên cả thân mình lẫn ngoại vật. Trương Sinh lấy một viên Tẩy Tâm Đan, rồi đặt lư hương trước mặt Vệ Uyên, bỏ viên đan vào trong lò. Bên dưới lư hương đã lót than. Hơi nóng hun lên, một làn hương đan thoảng ra từ lỗ lư, cuộn thành sợi, như có linh tính, bay vào mũi Vệ Uyên. Trước mắt Vệ Uyên vốn tối đen. Ngửi thấy làn hương đan ấy, hắn liền cảm nhận luồng hơi ấm li ti thấm vào cơ thể, chầm chậm lan khắp chân tay, dễ chịu không sao tả xiết. Được hương đan nâng đỡ, trong thức hải hắn bắt đầu le lói một đốm sáng, soi ra một khoảng trời đất nhỏ. Giữa khoảng ấy thấp thoáng một tảng đá lớn, trên đá có con cóc ngọc cuộn mình. Phía trên nó không xa là vầng trăng tròn. Bức đồ quán tưởng hiện ra suôn sẻ. Từng làn hương đan lập tức tìm được lối đi, lần lượt bay vào trong đồ. Mỗi làn hương đều khiến hình ảnh thêm rõ nét, vững vàng hơn. Vệ Uyên không ngừng vận chuyển pháp quyết. Chẳng rõ đã qua bao lâu, trước mắt hắn bỗng hoa lên, cảnh vật hoàn toàn đổi khác. Lúc này, Vệ Uyên chỉ cảm thấy mình đã hóa thành con cóc ngọc. Trong mắt hắn chỉ còn vầng trăng tròn giữa không trung, hắn liên tục hướng về phía trăng mà nuốt nhả khí tức. Cảm giác chân thật đến nỗi ngay cả Vệ Uyên cũng thoáng không phân rõ mình là người hay cóc ngọc. May mà hắn vẫn nhớ lời Trương Sinh dặn. Dù gặp dị tượng gì, cứ thuận theo tự nhiên, chớ để lòng mình nổi sóng. Trong mắt Vệ Uyên đang hóa thành cóc ngọc, vầng trăng trên cao không còn là mặt trăng phẳng lì giả tạo nữa, mà đã thành một khối cầu khổng lồ, tưởng chừng với tay là chạm tới. Từng sợi ánh trăng không ngừng tuôn ra từ đó, rồi bị Vệ Uyên từng ngụm nuốt vào, hóa thành một phần thân thể. Lại chẳng biết qua bao lâu, Vệ Uyên đang nuốt nhả ánh trăng bỗng cảm thấy thân thể mình lớn thêm một vòng. Khoảng trời đất nhỏ bé này lập tức trở nên chật chội, đến xoay người cũng khó. Đúng lúc ấy, Vệ Uyên nghe một tiếng khánh ngân. Thần thức hắn thoát khỏi thân cóc ngọc, trở về bản thể. Bên tai vang lên giọng Trương Sinh: — Được rồi. Vệ Uyên thu công đứng dậy. Lúc này hắn mới nhận ra ngoài cửa sổ trời đã hửng sáng. Chẳng hay từ khi nào, một đêm đã trôi qua. Trương Sinh hỏi han tình hình vận công của hắn, chỉ điểm thêm vài chỗ then chốt rồi bảo hắn đi nghỉ. Vệ Uyên chưa đến mức có thể dùng tu luyện thay cho giấc ngủ, bèn về phòng nằm xuống. Một canh giờ sau, hắn tự nhiên tỉnh lại. Ban ngày, Trương Sinh truyền cho Vệ Uyên những điều căn bản trong tu luyện. Ban đêm, Vệ Uyên tự mình tu luyện. Đến lần tu luyện thứ hai, Vệ Uyên đã thuần thục hơn nhiều. Hắn nhanh chóng quên mình quên vật, lại hóa thành cóc ngọc. Hắn lại cảm thấy khoảng không quanh mình quá chật, chẳng khác nào bị nhốt trong lồng, xoay người cũng khó khăn. Vệ Uyên không thể nhúc nhích, chỉ đành ra sức nuốt nhả ánh trăng. Mỗi ngụm ánh trăng vào bụng, hắn lại cảm thấy thân thể mình thêm rắn chắc. Đang nuốt trăng, Vệ Uyên bỗng thấy trong vầng trăng thấp thoáng hiện ra một bóng đen khổng lồ. Sau đó, giữa những luồng ánh trăng xuất hiện một làn khí đen quen thuộc. Vệ Uyên há miệng nuốt cả nó vào bụng. Khí đen vừa vào người, cảm giác của Vệ Uyên lập tức mở rộng thêm một chút, vượt qua giới hạn vô hình kia và vươn ra hư không. Trong hư không lơ lửng rất nhiều hạt vô hình. Ý thức có thể dẫn chúng nhập vào vùng đất bên dưới. Hạt được dẫn tới ngày một nhiều, mặt đất dưới thân Vệ Uyên cuối cùng cũng nới rộng thêm một chút, gông cùm quanh người hắn theo đó nhẹ đi. Lúc này, trong thức hải Vệ Uyên là một khoảnh đất rộng chừng một trượng. Trên đất có tảng đá lớn, một con cóc ngọc trắng như tuyết phục trên đá, ngửa đầu nuốt nhả ánh trăng. Dưới chân tảng đá, mép đất mọc thêm một mảnh nhỏ bằng lòng bàn tay, từ hư ảo dần hóa thành thật. Mảnh đất mới vừa đông cứng lại, Vệ Uyên đã bị Trương Sinh gọi tỉnh. Như thường lệ, Trương Sinh hỏi về quá trình tu luyện rồi phán đoán rằng cái bóng trong vầng trăng chính là hình chiếu vận số của Vệ Uyên. Làn khí đen lẫn trong ánh trăng là thứ được rút ra từ vận số của chính hắn. Ngày tu luyện thứ ba vẫn diễn ra như trước. Ngay từ đầu, Vệ Uyên đã trông thấy bóng đen trong vầng trăng. Trong lúc nuốt nhả ánh trăng, hắn không ngừng hút khí đen, mảnh đất dưới chân cũng nhờ đó mọc thêm một vòng. Ba ngày tu luyện thoáng chốc đã qua, tất cả Tẩy Tâm Đan đều dùng hết. Tiếp đó là đại lễ tế tổ. Sáng hôm ấy, Vệ Uyên dậy sớm sửa soạn. Theo lời chỉ dẫn của Trương Sinh, hắn tĩnh tâm tu luyện nửa canh giờ, giữ lòng ngay thẳng thành kính, rồi mới lên đường đến điện tổ sư. Điện tổ sư dựng trên đỉnh một ngọn núi cao. Núi đá hiểm trở kỳ dị, một ngọn thác từ chín tầng mây đổ xuống, cuối cùng tụ lại thành hồ nước trong như gương dưới chân núi. Khắp núi hoa cây đủ sắc, hương thơm ngào ngạt. Người phàm chỉ cần ở đây một lát, ngửi hương hoa tiên thụ, cũng có thể sống thêm mười năm. Giữa núi có con đường lát ngọc xanh quanh co dẫn thẳng lên đỉnh. Trương Sinh dùng đạo thuật đưa Vệ Uyên đi. Cứ mỗi lần hít thở, tầm mắt Vệ Uyên lại nhòe đi một thoáng; khi nhìn rõ trở lại, hắn đã ở cách chỗ cũ hơn trăm trượng. Vệ Uyên cố nhìn cho kỹ, cuối cùng mới nhận ra lúc tầm mắt nhòe đi, cảnh vật xung quanh thực ra đang lùi nhanh vun vút. Chỉ vì tốc độ quá nhanh nên hắn không kịp nhìn rõ. Ngay cả Trương Sinh, với tốc độ ấy, cũng phải đi một lúc mới tới trước điện tổ sư. Trên quảng trường trước điện lúc này đã tụ tập mấy trăm người. Điện tổ sư cao trăm trượng. Hai cánh cửa bằng đồng đỏ cao đến ba mươi trượng, chẳng biết vị tiên nhân nào cần một cánh cửa lớn đến vậy. Cửa điện đang mở. Tượng tổ sư bên trong cao ba mươi trượng, trông như một tu sĩ trẻ tuổi, thậm chí còn phảng phất vẻ non nớt. Tương truyền khi tu thành đạo cơ, tổ sư vẫn chưa đến tuổi hai mươi, dung mạo vì thế đóng lại ở tuổi ấy, mãi đến ngày mất cũng không đổi. Tượng một tay chắp sau lưng, một tay cầm quyển sách. Quanh người lơ lửng bốn thanh tiên kiếm. Pho tượng sống động như thật, vạt áo tựa hồ đang phấp phới trong gió. Mà kỳ lạ hơn cả là bốn thanh tiên kiếm kia chẳng có chỗ nào nâng đỡ, cứ thế lơ lửng giữa không trung. Một đạo nhân chủ lễ đưa Vệ Uyên đến trước điện. Hắn cùng tất cả đệ tử mới đứng chờ xướng tên. Đạo nhân chủ lễ lần lượt gọi từng người. Đệ tử mới chia thành từng nhóm, theo vùng miền mà vào bái tế, có nhóm năm người, cũng có nhóm bảy tám người. Trong những điều cần biết khi nhập môn phát cho đệ tử mới đã ghi rõ các bước bái tổ sư. Mỗi người phải lạy bảy lạy, rồi thầm đọc bài tế văn trong lòng. Bài tế văn chừng hơn nghìn chữ, chủ yếu kể lại sự tích tổ sư, nói về tình hình nhân gian hiện nay và tấm lòng của người vào núi tu hành. Toàn bài không có câu khẩu quyết nào, nhưng nếu đệ tử mới giữ lòng ngay thẳng thành kính, căn cơ và vận số đều tốt, có thể được tổ sư ưu ái, ban cho ân điển. Năm xưa, Trương Sinh từng được ban hai đạo kiếm khí từ bốn thanh tiên kiếm. Dựa vào chúng, ông tu thành tiên cơ, một thời gây chấn động. Chương 32 - Tổ Sư Ân Tứ Thượng Được tổ sư để mắt hay không chính là biểu hiện rõ ràng nhất cho thiên phú của đệ tử. Thế nhưng Vệ Uyên đứng chờ hồi lâu, trông thấy năm sáu lượt người đi vào mà chỉ có một người được ban ân. Lúc này, Trương Sinh đang đứng cách đó khá xa, trò chuyện cùng Tôn Vũ. Theo quy định, ông chỉ được đứng ngoài đại điện mười trượng, cùng các bậc trưởng bối của đám đệ tử mới. Trương Sinh liếc nhìn số đệ tử mới, nói: — Năm nay quả nhiên đông hơn mọi năm. — Mười bảy châu cộng lại nhận một trăm năm mươi người, mỗi châu chưa tới mười người, cũng đâucoi là là nhiều. — Khóa của ta năm xưa chỉ có tám mươi bốn người. Tôn Vũ nói: — Chủ trương của Diễn Thời Chân Quân là mở rộng cửa núi, ai cũng có thể học đạo. Theo ta thấy, nhận thêm đệ tử chưa chắc đã là chuyện xấu. — Mong là vậy. Đúng lúc ấy, một lượt đệ tử mới nữa tiến vào. Tượng tổ sư lại biến đổi. Một quầng sáng bay ra từ chiếc mũ ngọc buộc tóc trên đầu tượng, rồi nhập vào thân thể một thiếu nữ. Cách đó không xa, một ông lão lập tức mừng rỡ, cười vang: — Tốt, tốt lắm! Đây là ân ban cao quý tột bậc! Nhà họ Tiêu ta có hy vọng hưng thịnh trở lại rồi! Tổ tiên hiển linh, tổ tiên hiển linh rồi! Ông lão vừa khóc vừa cười, khiến mọi người chung quanh đều quay sang nhìn. Lập tức có kẻ cất giọng châm chọc, hỏi người bên cạnh: — Ngươi có biết chiếc mũ ấy tượng trưng cho điều gì không? Người kia đáp: — Dĩ nhiên là không biết! — Chiếc mũ tuy là bảo vật, nhưng chẳng phải thân thể tổ sư, càng không phải thứ bảo vật giết chóc như tiên kiếm. Nó cũng giống quần áo, chỉ là vật dùng thường ngày, thiên về sự tinh xảo. Người nhận được ân ban này thường dễ tiến bộ trong việc rèn pháp bảo, chế tạo bảo vật và thi triển các đạo pháp phụ trợ. Nói cách khác, sau này lúc đồng môn xông pha trận mạc, nàng chỉ cần ở phía sau giúp đỡ, sửa sang pháp bảo này nọ mà thôi. Gã kia nói xong những lời chua ngoa, sắc mặt ông lão khi xanh khi đỏ. Ông lập tức lớn tiếng: — Dù là thứ gì thì cũng là ân điển của tổ sư! Có còn hơn không! Kẻ châm chọc nghe vậy liền nổi giận, quát lên: — Ngươi nói gì? Con cháu nhà ta còn chưa vào, sao ngươi dám bảo nó không được ban gì? Ông lão chỉ tay về phía đại điện: — Chẳng phải đã vào đó rồi sao? Trong lượt đệ tử này có con của kẻ châm chọc kia. Thế nhưng từ lúc bước vào bái lạy cho đến khi nghi lễ kết thúc, tượng tổ sư vẫn im lìm, chẳng hề có biến đổi nào. Gã kia vừa xấu hổ vừa tức tối, lại bị ông lão liên tục mỉa mai, rốt cuộc không chịu nổi nữa, vội vã bỏ đi. Lúc này, từ xa vọng lại tiếng đạo nhân chủ lễ xướng danh: — Vệ Uyên, quận Phùng Viễn, Ung Châu. Bảo Vân, quận Phùng Viễn, Ung Châu. Hiểu Ngư, quận Phùng Viễn, Ung Châu… Yến Minh, quận Phùng Viễn, Ung Châu. Một loạt cái tên được đọc lên khiến đám đông lập tức xôn xao. — Sao người của quận Phùng Viễn lại đông thế? — Đúng vậy. Cả Cam Châu chúng ta chỉ nhận năm đệ tử mới, còn một quận của bọn họ đã có sáu người! Một ông lão áo vải bỗng bước lên, cao giọng nói: — Sở Châu chúng ta là đại châu trong thiên hạ, vậy mà cũng chỉ có tám danh ngạch. Ung Châu là nơi hẻo lánh, một quận lại có tới sáu người. Bảo rằng không có chuyện mờ ám, ta là kẻ đầu tiên không tin! Thái Sơ Cung đường đường là tiên tông, làm việc bất công như vậy thì làm sao khiến mọi người tâm phục? Ta không phục! Một tiếng hô vang lên, lập tức có không ít người hưởng ứng. Thậm chí trong số người Ung Châu cũng có kẻ lên tiếng: — Ung Châu có chín quận, tám quận còn lại cộng vào chỉ tuyển được một người. Quận Phùng Viễn dựa vào đâu mà có sáu danh ngạch? Đạo nhân chủ lễ liên tiếp hô mấy lần bảo mọi người im lặng, nhưng đám đông càng lúc càng náo loạn. Ông lão cầm đầu còn nhảy dựng lên kêu oan, luôn miệng nói đứa cháu đích tôn của mình chỉ thiếu một chút nữa là được tuyển. Nếu Thái Sơ Cung thật sự công bằng, đáng lẽ phải chia danh ngạch của quận Phùng Viễn cho Sở Châu, để đứa cháu ấy cũng được vào Thái Sơ Cung. Trương Sinh đưa mắt nhìn quanh, thấy gã tráng hán lực lưỡng cùng ông lão nhà họ Bảo. Ông lão vẫn trơ trơ, vẻ mặt chẳng đổi sắc, như thể trên đời chẳng có chuyện gì lay chuyển được lão. Gã tráng hán thì khoanh tay cười khẩy. Thấy Trương Sinh nhìn sang, gã dứt khoát bước tới, hỏi: — Sao ngươi không qua đó tranh luận? Trương Sinh thản nhiên đáp: — Lão kia nhắm vào những thế gia vọng tộc như các ngươi, can gì đến ta? Nhưng nhà họ Hiểu các ngươi cũng để mặc người ta ngang ngược thế à? Gã tráng hán nhếch miệng cười: — Đây là chuyện của Thái Sơ Cung. Nếu lão dám chỉ đích danh nhà họ Hiểu ta, ta tự khắc sẽ ra tay. Nhưng ta đoán lão cũng chẳng dám đâu. Gã tráng hán vẫn đứng yên như núi. Mấy đạo nhân chủ lễ đều còn trẻ, kinh nghiệm chưa đủ, lúc này đã bắt đầu luống cuống. Bọn họ vừa khuyên can vừa ngăn cản, nhưng thấy vậy, ông lão càng làm dữ hơn, chỉ gào lên đòi công bằng. Mấy đạo nhân trẻ mồ hôi đã rịn trên trán, tay chân lúng túng, chẳng biết phải xử lý ra sao. Đúng lúc ấy, một đạo nhân chợt xuất hiện giữa quảng trường. Vừa hiện thân, trên đỉnh đầu y đã hiện ra một con giao long khổng lồ, dữ tợn. Áp lực vô hình lập tức phủ trùm toàn quảng trường. Phàm ai dưới cảnh giới Pháp Tướng đều bị ép cứng, không thể cử động. Nhờ vậy, cảnh hỗn loạn mới bị dẹp yên. Tất cả đạo nhân chủ lễ lập tức hành lễ: — Bái kiến Đằng Cù Chân Nhân! Đạo nhân kia lạnh giọng hỏi: — Vì sao náo loạn? Một đạo nhân chủ lễ trẻ tuổi liền kể lại đầu đuôi sự việc. Đằng Cù Chân Nhân nghe xong, sắc mặt sa sầm. Áp lực vô hình lập tức nặng thêm ba phần. Ông lão bị ép đứng cứng tại chỗ, tựa như trên người đang đè cả ngọn núi. Lão chẳng thể cử động, cũng không nói được lời nào, vẻ hoảng loạn hiện rõ trên mặt. Đằng Cù Chân Nhân quát: — Số đệ tử mỗi châu được tuyển là do các vị Chân Quân định đoạt, há đến lượt các ngươi tùy tiện bàn tán! Dám gây rối trước điện tổ sư, ắt phải chịu phạt. Y đưa tay chộp vào khoảng không. Trong tay lập tức xuất hiện một cây roi dài kết bằng sấm chớp. Y vung roi, quất thẳng xuống đầu ông lão. Trên đỉnh đầu lão lập tức hiện ra một bức bình phong. Trên bình phong có một cây mai đang nở rộ. Roi sấm vừa giáng xuống, bức bình phong lập tức nứt toác, hoa mai rơi lả tả như mưa, chớp mắt đã chẳng còn lại bao nhiêu. Ông lão trúng roi, thân thể mềm nhũn, ngã phịch xuống đất. Tóc trên đầu thoáng chốc bạc trắng quá nửa, nếp nhăn trên mặt cũng hằn sâu hơn, trông như già đi cả chục tuổi. Đám người đứng xem đồng loạt hít vào một hơi lạnh. Một roi của Đằng Cù Chân Nhân đã đánh tan không ít nền móng tu hành của ông lão. Ít nhất mấy chục năm khổ tu của lão xem như tiêu tan. Đằng Cù Chân Nhân thu cây roi sấm lại, nói: — Một roi này chỉ là chút cảnh cáo. Xét thấy con cháu nhà ngươi còn nhỏ, chưa hiểu chuyện, tạm thời không đuổi khỏi môn phái. Hạ xuống làm đệ tử ghi danh, ở lại trong cung tu hành cùng mọi người, rồi xem biểu hiện sau này. Ông lão không thể nói được lời nào, chỉ phun ra một ngụm máu. Người nhà cùng đệ tử vội khiêng lão rời khỏi quảng trường. Xử lý xong trận náo loạn, Đằng Cù Chân Nhân cũng không rời đi nữa. Y đứng ngay giữa quảng trường, nhìn những đệ tử mới lần lượt tiến vào điện bái lạy tổ sư. Tôn Vũ bỗng thở dài, hạ giọng nói: — Người kia chẳng qua muốn tranh lấy một phần cơ duyên cho hậu bối, chỉ là dùng sai cách. Rốt cuộc cả con đường tu hành của mình cũng bị chôn vùi. Vốn dĩ lão vẫn còn hy vọng tu thành Pháp Tướng. Một người bên cạnh nói: — Những tu sĩ xuất thân từ gia đình nhỏ như vậy chẳng có bao nhiêu vốn liếng tu hành, chuyện gì cũng phải tranh. Ngày nào cũng tranh, chỗ nào cũng tranh, tranh mãi thành quen. Đến lúc tranh cả với Thái Sơ Cung thì chẳng còn biết mình đang đứng ở đâu nữa. Thật ra, một hậu bối được vào Thái Sơ Cung đã đủ để những gia tộc như thế cá chép vượt vũ môn rồi. Vậy mà vẫn còn chê chưa đủ, lòng tham quả thật chẳng đáy. Lúc này, Vệ Uyên theo sự chỉ dẫn của đạo nhân chủ lễ, bước vào điện tổ sư. Pho tượng tổ sư cao mấy chục trượng. Đứng trước pho tượng ấy, dù là đệ tử mới hay đạo nhân chủ lễ cũng nhỏ bé chẳng khác gì đàn kiến. Dưới sự hướng dẫn của người coi lễ, Vệ Uyên quỳ xuống chiếc đệm cói trước tượng tổ sư, bắt đầu hành lễ. Sau bảy lần bái lạy, hắn thầm đọc bài văn tế. Đúng lúc ấy, Vệ Uyên cảm thấy như có một ánh mắt từ nơi cao không cùng tận rơi xuống. Trong khoảnh khắc, ánh mắt ấy nhìn thấu cả trong lẫn ngoài thân thể hắn. Ý thức của Vệ Uyên bỗng như bị rút khỏi thân xác, bay vút lên nơi cao vô tận. Đại điện tổ sư phía dưới chỉ còn lớn bằng bàn tay. Thế nhưng ánh mắt kia vẫn từ một nơi cao hơn nữa nhìn xuống hắn. Vệ Uyên hoàn toàn không cảm nhận được nó đến từ đâu. Hắn chợt hoảng hốt, đưa mắt nhìn quanh. Bốn bề chỉ là hư không trống rỗng. Khi ánh mắt trên cao rơi xuống người mình, khí vận trong thân thể Vệ Uyên dường như bị đánh thức, bắt đầu nảy mầm. Sau đó, hắn cảm nhận được ở nơi cao hơn xuất hiện một vật vô hình, đứng đối diện với nơi phát ra ánh mắt kia. Vật vô hình ấy khổng lồ, cổ xưa, hoang vu đến không thể hình dung. Vệ Uyên hoàn toàn không cảm nhận được điểm tận cùng của nó. Nó dường như có mối liên hệ nào đó với khí vận của hắn, nhưng cảm giác liên kết mờ nhạt đến mức Vệ Uyên cũng không dám chắc đó có phải sự thật hay không. Lúc này, ý thức của Vệ Uyên lẻ loi treo giữa tầng không, bị kẹp giữa hai tồn tại chẳng rõ tên tuổi. Hắn giống như một con kiến đứng giữa hai ngọn núi lớn. Dù bị nghiền nát, cũng chẳng ai hay biết. Vệ Uyên giãy giụa thế nào cũng không thể cử động. Hắn chỉ có thể nhìn bóng người trong đại điện phía dưới cúi xuống bái lạy từng lần một, tựa như thế giới hiện thực đã hoàn toàn cách xa mình. Bỗng nhiên, trong đại điện vang lên tiếng nhạc mơ hồ. Một cột sáng từ trên không rơi xuống, chiếu rọi pho tượng tổ sư. Trong cột sáng, vô số cánh hoa bay lả tả như mưa. Chương 33 - Tổ Sư Ân Tứ Hạ — Hử? Ngoài điện, chân nhân Đằng Cầu chợt mở mắt, nhìn pho tượng tổ sư. Trên mặt hắn thoáng hiện vẻ kinh ngạc. Trong điện, một lão đạo nhân tuổi đã cao, tay cầm bút, tay giữ sổ. Lúc này lão trợn tròn mắt, chẳng dám lơ là dù chỉ một khắc. Lão chuyên ghi chép những món ân ban của tổ sư. Mấy chục năm qua, dị tượng lớn đến mức này, lão mới gặp lần thứ hai. Lần trước là vào hai mươi năm trước, khi Trương Sinh nhập môn. Đôi mắt pho tượng tổ sư bỗng sáng lên, cả pho tượng như sống lại. Nó cúi đầu nhìn xuống đám đệ tử đang quỳ lạy bên dưới. Chân nhân Đằng Cầu vẫn làm ra vẻ điềm nhiên, nhưng một bàn tay đã vô thức siết chặt vạt tay áo. Ánh sáng chảy khắp pho tượng. Chợt có một quầng sáng từ bên hông tượng bay ra, chui thẳng vào người Yến Minh ở Đông Hải. Kết quả ấy khiến tất cả đều sững sờ, kể cả người nhà họ Yến đang đứng ngoài điện. Người ngoài không biết chuyện, chỉ tưởng Yến Minh cũng như những người khác, đều là đệ tử của Thái Sơ cung. Nhưng người nhà họ Yến hiểu rõ hơn ai hết. Thật ra Yến Minh thuộc về một động thiên bên dưới, hiện chỉ đến Thái Sơ cung học nhờ. Vài năm nữa, gia tộc còn phải tìm cách đưa hắn chính thức nhập môn. Nay Yến Minh lại được tổ sư ban ân, tình thế lập tức khác hẳn. Chẳng khác nào hắn đã được chính tổ sư chỉ mặt gọi tên. Người đứng đầu nhà họ Yến là một nam nhân cao lớn, vạm vỡ, cũng chính là cha của Yến Minh. Sau khi hiểu ra chuyện, hắn mừng đến mức suýt không kìm nổi. Hắn thò tay vào túi bên hông, móc ra một nắm châu báu, định tung lên giữa đám đông. May mà hắn kịp nhớ đây là Thái Sơ cung. Những người đứng quanh phần lớn đều xuất thân từ các gia tộc quyền thế. Nhà họ Yến ở Đông Hải đừng nói chen vào ba vị trí đầu, dù mười vị trí đầu cũng chưa chắc có phần. Nếu nắm châu kia tung ra, chẳng biết sẽ đắc tội với bao nhiêu người. Hắn kịp ghìm tay bên bờ vực, lặng lẽ nhét châu báu trở lại. Lão đạo phụ trách ghi chép nhìn thấy rất rõ. Quầng sáng kia xuất phát từ miếng ngọc bội đeo bên hông pho tượng tổ sư. Miếng ngọc bội ấy khác với chiếc mũ trên đầu tượng, vốn cũng là một món pháp bảo có lai lịch đáng kể. Ân ban từ nó đương nhiên chẳng thể tầm thường. Lão đạo bèn đánh dấu cạnh tên Yến Minh, miệng lẩm bẩm: — Thằng bé này đúng là có số hưởng của cải. Mấy vị đệ tử chấp sự trẻ tuổi bên cạnh đã sớm vểnh tai lắng nghe. Nghe vậy, chúng âm thầm ghi nhớ cái tên Yến Minh. Kế đó, trên pho tượng lại bay ra hai quầng sáng. Một quầng phát ra từ chiếc nhẫn ngọc xanh, quầng kia đến từ quyển sách cầm trong tay tượng. Hai luồng sáng lần lượt chui vào người hai thiếu niên. Hai món đồ ấy còn có lai lịch lớn hơn. Đặc biệt là quyển sách, có thể giúp người nhận sáng dạ hơn. Đến giai đoạn tu luyện về sau, nó còn trợ lực rất lớn khi vượt qua thiên kiếp, đột phá cửa ải. Đây rõ ràng là một nhân tài hiếm có. Lão đạo lập tức ghi chép tỉ mỉ, viết kín cả một trang giấy. Nhưng ân ban của tổ sư vẫn chưa dừng lại. Giữa những tiếng trầm trồ, một thanh tiên kiếm bỗng trong suốt, ánh sáng bùng lên rực rỡ. Ngay sau đó, một luồng kiếm ý phóng ra, xuyên thẳng vào người Hiểu Ngư. Kho báu của tổ sư tuy nhiều, nhưng nếu xét về sức sát phạt, bốn thanh tiên kiếm đương nhiên đứng đầu. Luồng kiếm ý này rõ ràng nặng hơn những ân ban trước. Gã đàn ông vạm vỡ từ từ ngoác miệng cười lớn, quay đầu nói với Trương Sinh: — Thế nào? Thằng cháu Hiểu Ngư của ta cũng được lắm chứ? Trương Sinh gật đầu, đáp rất nghiêm túc: — Quả thật không tệ. Chỉ kém ta năm xưa một thanh tiên kiếm. Nụ cười trên mặt Hiểu Niên cứng đờ. Những lời định nói tiếp đều nghẹn cả lại. Hắn nhìn Trương Sinh từ đầu đến chân, miệng tặc lưỡi luôn hồi: — Thảo nào người ta đều nói đệ tử Điện Thiên Thanh có sức chiến đấu tuyệt đỉnh. Đã là đệ tử quý điện, sức chiến đấu mà không cao thì e rằng chẳng sống nổi mấy tháng ngoài giang hồ. Thấy quận Phùng Viễn đã có bốn người được tổ sư ban ân, vậy mà dị tượng trên pho tượng vẫn chưa tan, đám người đứng xem bắt đầu xôn xao. Chợt giữa hai hàng mày của pho tượng bắn ra một luồng sáng, chui thẳng vào người Bảo Vân. Đôi mày chân nhân Đằng Cầu nhướng lên. Trên mặt hắn lướt qua vẻ kinh hãi. Tay lão đạo ghi chép run lên, cây bút suýt rơi xuống đất. Giữa hai hàng mày là thức hải, cũng là nơi người tu hành kết thành cảnh giới Ngự Cảnh, một trong những vị trí quan trọng nhất trên thân thể. Ân ban xuất phát từ đó, ắt hẳn chẳng phải vật tầm thường. Lão đạo vò óc suy nghĩ, lục lại từng mảnh ký ức, nhưng vẫn chẳng nhớ nổi từng có ai nhận được ân ban như vậy. Nói cách khác, ân ban từ giữa hai hàng mày rất có thể là lần đầu tiên xuất hiện. Người nhà họ Bảo kiến thức rộng rãi, ai nấy mừng rỡ đến phát điên. Ngay cả lão nhân vốn xưa nay chẳng để lộ cảm xúc cũng hiếm khi vuốt râu mỉm cười. Món ân ban Bảo Vân nhận được, xét về tầm quan trọng, phần lớn còn vượt trên thanh tiên kiếm của Hiểu Ngư. Nhưng nếu đem so với hai thanh tiên kiếm Trương Sinh từng nhận được thì bên nào hơn bên nào, quả thật rất khó nói. Bảo Vân đã nhận ân ban, vậy mà dị tượng trên pho tượng tổ sư vẫn chưa tan. Ánh mắt mọi người lập tức đổ dồn về phía Vệ Uyên. Trong đám người có mặt, chẳng thiếu những nhân vật tai mắt thông trời. Bọn họ ít nhiều đều biết quận Phùng Viễn có điều đặc biệt. Vệ Uyên có thể vượt qua bao con em quyền quý, phá vòng vây giữa cuộc tranh giành khốc liệt chưa từng thấy ở quận Phùng Viễn, đủ chứng tỏ thiên tư của hắn phi phàm. Hơn nữa, ai cũng biết chỗ dựa của Vệ Uyên là Điện Thiên Thanh. Mà nói cho cùng, có Điện Thiên Thanh cũng chẳng khác nào không có gia thế chống lưng. Bởi vậy, ngôi đầu kỳ thi chung của hắn càng đáng giá hơn nhiều. Mọi người đều tò mò, muốn xem Vệ Uyên sẽ nhận được ân ban gì, liệu có vượt qua kỷ lục Trương Sinh lập nên hai mươi năm trước hay không. Nếu quả thật vượt qua, thầy trò hai người ắt sẽ trở thành một giai thoại đẹp. Lúc này, trên tầng không xa xăm, hai luồng khí tức kinh khủng đã giằng co chẳng biết bao lâu. Ý thức Vệ Uyên bị kẹp giữa hai bên, hoàn toàn không thể nhúc nhích. Ánh mắt từ trên cao nhìn xuống đã thôi dò xét Vệ Uyên, chuyển sang chăm chú quan sát vật khổng lồ cổ xưa, hoang vắng kia. Vật ấy dường như đang ở một thế giới khác, giờ chậm rãi tiến lại gần, tựa muốn tìm ra con đường dẫn đến thế giới này. Trên cao mơ hồ vọng xuống một tiếng thở dài. Ý thức Vệ Uyên lập tức thoát khỏi trói buộc, như chim non bay về tổ, trở lại thân thể mình. Mọi ảo ảnh cũng theo đó tan biến. Khi ấy, mọi người đã đọc xong bài văn tế từ lâu. Nhưng dị tượng trên pho tượng tổ sư chưa biến mất, nên cả nhóm đệ tử vẫn phải tiếp tục chờ đợi. Vệ Uyên vừa mở mắt đã thấy từ tảng đá dưới chân pho tượng bay ra một làn sương xám mờ, chui thẳng vào người hắn. Chân nhân Đằng Cầu lộ vẻ ngờ vực. Lão đạo ghi chép cũng ngẩn ra. Lần này, lão dám chắc từ trước đến nay chưa từng có món ân ban nào xuất phát từ tảng đá dưới chân pho tượng. Một đạo nhân trẻ phụ trách nghi lễ khẽ hỏi đồng bạn: — Tảng đá kia chẳng phải một phần của nền núi tự nhiên hay sao? Chẳng lẽ nó cũng là pho tượng tổ sư? Người bên cạnh cũng ngần ngừ: — Pho tượng là pho tượng, nền móng là nền móng… chắc vậy? Không chỉ đám đạo nhân trẻ tuổi thấy khó hiểu, ngay cả lão đạo ghi chép cũng lâm vào thế khó xử, chẳng biết có nên tính đây là ân ban của tổ sư hay không. Lão hiểu rất rõ tảng đá dưới chân pho tượng không phải một khối đá riêng lẻ. Nó nối liền với cả ngọn núi, phần lớn còn nằm bên dưới những phiến gạch lát nền đại điện. Nói cách khác, tảng đá ấy thực ra là một phần của Không Cốc Huyền Thanh. Pho tượng tổ sư không bao gồm phần đá này. Đúng lúc ấy, chân nhân Đằng Cầu dường như nhớ ra điều gì. Hắn bỗng cất giọng sang sảng: — Sáu đệ tử quận Phùng Viễn đều được tổ sư ban ân. Gọi nhóm kế tiếp vào! Một vị chân nhân đã lên tiếng, chuyện này chẳng còn gì để tranh cãi. Lão đạo lập tức vung bút như bay, ghi tên Vệ Uyên vào danh sách những người được tổ sư ban ân. Đến khi hạ nét bút cuối cùng, lão đạo chợt nhớ ra một chuyện. Bàn tay cầm bút của lão run lên. Ba ngàn tám trăm năm trước, khi tổ sư cưỡi kiếm từ phương Tây đến, sáng lập Thái Sơ cung, người từng đặt xuống một khối đá cõi giới. Hình như khối đá ấy nằm ngay bên dưới pho tượng. Lần này, sáu đệ tử quận Phùng Viễn cùng nhận được ân ban của tổ sư, số người còn vượt quá tổng số của bốn đại châu trước đó. Từ nay, chẳng còn ai dám nghi ngờ quận Phùng Viễn được trao quá nhiều danh ngạch. Mọi người chỉ có thể thở dài khâm phục sự thần thông quảng đại và sắp đặt sâu xa của các thế gia quyền quý. Chương 34 - Nhân Tộc Chi Sơ Lễ tế tổ sư vừa kết thúc, hôm sau đã bắt đầu lên lớp. Trời còn chưa sáng, Vệ Uyên đã rửa ráy chỉnh tề, đến quảng trường nhỏ ở cửa hang núi chờ đợi. Nơi học là Khải Tư Đường, cách thung lũng chừng ba mươi dặm. Mỗi sáng, đúng giờ sẽ có xe ngựa đến đón đệ tử mới. Ai lỡ chuyến thì đành tự đi. Vệ Uyên vừa tới quảng trường đã thấy mấy cỗ xe đỗ sẵn. Ngựa kéo xe con nào con nấy cao lớn, lông trắng như tuyết, vai cao hơn trượng rưỡi. Quanh bốn vó phảng phất mây nhạt. Trên mỗi cỗ xe đều có một dấu hiệu riêng, chỉ đường đến những nơi khác nhau. Vệ Uyên chẳng mấy chốc đã tìm được xe đi Khải Tư Đường. Hắn đối chiếu thân phận với người đánh xe rồi lên xe. Cỗ xe cao đến hai trượng, chẳng khác nào một tòa lầu nhỏ biết đi. Bên trong rộng rãi, kê thành từng dãy ghế, đủ chỗ cho năm mươi người. Vệ Uyên vừa lên xe, những người khác cũng lần lượt bước lên. Khi số người đã hơn hai mươi, cửa xe liền đóng lại, không ai lên nữa. Đợi mọi người ngồi yên, người đánh xe khép cửa, cho ngựa rời quảng trường. Xe vừa ra khỏi thung lũng, Vệ Uyên bỗng thấy như bị ai giẫm mạnh vào ngực. Người hắn dính chặt vào lưng ghế phía sau, không sao nhúc nhích. Cảnh vật ngoài cửa sổ thoắt cái đã lùi vùn vụt, vậy mà trong xe vẫn êm ru, chỉ hơi rung nhẹ. Vệ Uyên khó khăn lắm mới gượng lại được sau sức ép, còn chưa kịp thở nổi hai hơi thì thân xe chợt giật mạnh. Người hắn lại bị hất văng về phía trước. May mà phản ứng nhanh, hắn chộp lấy lưng ghế trước mặt, ghì chặt mới không đập cả người vào đó. Những đứa trẻ khác thì chẳng may mắn như vậy. Có đứa không kịp phản ứng, đập đầu đánh rầm vào hàng ghế trước, trán và mặt sưng vù lên. Trong xe lập tức vang lên tiếng kêu thất thanh, tiếng la ó dồn dập. Giữa những tiếng la, cảnh vật ngoài cửa sổ lại đổi khác. Một tòa lầu ba tầng hiện ra. Cửa xe mở. Người đánh xe cười nói: — Chuyến này gấp giờ nên chạy hơi nhanh. Ngày mai còn ai đến muộn thì xe sẽ chạy nhanh hơn nữa. Một cậu bé trán sưng tím lập tức bất bình: — Chỉ là kẻ đánh xe mà cũng lên mặt à? Với lại Thái Sơ Cung keo kiệt quá, cho cái xe quèn gì thế này, đến trận pháp cưỡi gió cũng không có! Người đánh xe vẫn cười tủm tỉm, coi như không nghe thấy. Cậu bé kia còn định nói tiếp, nhưng người bạn bên cạnh đã bịt miệng nó lại. Vệ Uyên bước xuống xe, nhìn thấy trên tấm biển trước lầu có khắc ba chữ Khải Tư Đường. Sân viện nơi đây tĩnh lặng thanh u. Bên bức tường bên cạnh mọc một bụi trúc xanh rờn, lá trúc óng lên như vừa thấm nước. Giữa những kẽ lá, thỉnh thoảng có luồng khí trong trẻo bay lên. Vệ Uyên theo các đệ tử vào Khải Tư Đường. Bên trong kê thành từng dãy bàn học. Trên một chiếc bàn có tên hắn đang sáng lên, hắn bèn bước tới ngồi xuống. Mọi người đã yên chỗ, một tu sĩ trẻ tuổi mỉm cười đi vào từ bên hông. Người ấy chính là người đánh xe khi nãy. Hắn đứng trước giảng đường, nói: — Tại hạ là Phùng Sơ Đường. Trong một năm tới, ta sẽ dạy môn Lịch sử loài người. Cậu bé vừa lớn tiếng cằn nhằn khi nãy kinh ngạc đến ngây người, lập tức cúi gằm mặt. Thái Sơ Cung rất coi trọng đợt dạy học tập trung lần này, người được cử đến làm thầy không ai tầm thường. Nghe nói trong số các thầy trẻ tuổi có mấy thiên tài được kỳ vọng sẽ bước vào hàng Chân Quân. Ngay cả những nhà quyền quý cũng tìm cách kết giao với họ, chẳng ai muốn vô cớ gây thù chuốc oán. Con em các gia tộc trước khi lên lớp đều được người lớn dặn dò kỹ, cốt sao để lại ấn tượng tốt trong mắt thầy. May thay, Phùng Sơ Đường không để bụng chuyện nhỏ trên xe. Hắn nói: — Lịch sử loài người, theo sử sách ghi lại, có thể ngược về ba trăm nghìn năm trước… Sử sách ghi chép lịch sử loài người sớm nhất là từ ba trăm nghìn năm trước. Xa hơn nữa thì không còn tư liệu để khảo cứu. Thuở ấy, loài người chỉ là một tộc nhỏ giữa muôn tộc, sống rải rác trên đất Lỗ Châu và Hà Đông Châu ngày nay, chỉ chiếm vài quận, xung quanh toàn là dị tộc. Khi ấy loài người yếu ớt. Nhiều dị tộc không chỉ tràn qua biên giới, đốt phá cướp bóc, có kẻ còn ăn thịt người, lấy người làm vật tế. Vì vậy, phần đầu tiên trong bộ Lịch sử loài người được đặt tên là “Dị tộc”, kể về hai trăm nghìn năm đầu tiên của loài người. Giọng Phùng Sơ Đường dịu dàng, êm tai. Hắn thong thả kể lại từng bí mật xưa cũ. Theo lời giảng, trước giảng đường hiện lên mấy hình ảnh sống động: một người đàn ông, một người phụ nữ và hai đứa trẻ. Họ trông hơi giống loài người, nhưng cao lớn khỏe mạnh hơn nhiều. Người đàn ông cao hơn Phùng Sơ Đường chừng một cái đầu, người phụ nữ thì cao ngang hắn. Cậu bé được ghi là mười tuổi, đã cao gần bằng đàn ông loài người trưởng thành. Cô bé mới sáu tuổi, nhưng trông như đứa trẻ loài người mười một, mười hai tuổi. Điểm dễ nhận ra nhất ở họ là đôi mắt màu xám, đôi tai nhọn dài và mỗi bàn tay chỉ có bốn ngón. — Đây là người Liêu vùng Hãn Hải, cũng chính là người Liêu mà chúng ta thường nhắc tới. Nhiều sách gọi họ là Bắc Liêu, nhưng tên gọi ấy không chính xác. Người Liêu không chỉ sống ở phương bắc, mà còn có mặt ở đông bắc và miền đông. Họ đông đúc, bộ lạc lớn nhỏ nhiều như sao trên trời. Riêng những nước đã xưng vương, đặt ra luật lệ đã có tới chín nước. Ranh giới giữa các bộ tộc Liêu và Đại Thang ngày nay kéo dài đến một triệu rưỡi dặm. Có thể nói, trong các dị tộc, họ là tộc gắn bó với chúng ta sâu đậm nhất. — Thuở thượng cổ, trong mắt người Liêu vùng Hãn Hải, cả loài người chúng ta chỉ là một bộ lạc nhỏ bé của dị tộc. Thỉnh thoảng họ cho quân tràn qua biên giới, cướp ít lương thực và vật dụng đem về. Chỉ khi gặp ai chống cự, họ mới giết chóc. Nếu ngoan ngoãn dâng đồ, người ta thường được yên ổn. Vì thế, nhiều người khi ấy chọn cách cống nạp để giữ mạng. Thỉnh thoảng, quý tộc người Liêu muốn đi săn tiêu khiển, các bộ lạc loài người phải cử một đội dũng sĩ vào khu săn đã định, làm con mồi cho họ. Dũng sĩ có thể chạy trốn, cũng có thể chống trả. Nếu cuối cùng vẫn sống sót, họ sẽ được ban thưởng. Nhiều học trò ngồi dưới nghe mà căm giận. Phần đông xuất thân từ các gia đình quyền quý, lòng dạ kiêu hãnh. Bất chợt nghe chuyện đen tối thời thượng cổ, họ sao chịu đựng cho nổi. Giọng Phùng Sơ Đường dường như trầm xuống, thoáng mang một nỗi niềm khó gọi tên: — Người Liêu vùng Hãn Hải không ăn thịt người, cũng không giết chóc bừa bãi. Trong mắt họ, phụ nữ loài người chúng ta có dung mạo xấu xí, nên chuyện cưỡng ép làm nhục cũng hiếm khi xảy ra. Suốt mấy vạn năm đầu, nhiều bộ lạc loài người thường xuyên dâng cống. Dần dà, người Liêu xem chúng ta như những bộ lạc lệ thuộc và che chở cho chúng ta. Nếu thuở đầu không được người Liêu vùng Hãn Hải che chở, chưa chắc loài người ngày nay còn tồn tại. — So với các dị tộc khác, người Liêu vùng Hãn Hải đối xử với loài người rộng rãi, ôn hòa hơn cả. Loài người tuy thấp kém hơn, nhưng vẫn có thể sống yên thân. Tổ tiên chúng ta nhẫn nhục chịu đựng, sinh sôi gây dựng tộc đàn. Mãi đến khi cuộc đại chiến giữa tộc Vu Ngự và người Liêu vùng Hãn Hải bùng nổ. — Lãnh địa loài người khi ấy nằm ở vùng giáp ranh giữa hai tộc, vốn không phải nơi trọng yếu. Trong tộc lại có mấy vị Chân Quân, thực lực tuy chưa đủ để tiến đánh nơi khác nhưng vẫn dư sức giữ đất. Vì vậy, người Liêu giao đoạn phòng thủ ấy cho loài người, rồi điều đại quân về phía tây. Nào ngờ họ không ngờ loài người lại mở cửa ải, mặc cho quân Vu Ngự tiến thẳng vào, đánh úp phía sau đại quân người Liêu. Tất cả mọi người, kể cả Vệ Uyên, đều sững sờ. Sử học vốn là sở trường của hắn, bèn hỏi: — Thưa tiên sinh, chẳng phải tộc Vu Ngự vẫn luôn lấy người của chúng ta làm vật tế trời sao? Chương 35 - Nhân Vi Ngư Nhục Nghe Vệ Uyên hỏi, Phùng Sơ Đường gật đầu: — Đúng vậy. Cho đến tận ngày nay, người trong tộc ta vẫn là vật tế quý giá của tộc Vu Ngự. Mỗi năm chúng bắt ít nhất cả triệu người để tế trời. Thời thượng cổ, số người bị đem làm lễ còn nhiều hơn. Tộc Vu Ngự thường kéo cả tộc đi bắt người, rồi già trẻ lớn bé cùng nhau tế trời, gọi đó là lễ Đại Viên Mãn. Để ngăn tộc Vu Ngự bắt người tế trời, người Liêu đã đánh với chúng không biết bao nhiêu trận lớn nhỏ. Sau này hai tộc đánh nhau toàn diện, chuyện người tộc ta thuộc về bên nào cũng là một trong những nguyên do. Đám thiếu niên thiếu nữ, kể cả Vệ Uyên, càng nghe càng khó hiểu. Có người bèn hỏi: — Vậy tại sao người tộc ta lại mở đường cho đại quân Vu Ngự đi qua, để chúng đánh úp phía sau người Liêu? Phùng Sơ Đường đáp: — Sử sách không ghi rõ nguyên do cụ thể, ta cũng không thể đoán mò. Ta chỉ kể cho các trò nghe kết cục về sau. Nếu thấy hứng thú, các trò có thể tự tìm đọc những bộ sử liên quan. Ông ngừng một lát rồi chậm rãi kể tiếp: — Sau khi đại quân Vu Ngự tiến qua, quân đoàn phía đông của người Liêu đại bại. Bắc Hãn Vương và Vân Sơn Vương đều tử trận. Năm mươi vạn kỵ binh bỏ mạng, số người bị thương nhiều không kể xiết. Quân Vu Ngự tiến sâu ba vạn dặm, mãi hai tháng sau, đại quân điều từ hậu phương người Liêu tới mới chặn được chúng. Trận này khiến tộc Vu Ngự từ thế hơi yếu chuyển sang nhỉnh hơn đôi chút. Cuộc đại chiến kết thúc ba năm sau đó, lãnh thổ người Liêu phải lùi về sau một vạn năm nghìn dặm. Nửa năm trước khi chiến sự chấm dứt, một vị Chân Quân của tộc ta vượt qua Thiên Quan, bước vào cảnh giới Quy Nhất. Đó là vị Tiên Quân đầu tiên trong lịch sử tộc ta. Con em các thế gia đều biết chuyện đại chiến Vu Liêu và vị Tiên Quân đầu tiên của loài người, chỉ không ngờ hai việc ấy lại có liên quan. Phùng Sơ Đường đặt hai sự kiện cạnh nhau mà giảng, đến cả Vệ Uyên, vốn chẳng biết gì về chúng, cũng lờ mờ nhận ra đôi điều. Đám thiếu niên thiếu nữ nhìn nhau, chẳng ai lên tiếng. Chỉ xét theo những điều sử sách ghi lại, người tộc ta khi ấy khó tránh khỏi tiếng tiếp tay cho kẻ thù, vong ơn bội nghĩa. Nhưng sự xuất hiện của vị Tiên Quân đầu tiên lại mở đầu cho việc lập nước của loài người. Vệ Uyên đoán rằng, có lẽ chính tộc Vu Ngự đã trở thành nguồn lực giúp vị Tiên Quân đầu tiên của loài người đột phá. Buổi học cũng vừa đến giờ tan. Phùng Sơ Đường nói: — Trò nào hứng thú với đoạn lịch sử này, về có thể tự tìm đọc. Có điều, những ghi chép ấy nằm rải rác trong nhiều bộ sử khác nhau. Mỗi bộ chỉ chép được một phần nhỏ, phải đọc đủ nhiều mới thấy rõ toàn cảnh. Được rồi, hôm nay đến đây thôi. Buổi sau chúng ta sẽ học về tộc Vu Ngự. Mối dây ân oán giữa chúng và tộc ta đã kéo dài hơn hai mươi vạn năm. Nghe xong buổi học, Vệ Uyên có cảm giác một góc thế giới vừa lặng lẽ mở ra trước mắt mình. Khi buổi học kết thúc, trên bàn từng người bỗng xuất hiện một chồng thẻ ngọc dày cộp, ít nhất cũng hơn mười tấm. Mỗi tấm là một bộ sử chép chuyện thượng cổ, do chính Phùng Sơ Đường chọn sẵn để học trò mang về đọc. Vệ Uyên ôm sách ra về thì bị đạo nhân trông coi gọi lại. Ông ta cầm thẻ thân phận của hắn quẹt lên quyển ngọc. Trên đó lập tức hiện ra một hàng chữ nhỏ: “Đệ tử Vệ Uyên, điện Thiên Thanh, nợ tiền sách sáu mươi lượng.” Vệ Uyên giật mình. Mấy bộ sách này ngốn mất nửa năm tiền tiêu vặt của hắn ư? Tuy tạm thời chỉ ghi nợ, nhưng tiên ngân đã nợ thì vẫn phải trả! Hắn định trả sách lại, nhưng những người cùng lớp đều quẹt thẻ rồi đi thẳng, chẳng chút do dự, thậm chí không buồn nhìn quyển ngọc. Đợi các bạn học đi gần hết, Vệ Uyên mới khẽ hỏi: — Xin hỏi đạo trưởng, sách này có thể trả lại không? Đạo nhân lạnh lùng đáp: — Đã quẹt thẻ thân phận rồi thì không trả lại. Hơn nữa, đây là bài học trưởng bối đã giao, sao không đọc? Chỉ muốn sống qua ngày thì đến Thái Sơ Cung làm gì? Bị đạo nhân quở trách, Vệ Uyên chỉ còn biết ôm sách lủi thủi rời đi. Hắn để ý thấy Trương Sinh ở những chuyện khác đều rất rộng rãi, riêng hễ nhắc đến tiên ngân là lại có vẻ chần chừ. Vệ Uyên đoán sư phụ mình có lẽ túng thiếu, nên chuyện gì cũng muốn tiết kiệm cho hắn một chút. Hắn biết những bộ sử được phát trong lớp đều quý giá. Nhưng sách đã đọc qua thì sẽ nhớ kỹ, dường như chẳng cần mua về. Chỉ tại đạo nhân ra tay quá nhanh, hắn chưa kịp phản ứng thì thẻ thân phận đã bị quẹt mất rồi. Về đến tiểu viện, Vệ Uyên cầm chiếc lọ đựng đan Dẫn Khí, đổ hết thuốc ra rồi đếm lại. Một lọ đan Dẫn Khí chỉ đủ dùng trong một tháng. Muốn có thêm thì phải tự mua. Công dụng quan trọng nhất của đan Dẫn Khí là bồi dưỡng tâm thần, còn việc giúp người ta khỏi phải ăn uống chỉ là thứ yếu. Vệ Uyên cầm quyển sổ nhập môn lên xem lại, tìm cách kiếm tiền. Sổ tay có ghi, Điện Trần Sự chuyên lo việc vặt sẽ giao nhiệm vụ cho đệ tử cấp thấp. Hoàn thành thì được lĩnh thù lao, đó là nguồn thu nhập chính của những đệ tử nhà nghèo đến Thái Sơ Cung tu học. Nhưng nhiệm vụ của Điện Trần Sự đều đòi hỏi người nhận phải có chút tu vi. Ít nhất cũng phải hoàn thành bước rèn gân cốt, máu thịt của cảnh giới Chú Thể. Hiện giờ Vệ Uyên chưa làm được, đành gác chuyện ấy lại. Buổi chiều, Vệ Uyên đọc sử một lúc. Đêm xuống, hắn tiếp tục tu luyện bức đồ “Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt”. Đêm ấy mọi việc đều yên ổn. Mặt đất dưới chân con cóc ngọc lại nở rộng thêm một vòng, đạt một trượng hai thước. Trời vừa sáng, Vệ Uyên thu công. Hắn ngủ thêm một canh giờ trên giường, tỉnh dậy đã thấy tinh thần sung mãn, rồi tiếp tục đến đường Khải Tư học bài. Ngày thứ hai là tiết kiến thức nhập môn về con đường thành tiên, giảng lịch sử giới tu tiên, mỗi thời mỗi khác với môn thông sử loài người. Người đứng lớp là một đạo nhân trung niên, đạo hiệu Địa Hà, dáng vẻ thoát tục, phong thái hơn người. Vừa vào học, đạo nhân phất tay. Trước mặt các học trò hiện ra một bức tranh dài. Phần đầu vẽ cảnh con người ăn lông ở lỗ, chém giết đẫm máu. Đoạn giữa dài nhất, bắt đầu xuất hiện núi tiên, động phủ, vài vị tiên nhân ngao du ngoài trời. Phần cuối phần nhiều là cảnh tiên nhân tụ hội, giao chiến với đủ loại yêu thú dị tộc. Đạo nhân chỉ tay một cái. Hai cảnh trong bức tranh lần lượt sáng lên: một cảnh kể chuyện có người đắc đạo thành tiên trong hang núi sơ sài; cảnh kia là Nhân Vương điều động trăm vạn quân, dựng triều lập nước. Trên lá cờ sau lưng Nhân Vương có thêu chữ Lê. Lịch sử tu tiên của loài người lấy sự ra đời của vị Tiên Quân đầu tiên làm ranh giới giữa thượng cổ và trung cổ. Lại lấy triều đại thống nhất đầu tiên, triều Lê, làm mốc phân chia trung cổ và cận cổ. Còn ranh giới giữa xưa và nay là khi Đại Đường lập quốc và kỳ thi tuyển chung của các tông môn bắt đầu. Buổi học mở đầu này đương nhiên giảng về thời thượng cổ. Thuở ấy, loài người sống thành từng bộ lạc, phân tán khắp nơi. Về sau, chẳng rõ ai tìm được một cuốn sách lạ tên “Bổ Thiên Kinh”, từ đó con người mới bước vào con đường tu luyện. Các đời tu sĩ vừa tu hành vừa sửa đổi phép tu, khiến tu vi ngày một cao, công pháp cũng ngày càng mạnh. Nhờ có tu sĩ, địa vị của loài người trong mắt dị tộc được nâng lên đôi chút. Trước kia, người tộc ta bị xem chẳng khác gì trâu bò dê cừu. Có tu sĩ rồi, họa chăng mới được coi như chó chăn cừu. Nghe hết buổi học, Vệ Uyên vẫn thấy dù có tu sĩ hay không, vận mệnh chung của loài người dường như chẳng đổi khác bao nhiêu. Dê cừu bị ăn hết rồi thì đến lượt chó ngựa thế chỗ. Chương 36 - Hảo Khán Hữu Dụng Ma Tan học, Vệ Uyên vừa về tới tiểu viện đã thấy Trương Sinh ở đó. Hắn bước tới chào hỏi. Trương Sinh hỏi han vài câu về việc học rồi mỉm cười: — Hôm nay sư tổ đặc biệt xuất quan, muốn gặp con một lần. Lần này con làm Thiên Thanh Điện chúng ta nở mày nở mặt, sư tổ vui lắm. Lát nữa xem có xin được bảo bối nào ngon lành từ tay người không! Nghe vậy, Vệ Uyên cũng trông mong vô cùng. Hắn tắm rửa sạch sẽ, chỉnh trang lại y phục. Trương Sinh bèn gọi ra một thanh phi kiếm. Thanh kiếm vốn chỉ lớn bằng bàn tay, chớp mắt đã hóa thành dài hai trượng. Trương Sinh dẫn Vệ Uyên đứng lên kiếm, lao vút lên trời. Lần đầu cưỡi kiếm bay, Vệ Uyên vừa phấn khích vừa sợ hãi. Nhìn sân viện và thung lũng bên dưới mỗi lúc một nhỏ, hai chân hắn mềm nhũn, cứ ngỡ mình sẽ bất thần ngã nhào xuống bất cứ lúc nào. Trương Sinh khẽ vỗ lưng hắn. Vệ Uyên lập tức cảm thấy khắp người ấm áp dễ chịu như ngâm trong nước nóng. Thanh phi kiếm dường như đã hòa làm một với hắn. Hắn chính là kiếm, kiếm cũng là hắn, chẳng còn phải lo rơi xuống nữa. Trương Sinh không bay nhanh. Thỉnh thoảng lại có người lướt qua bên cạnh, thoắt cái đã mất hút. Vệ Uyên đứng trên phi kiếm, bay càng lúc càng cao, thẳng về phía một ngọn núi lơ lửng giữa trời. Chẳng bao lâu, hai người đáp xuống quảng trường ngọc xanh dưới chân núi. Trương Sinh thu kiếm, dẫn Vệ Uyên men theo con đường đá quanh sườn núi. Họ băng qua rừng, vượt khe suối, cuối cùng dừng trước một tòa điện. Nổi bật nhất là hai cây cột lớn bằng ngọc đỏ. Bên trong cột, lửa cuồn cuộn bốc lên không ngừng. Đứng cách khá xa, Vệ Uyên đã cảm thấy hơi nóng phả rát mặt. May mà quanh người Trương Sinh nổi lên những hạt mưa xanh lơ, bao bọc lấy Vệ Uyên. Nhờ thế, hắn mới dễ chịu hơn đôi chút. Cửa điện bỗng tự mở dù chẳng có gió. Một giọng nói sang sảng từ trong vọng ra: — Vào đi! Vệ Uyên vừa mong chờ vừa thấp thỏm. Hai ngày nay, ngoài giờ học, hắn cũng nghe được không ít chuyện về Thiên Thanh Điện. Huyền Nguyệt chân quân mấy năm gần đây hiếm khi ra tay, nhưng hễ ra tay ắt là chuyện kinh thiên động địa. Trong các bậc chân nhân dưới trướng, Phần Hải chân nhân là người có nhiều chiến tích hiển hách nhất. Đạo pháp đốt trời nấu biển của lão gần như không ai cản nổi. Nghĩ đến chuyện sắp được gặp nhân vật trong truyền thuyết như thế, Vệ Uyên khó lòng giữ bình tĩnh. Trương Sinh dẫn Vệ Uyên đi xuyên qua đại điện, vào tới hậu viện. Ở đó, một lão đạo mặc áo bào đang đứng bên hồ cho cá ăn. Nhưng hồ chẳng chứa nước, chỉ có địa hỏa cuồn cuộn cháy rừng rực. Đàn cá bơi lội giữa dung nham, dáng vẻ nhàn nhã như đang dạo chơi. Lão đạo chậm rãi quay người, ánh mắt dừng trên Vệ Uyên. Hắn chỉ cảm thấy một luồng lửa nóng từ đỉnh đầu tràn vào, chớp mắt đã chạy khắp cơ thể, suýt nữa thiêu đốt hắn từ trong ra ngoài. Đúng lúc ấy, một con cóc ngọc hiện ra trong thức hải của Vệ Uyên, há miệng hút mạnh. Luồng lửa lập tức bị nó nuốt sạch. Thân mình cóc ngọc chuyển sang màu đỏ, nhưng trong mắt nó chợt lóe lên mấy vệt khí đen. Màu đỏ dần tan đi, thân thể lại trắng trong như ngọc, cuối cùng chỉ còn một vệt đỏ trên lưng. Chỉ trong chớp mắt ấy, hơi trắng đã bốc lên nghi ngút trên đỉnh đầu Vệ Uyên. Hắn mồ hôi đầm đìa, cổ họng khát khô, nhưng cơ thể lại nhẹ nhõm và thông suốt hơn hẳn. Lão đạo kinh ngạc thốt lên: — Thiên hỏa ta dùng để rèn luyện căn cơ cho ngươi, vậy mà ngươi nuốt trọn vào bụng ư? Cảnh tượng trong thức hải Vệ Uyên vừa rồi, cả lão đạo lẫn Trương Sinh đều nhìn thấy rõ. Trương Sinh chưa từng gặp biến hóa như vậy, nhất thời không hiểu đầu đuôi ra sao. Lão đạo thì bước ngay tới trước mặt Vệ Uyên, quan sát hắn từ đầu đến chân. Ánh mắt lão sắc như kiếm, dường như nhìn thấu cả trong lẫn ngoài cơ thể hắn. Vệ Uyên ngẩng đầu, lúc này mới nhìn rõ dung mạo lão đạo. Người lão không cao, thậm chí còn hơi gầy gò. Mặt mũi cũng bình thường, chỉ có đuôi chân mày phảng phất sắc đỏ sẫm. Ngoài ra, lão trông chẳng khác nào một ông già quê mùa bình dị, hoàn toàn không giống Phần Hải chân nhân danh tiếng lẫy lừng. Quan sát một hồi, gương mặt lão đạo dần hiện nét cười. — Căn cơ còn chưa chính thức dựng lên mà đồ hình quán tưởng đã có thần vận. Đứa trẻ này khá lắm! Đồ nhi, tìm được nó, mấy năm qua con cũng không uổng công. Trương Sinh ngẩn ra: — Khoan đã, ý người là sao? Phần Hải chân nhân nói: — Sau này Thiên Thanh Điện ta có rạng danh hay không, phải trông vào đồ tôn này của ta rồi! Trương Sinh ngạc nhiên: — Có đồ tôn rồi thì con hết quan trọng, đúng không? Ánh mắt Phần Hải chân nhân vẫn đặt trên người Vệ Uyên. Lão cười tươi như hoa nở: — Sóng sau xô sóng trước. Còn con chính là sóng trước. Đó là lẽ đời, đồ nhi à, nghĩ thoáng ra là được! Sắc mặt Trương Sinh sa sầm: — Chẳng lẽ người không phải sóng trước? Phần Hải chân nhân vuốt râu: — Không sao. Đợi lớp sau này lớn lên còn phải mất mấy chục năm. Ta, sư phụ con, chờ được! Nói rồi, Phần Hải chân nhân bế Vệ Uyên lên: — Nào, ngoan, để sư tổ ôm một cái! Có điều Phần Hải chân nhân không cao, còn Vệ Uyên lại lớn người, nên cái ôm ấy trông khá chật vật. Trương Sinh dựng ngược đôi mày kiếm, bực bội nói: — Người thiên vị thì cũng đâu cần lộ liễu đến thế? Thằng nhóc này có điểm nào hơn con? Phần Hải chân nhân chẳng buồn quay đầu: — Đẹp trai hơn con! — Ặc… Trương Sinh suýt nghẹn thở. Mái tóc dài không gió mà bay, trong mắt thoáng hiện ánh kiếm xanh. Hắn nổi giận: — Đây chỉ là cái xác của con, cái xác thôi! Đem hắn so với cái xác của con thì có ý nghĩa gì? Sao không so với chính con đi? Phần Hải chân nhân vẫn ngắm nghía Vệ Uyên: — Được, vậy vi sư không nói đến dung mạo nữa, kẻo con mặc cảm. Đứa trẻ này càn quét kỳ thi võ, đánh cho tất cả các thế gia phải cúi đầu, suốt nghìn năm qua chưa từng có. Chuyện ấy đâu chỉ khiến ta và tổ sư Huyền Nguyệt được nở mày nở mặt. Ý nghĩa bên trong, lẽ nào con còn chưa hiểu? — Nếu không có bộ công pháp Thiên Địa Cuồng Đồ do con sáng tạo, hắn càn quét cái gì chứ! Với lại, thế nào là kẻo con mặc cảm? Chỉ xét dung mạo, con thua ai bao giờ? Trương Sinh đã hoàn toàn mất bình tĩnh. Phần Hải chân nhân ung dung đáp: — Tuy là con sáng tạo, nhưng con có dùng được đâu! Mặt Trương Sinh đen như đáy nồi, không sao đáp lời. Cái miệng của Phần Hải chân nhân vốn nổi danh chẳng kém gì thiên hỏa của lão. Cuối cùng, Phần Hải chân nhân cũng chịu đặt Vệ Uyên xuống. — Thiên vận từ ngoài trời rơi xuống người đứa trẻ này rất khác thường. Bây giờ vẫn chưa thể nói là tốt hay xấu. Vì vậy, truyền cho nó đồ hình Cóc Ngọc Vọng Nguyệt là đúng. Chuyển thiên vận ấy thành căn cơ bổ sung thì có lợi chứ không hại. Có điều, thiên vận ngoài trời vốn không thuộc về thế giới này, căn cơ chuyển hóa được khó tránh khỏi hư phù, cần tốn thêm công sức bồi đắp. Phần Hải chân nhân vuốt râu suy nghĩ hồi lâu, rồi đau lòng nói: — Thôi được, chỗ ta còn ba viên Trọng Lâu Định Hải Đan, có công hiệu rất tốt trong việc bồi đắp căn cơ. Uống hết số đó rồi, cứ cách ba ngày lại phải uống một viên Bồi Nguyên Đan. Việc này giao cho con, sư phụ nó, tự nghĩ cách lo liệu. Trương Sinh hậm hực: — Con đã chẳng đẹp trai bằng hắn, giờ còn phải lo đan dược cho hắn nữa sao? Phần Hải chân nhân trừng mắt: — Thế thì sao? Hồi con còn nhỏ, ta từng để con thiếu thốn thứ gì chưa? Để xây dựng đạo cơ cho con, ta phải gạt mặt già sang khắp nơi cầu xin, vay mượn mới gom đủ vật liệu. Riêng tiền tiên bạc nợ người ta, lão già này trả ròng rã ba năm mới hết! Lòng Trương Sinh mềm lại, hắn thở dài: — Được rồi, con sẽ nghĩ cách. Phần Hải chân nhân hừ một tiếng: — Thế mới phải. À, bộ Thiên Địa Cuồng Đồ đã được đưa vào cung rồi, nhưng chắc chẳng ai dùng được, phần thưởng cũng sẽ chẳng đáng là bao. Trương Sinh nói: — Bộ ấy vốn chỉ được sáng tạo trong lúc nhất thời kích động, con định dành riêng cho Uyên nhi dùng thôi. Còn tổ sư thì sao, người vẫn chưa xuất quan à? — Hôm các con thi, tổ sư tranh luận với người ta, một mình chống ba, bị thương nhẹ một chút. Nếu không, đám thế gia kia đâu chịu để các con đoạt hạng nhất? Trương Sinh giật mình: — Một mình chống ba? Sao con chỉ cảm nhận được hai kẻ địch? Phần Hải chân nhân hừ lạnh: — Còn Bảo Mãn Sơn nhà họ Bảo trốn ngoài trời, lén đánh một đòn. Con đương nhiên không cảm nhận được. Trương Sinh im lặng hồi lâu, rồi trầm giọng: — Được! Chuyện này con nhớ rồi. Uyên nhi, con cũng phải nhớ! Vệ Uyên gật đầu thật mạnh. Gương mặt già nua của Phần Hải chân nhân lại nở nụ cười: — Này, con làm gì vậy? Đừng dạy hư đứa trẻ! Thiên Thanh Điện chúng ta đâu phải hạng người ghi thù! Lão càng ngắm Vệ Uyên càng thấy thích, nhịn không được đưa tay xoa đầu hắn: — Đứa trẻ ngoan, chân quân báo thù ba trăm năm chưa muộn. Đợi sau này đạo pháp của con thành tựu rồi hãy tính món nợ này. Khi ấy, nếu gặp lại Bảo Mãn Sơn, cũng đừng làm quá. Dù sao mọi người quen nhau bao nhiêu năm rồi, tiện tay đánh gãy vài cái chân là được! Chương 37 - Diệu Nhân Như Lan Một thanh phi kiếm bay khỏi Thiên Thanh Điện, lao về phía thung lũng dành cho đệ tử mới. Trên kiếm, Vệ Uyên ôm khư khư một bọc hành lý lớn, chẳng dám ngẩng đầu nhìn Trương Sinh. Trương Sinh lạnh tanh, chỉ lo thúc kiếm bay đi. Tốc độ nhanh hơn lúc tới Thiên Thanh Điện ít nhất cũng gấp đôi. Chớp mắt, phi kiếm đã đến trên không khu nhà nhỏ. Trương Sinh chẳng buồn hạ xuống, túm lấy Vệ Uyên rồi ném thẳng xuống từ độ cao mấy trượng. Sau đó hắn quay lưng bỏ đi, hóa thành một vệt cầu vồng khuất dạng cuối chân trời, không hề nán lại. Vệ Uyên cắm đầu rơi xuống, chỉ còn cách nghiến răng chịu đựng, chuẩn bị ăn một cú ngã đau điếng. Nào ngờ ngay khi sắp chạm đất, một luồng sức mạnh dịu nhẹ bỗng nâng đỡ hắn, tựa như có đôi tay đỡ lấy. Dẫu vẫn bịch một tiếng ngã ngửa ra đất, hắn chỉ đau chứ xương cốt không tổn thương. Vệ Uyên nhăn nhó bò dậy. May mà tính tình kiên cường, lúc rơi xuống tuy hoảng hốt nhưng vẫn cắn răng, không kêu lên, khỏi mất mặt trước đám đệ tử khác. Về phòng, hắn đặt bọc hành lý đang ôm lên bàn. Trước tiên, hắn lấy ra ba chiếc bình ngọc. Ngọc làm bình có chất liệu cực tốt, trên thân khắc hai chữ Huyền Minh, còn vẽ một bức tiên sơn sống động như thật. Chỉ riêng ba chiếc bình đã đáng giá không nhỏ, huống chi đan dược bên trong lại càng quý như vàng. Đó chính là ba viên Trùng Lâu Định Hải Đan, dùng riêng để bồi đắp căn cơ cho Vệ Uyên. Chân nhân Phần Hải vốn chẳng giấu được chuyện gì, mới nói dăm ba câu đã tiết lộ giá trị của ba viên đan dược. Mỗi viên đều đáng giá hơn vạn lượng bạc tiên. Chỉ riêng ba viên Định Hải Đan này, với số bạc hàng tháng của đệ tử mới, Vệ Uyên phải nhịn ăn nhịn uống hơn hai trăm năm mới mua nổi. Ngoài ra, trong bọc còn có một túi bạc tiên nặng trĩu, đủ năm trăm lượng. Đó là tiền tiêu vặt Chân nhân Phần Hải cho hắn. Cuối cùng là tấm thẻ ngọc trong lòng Vệ Uyên, tín vật của Chân nhân Phần Hải. Cầm thẻ này, hắn có thể ra vào Thiên Thanh Điện tùy ý. Nói cách khác, bất cứ lúc nào hắn cũng có thể đến gặp Chân nhân, miễn là ông không bế quan. Nhưng bảo là tự do ra vào thì cũng chỉ nói vậy thôi. Thiên Thanh Điện lơ lửng tít trên không, trước khi xây xong đạo cơ, Vệ Uyên chưa thể bay. Muốn đến đó, hắn chỉ còn cách nhờ Trương Sinh đưa đi. Chẳng cần nói cũng biết, cứ nhắc đến chuyện này là sắc mặt Trương Sinh lại khó coi hết chỗ nói. Đến lúc ấy, Vệ Uyên mới hoàn hồn đôi chút, không khỏi cảm khái sư tổ thật rộng rãi, tiện tay ban thưởng đã bằng tiền tiêu vặt mấy trăm năm của hắn. Nhưng phúc họa vốn nương nhau. Được sư tổ quý mến, đổi lại sư phụ rõ ràng đang tức giận. Chuyến này vừa đi, chẳng biết bao giờ ông mới nguôi. Vệ Uyên thở dài, không hiểu sao Trương Sinh lại giận dữ đến thế. Chẳng lẽ đẹp hay không đẹp lại quan trọng đến vậy? Hắn tìm một chiếc gương, ngắm mình trong đó mà chẳng tài nào nhìn ra mình đẹp ở chỗ nào. Có điều, Trương Sinh vốn rộng rãi, hẳn sẽ không vì chuyện nhỏ nhặt này mà giận thật lâu. Qua cơn nóng nảy rồi, mọi chuyện sẽ ổn thôi. Vệ Uyên nghĩ vậy. Hắn lấy một viên Trùng Lâu Định Hải Đan, vào phòng tĩnh tu. Sau khi lắng lòng, hắn uống đan dược rồi bắt đầu tu luyện, chẳng mấy chốc đã quên bẵng thân mình và ngoại vật. Mỗi lần chỉ được uống một viên, phải đợi bảy ngày mới dùng viên tiếp theo. Ngoài ra không có điều gì đặc biệt cần lưu ý. Lần này, cảnh vật trong thức hải đã đổi khác. Trên lưng cóc ngọc xuất hiện một đường đỏ tươi, từ khoảng không liên tục rơi xuống những hạt mưa mảnh. Mưa rơi đến đâu, mặt đất từ từ nới rộng đến đó. Vệ Uyên vẫn hóa thành cóc ngọc. Hắn biết những hạt mưa kia là dược lực của Trùng Lâu Định Hải Đan, không phải linh khí trời đất, cũng chẳng phải vận may từ ngoài trời rơi xuống. Vì thế, chúng không tuôn ra từ vầng trăng tròn mà hiện thành mưa bụi giữa không trung. Hắn bèn tiếp tục chuyên tâm nuốt ánh trăng. Trùng Lâu Định Hải Đan quả nhiên thần hiệu. Đến khi trời sáng, Vệ Uyên thu công, bức đồ tưởng tượng đã nới rộng hơn ba thước chỉ sau một đêm. Giờ nó đã gần hai trượng; tảng đá lớn và cóc ngọc cũng phình to theo, ngay cả vầng trăng trên trời cũng lớn gần gấp đôi. Trương Sinh đã giảng cặn kẽ quá trình tu luyện «Đồ Cóc Ngọc Ngắm Trăng». Bước đầu tiên là dựng nên đồ tưởng tượng. Trong giai đoạn này, bức đồ sẽ dần mở rộng. Cuối cùng, kích thước của nó quyết định căn cơ dày hay mỏng. Bức đồ càng lớn thì căn cơ càng vững, càng tinh xảo, dị tượng càng rõ thì phẩm chất căn cơ càng cao. Đồ tưởng tượng giống như cái khung để đúc thân thể. Chỉ sau khi dựng xong nó trong thức hải mới bắt đầu đúc thân thể thật sự. Mặt đất ứng với gân thịt, tảng đá lớn ứng với máu, thân cóc ngọc ứng với xương, cuối cùng vầng trăng ứng với thần thức. Mỗi khi hoàn tất một giai đoạn đúc thân, phần tương ứng trong đồ tưởng tượng sẽ tràn đầy sức sống, tự nhiên toát ra thần vận. Đến khi mọi giai đoạn đều hoàn thành, bức đồ sẽ tự sinh linh tính. Khi ấy mới có thể ngưng tụ đạo cơ. Sáu bộ công pháp tu luyện thông dụng đã được sáng tạo từ mấy trăm năm trước. Thái Sơ Cung tích lũy đủ loại kinh nghiệm tu luyện từ lâu. Trong đó, kỷ lục nhanh nhất của «Đồ Cóc Ngọc Ngắm Trăng» là ba ngày dựng xong đồ tưởng tượng, nửa năm đúc thành đạo cơ bậc Địa. Còn người có căn cơ vững chắc nhất, thành tựu cao nhất, mất ba mươi sáu ngày dựng nên bức đồ rộng mười hai trượng, rồi tốn năm năm đúc thành tiên cơ. Tu luyện xong, Vệ Uyên mới nhận ra Trùng Lâu Định Hải Đan đáng sợ đến mức nào. Chỉ một viên đã giúp đồ tưởng tượng nới rộng hơn ba thước. Uống hết ba viên, ít nhất cũng mở rộng thêm một trượng. Căn cốt của Vệ Uyên vốn tám thước, chỉ có thể xem là khá tốt, tương ứng với đồ tưởng tượng rộng tám trượng. Uống ba viên Trùng Lâu Định Hải Đan xong, căn cơ của hắn chẳng khác nào được nâng lên chín thước. Sau đó có thể tiến xa đến đâu, còn phải xem hắn chuyển hóa được bao nhiêu vận may thành căn cơ. Buổi học hôm sau là môn Luận Đạo Cơ. Vệ Uyên đã đọc qua giới thiệu các môn học, biết môn Luận Đạo Cơ thực chất là lớp dạy tu luyện. Môn này hướng dẫn đệ tử cách tu đắp đạo cơ, bù đắp chỗ thiếu sót, không để lại điều tiếc nuối, hầu mong họ đi xa hơn trên con đường tu tiên. Khi đến giảng đường Khải Tư, Vệ Uyên thấy trên bàn mình đã đặt sẵn một tờ giấy ngọc và một viên đan dược. Trên ghế cũng được thay bằng một chiếc đệm ngồi màu xanh. Giấy ngọc ghi một bài công pháp tên là «Phép Quy Nguyên Định Khí». Vệ Uyên cầm lên đọc kỹ một lượt. Phép định khí này rất đơn giản, chỉ dùng để đo chính xác căn cốt của một người. Nếu kết quả đo đạo giống như bức tranh thủy mặc loang màu, thì phép định khí lại như bức tranh chim hoa vẽ tỉ mỉ, khắc họa căn cơ chi li hơn nhiều. Trên giấy ngọc còn ghi tên giảng sư hôm nay. Vừa thấy cái tên ấy, trong đám học trò đã rộ lên những tiếng xì xào. — Oa, là Từ Hận Thủy! — Từ Hận Thủy nào? Một cô bé nói: — Các cậu không biết à? Thầy ấy là đệ tử truyền thừa đời sau của Vô Khải Chân Quân bên Tạo Hóa Quán. Sư phụ trên danh nghĩa là chân nhân, nhưng thật ra do Chân Quân đích thân dạy dỗ! Nghe nói thầy ấy phong thái xuất chúng, tu vi cao siêu, đặc biệt là đạo cơ hóa thành một nhành hoa lan! Nghe vậy, nhiều người lập tức mất hứng. — Hoa lan ư? Chẳng phải đạo cơ hạng bét sao? Đám người học ở đây sau này chẳng ai chỉ có đạo cơ bậc Nhân đâu nhỉ? Cô bé bật cười khinh khỉnh: — Đồ nông cạn! Nói cho các cậu biết, nhành lan của thầy Từ là độc nhất vô nhị giữa trời đất, đích thực là tiên cơ! Một cô bé khác ghé lại hỏi: — Vậy thầy Từ trông thế nào? — Còn phải hỏi à? Lát nữa tự nhìn đi! Đám trẻ ríu rít ồn ào. Cánh cửa bên hông giảng đường Khải Tư bỗng kẽo kẹt mở ra. Cả lớp lập tức im bặt, đồng loạt nhìn về phía cửa. Ngay cả Vệ Uyên vốn lòng dạ hờ hững cũng không nén được tò mò, muốn xem vị Từ Hận Thủy nổi danh kia rốt cuộc phong thái thần tiên đến mức nào. Cửa vừa mở, một vạt áo xanh nước biển đã lướt vào trước, rồi một công tử phong nhã mới bước vào. Chỉ có điều hắn lấy quạt che mặt, chẳng ai trông thấy dung mạo! Dẫu không thấy mặt, nhìn dáng người cũng biết hắn đẹp đến nhường nào. Tay áo xanh biếc khẽ lay dù không có gió, khoác lên người hắn tựa dòng nước. Chỉ một bước chân bước qua ngưỡng cửa đã hợp với đạo vận tự nhiên, nhẹ nhàng vừa vặn. Hương thơm như thoảng đến, khiến người ta khoan khoái khó tả. Chỉ một bước ấy thôi cũng khơi dậy lòng hiếu kỳ của Vệ Uyên, khiến hắn muốn nhìn rõ mặt thầy. Đúng lúc mọi người đang mong ngóng, ngoài cửa bỗng thò vào một bàn tay nõn nà, năm ngón thon như cánh lan. Bàn tay chộp lấy cổ áo sau của vị thầy, nhấc bổng hắn lên rồi kéo tuột ra ngoài. — Ngươi tránh ra trước, để ta dạy buổi này! Một giọng nói oai phong vang lên từ ngoài cửa. — Nhưng mà… — Không nhưng nhị gì hết! Quyết định vậy đi! Giọng nói ngoài cửa dứt khoát không cho cãi. — Ngươi định làm gì, đừng… Vị thầy kêu lên một tiếng, rồi giọng hắn nhanh chóng xa dần, thoáng chốc đã chẳng còn nghe thấy. Một cô gái bước vào giảng đường Khải Tư, tiện tay đóng sầm cửa lại. Nàng nhìn khắp lớp học trò đang ngây ra, mỉm cười. Nụ cười ấy khiến Vệ Uyên bỗng thấy cả thế gian trước mắt sáng bừng. Chương 38 - Đạo Cơ Luận Đôi mắt cô gái vừa bước vào sáng trong đến lạ. Nhìn vào đôi mắt ấy, người ta như trông thấy cả một thế giới tràn đầy sức sống, nhiệt thành và mãnh liệt. Đôi mày nàng sắc như kiếm, sống mũi cao vút. Môi nàng mềm mọng, như sắp ứa nước. Khóe môi hé mở, thấp thoáng đầu lưỡi. Nàng không son phấn, tóc búi hờ, cài bằng một cây trâm. Y phục trên người cũng hết sức khác thường: nửa dưới trông chẳng rõ là quần hay váy, hai ống rộng xòe ra như tà váy; nửa trên là áo bó, tay áo chỉ qua khuỷu một chút. So với quần áo các nữ tu thường mặc, cách ăn vận này quả là khác hẳn lề thói. Nàng lên bục giảng, thướt tha ngồi xuống, hơi ngả người ra sau, chống cằm bằng một tay. Chỉ một dáng ngồi mà đã toát ra muôn vẻ quyến rũ, song giữa vẻ quyến rũ ấy lại phảng phất cái lạnh lẽo của sương giá ngàn năm. Nàng liếc nhìn đám học trò, nói: — Từ hôm nay, ta sẽ dạy các ngươi môn luận về đạo cơ, đồng thời chỉ dẫn tu hành. Ta họ Kỷ, tên Lưu Ly. Lưu Ly trong cảnh lưu lạc không nơi nương tựa, chứ không phải lưu ly làm từ đá quý. Một cô bé lấy hết can đảm đứng dậy hỏi: — Nhưng trên giáo trình ghi rõ giảng sư là Từ Hận Thủy, sao đột nhiên lại đổi người ạ? Kỷ Lưu Ly thản nhiên đáp: — Đừng mong hắn nữa. Ta đã ném hắn ra ngoài sơn môn, nhất thời chưa về được đâu. Các ngươi thôi hy vọng đi, ngoan ngoãn học với ta! Đám học trò nhìn nhau, chẳng biết nên nói gì. Cô gái trên bục khiến người ta có cảm giác hết sức kỳ lạ. Khi cười, nàng như hoa xuân nở khắp núi đồi; lúc sa sầm nét mặt, lại như mây chì phủ xuống, kiếp nạn sắp giáng lâm. Vài đứa có linh giác nhạy bén cảm thấy như đang đứng trước một con thú dữ thời hồng hoang, bản năng run lên bần bật, đến lời cũng chẳng thốt nổi. Vệ Uyên từng học thơ, học phú, học ca khúc. Trong đó có vô số lời lẽ để tả người đẹp, nhưng hắn thấy chẳng câu nào hợp với Kỷ Lưu Ly. Còn nếu bảo nàng không đẹp, thì từ khi vào Thái Sơ Cung đến nay, hắn chưa thấy nữ tu nào xứng được gọi là mỹ nhân trước mặt nàng. Thấy không ai lên tiếng, Kỷ Lưu Ly rất hài lòng. — Nếu không ai có thắc mắc, vậy bắt đầu học. Các ngươi có thể gọi ta là cô, là tiên sinh, hoặc đại sư tỷ Lưu Ly, đại sư tỷ hai trượng năm, muốn gọi thế nào cũng được. Chuyện xưng hô tạm gác lại, trước hết nói xem đạo cơ là gì. Đại sư tỷ hai trượng năm là cái quái gì vậy? Vệ Uyên và các học trò còn chưa kịp thắc mắc thì đã nghe nàng sắp giảng đạo cơ, ai nấy vội ngồi thẳng lưng, chăm chú lắng nghe, sợ bỏ sót điều gì. Cách định nghĩa đạo cơ trong giới tu tiên đã được bàn luận suốt mấy trăm nghìn năm, mài giũa đến mức không thể thêm bớt một chữ. Vệ Uyên vừa nhẩm lại định nghĩa trong đầu, đã nghe Kỷ Lưu Ly nói: — Nói đơn giản, đạo cơ là nuôi một mầm tiên, rồi chất đủ thứ linh tinh lên đó. Chất đến khi không thể chất thêm nữa thì nện cho thật chắc, luyện chúng hòa làm một. Thế là thành đạo cơ. Đây là hòn đá kê chân đầu tiên trên đường tu tiên, cũng là hòn đá quan trọng nhất. Mọi thành tựu sau này đều phải dựa trên nền móng ấy, nên mới gọi là đạo cơ. — Những thứ linh tinh kia gồm những gì, chắc các ngươi đã học thuộc cả rồi. Ai trả lời nào? Một cậu bé lấy hết can đảm đứng lên, dõng dạc đáp: — Căn cốt, vận may, thiên thời, địa khí, thời thế, tích lũy, thuốc men và pháp khí. — Tốt. Biết những thứ ấy là bước thứ nhất, phối hợp chúng ra sao mới là bước thứ hai. Hai người có điều kiện giống hệt nhau, nhưng cách phối hợp và thứ tự trước sau khác nhau thì đạo cơ đúc thành cũng khác nhau một trời một vực. Vì thế, bước đầu tiên này chính là bước quan trọng nhất trên đường tu tiên. Tiên tông với tông môn tầm thường, danh sư với kẻ kém cỏi, sẽ đưa các ngươi đến những đạo cơ hoàn toàn khác nhau. Đó là lý do ta đến dạy môn này. Đạo cơ của mình có thành thứ chẳng ra gì thì thôi, còn muốn dắt người khác đi lạc đường nữa sao? Lại có một cô bé lấy hết can đảm đứng dậy: — Thưa cô, nói vậy không công bằng lắm. Con nghe bảo thầy Từ cũng đánh giỏi lắm mà? Kỷ Lưu Ly khẽ nhấc ngón tay thon dài. Cô bé lập tức bay bổng lên không. Một sợi roi mây hiện ra giữa trời, quất đánh chát một cái vào mông cô. Quất xong, sợi roi buông cô ra. Cô bé rơi xuống ghế, nhưng vừa chạm mặt ghế đã bật dựng lên, chẳng dám ngồi hẳn xuống. Quần áo vẫn nguyên lành, đến một nếp nhăn cũng không có. Xem ra cú roi vừa rồi chỉ đau chứ không làm cô bị thương. Kỷ Lưu Ly nói: — Giỏi đánh hay không còn phải xem so với ai. Chính mắt ngươi đã thấy hắn ở trong tay ta chẳng khác nào con mèo nhỏ, vậy mà còn hỏi câu ấy. Cú roi này phạt ngươi mắt kém, không biết nhìn người! Vệ Uyên suy nghĩ một lúc, rồi lấy hết can đảm đứng lên hỏi: — Đạo cơ có muôn vàn loại, chẳng lẽ cứ lấy đánh giỏi hay không để phân cao thấp sao? — Chứ còn gì nữa? Đạo cơ đã có muôn vàn loại thì đương nhiên phải phân cao thấp. Tiêu chuẩn duy nhất là có đánh giỏi hay không. Nếu ngay lúc dựng đạo cơ đã đánh giỏi thì tốt; không được thì đến lúc ngưng pháp tướng phải đánh giỏi; kém nữa thì khi ngự cảnh cũng phải đánh giỏi. Chẳng lẽ tu đến cảnh giới Quy Nhất mà vẫn không biết đánh? Nuôi ngươi làm gì, để đứng trên tiên sơn làm đồ trang trí à? Những kẻ trông thì tiên phong đạo cốt, ra tay lại mềm như bún, dù tu đến Quy Nhất cũng chỉ là phường vô dụng, phí linh khí trời đất! Đám học trò lại sững sờ. Những lời ấy thật khiến người ta kinh ngạc, hơn nữa còn chẳng hề kính nể các bậc chân tiên Quy Nhất. Đó là chân tiên đấy! Kỷ Lưu Ly lại nói: — Nói cho cùng, không biết đánh thì các ngươi tưởng mình tu đến Quy Nhất nổi sao? Không biết đánh thì trên đường tu luyện, các ngươi đã chết giữa chừng cả rồi! Chỉ cần nhớ một điều: thiên hạ hôm nay là thời buổi tranh đấu quyết liệt. Muốn sống phải tranh, muốn tu đạo phải tranh, muốn phá ải cũng phải tranh. Việc gì cũng phải giành! Nói rồi, nàng quay sang Vệ Uyên: — Ngươi là Vệ Uyên phải không? Ta nhớ ngươi. Người khác được tổ sư ban ơn, còn ngươi được hòn đá dưới chân tổ sư ban ơn. Trong giảng đường Khải Tư lập tức vang lên một tràng cười. Mặt Vệ Uyên nóng bừng. Đám thiếu niên thiếu nữ còn đang cười vui vẻ, nào ngờ Kỷ Lưu Ly khẽ búng ngón tay. Quá nửa lớp lập tức bay lên không, mỗi đứa đều bị quất một roi. Tiếng roi vun vút vang lên. Trong cả giảng đường Khải Tư, chỉ còn năm người chưa bị đánh. — Tổ sư ban ơn kiểu gì thì cũng là ban ơn. Những ai từng được ban ơn cười một tiếng thì thôi. Còn các ngươi, đến một chút ơn cũng chưa nhận được, lấy tư cách gì mà cười? Cú roi này để các ngươi biết thân biết phận. Sau một lượt roi, phần lớn học trò đau đến nhe răng nhăn mặt. Nhưng ít ra đám trẻ đều không yếu đuối, lại biết mình chẳng bị thương thật, cơn đau cũng chỉ là ảo giác, nhịn một chút rồi sẽ qua. Thành thử cả lớp không đứa nào khóc. Vệ Uyên lấy làm lạ. Phần lớn bạn học đều xuất thân từ gia đình quyền quý, lúc thi tuyển hắn đã gặp không ít kẻ ngang ngược. Sao đến giảng đường Khải Tư, ai nấy lại ngoan ngoãn lễ phép đến vậy? Hắn còn chưa kịp nghĩ ra, giọng Kỷ Lưu Ly đã vang lên lần nữa: — Khóa các ngươi có hơn một trăm năm mươi người, nhưng ngồi đây chỉ có ba mươi bảy. Hơn một trăm người còn lại đâu? Ta nói cho các ngươi biết, họ theo thầy riêng mà học, không dự những buổi giảng chung. Những người ấy thuộc phái Trọng Cổ. Còn các ngươi, dù muốn hay không, giờ đều được tính là người của phái Đỉnh Tân. Ba năm sau, trong kỳ khảo hạch nhỏ của tông môn, các ngươi sẽ phải cùng họ tranh tài, xem bên nào học tốt hơn. Phía họ có hai mươi mốt người từng được tổ sư ban ơn. Vì vậy, từ hôm nay, việc của ta là giúp các ngươi dựng nên đạo cơ đánh giỏi nhất; việc của các ngươi là ba năm sau hạ gục cả hai mươi mốt người ấy cho ta! Đám học trò vốn ai nấy đều hiếu thắng, nghe vậy lập tức sôi máu. Nhiều đứa quên cả cơn đau ở mông. Một cậu bé gượng đau đứng bật dậy, lớn tiếng hỏi: — Chẳng lẽ không được tổ sư ban ơn thì nhất định sẽ thua sao? Kỷ Lưu Ly gật đầu tán thưởng: — Hỏi hay lắm! Được tổ sư ban ơn cũng chỉ như chạy trước một quãng ngắn trên con đường tu tiên dài dằng dặc. Nếu chỉ nhìn ba năm trước mắt, đuổi kịp họ quả có phần khó khăn. Nhưng xét đường dài thì có được ban ơn hay không cũng chẳng khác nhau bao nhiêu. Ngay trong ba năm ấy, cũng có rất nhiều đệ tử bình thường vượt qua người từng được ban ơn. Chuyện như thế không hiếm. Đường tu tiên xa thăm thẳm, ba năm chỉ như cái chớp mắt. Những học trò trong giảng đường Khải Tư chưa được ban ơn đều phấn chấn hẳn lên, lại tràn đầy ý chí. — Nhưng đừng tưởng qua kỳ khảo hạch nhỏ là xong. Trong cung có điện Vạn Tướng, nơi ghi lại tất cả đạo cơ từng xuất hiện. Sau khi các ngươi đúc thành đạo cơ, trong điện cũng sẽ lưu một bản ghi chép. Đến lúc ấy, đạo cơ của mình xếp ở đâu, nhìn là biết ngay. Ý nghĩa ra sao, chắc ta không cần nói thêm chứ? Lời của đại sư tỷ khiến đám học trò có đứa hừng hực quyết tâm, có đứa lại âm thầm lo lắng. Chẳng khác nào lập một bảng xếp hạng lớn cho toàn bộ đệ tử Thái Sơ Cung suốt mấy nghìn năm, ai cũng có tên trên đó. Nếu xếp tận phía sau thì còn mặt mũi nào nhìn người? Kỷ Lưu Ly nói tiếp: — Điện Vạn Tướng mới chỉ là khởi đầu. Mười năm sau, đến kỳ khảo hạch lớn của tông môn, tất cả đệ tử đã dựng đạo cơ đều phải tham gia, người luyện thể đến đại thành cũng không ngoại lệ. Đó là kỳ khảo hạch lớn đầu tiên của các ngươi, sẽ có thứ hạng chính thức. Qua kỳ thi ấy, tiếp theo là bảng công lao, xếp hạng tất cả tu sĩ Thái Sơ Cung theo công lao đã lập. Ngoài bảng chung, cảnh giới đạo cơ còn có một bảng riêng. Đám học trò nhìn nhau. Con đường phía trước xa tít tắp, đâu đâu cũng thấy khảo hạch và xếp hạng. Có đứa đã lộ vẻ chùn bước. Kỷ Lưu Ly đã đoán trước phản ứng ấy, nàng cười lạnh: — Thái Sơ Cung rộng lớn thật, nhưng tài nguyên chỉ có bấy nhiêu, chia thế nào cũng không đủ. Ai được chia nhiều, ai được chia ít, những bảng xếp hạng ấy sẽ là căn cứ. Ta biết trong các ngươi có đứa gia thế hiển hách, nghĩ rằng không kiếm được tài nguyên trong cung thì gia đình cũng sẽ bù vào. Nhưng gia tộc các ngươi dựa vào đâu mà cấp tài nguyên cho các ngươi? — Đứa nhỏ nhất mới sáu tuổi, lớn nhất cũng chỉ tám chín tuổi. Vài năm nữa, lỡ trong nhà sinh thêm em trai em gái, mà chúng lại có thiên phú hơn các ngươi, gia tộc còn cấp cho các ngươi nhiều tài nguyên như trước không? Mặt mấy đứa trẻ con nhà quyền quý lập tức tái đi. — Cho nên, hãy trân trọng từng buổi học dưới tay ta! Chỉ cần các ngươi đủ tàn nhẫn với chính mình, ta sẽ giúp các ngươi mạnh lên! Bất kể bảng này bảng nọ, cứ đánh ngược lên trên! Đám học trò lại sôi sục ý chí. Sau đó, Kỷ Lưu Ly bắt đầu giảng tỉ mỉ những kiến thức cơ bản về luyện thể. Nàng nói nhanh như gió, lời lẽ lại hết sức gọn ghẽ. Vệ Uyên chỉ thấy đầu óc mình theo không kịp, đành liều mạng ghi nhớ. Chẳng mấy chốc đã đến giờ tan học. Ba tiếng khánh vang lên, buổi học kết thúc. Kỷ Lưu Ly nói: — Vệ Uyên, em khoan về. Theo ta đến đường Lý Sự một chuyến. Chương 39 - Thoát Đường Lý Sự nằm ngay cạnh đường Khải Tư, dựng theo sườn núi, vắng vẻ thanh tĩnh. Đây là nơi các giảng sư giải quyết công việc dạy học. Bên trong có hơn chục tiểu viện, mỗi nơi ngăn riêng một khoảng, bày biện theo một kiểu. Các giảng sư dùng những tiểu viện ấy để soạn bài và lo liệu mọi việc liên quan đến học trò. Vệ Uyên theo Kỷ Lưu Ly đến đường Lý Sự dành cho giảng sư. Nàng đi thẳng tới một tiểu viện, đưa tay gỡ tấm biển đề tên Từ Hận Thủy trên cửa rồi đẩy cửa bước vào. Đến đây, Vệ Uyên càng tin chắc người vốn phải dạy mình chính là Từ Hận Thủy. Chỉ là hắn không biết vị đại sư tỷ Lưu Ly này có lai lịch ra sao, sao đến chuyện trọng đại như xếp lớp dạy học mà cũng làm càn như vậy. Nhưng nàng tuy ngang ngược, bản lĩnh lại thật sự cao cường. Chỉ cần nhìn cảnh nàng một tay ném Từ Hận Thủy ra ngoài sơn môn cũng đủ rõ. Tiểu viện được bày biện hết sức thanh nhã. Trong góc còn trồng một bụi lan, Vệ Uyên chẳng rõ giống gì, chỉ thấy vừa đẹp vừa thơm. Trên bàn đá giữa sân đặt bộ ấm chén tinh xảo, trong phòng cũng sắp đặt đủ thứ. Nhiều vật dụng đều in hình hoa lan, nhìn qua đã biết là đồ riêng của Từ Hận Thủy. Kỷ Lưu Ly cứ như đang ở nhà mình, lục lọi một hồi mà chẳng hề khách sáo. Nàng mở hũ trà in hình hoa lan, dùng chiếc ấm cũng in hình hoa lan pha trà, rót đầy ba chén có in hoa lan rồi uống cạn cả ba. Uống xong, nàng mới thở ra một hơi, hương trà lập tức lan khắp phòng. — Trà ngon! Tiếc là chẳng có bao nhiêu, em cũng chưa biết thưởng trà, thôi khỏi phần em. Chẳng biết nàng lôi ở đâu ra một cái thùng lớn, đặt giữa phòng rồi chỉ tay vào trong. Nước lập tức dâng lên quá nửa thùng. Kỷ Lưu Ly lấy một lọ nhỏ, nhỏ vào đó một giọt chất lỏng xanh biếc. Nước trong thùng lập tức chuyển sang màu xanh lam, hơi nóng cuồn cuộn bốc lên. — Cởi quần áo, vào trong. Vệ Uyên giật mình, mặt đỏ bừng, ngượng nghịu nói: — Chuyện này… Hắn mới sáu tuổi, nhưng từ nhỏ đã lanh lợi, người cũng lớn nhanh, trông như đứa trẻ hơn mười tuổi. Bắt hắn cởi đồ trước mặt một người đàn bà xa lạ, quả thật khiến hắn xấu hổ. Kỷ Lưu Ly chẳng buồn đôi co, túm hắn lại, thoắt cái đã lột sạch quần áo, vỗ bốp một cái vào mông rồi ném hắn vào thùng. — Còn chưa mọc lông, xấu hổ cái gì? Nàng ném Vệ Uyên vào thùng, thuận miệng dạy hắn mấy câu khẩu quyết, bảo hắn tự vận công hấp thu dược lực. Sau đó nàng kéo ghế đến ngồi bên thùng, gác hai chân lên thành, thản nhiên đọc sách. Vệ Uyên chỉ thấy nước trong thùng khi nóng khi lạnh. Lúc nóng như nước sôi, lúc lạnh buốt như giữa mùa đông. Hắn co rúm người lại, chẳng phải vì nóng lạnh, mà vì đại sư tỷ Lưu Ly đang ngồi ngay bên cạnh. Nàng nhìn xuống từ trên cao, thấy rõ hết mọi thứ. Kỷ Lưu Ly đọc sách nhưng chẳng mấy tập trung, thỉnh thoảng lại liếc hắn vài lần. Nước trong thùng lúc lạnh lúc nóng, chịu đựng vô cùng khổ sở. Vệ Uyên đành gạt chuyện khác sang bên, chuyên tâm vận công. Theo khẩu quyết vận chuyển, hắn cảm thấy từng luồng mát lạnh len vào cơ thể. Cái nóng cái lạnh dần bớt khó chịu, tâm trí hắn cũng chậm rãi chìm vào cảnh giới quên mình. Chớp mắt đã qua một canh giờ. Vệ Uyên chợt tỉnh khỏi trạng thái nhập định, thấy nước trong thùng đã chuyển thành màu tím đen. Kỷ Lưu Ly đặt sách xuống. — Ra đi. Vệ Uyên thoáng chần chừ. Cứ thế này mà bước ra, người trần truồng sao? Thấy hắn vẫn ngồi im, Kỷ Lưu Ly túm hắn kéo khỏi mặt nước, đặt ngay trước mặt mình. Vệ Uyên đứng trần truồng. Hắn muốn nhắm mắt hoặc ngẩng đầu nhìn trời, nhưng làm vậy lại quá lộ liễu. Hắn chỉ còn cách cố tỏ ra bình tĩnh, nhìn thẳng phía trước, đứng yên không nhúc nhích. Hai con ngươi của đại sư tỷ sáng lên ánh vàng nhạt. Vệ Uyên lập tức cảm thấy mọi thứ trong ngoài cơ thể đều bị nhìn thấu, chẳng còn bí mật nào. Nàng đi quanh hắn mấy vòng, soi kỹ từ trên xuống dưới, thỉnh thoảng lại đưa tay nắn thử gân cốt. Sau đó nàng trở về bàn, viết một phương thuốc. Viết xong, nàng suy nghĩ thêm một lúc, bỏ đi ba vị thuốc, thêm vào một vị, rồi tìm đủ dược liệu theo phương thuốc trong tủ thuốc kê sát tường. Trên tủ thuốc cũng in hình một nhành lan. Dược liệu đã đủ, trong tay Kỷ Lưu Ly hiện ra một lò luyện đan nhỏ. Nàng bỏ hết thuốc vào lò, lòng bàn tay phun ra ngọn lửa xanh, nướng một chốc rồi luyện thành một mẻ bột thuốc. Nàng thay nước trong thùng bằng nước sạch, thả bột thuốc vào. Nước lập tức chuyển sang màu vàng cam, lạnh buốt như băng. Lần này Vệ Uyên đã biết điều. Đại sư tỷ vừa chỉ tay, hắn liền ngoan ngoãn nhảy vào thùng. Hắn tiếp tục vận công hấp thu dược lực. Một canh giờ sau, nước trong thùng đã trở lại trong veo. Qua hai lượt ngâm thuốc, Vệ Uyên cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm, trong trẻo hơn hẳn. Cứ như trước kia trên người hắn đeo một gánh nặng mấy chục cân mà chẳng hay biết, đến lúc được trút bỏ mới thấy khoan khoái. — Được rồi, ra đi. Kỷ Lưu Ly ném quần áo cho hắn. — Theo tư liệu ghi lại, lúc đo căn cốt, căn cốt của em dài bảy thước chín. Nhưng vừa rồi ta kiểm tra, thực tế đã gần chín thước, chỉ là nền tảng còn hơi phù phiếm. Gần đây em đã dùng bảo vật nào để cải thiện căn cơ? Vệ Uyên đáp: — Sư tổ là chân nhân Phần Hải ban cho em ba viên Trọng Lâu Định Hải Đan. Em vừa uống một viên, còn hai viên chưa dùng. Kỷ Lưu Ly gật đầu. — Trọng Lâu Định Hải Đan là loại thượng phẩm trong số đan dược bồi đắp căn cơ. Xem ra chân nhân Phần Hải quả thật yêu mến em, chẳng tiếc tay chút nào. Vệ Uyên lại nói: — Sư phụ cũng cho em ba viên Tẩy Tâm Đan, em uống hết rồi. — Tẩy Tâm Đan? Ánh mắt Kỷ Lưu Ly chợt đổi khác. Nàng đưa tay nâng cằm Vệ Uyên lên, nhìn kỹ hồi lâu rồi mới nói: — Em gặp may, có được một người sư phụ tốt. Nhưng sư phụ em thì chẳng may mắn cho lắm. Vệ Uyên nghe chẳng hiểu đầu đuôi, không biết nàng có ý gì. Kỷ Lưu Ly không rõ đang nghĩ chuyện gì. Một lúc sau, nàng mới lên tiếng: — Nói cho cùng, luyện thể là chuẩn bị một khối phôi liệu cho đạo cơ. Phôi liệu càng lớn, chất càng tốt thì đạo cơ thành tựu càng cao. Muốn luyện thành tiên cơ bậc Thiên trở lên, khỏi cần nói cũng biết phôi liệu phải tốt đến mức nào. Trong thời kỳ luyện thể, công phu cần bỏ ra chẳng qua có hai mặt: tích lũy và tinh luyện. Ta đang sửa sang, mài giũa căn cơ cho em, bỏ đi chỗ thừa, bù vào chỗ khuyết. Đó là công phu tinh luyện. Ba tháng tới, cứ đến buổi học của ta, tan học xong thì sang đường Lý Sự để ta mài giũa căn cơ cho em. May mà chỉ có ba tháng… Vệ Uyên vừa định rời đi thì Kỷ Lưu Ly gọi giật lại. Vẻ mặt đại sư tỷ thoáng phức tạp. Nàng nói với Vệ Uyên: — Thầy em là kẻ sĩ diện, lại ăn nói vụng về, xưa nay chẳng biết nói cho dễ nghe. Sau này em tu hành thành tài… nhớ đối xử tốt với thầy mình. Vệ Uyên càng nghe càng mù mờ, đang định hỏi cho rõ thì đã bị Kỷ Lưu Ly đuổi thẳng ra ngoài. Chương 40 - Hảo Hảo Học Tập Mấy ngày tiếp theo, các môn lần lượt là Lịch sử triều Thang, Luận về trời đất, Luận về khí vận và Luận về thuật. Lịch sử triều Thang không cần nói nhiều. Còn Luận về trời đất và Luận về khí vận, nói cho cùng đều là môn tu luyện. Luận về trời đất giảng cách thời tiết vận hành, núi sông địa thế, cùng những phương pháp thích nghi với cảnh vật chung quanh để hấp thu tinh hoa trời đất hiệu quả hơn, nhờ đó tu hành mau tiến. Buổi học đầu tiên của môn Luận về trời đất diễn ra trên núi, bên ngoài Khải Tư Đường. Thầy giảng xong nguyên lý, học trò tự tìm nơi thích hợp nhất để tu hành. Nơi ấy không có đáp án cố định. Căn cơ, tư chất mỗi người mỗi khác, con đường sau này cũng khác nhau, nên chỗ tu luyện tốt nhất của mỗi người cũng chẳng giống nhau. Vệ Uyên nhận ra càng lên cao, tốc độ tu hành của mình càng nhanh. Sau cùng, hắn chọn đỉnh núi. Nào ngờ hắn đến chậm một bước, nơi ấy đã bị Bảo Vân và Hiểu Ngư chiếm mất. Vừa trông thấy Vệ Uyên, Bảo Vân đã bước tới, nắm tay hắn, thân thiết nói: — Vệ sư đệ cũng tới rồi à? Cùng tu luyện nhé! Bàn tay nàng lạnh ngắt, trơn mềm như không có xương. Vệ Uyên nắm lấy mà thấy gượng gạo khó tả, muốn rút ra, nhưng Bảo Vân trở tay giữ chặt hơn. Lễ nghĩa bảo hắn lúc này mà giằng tay ra thì thật thất thố, còn dễ bị người ta chê trách. Hắn đành nhẫn nhịn. Vệ Uyên theo nàng đi được một quãng, Bảo Vân bỗng loạng choạng, như sắp ngã. Hắn vội đưa tay đỡ. Nào ngờ vừa nhấc chân, cả người bỗng bay vọt lên, rồi chẳng hiểu sao lăn thẳng khỏi đỉnh núi, trượt dọc theo sườn dốc hơn mười trượng mới dừng lại. Bảo Vân chạy bổ tới, đỡ hắn dậy, vẻ mặt lo lắng: — Sư đệ không sao chứ? Có bị thương ở đâu không? Ôi, sao đệ lại bất cẩn thế! Vệ Uyên cũng chẳng biết rốt cuộc mình ngã vì sơ ý hay vì nguyên do nào khác. Trước sự ân cần của Bảo Vân, hắn khó lòng từ chối, đành để nàng đỡ dậy. Bảo Vân dìu Vệ Uyên tìm một chỗ bằng phẳng gần đó ngồi xuống. Hắn ngạc nhiên nhận ra tu luyện ở đây chỉ chậm hơn trên đỉnh núi một chút, bèn không kén chọn nữa. Bảo Vân lại dặn hắn mấy câu, nhắc hắn nhất định phải chăm sóc bản thân cho tốt, rồi mới quay lên đỉnh núi. Buổi học đầu tiên của môn Luận về trời đất cứ thế trôi qua. Luận về khí vận chỉ mới nổi lên trong ba trăm năm gần đây, là môn học trẻ nhất. Ngàn năm trước, người được khí vận trời đất che chở hiếm hoi vô cùng, thường có thể đạt tới thần thông lớn lao. Vì thế, hễ người như vậy xuất hiện, các tông môn đều dốc sức bồi dưỡng. Nếu họ sinh vào thời loạn giữa cõi tục, không làm công thần khai quốc thì cũng thành trọng thần giúp triều đình phục hưng. Người được thời vận lớn lao nâng đỡ được gọi là con cưng của khí vận. Hễ có người như vậy xuất hiện, ngay cả tiên tông cao cao tại thượng cũng phải nhảy vào tranh đoạt, kéo theo vô số mưu kế và những cuộc chém giết đẫm máu. Qua hết đời này sang đời khác, số người được khí vận che chở nhìn chung khá ổn định, khi nhiều khi ít. Nhưng từ bốn trăm năm trước, khí vận trời đất bỗng tăng vọt. Người được khí vận che chở xuất hiện thành từng lớp, con cưng của khí vận cũng liên tiếp ra đời. Mấy trăm năm sau đó, khí vận vẫn không ngừng tăng. Người được khí vận nâng đỡ ngày càng đông. Nhiều người nếu sinh vào ngàn năm trước ắt sẽ được cả tông môn dốc sức bồi dưỡng, nhưng nay cũng chỉ được tông môn coi trọng thêm đôi chút, cấp cho thêm chút tài nguyên mà thôi. Trong kỳ khảo đạo, người đo được khí vận cao một trượng thì trước kia chắc chắn là con cưng của khí vận, là ánh sáng của nhân tộc. Vậy mà ở Thái Sơ Cung, riêng khóa này của Vệ Uyên đã có sáu người đạt mức ấy. Trong đó, hai người vì căn cốt kém nên còn chưa được xếp vào danh sách trọng điểm bồi dưỡng của cung môn. Nếu là ngàn năm trước, đừng nói căn cốt kém, dù chỉ là phế vật, người ta cũng có thể chất đống thiên tài địa bảo mà nuôi thành thiên tài. Khí vận ngày càng dồi dào, những cách nghiên cứu và tu luyện dựa vào khí vận cũng lần lượt xuất hiện. Đến nay đã có nhiều hệ thống tu luyện mượn khí vận khá hoàn chỉnh. Khí vận cũng không còn chỉ nói về vận số của từng người, mà được chia thành bốn mặt: khí vận trời đất, thời vận, phong thủy và vận người. Các lĩnh vực như chiêm tinh, phong thủy, xem địa thế đều nằm trong đó, trở thành một mắt xích quan trọng trong đường tu hành. Con cưng của khí vận là người được thời vận lớn lao của một thời đại nâng đỡ. Khí vận trời đất quá mênh mông, thân người không thể gánh nổi. Trời đất vạn cổ chẳng đổi, một hai con cưng của khí vận cũng vậy. Ngay cả bao phen hưng suy của cả nhân tộc cũng chỉ như một ngọn sóng nhỏ giữa dòng nước cuồn cuộn. Dẫu nhân tộc hoàn toàn diệt vong, trời đất cũng chẳng hề lay chuyển. Khí vận càng nhiều, hiệu quả của việc được khí vận che chở càng kém xa trước kia. Nhưng có vẫn hơn không, khác biệt ấy chẳng thể xem nhẹ. Vì vậy, những nhà quyền thế đã dày công nghiên cứu ra phép chuyển khí vận, lấy vận số của người khác chuyển sang cho con cháu nhà mình. Từ đó, được khí vận che chở đôi khi cũng chẳng phải chuyện hay. Một mặt phải tìm cơ duyên, mặt khác lại phải tránh để các nhà quyền thế phát hiện, bằng không rất có thể sẽ làm áo cưới cho người khác. Chuyện ấy xảy ra nhiều lần, người ta mới hiểu ra rằng đầu thai vào một nhà tốt cũng là một vận lớn. Môn cuối cùng là Luận về thuật, giảng đủ thứ phép tắc cần dùng trên đường tu hành. Không chỉ có phép thuật, mà còn gồm y thuật, luyện khí, đan dược, bùa chú, cúng tế, độc trùng và nhiều thứ khác. Thái Sơ Cung ngoài đạo pháp thông thần, còn có Điện Thiên Công nổi danh về luyện khí, Quán Tạo Hóa kế thừa phép luyện đan, cùng Điện Huyền Minh lấy y thuật làm nền tảng. Vì vậy, trong giờ học, thầy giảng khá kỹ về luyện đan và luyện khí, còn cúng tế, độc dược thì chỉ dạy qua loa. Giai đoạn đúc thân chủ yếu dành cho tu luyện, nên khi xếp chương trình, người ta dồn hết những môn ít quan trọng hơn ở giai đoạn này vào Luận về thuật. Cứ thế, bảy ngày trôi qua. Một lượt học cuối cùng cũng kết thúc. Sang ngày thứ tám và thứ chín, các học trò lại học Lịch sử nhân tộc và Hiểu biết về đường tu tiên. Có điều, buổi Hiểu biết về đường tu tiên ngày thứ chín không phải Địa Hà đạo nhân đứng lớp, mà là Phùng Sơ Đường tiếp tục giảng dạy. Phùng Sơ Đường vẫn cười tủm tỉm, tính tình có vẻ hiền lành dễ chịu. Học trò đùa cợt với ông, ông cũng chẳng bận tâm. Trong buổi học này, ông không theo tiến độ của Địa Hà đạo nhân để giảng về thời thượng cổ, mà nhảy thẳng tới ranh giới phân chia cổ kim: triều Thang dựng nước và kỳ thi chung của các tông môn được mở ra. — Nhân lúc Địa Hà đạo trưởng bế quan, hôm nay ta sẽ kể cho các trò nghe kỳ thi chung của các tông môn bắt nguồn từ đâu, vì sao nó trở thành một trong những mốc phân chia đường tu hành thời xưa và thời nay. Còn ảnh hưởng của việc triều Thang lập quốc đối với con đường tu tiên, cứ để Địa Hà đạo trưởng từ từ giảng sau. Các học trò đều ngồi ngay ngắn, chăm chú lắng nghe. Phùng Sơ Đường đã nói vậy, kỳ thi chung của các tông môn hẳn giữ một vị trí đặc biệt quan trọng trong lịch sử. Hơn nữa, qua hai buổi học trước, học trò đã nhận ra nhiều điều ông giảng không hề có trong sử sách. Phải nhặt nhạnh vô số ghi chép rời rạc từ nhiều bộ sử khác nhau mới ghép lại được bức tranh đại khái. Thế nhưng chính những điều ấy lại là mắt xích rất quan trọng của lịch sử. Thiếu chúng, học sử chỉ hiểu được phần ngọn, chẳng rõ căn nguyên. Những học trò xuất thân từ nhà quyền thế đã được gia đình chỉ dạy từ nhỏ, ít nhiều biết vì sao sử sách không ghi rõ nhiều sự việc. Chẳng qua là để tránh nhắc tới lỗi lầm của thiên tử, cũng như kiêng dè người có địa vị cao. Nhưng vì hiểu rõ những điều ấy, đám trẻ càng nhận ra Phùng Sơ Đường hiểu biết sâu rộng, lời lẽ sắc bén đến đâu. Bởi vậy, dù vị thầy này trông có vẻ vô hại, chúng vẫn chăm chú nghe từng lời, sợ bỏ sót điều gì. Những điều giảng trong lớp vốn chẳng thể tìm thấy trong sách vở, mà người lớn trong nhà chưa chắc đã tinh thông sử học. Chương 41 - Cổ Kim Chi Phân Mở đầu bài giảng, Phùng Sơ Đường nói: — Muốn bàn về kỳ thi chung của các tông môn, trước hết phải biết nó bắt nguồn từ đâu, vì sao lại có kỳ thi ấy. Ai cũng biết đường tu muôn nẻo, mà thuật pháp có cao thấp, đường tu cũng vậy. Có con đường thẳng lên tiên giới, có con đường chỉ luyện được chút sức vóc thô thiển. Nhưng thuở xưa, bất kể tu theo đường nào, chỉ cần có thể tu luyện thì đều được phép lập tông mở phái. Thế là khắp nơi mọc lên các tông môn. Phùng Sơ Đường lại nói: — Đông người thì tốt xấu lẫn lộn, tông môn cũng chẳng ngoại lệ. Chỉ những nơi theo con đường thành tiên mới được gọi là tiên tông. Tiên tông cao cao tại thượng, chẳng lo thiếu đệ tử, chỉ lo người muốn vào quá đông, thu nhận không xuể. Bởi vậy, từ xưa họ đã đặt ra đủ thứ ngưỡng cửa, hết lần này đến lần khác làm khó người xin vào. Nếu vẫn không đuổi được, họ cứ việc buông một câu: “Ngươi với tông ta không có duyên”, thế là xong. Trong Tư Khải Đường lập tức vang lên tiếng cười. Chỉ có Vệ Uyên cùng dăm ba người khác là không cười. Nếu sống vào thời ấy, hạng xuất thân nghèo khó như Vệ Uyên hẳn sẽ bị xếp vào loại “không có duyên với tông ta”. — Nhưng với những tông môn khác, một mầm non tu đạo thường là hy vọng làm môn phái hưng thịnh trở lại. Với tông môn nhỏ, người ấy còn có thể khiến cả môn phái đổi đời, sống lại từ tro tàn. Vì tranh giành những mầm non ấy, các tông môn dần dần giở đủ thủ đoạn. Tông môn càng yếu kém, càng chẳng từ một cách nào để đoạt người… Phùng Sơ Đường bắt đầu kể ra đủ kiểu mánh khóe. Nghe được một lúc, đám học trò mới nhận ra trước mắt như vừa mở ra một thế giới khác. Ban đầu, vài tông môn nhỏ chỉ hứa cấp gạo thóc, dầu muối cho những đệ tử giỏi mà nhà lại nghèo. Sau đó, lời hứa dần biến thành vàng bạc, ruộng đất. Đến khi nhà nhà đều đem tiền của, đất đai ra dụ người, những thứ ấy cũng chẳng còn đủ sức phân cao thấp. Thế là để tranh giành đệ tử, có tông môn hứa rằng một người đắc đạo thì cả nhà được thơm lây, sẽ đón hết họ hàng thân thích vào tông môn sinh sống. Cũng có tông môn nghĩ ra cách khác, hứa vào tông là được cấp vợ lẽ. Đã có nơi cấp vợ lẽ, ắt cũng có nơi cấp nam sủng. Đến khi tông môn nào cũng đem đủ thứ ra dụ dỗ, chỉ dựa vào quà cáp đã không còn hơn kém bao nhiêu, có kẻ liền trở mặt. Họ chiếm núi, khoanh đất, tuyên bố mọi mầm non tu đạo trong thành này, vùng đất này đều thuộc về mình. Kẻ khác không được tranh, đến nhìn cũng không được. Về sau, một tông môn nhỏ vớ được một đệ tử có khí vận lớn. Thấy mình không dạy nổi, họ chợt nảy ra ý định: định giá rồi bán người ấy cho đại môn phái. Thế là lại mở ra một con đường mới. Từ khi có người bán đệ tử, chẳng bao lâu đã có kẻ thấy trò nhỏ ấy chẳng thú vị gì. Một số tông môn nhỏ bèn tìm đến thượng tông, thậm chí cả tiên tông, xin lấy những pháp môn tu luyện căn bản, rồi cho tất cả đệ tử thu nhận trong địa bàn mình tu tập. Ai có thiên phú phù hợp, tu thành được thì đưa lên thượng tông. Ai tu không thành thì giữ lại, hoặc thẳng tay đuổi khỏi tông môn. Vì họ tu luyện pháp môn căn bản của chính thượng tông, nên sau khi được đưa lên, những đệ tử ấy nhanh chóng thích nghi, tu hành chẳng kém dòng chính bao nhiêu. Thượng tông có thêm một nguồn đệ tử ổn định, dĩ nhiên cũng vui lòng. Chuyện như thế ngày một nhiều, dần dần thành lệ. Tông môn nhỏ và thượng tông hẹn với nhau, cứ vài năm lại đưa lên một lứa đệ tử. Thượng tông căn cứ vào phẩm chất và tu vi của từng người mà thanh toán tiền bạc, lương thực. Cứ thế, việc tu tiên bị biến thành một món làm ăn. Tông môn nhỏ có nguồn thu ổn định, thượng tông có đệ tử đều đặn. Hai bên đều được lợi, cách làm ấy nhanh chóng lan rộng. Trong một thời gian, gần như quận huyện nào cũng đã có chủ. Khắp thiên hạ chẳng còn mảnh đất vô chủ. Lâu ngày, những chuyện rối ren càng lúc càng quá đáng. Bao nhiêu thiên tài tu luyện thật sự bị tông môn nhỏ dùng đủ cách lừa vào núi, ép tu những pháp môn rác rưởi. Ban đầu còn lấy lừa gạt làm chính, về sau thì vừa dụ dỗ vừa đe dọa, thủ đoạn nào cũng đem ra dùng. Thấy những cách ấy có hiệu quả, có tông môn thậm chí còn bỏ luôn những thứ vốn định đem ra ban phát. Đến lúc này, các tiên tông vốn đứng trên cao mới nhận ra tình hình không ổn. Những đệ tử tự do tìm đến ngày càng ít. Rồi một hôm, một tiên tông tình cờ phát hiện một người mang khí vận lớn. Vào thời khí vận còn chưa lộ rõ, tìm được một người như thế chẳng khác nào nhặt được vị cứu tinh có thể làm tông môn hưng thịnh trở lại. Nhưng người ấy đã tu hành trong một tông môn nhỏ suốt sáu năm, đạo cơ đã bị đúc hỏng, chẳng còn cách nào cứu vãn. Theo lẽ thường, người mang khí vận lớn sẽ gặp hết cơ duyên này đến cơ duyên khác, rồi tự nhiên gia nhập tiên tông thích hợp với mình. Nào ngờ người ấy lại bị tông môn nhỏ dụ dỗ, bắt cóc, giam cầm, vừa uy hiếp vừa dụ dỗ, còn tra tấn ép buộc tu luyện một pháp môn hoàn toàn trái với căn cốt và khí vận của bản thân. Thiên phú của người ấy quả thật kinh người. Công pháp tu luyện xung khắc với căn cốt, khí vận đến thế mà chỉ vài năm, người ấy vẫn đúc thành đạo cơ. Tiếc rằng con đường vốn rộng mở lên tận trời cao từ đó bị chặn mất hơn nửa, cả đời chỉ dừng ở cảnh Pháp Tướng. Chuyện này khiến tiên tông chấn động. Họ không ngờ ngay cả người mang khí vận lớn, có số mệnh khác thường, cũng không thoát khỏi tay những tông môn nhỏ. Chẳng bao lâu sau, lại xảy ra một chuyện lớn. Lần ấy, một người mang khí vận lớn khác xuất hiện. Nhưng từ thuở lọt lòng hắn đã yếu ớt, mà thượng tông cai quản vùng quê hương của hắn lại nổi danh về thuật luyện thể. Người ấy bị tông môn nhỏ tại địa phương cướp vào cửa, trải qua muôn vàn hiểm nguy mới miễn cưỡng vượt qua khảo hạch, giành được tư cách lên thượng tông tu luyện. Thân thể vốn yếu, tu luyện liền tốn công gấp đôi mà tiến cảnh vẫn chậm. Hắn lại sinh trong nhà nghèo, từ nhỏ tính tình cứng cỏi, chẳng biết khéo léo xoay xở, nên thường xuyên bị người ta làm nhục, đi đến đâu cũng bị gọi là phế vật. Chẳng bao lâu, hắn bị người hãm hại rồi đuổi khỏi sơn môn. Nhưng dù sao hắn cũng là người mang khí vận lớn, lần nào cũng tránh được kẻ thù truy sát. Phiêu bạt mấy năm, cơ duyên mới đến. Hắn được thu vào một đại tông nổi danh về phù đạo. Nguyên thần của hắn bẩm sinh mạnh mẽ, vốn là thiên tài phù đạo. Chưa đầy trăm năm, hắn liên tiếp đúc thành đạo cơ, bước vào cảnh Pháp Tướng, rồi thẳng tiến đến cảnh Ngự Cảnh. Hắn còn tự sáng tạo ra mấy loại đạo phù có uy lực kinh người. Tu luyện thành công, hắn lặng lẽ xuống núi. Trước tiên, hắn giết sạch từ trên xuống dưới tông môn nhỏ từng ép mình nhập môn. Sau đó, hắn tìm đến thượng tông luyện thể, lần lượt diệt cả nhà những kẻ từng làm nhục mình. Ngay cả sư phụ năm xưa và sư tổ của lão cũng bị hắn giết. Những kẻ từng gọi hắn là phế vật, thậm chí chỉ liếc hắn bằng ánh mắt khinh miệt, hắn đều nhớ rõ. Dẫu phải đào tung từng tấc đất, hắn cũng tìm ra rồi giết sạch. Hắn chém giết khắp nơi, cuối cùng kinh động đến mấy vị thái thượng trưởng lão của thượng tông luyện thể. Các vị ấy lần lượt xuất quan trấn áp. Nào ngờ chiến lực của hắn cực kỳ đáng sợ. Những đạo phù do hắn tự sáng tạo chưa từng xuất hiện trước kia, uy lực lại lớn đến kinh người. Các trưởng lão thượng tông luyện thể vừa chạm mặt đã chịu thiệt nặng. Cuối cùng, hắn lấy cảnh Ngự Cảnh đấu với cảnh Ngự Cảnh, liên tiếp giết ba vị trưởng lão đại tông luyện thể rồi trọng thương phá vòng vây chạy thoát. Chuyện đã đến nước này, thượng tông phù đạo cũng không che chở nổi hắn nữa. Các tiên tông bèn cùng ra tay, cuối cùng vây giết hắn ở Đông Hải. Nhưng chuyện vẫn chưa chấm dứt. Tông môn luyện thể mất liền ba vị thái thượng trưởng lão, thực lực suy yếu nghiêm trọng. Sang năm sau, dân miền núi phá tan vùng đất thuộc về họ, cướp sạch ba triệu người ở hai quận. Sử sách không hề ghi chép chuyện này. Kể đến đây, Phùng Sơ Đường thấy đám học trò ai nấy đều sững sờ, bèn ngừng lại một lúc, để chúng từ từ ngấm lời. Chương 42 - Thống Khảo Bí Sử Đợi vẻ kinh ngạc trong mắt đám học trò dịu xuống, Phùng Sơ Đường mới kể tiếp: — Hai người mang vận lớn liên tiếp gặp nạn, đến các tiên tông vốn luôn ngồi tít trên cao cũng không thể làm ngơ. Nhưng còn một nguyên do quan trọng hơn. Thuở đầu, có tiên tông vì giữ tiếng tốt nên làm gì cũng rụt rè, chẳng chiếm được mấy vùng đất. Có kẻ thì mặc kệ thiên hạ chê cười, cứ thế ngang nhiên khoanh đất. — Dần dà, tông môn chiếm được ít đất chẳng thu nạp nổi mấy đệ tử giỏi, còn những tông môn đã chiếm nhiều đất thì môn sinh đông đúc, thực lực tăng vọt. Mâu thuẫn giữa đôi bên vì thế ngày một sâu. Kẻ chưa có đất đòi chia lại lãnh địa, người đã chiếm trước đương nhiên không chịu. Hai bên cãi vã suốt hơn trăm năm, ngấm ngầm tranh đấu, công khai chém giết không biết bao nhiêu trận. Bao nhiêu cao thủ cũng bỏ mạng trong cuộc tranh giành ấy. — Đến nước này, các tiên tông lớn đều phải đau đớn nhìn lại, cho rằng đã đến lúc thay đổi. Bấy giờ có một kỳ nhân đột nhiên xuất hiện, đề xướng việc cùng chia sẻ nhân tài. Nói cụ thể, những mầm mống tu đạo trong cõi người phải được các tông môn cùng tuyển chọn. Mỗi năm thống nhất mở kỳ khảo hạch nhập môn, quyết không để sót một nhân tài nào. Các tông môn thì xếp hạng theo thực lực, chia thành ba bậc chín hạng. Tông môn đứng đầu được lựa chọn trước, tông môn hạng thấp chỉ còn phần thừa. Kỳ thi chung của các tông môn đã được duy trì hơn nghìn năm. Đám học trò có mặt hôm nay đều bước chân vào tông môn nhờ kỳ thi ấy, những quy định của nó ai nấy đều thuộc lòng, tưởng đó vốn là lẽ đương nhiên. Nhưng nghe chuyện kín trong sử sách năm xưa, chúng vẫn thấy kỳ nhân kia quả là không thể xem thường. Ý tưởng ấy táo bạo đến mức khó ai nghĩ ra được. Phùng Sơ Đường mỉm cười: — Năm xưa nghe câu chuyện này, ta cũng thấy khó tin. Nhân tài mà cũng chia sẻ được sao? Xưa nay có chuyện ấy bao giờ! Còn công khai thi tuyển, lại càng chưa từng nghe nói. Các em thử đoán xem, kỳ nhân ấy có lai lịch thế nào? — Tiên nhân chuyển thế ạ? — Thiên tài hiếm có ạ? — Người mang vận lớn ạ? Đám học trò ríu rít đoán già đoán non, nhưng Phùng Sơ Đường chỉ lắc đầu. Đợi mọi người đoán hết, Phùng Trường Thanh mới lên tiếng: — Thật ra, người ấy đến từ một thế giới khác. Ở đó, cách làm này hết sức bình thường. Vệ Uyên cùng tất cả học trò đều sửng sốt. Có người không nhịn được hỏi: — Còn có thế giới khác sao? — Đương nhiên. Không chỉ có một, mà còn rất nhiều. Đợi các em luyện thành thần thông, tự khắc sẽ biết. Một thiếu nữ reo lên: — Em hiểu rồi! Đó là thế giới tâm tưởng của tiên nhân, phải không ạ? Phùng Sơ Đường lắc đầu: — Không. Đó là một thế giới thật sự. Cụ thể ra sao, đợi các em tu đến cảnh Ngự Cảnh rồi tự mình tìm hiểu. Khi ấy, đứng trên cao nhìn xuống, tầm mắt các em sẽ mở rộng gấp trăm nghìn lần. Những điều từng thấy, từng nghe trước kia chẳng khác nào nhìn trời qua miệng giếng. Đám thiếu niên thiếu nữ lập tức nảy lòng mong mỏi. Thế giới này còn quá nhiều bí mật chờ họ khám phá. Tuổi trẻ hiếu thắng, ai nấy chỉ mong mau lớn để cưỡi gió ngự kiếm, rong ruổi khắp thế gian rộng lớn. Phùng Sơ Đường kể tiếp: — Phép ấy vừa được đưa ra, các tiên tông lớn đương nhiên tán thành, còn các môn phái nhỏ phản đối cũng chẳng ích gì. Nhưng sau đó, vì tranh thứ hạng trên dưới, các tông môn lại đánh nhau hơn trăm năm. Cuối cùng, họ mới thống nhất được phép tắc. Từ đó mới có kỳ thi tuyển đệ tử chung của Đại Thang tiên tông, thường gọi là kỳ thi tiên môn. Còn phẩm cấp tông môn thì chia thành tiên tông, động thiên, phúc địa và các tông môn thông thường. Vệ Uyên hỏi: — Vậy những tông môn không nằm trong hệ thống thì sao? Chẳng lẽ họ mãi mãi không được thu nhận đệ tử? Phùng Trường Thanh gật đầu với Vệ Uyên: — Hỏi hay lắm. Cách giải quyết cũng do kỳ nhân kia đề xuất: ai có tài thì lên, kẻ kém cỏi phải xuống, mở đường cho người dưới vươn lên. Cứ mỗi trăm năm, các tông môn lại được xét lại thực lực và xếp hạng từ đầu. Tông môn đứng cuối sẽ tụt xuống một bậc. Còn vài tông môn xếp cuối trong hàng tứ phẩm thì bị loại khỏi kỳ thi chung, nhường chỗ cho những môn phái nhỏ dự bị có đủ thực lực. Nhờ vậy, các tông môn nhỏ đang phát triển mạnh có cơ hội bước chân vào hệ thống. Những môn phái bên ngoài cũng có hy vọng, ngày đêm chỉ nghĩ đến chuyện gia nhập, chứ chẳng còn muốn nổi loạn. — Thật ra, ngay khi đề xuất kỳ thi chung, kỳ nhân ấy đã đưa ra cách này. Nhưng khi đó, các tiên tông lớn đã quen ngồi trên cao, ai nấy đều muốn đời đời nắm quyền, thống trị giang hồ mãi mãi, chẳng ai chịu để người mới chen chân vào chia phần. Mãi đến trăm năm sau, các tông môn đánh nhau ngày càng dữ, thương vong nặng nề, họ mới nhớ lại phép tắc ấy. Tiếng chuông báo hết giờ học vang lên. Phùng Sơ Đường dặn: — Về nhà, mỗi em hãy viết một bài bàn về được mất của phép tắc này. Nếu có ý kiến nào hay hơn, cứ viết vào luôn. Buổi học sau nộp cho ta. Ai làm xong sớm thì có thể đem thẳng đến phòng sự vụ của ta. Khi nào ta đến, ta sẽ đọc. Một thiếu nữ bỗng đứng dậy hỏi: — Thưa thầy, đại sư tỷ Lưu Ly bảo người tu sĩ phải biết đánh nhau. Thầy cũng giỏi đánh nhau lắm phải không ạ? Phùng Sơ Đường cười hiền: — Ta dạy lịch sử. Nếu sống ở phàm gian thì ta chỉ là một thư sinh yếu ớt, đến gà cũng chẳng buồn giết. Chuyện đánh đấm, ta không rành. Sang hôm sau, lại đến tiết học đạo cơ của đại sư tỷ Kỷ Lưu Ly. Tiết đầu tiên, Kỷ Lưu Ly giảng khái quát những điều căn bản trong việc tu luyện đạo cơ, cùng sáu phép tu phổ biến. Từ tiết học này trở đi, họ mới thật sự bắt đầu tu luyện. Đám học trò chia thành sáu nhóm theo phép tu đã chọn. Ngoài Vệ Uyên, chỉ có Bảo Vân và một thiếu niên khác được tổ sư ban ơn chọn tu 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》. Thiếu niên ấy họ Thôi, tên Dự, là người của danh gia vọng tộc họ Thôi trong thiên hạ. 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》 đòi hỏi người tu phải có vận số cực lớn. Bù lại, phép này giúp bồi đắp căn cơ, nhưng ngoài ra chẳng có ưu điểm gì khác. Năm phép tu còn lại đều có sở trường riêng mà yêu cầu không khắt khe đến vậy, vì thế số người chọn 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》 vẫn luôn ít nhất. Hiểu Ngư cũng mang vận lớn, nhưng đã sớm định sẵn con đường tu hành của mình. Hắn không chọn 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》, mà chọn 《Đại Nhật Bão Kiếm Thư》, phép tu có sức sát phạt mạnh nhất trong sáu bộ. Chia nhóm xong, ai nấy tự mình tu luyện. Kỷ Lưu Ly ngồi trên bục giảng, quan sát khắp lớp. Lúc này, Vệ Uyên đã uống viên Trọng Lâu Định Hải đan thứ hai. Phạm vi bức tranh trong tưởng tượng của hắn đã vượt ba trượng. Nhưng nếu trừ đi hiệu quả của đan dược, phạm vi thực sự chỉ có hai trượng rưỡi. Vệ Uyên tu luyện gần nửa tháng, tốc độ ấy chẳng thể gọi là nhanh, càng không thể sánh với những thiên tài được ghi trong sách. Tuy vậy, hắn cũng nhận ra một điều: sau lần đại sư tỷ gột rửa căn cơ cho hắn, bức tranh trong tưởng tượng vốn đã mở rộng lại co vào nửa thước. Phạm vi tuy nhỏ hơn, nhưng nền nếp đã vững chắc hơn hẳn. Tu luyện chẳng thể một sớm một chiều, Vệ Uyên hiểu rõ điều ấy nên không bận tâm đến tiến độ. Ngày nào hắn cũng đều đặn hít thở, thu nạp ánh trăng. Bóng tối trên vầng trăng vẫn nằm nguyên chỗ cũ, chẳng hề nhúc nhích. Từng luồng khí đen lặng lẽ theo ánh trăng chảy vào cơ thể Vệ Uyên. Khí đen tích tụ càng nhiều, tốc độ thu nạp ánh trăng của hắn cũng dần tăng lên. Kỷ Lưu Ly quan sát khắp lớp. Thỉnh thoảng, nàng gọi một học trò đang vận công mà có chỗ sai tỉnh lại, tận tình chỉ dẫn rồi mới để người ấy tiếp tục tu luyện. Một tiết học nhanh chóng trôi qua. Tiếng khánh vang lên, đánh thức đám học trò đang quên cả bản thân trong lúc tu luyện. Thôi Dự ngồi cách Vệ Uyên không xa bỗng giơ tay: — Đại sư tỷ, em đã vẽ xong bức tranh trong tưởng tượng rồi. Kỷ Lưu Ly bước đến. Đồng tử nàng hóa xanh, chăm chú nhìn một hồi rồi gật đầu: — Bức Vọng Nguyệt sáu trượng, dị tượng gần đạt bậc cực phẩm, khá lắm! Em có thể bắt đầu đúc thể rồi. Được khen, Thôi Dự mừng rỡ ra mặt. Hắn nhìn Kỷ Lưu Ly đầy mong đợi: — Em có thể đúc thành tiên cơ không ạ? Kỷ Lưu Ly lắc đầu: — Có hy vọng đạt bậc Thiên, còn tiên cơ thì phải xem duyên phận. Căn cốt của em chỉ có tám thước, ít nhiều cũng bị hạn chế. Về nhà, bảo người nhà tìm thêm các loại kỳ hoa dị thảo, linh đan quý dược có thể cải thiện tư chất. Có vậy mới giữ chắc được bậc Thiên. Chuyện này không được tiếc của. Thôi Dự nghiến răng: — Thầy cứ yên tâm! Nhà họ Thôi mà còn thiếu tiền thuốc men, thì thiên hạ chẳng nhà nào giàu có nữa! Bảo Vân đảo mắt. Chương 43 - Hữu Điểm Phí Lão Sư Thấy Thôi Dự biết nghe lời, Kỷ Lưu Ly rất hài lòng. Nàng dặn: — Nếu có bảo dược, trước khi dùng hãy mang đến cho ta xem. Cố tìm thêm vài loại. Mỗi thứ đều tác động khác nhau đến nền tảng tu đạo của em, cách phối hợp cũng khác nhau nhiều lắm. Việc này còn liên quan đến con đường tu hành sau này, hết sức quan trọng. Thôi Dự nghiêm túc gật đầu. Xem xong Thôi Dự, Kỷ Lưu Ly lại kiểm tra Bảo Vân. Cùng tu 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》, lúc này bức tưởng tượng của Bảo Vân đã rộng năm trượng, hơi nhỏ hơn của Thôi Dự. Nhưng căn cốt nàng phi phàm, vận số dồi dào. Bức tưởng tượng vẫn còn mở rộng, còn xa mới chạm đến giới hạn. Trong đó cảnh tượng lạ hiện ra tầng tầng lớp lớp, tựa một cõi thần ma. So với Thôi Dự và Bảo Vân, tiến độ của Vệ Uyên chậm chạp thấy rõ. Kỷ Lưu Ly vô cùng không hài lòng, quyết định phải dùng đến biện pháp mạnh. Tan học, Vệ Uyên vẫn theo Kỷ Lưu Ly đến đường quản sự như lệ thường. Nàng tìm đủ dược liệu trong tủ thuốc của Từ Hận Thủy, tiện tay luyện thành một thang thuốc bột, đổ vào thùng gỗ rồi bảo: — Cởi đồ ra, còn đợi gì nữa? Vệ Uyên nghiến răng, cởi quần áo rồi bước vào chiếc thùng nom như chứa đầy máu loãng. Vừa xuống thùng, hắn đã run bắn. Thang thuốc đỏ sẫm ấy lạnh hơn cả biển băng. Một canh giờ sau, khuôn mặt nhỏ của Vệ Uyên đã tái xanh, còn nước thuốc trong thùng thì nhạt dần, biến thành nước trong. Kỷ Lưu Ly xem xét hắn lần nữa, khẽ kêu một tiếng, vẻ mặt đầy ngạc nhiên. Nàng đi quanh hắn một vòng, kiểm tra thật kỹ. Kiểm tra xong, Kỷ Lưu Ly cau mày suy nghĩ hồi lâu, cuối cùng lắc đầu: — Lạ thật. Sao căn cốt của em lại trở nên phù phiếm rồi? Lần trước ta đã gột được không ít tạp chất mới phải. Kỷ Lưu Ly trầm ngâm một lát mà vẫn không tìm ra manh mối, bèn nói: — Em về trước đi. Ta phải tra thêm sách vở rồi tính. Vệ Uyên hỏi: — Vấn đề nghiêm trọng lắm sao? Kỷ Lưu Ly ngẩng lên, nhìn khuôn mặt nhỏ vừa lo lắng vừa chăm chú của hắn: — Cũng không nghiêm trọng gì, chỉ là hơi tốn công thầy em thôi. — Hả? Vệ Uyên không hiểu. Kỷ Lưu Ly vừa cúi đầu suy tính phương thuốc, vừa phất tay đưa Vệ Uyên ra khỏi đường quản sự: — Đó không phải việc em cần lo. Về chăm chỉ tu luyện, đừng lười biếng! Rời đường quản sự, Vệ Uyên không về nhà ngay mà ghé điện Bác Tư gần đó. Điện Bác Tư là nơi Thái Sơ Cung cất giữ sách vở, gồm cả một dãy cung điện nối tiếp nhau tưởng như không dứt. Vệ Uyên bước vào chính điện, thấy bên trong đặt mấy chiếc bàn tiếp khách. Sau mỗi bàn đều có một đệ tử trực. Hắn đến quầy chuyên cho mượn sách nhập môn, nộp ngọc bài thân phận rồi nói: — Ta muốn mượn bản tâm đắc tu luyện 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》. Đệ tử kia hơi ngạc nhiên: — Đây là công pháp phổ biến, thầy em chưa dạy sao? Hắn chỉ hỏi thuận miệng, không định can thiệp chuyện tu luyện của Vệ Uyên. Nhận ngọc bài xong, hắn vội đi vào hậu điện. Chẳng bao lâu sau, hắn quay lại với hai tờ ngọc giấy: — Một bản là tâm đắc của Thôn Nguyệt Chân Quân, người sáng lập 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》. Bản còn lại ghi lại kinh nghiệm tu luyện của mấy đệ tử có thành tựu cao nhất từ trước đến nay. Hẳn sẽ giúp ích cho em. — Em được mượn bảy ngày, có thể chép lại nhưng không được truyền ra ngoài. Tiền thuê bảy lượng tiên ngân, đã ghi vào sổ của em rồi. Vệ Uyên nhận hai tờ ngọc giấy, lại càng thấy tiên ngân chẳng đủ tiêu. May mà tháng đầu hắn không phải lo chuyện ăn uống. Sang tháng thứ hai, dùng hết đan Dẫn Khí thì hắn phải mua thêm. Tiền tiêu vặt Phần Hải Chân Quân đưa thoạt nhìn rất nhiều, nhưng với giá cả ở Thái Sơ Cung, e rằng chẳng trụ được bao lâu. Vệ Uyên chợt nhớ ra một chuyện, hỏi: — Sư huynh, ở đây có tài liệu về đan Tẩy Tâm không? Sắc mặt vị sư huynh kia lập tức khác hẳn: — Đan Tẩy Tâm? Em hỏi thứ đó làm gì? Đó đâu phải thứ em có thể mơ tới! Vệ Uyên đáp: — Em chỉ nghe trưởng bối nói chuyện phiếm, nhắc rằng đan Tẩy Tâm quý giá lắm, nên tò mò. Một viên giá bao nhiêu tiên ngân? — Tiên ngân? Em hỏi thế mà cũng hỏi được! Đan Tẩy Tâm là thứ tiên ngân mua nổi sao? Châm chọc mấy câu, thấy Vệ Uyên vẫn nghiêm túc, vị sư huynh kia mới nói: — Đan Tẩy Tâm có thể gột sạch màn sương che phủ thần hồn, vừa nâng nền tảng tu đạo vừa giúp người ta ngộ đạo nhanh hơn. Đó là thánh dược để đệ tử trẻ củng cố căn cơ. Một viên đã có thể giúp nền tảng bậc Nhân lên bậc Địa. Nghe nói ba viên đủ đưa nền tảng bậc Địa thượng phẩm lên bậc Thiên. Nền tảng càng cao càng khó tiến thêm, bảo dược có tác dụng cũng càng ít. Đan Tẩy Tâm còn nâng được cả nền tảng bậc Thiên. Em nghĩ tiên ngân mua nổi chắc? Vị sư huynh nói một hơi dài, trừng mắt nhìn Vệ Uyên rồi nói tiếp: — Cứ ba năm, Quan Tạo Hóa mới luyện được vài mẻ đan Tẩy Tâm, cộng lại chưa đến hai trăm viên. Trong cung quy định chỉ được đổi bằng công trạng, không có đường nào khác. Nếu lấy tiên ngân mà tính, vài chục vạn còn chưa chắc đủ! Nói cho cùng, nếu đan Tẩy Tâm có thể đổi bằng tiên ngân hay bảo vật, em nghĩ thứ quý giá ấy sẽ đến lượt đệ tử bình thường như chúng ta sao? Con đường lên trời này, trong cung cố ý chừa lại cho tất cả mọi người! Vệ Uyên biết đan Tẩy Tâm quý giá, nhưng không ngờ lại quý đến vậy. Khi Trương Sinh đưa cho hắn ba viên, ông chỉ nhắc tên đan dược qua loa rồi để hắn dùng. Nghĩ đến đó, lòng Vệ Uyên nặng trĩu. Hắn thật chẳng biết phải báo đáp thế nào. Trở về chỗ ở, Vệ Uyên lập tức chăm chú đọc kỹ hai bản tâm đắc. Ở bên Trương Sinh ba năm, Vệ Uyên hiểu rõ thầy mình muốn gì. Thầy lúc nào cũng phải tranh hạng nhất, đứng thứ hai đã là nỗi nhục lớn. Ngoài tật sĩ diện, thích khoe khoang và túi tiền eo hẹp, Trương Sinh chẳng có khuyết điểm gì. Có lẽ còn nữa, chỉ là hiện giờ Vệ Uyên chưa nhận ra. Vệ Uyên mang danh đứng đầu kỳ thi chung, lại được tổ sư ban thưởng, vốn có phần kiêu ngạo. Nào ngờ vừa bắt đầu tu luyện đã vấp ngay một cú đau điếng. Bức tưởng tượng mãi không mở rộng xong, cảnh lạ lại càng chẳng thấy đâu. Nửa tháng trôi qua, hắn không chỉ bị Bảo Vân và Thôi Dự cùng tu 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》 bỏ xa, mà nhiều bạn học khác cũng đã vượt lên. Thái Sơ Cung là tiên môn đứng đầu, thiên tài tụ hội. Dù là công pháp bình thường, vào tay họ cũng có thể biến hóa muôn phần. Gần như ai cũng luyện ra cảnh lạ. Có cảnh lạ chẳng có gì đáng kể, còn phải phân cao thấp giữa các cảnh lạ nữa. Trong sáu môn công pháp phổ biến, ai tu luyện mà chỉ ra được hình mẫu nguyên thủy thì chắc chắn đứng chót, lại còn mang tiếng ngộ tính kém, thiên phú chẳng ra sao. Chẳng hạn con thiềm thừ của Vệ Uyên, dẫu trên đầu có nở một đóa sen thì cũng chưa chen nổi vào nửa trên của lớp. Con thiềm thừ của Thôi Dự thì xanh biếc từ đầu đến chân, cả hình dạng cũng đổi khác. Trước mặt nó còn mọc một cây kiếm đàm, trong miệng ngậm một thanh tiên kiếm. Bảo Vân lại càng khỏi phải nói, trong bức tưởng tượng của nàng cảnh tượng hỗn loạn như cả bầy ma quỷ đang múa may, vô cùng phô trương. Mấy ngày nay Vệ Uyên cũng hiểu ra, đệ tử Thái Sơ Cung so tài với nhau ở điểm nào. Chính là so cảnh lạ! Bị sức ép đè nặng, Vệ Uyên chẳng dám tiếc tiên ngân, chạy đến điện Bác Tư mượn sách tham khảo. Tuy 《Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ》 là công pháp phổ biến, Trương Sinh và Lưu Ly đều có thể chỉ dạy hắn. Nhưng Vệ Uyên đã nhận ra vấn đề mình gặp khi tu luyện dường như khác người, nên vẫn muốn đọc thêm sách vở. Trương Sinh từng nói: “Đá núi khác cũng có thể đem mài ngọc. Người khác dẫu chẳng bằng mình, xem thử chỗ dở của họ cũng luôn có ích.” Hơn nữa, từ lần gặp Chân Nhân Phần Hải trước đó, Trương Sinh không xuất hiện thêm lần nào nữa, dường như chẳng muốn nhìn mặt hắn. Suốt đêm không ngủ, Vệ Uyên đọc kỹ hai bản tâm đắc. Đọc xong, hắn quả thực nhận ra được vài điều bất thường. Chương 44 - Huyên Tân Đoạt Chủ Căn cốt của bức Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ là hút lấy khí vận của người tu luyện, bù đắp cho nền tảng của bản thân. Người sáng lập công pháp này, Thôn Nguyệt Chân Quân, vốn là kẻ mang khí vận trời ban. Sau khi đạo pháp thành tựu, ông cho rằng khí vận hư ảo khó lường, bất cứ lúc nào cũng có thể tan biến theo vận lớn xoay vần của trời đất. Chi bằng chuyển nó thành căn cơ, thiết thực hơn nhiều. Vì thế ông mới sáng tạo ra pháp môn này. Phép quán tưởng ấy có thể chuyển chừng một phần mười khí vận thành căn cơ. Khí vận càng dồi dào, tu luyện càng hiệu quả; không có khí vận thì chẳng khác nào tu uổng công. Công pháp này rõ ràng được tạo riêng cho những kẻ mang khí vận trời ban. Gần trăm năm nay, người được khí vận phù trợ nhiều như cỏ dại, hết lớp này đến lớp khác. Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ cũng nhờ thế dần thịnh hành, trở thành một trong sáu phép đúc thể thông dụng. Tâm đắc của các đệ tử đời trước cho biết, người có căn cơ một trượng sau khi đo đạo thì phạm vi bức quán tưởng tương ứng thường là mười trượng. Nếu có thêm một trượng khí vận, phạm vi ấy lại nới rộng thêm một trượng. Tỉ lệ đại khái là vậy. Bởi thế, mười một trượng thường đã là cực hạn; kỷ lục của một kẻ nghịch thiên là mười hai trượng. Những đệ tử ấy còn để lại hình vẽ bức quán tưởng lúc đúc thể thành công, cho người đời sau tham khảo. Những bức vẽ ấy khỏi phải nói, bức nào cũng rực rỡ đủ màu, hiệu ứng kỳ ảo lấp lánh. Rồng phượng, kỳ lân, sen xanh, bảo tháp, thứ gì cũng có. Màu sắc được tô đều đặn, bố cục hợp lý, nhìn qua đã biết là dị tượng phi phàm. Ai có dị tượng chẳng ra sao cũng ngại để lại hình trong sách. Khi nghiên cứu các bức vẽ, Vệ Uyên chú ý đến một chi tiết: phạm vi quán tưởng được tính theo mặt đất, còn tảng đá lớn và con cóc ngọc thì không lớn lên theo cùng tỉ lệ. Vầng trăng tròn lại càng nới rộng ít hơn. Bức quán tưởng của hắn hiện giờ tuy chỉ có ba trượng, nhưng mọi thứ đều lớn lên cùng một tỉ lệ. Bởi vậy, lúc hóa thành cóc ngọc, hắn vẫn thấy chật chội vô cùng. Hay đây là một trong những nguyên do khiến bức quán tưởng của hắn mở rộng chậm hơn người khác? Vệ Uyên khó khăn lắm mới tìm được một lý do để tự an ủi mình. Một nguyên do khác là những con em thế gia như Thôi Dự, Bảo Vân, Hiểu Ngư đều đã được rèn luyện căn cốt trước khi nhập môn. Trẻ nhỏ sau khi rèn căn cốt thường sớm mở mang trí tuệ, vừa bắt đầu tu hành đã tiến bộ thần tốc. Qua kỳ khảo võ, có thể thấy Lý Trị và những người khác đã ăn nói, hành xử chững chạc hơn tuổi. Thôi Dự thực ra đã tám tuổi, được rèn căn cốt thêm mấy năm, cứng rắn nâng căn cốt từ bảy thước lên tám thước. Tốc độ tu luyện của hắn cũng vượt xa người thường. Bản thân Vệ Uyên mang khí vận từ ngoài trời rơi xuống, hắn cũng chẳng rõ nó dính vào người mình bằng cách nào. Thứ khí vận ấy hoàn toàn không thể đo lường theo lẽ thường. Mặt tốt là hắn quả thực có thể dùng Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt Đồ chuyển nó thành căn cơ từng chút một. Mặt hại là căn cơ phù phiếm, hắn phải bỏ công sức gấp bội để rèn cho tinh thuần. Đọc xong hai bản tâm đắc, Vệ Uyên mới nhận ra công hiệu rèn căn cơ cho tinh thuần của đại sư tỷ Lưu Ly kinh người đến thế. Một lần tắm thuốc đã bằng hắn tự tu luyện hơn nửa tháng. Xem ra những vị thuốc nàng phối chế chẳng hề tầm thường. Chỉ có điều Vệ Uyên vẫn canh cánh trong lòng. Những vị thuốc đại sư tỷ phối chắc chính là thứ gọi là vật tư tu luyện, theo lẽ thường đều phải trả tiền. Hiệu quả rèn căn cơ tốt đến vậy, giá thuốc hẳn chẳng rẻ. Mà sư phụ hắn rõ ràng chẳng dư dả gì. Vệ Uyên biết lo những chuyện ấy lúc này cũng chẳng ích gì, đành gác nỗi lo sang một bên, tiếp tục tu luyện, không ngừng hút lấy ánh trăng. Chỉ khi tu luyện tiến cảnh vượt người khác, hắn mới có thể phần nào ăn nói với Trương Sinh. Tu luyện chẳng hay ngày tháng. Chớp mắt đã qua hơn nửa tháng. Trong thời gian ấy, Trương Sinh chỉ đến thăm Vệ Uyên một lần, chỉ điểm vài câu rồi ở chưa đầy thời gian cháy hết một nén nhang đã đi. Vệ Uyên nhìn theo, lòng nặng trĩu. Mấy hôm sau, Bảo Vân cũng hoàn thành bức quán tưởng. Ngay hôm ấy, Kỷ Lưu Ly đặc biệt triệu tập mọi người, bảo Bảo Vân hiện bức quán tưởng giữa sảnh Khải Tư. Chỉ trong ba mươi chín ngày, Bảo Vân đã mở rộng bức quán tưởng đến mười một trượng. Tuy chưa bằng vị tiền bối từng đạt mười hai trượng trước kia, nhưng con cóc ngọc của nàng mang một dải cầu vồng. Giữa vầng trăng trên cao, vô số thần ma lúc ẩn lúc hiện, ai nấy đều chen lên trước để lộ mặt. Trên tảng đá lớn mọc từng đóa sen xanh, dưới gốc sen là một vùng hỗn mang. Trên đầu cóc ngọc còn có một bóng người sắc vàng đang ngồi xếp bằng, khí thế cổ xưa, ngạo nghễ không ai sánh bằng. Bức Ngọc Thiềm Vọng Nguyệt vốn thanh nhã, u tĩnh, qua tay Bảo Vân lại hóa thành cảnh tiên tôn giáng thế. Các dị tượng lấn át cả nhân vật chính, biến con cóc ngọc vốn đứng giữa bức tranh thành vật cưỡi. Dị tượng như thế lập tức gây xôn xao không nhỏ trong Thái Sơ Cung. Không chỉ có nhiều bậc trưởng bối nhà họ Bảo đích thân đến xem, nghe đâu còn có mấy vị Chân Quân lặng lẽ ghé qua ngắm Bảo Vân. Nhìn bức tranh tiên tôn giáng thế của Bảo Vân, lòng Vệ Uyên càng nặng nề. Bức quán tưởng của hắn hiện giờ mới chỉ có sáu trượng. Nói ra thì cũng có dị tượng, trên lưng cóc ngọc có một vệt đỏ mảnh, nhưng phải nhìn thật kỹ mới thấy. Mà vệt đỏ ấy cũng nhờ một luồng chân hỏa của Chân Nhân Phần Hải mới có. Quá trình mở rộng bức quán tưởng của Vệ Uyên chẳng khác nào tiến ba bước, lùi một bước. Mặt đất hắn khó khăn lắm mới mở ra, sau khi bị đại sư tỷ Lưu Ly tắm rửa ngâm thuốc thì lại co rút mất quá nửa. Tốc độ hút ánh trăng của Vệ Uyên tuy chậm rãi tăng lên, nhưng thuốc của đại sư tỷ cũng ngày càng dữ dội. So ra, vẫn là đại sư tỷ ra tay hiểm hơn. Chỉ có bóng đen trong vầng trăng trên đầu vẫn không đổi. Vệ Uyên hút thế nào, nó cũng chẳng lớn thêm, chẳng nhỏ đi, bất động, bất diệt. Tan học, Vệ Uyên không về nhà ngay mà đến nhà ăn mua ba trăm cân cơm, đựng đầy một thùng lớn. Cơm ở Thái Sơ Cung cũng chẳng phải gạo thường, mà là linh mễ dồi dào linh khí. Linh mễ là nguyên liệu chính để luyện đan uống khí. Ăn một bát nhỏ có thể no suốt ngày. Hơn nữa, trong Thái Sơ Cung, một thùng cơm để mười năm cũng không hỏng. Vệ Uyên định tiết kiệm khoản tiền mua đan uống khí. Tiền tiêu cho đan dược trong một tháng, nếu dùng mua cơm thì đủ ăn cả năm. Có thùng cơm này, hắn khỏi phải tốn thời gian ra ngoài tìm thức ăn. Hắn đã quyết bụng, ngoài giờ lên lớp, sẽ dùng tất cả thời gian để tu luyện, chẳng phí hoài một phút một giây. Hút ánh trăng đâu cần suy nghĩ, vậy thì cũng chẳng cần đan uống khí để đầu óc tỉnh táo. Dĩ nhiên vẫn phải ngủ, nhưng trong lúc ngủ hắn cũng có thể hút ánh trăng! Mấy hôm sau, Vệ Uyên tan học, đang hút ánh trăng thì bên tai chợt vang lên một tiếng chuông nhẹ nhàng. Có người đến thăm. Hắn thu công, đứng dậy mở cổng. Ngoài cửa là một bạn học cùng lớp. Thấy Vệ Uyên, người ấy chắp tay chào rồi nói: — Cô nương Bảo Vân đã tu luyện thành công. Tối mai, nàng mở tiệc mời bạn học ở lầu Túy Phong, đồng thời bàn chuyện đối phó với kỳ khảo hạch nhỏ của tông môn ba năm sau. Xin sư đệ Vệ nhất định đến dự. Vệ Uyên đương nhiên chẳng có lý do gì để từ chối. Chỉ là khi mới nhập học, gần như ai nấy đều gọi hắn là sư huynh. Đến giờ, hắn đã thành sư đệ Vệ. Chiều hôm sau, khi trời vừa sẩm tối, một cỗ xe ngựa nhỏ nhắn dừng ngoài sân Vệ Uyên, chở hắn đến lầu Túy Phong. Xe chạy nhanh như bay mà vẫn êm ru. Quãng đường mấy chục dặm, chưa đầy thời gian uống cạn chén trà đã tới nơi. Vệ Uyên ngồi trong xe, thậm chí chẳng cảm thấy xe lăn bánh. Bước xuống xe, hắn không khỏi cảm khái, nhà họ Bảo quả thật quá hào phóng. Cỗ xe này chỉ đến đón riêng hắn. Trong lớp có hơn ba mươi người, chẳng lẽ phải điều hơn ba mươi cỗ xe hay sao? Chương 45 - Ngã Đa Đả Lưỡng Cá Người tu tiên cũng có miệng ăn, bụng đói. Lầu Túy Phong nổi tiếng khắp đám đệ tử cấp thấp, Vệ Uyên chỉ từng nghe danh, chưa bao giờ nghĩ mình có ngày được vào ăn. Vừa bước vào lầu, một tiểu nhị đã dẫn hắn tới một tiểu viện yên tĩnh. Tiệc mừng công của Bảo Vân được bày trong viện này. Trong nhà kê ba bàn lớn. Vệ Uyên được dẫn thẳng tới bàn chính. Hắn đứng bét lớp về tiến độ tu luyện, sao dám ngồi vào bàn chính? Vừa quay người định sang bàn bên, Bảo Vân đã sáng bừng mắt, chạy tới kéo hắn lại, ấn ngồi xuống bên cạnh mình. Ngay cả Thôi Dụ cũng bị xếp cách hắn một chỗ. Bàn chính có mười người. Năm người được tổ sư ban ơn đều ngồi ở đây; năm người còn lại hoặc có tư chất tu hành hơn người, hoặc xuất thân hiển hách. Giờ Vệ Uyên đã hiểu rõ: xuất thân hiển hách cũng là một loại tư chất tu hành hàng đầu. Mọi người đã đến đủ, Bảo Vân đứng dậy, nói: — Các vị sư huynh sư tỷ, đa tạ mọi người nể mặt đến dự. Ta xin uống trước! Mọi người vội đứng lên, cùng uống cạn chén rượu. Với bức đồ quán tưởng của Bảo Vân, ít nhất nàng cũng có thể đặt chân lên hàng thiên giai, con đường dựng tiên cơ đã ở trước mắt. Nhà họ Bảo là thế gia hàng đầu, nàng lại có thiên phú như vậy. Đám người ở đây đều sớm biết suy tính, lúc này không tranh thủ kết thân thì còn đợi đến bao giờ? Vài năm nữa, muốn dựa vào cũng chẳng còn chỗ mà dựa. Vệ Uyên cũng ngửa cổ uống cạn. Chợt một luồng nóng rực trôi xuống bụng, linh lực mênh mông lập tức bùng lên. Trong thức hải, bức đồ quán tưởng hiện ra, mưa nhỏ lại rơi xuống. Mặt đất trong tranh mắt thường cũng thấy rộng thêm một khoảng. Vệ Uyên giật mình. Một chén rượu này lại bằng ba mươi ngày khổ tu! Nếu uống hết cả vò, chẳng phải bằng công phu tu luyện cả năm sao? Hắn vẫn chưa tin nổi, bèn nhìn sang những món trên bàn. Hầu như món nào hắn cũng không nhận ra, chỉ thấy bày biện đẹp mắt, từng sợi linh khí không ngừng tỏa ra. Chưa cần ăn, chỉ ngửi thôi cũng có ích cho tu vi. Mời rượu xong, Bảo Vân lại nói: — Hôm nay mời mọi người tụ họp, chủ yếu là vì kỳ khảo hạch nhỏ của tông môn ba năm sau. Ta đã nghe tin, lần này chúng ta sẽ so tài với đệ tử phái Tri Cổ. Ai cũng biết phái Tri Cổ đông hơn chúng ta gấp mấy lần. Ta nghe nói bên đó đã coi chiến thắng trong kỳ khảo hạch như vật trong túi, còn bàn nhau chia phần thưởng của tông môn thế nào rồi! Họ còn định công bố thứ hạng trong toàn tông môn nữa. Đám thiếu niên đang tuổi hăng máu, nghe phái Tri Cổ coi thường mình như thế, lập tức có không ít người nổi giận. Bảo Vân nhìn sắc mặt mọi người rồi nói tiếp: — Họ đã sai người đến tìm ta. Người ấy bảo nếu chúng ta chịu nhận thua, họ sẽ để chúng ta thua cho đỡ mất mặt, bảng xếp hạng cũng không cần dán ra. Thôi Dụ giận dữ, đập mạnh xuống bàn, mắng: — Ngông cuồng! Hiểu Ngư vẫn lạnh lùng như thường, hỏi: — Ai nói? Bảo Vân thở dài: — Hứa Ngân An. Trên người Hiểu Ngư chợt dậy lên một luồng sát khí. Thôi Dụ tò mò hỏi: — Gã họ Hứa ấy có lai lịch gì? Hiểu Ngư lạnh mặt, không đáp. Bảo Vân nói: — Nói ra thì hắn cũng thi đỗ từ quận Phùng Viễn, nhưng không học lớp tập trung như chúng ta. Còn một chuyện nữa, nhà hắn vẫn luôn muốn hỏi cưới ta. Thôi Dụ lập tức hiểu ra, giận dữ nói: — Đúng là không biết tự lượng sức! Thảo nào hắn cố ý tìm sư tỷ nói những lời đó. Hóa ra muốn lấy chúng ta làm bàn đạp để ra oai! Hừ, muốn giẫm lên đầu chúng ta mà trèo cao, cũng phải xem hắn có bản lĩnh ấy không! Hiểu Ngư không nói tiếng nào, chỉ nặng nề gật đầu. Bảo Vân lại thở dài: — Cha ta đã từ chối một lần rồi. Nhưng Hứa gia huynh cũng có thiên phú, nhà họ Hứa không đến nỗi kém cỏi. Nếu lần này bên hắn thật sự thắng lớn, có lẽ cha ta sẽ nhìn hắn bằng con mắt khác chăng? — Hắn không thắng nổi! Hiểu Ngư nói. Thôi Dụ cũng lên tiếng: — Ta nhớ ra hắn là ai rồi! Nhà họ Hứa tuy cũng thuộc một trong bảy họ lớn, nhưng xưa nay luôn đứng cuối, chẳng qua góp mặt cho đủ số. Sao sánh được với mấy nhà chúng ta? Nếu Hứa gia huynh của sư tỷ là kỳ tài hiếm có thì thôi, đằng này thiên phú của hắn cũng chỉ bình thường, còn kém xa ta. Vậy mà cũng dám hỏi cưới người nhà họ Bảo? Kỳ khảo hạch lần này, nếu ta không đánh cho hắn tan tác thì khỏi lăn lộn trong giới tu hành nữa! Người bên cạnh khẽ nhắc: — Bên phái Tri Cổ hình như có bốn người họ Thôi. Thôi Dụ thản nhiên đáp: — Không đáng ngại! Trong số họ chỉ có một người thuộc nhánh chính, lại là con thứ, thiên phú cũng chẳng bằng ta. Nếu các ngươi đụng phải họ thì cứ đánh cho ra trò, có chuyện gì ta gánh! Đợi mọi người ồn ào một hồi, Bảo Vân mới khẽ ho. Thấy ai nấy đã yên lặng, nàng mới nói: — Thật ra đây là chuyện riêng của ta. Dù có thua, ta cũng không thể nào nhận lời hắn. Cùng lắm là bị hắn nói xấu sau lưng thôi. Thôi Dụ trầm giọng: — Chúng ta cùng học một lớp, hắn sỉ nhục sư tỷ cũng là sỉ nhục tất cả chúng ta! Huống hồ họ còn định dán bảng xếp hạng, rõ ràng muốn lấy chúng ta làm bàn đạp. Người ít thì đã sao? Chuyện này không thể nhịn, cứ đánh một trận với họ! — Đánh! Hiểu Ngư đáp gọn lỏn. Đám trẻ ở tuổi này vốn đang lúc máu nóng bừng bừng. Thà đứng mà chết chứ không chịu quỳ sống, nào có chuyện chưa đánh đã chịu thua? Cuối cùng Bảo Vân cũng mỉm cười: — Nếu mọi người đã quyết đánh, vậy chúng ta bàn cách chuẩn bị ngay từ bây giờ. Đã là so tài theo phe, người bên ta lại ít, nên ai cũng rất quan trọng. Nhưng có bạn không đủ tiền bạc để tu luyện, e rằng sẽ bị chậm bước. Ta muốn lập một quỹ chung. Bạn nào có điều kiện thì góp chút bạc tiên vào đó; ai cần tiền mua vật dụng tu luyện mà không đủ, có thể vay từ quỹ. — Bạc trong quỹ là cho vay chứ không phải cho không. Các vị sư huynh sư tỷ cần bao nhiêu thì vay bấy nhiêu, trong vòng mười năm trả hết là được. Ý định của Bảo Vân nghe chẳng khác nào chuyện viển vông, vậy mà hơn nửa số học trò, kể cả Vệ Uyên, đều động lòng. Con em thế gia chỉ chiếm số ít; phần đông mọi người xuất thân từ những gia đình bình thường. Nuôi một đệ tử Thái Sơ Cung tu luyện căn bản đã khiến gia đình nhỏ kiệt sức. Bởi vậy, với hầu hết mọi người, bạc tiên chẳng bao giờ đủ, tiến độ tu luyện đương nhiên cũng bị kéo chậm. Trong mười năm, phần lớn đệ tử Thái Sơ Cung đều có thể dựng được đạo cơ. Dù chỉ là đạo cơ cấp thấp nhất, họ vẫn đủ sức nhận những nhiệm vụ cơ bản của tông môn. Khả năng kiếm tiền lúc ấy khác xa thời còn ở cảnh giới Luyện Thể. Vì vậy, điều kiện trả nợ trong mười năm của Bảo Vân có thể nói là rộng rãi hết mức. Thấy ánh mắt mọi người sáng lên, Bảo Vân nói: — Nếu là ta đề nghị thì ta góp trước. Ta bỏ ba vạn lượng bạc tiên! Ba vạn ư? Vệ Uyên suýt trượt khỏi ghế. Tiểu thư nhà họ Bảo vừa ra tay đã bỏ số tiền bằng tiền tiêu vặt hàng tháng của hắn suốt hơn hai trăm năm, gấp sáu mươi lần số tiền Chân Nhân Phần Hải cho hắn. Thôi Dụ lập tức nói: — Ta cũng góp ba vạn! Hiểu Ngư nói: — Ta cũng vậy. Sau đó, thêm mấy người con em thế gia góp mỗi người một vạn. Tổng cộng gom được mười vạn lượng. Vệ Uyên đã tê dại cả người. Hắn cứ ngỡ họ nói bạc tiên cũng giống như nói cơm gạo. Dẫu là hạt cơm, mười vạn hạt cũng đâu phải ít. Bảo Vân vui vẻ nói: — Quỹ chung giao cho Thôi sư huynh giữ. Thôi sư huynh, ta và sư đệ Hiểu Ngư cùng quản, được không? Hiểu Ngư xua tay: — Ta không quản. Thôi Dụ cười nói: — Hiểu sư đệ chỉ chăm chăm tu luyện, thôi vậy, việc lặt vặt này cứ để ta lo. Bảo Vân nói tiếp: — Bên kia có hai mươi mốt người được tổ sư ban ơn. Đương nhiên, những người ấy phải để mấy người chúng ta đón đánh. Các vị sư huynh sư tỷ khác thì lo đối phó với những kẻ chưa được ban ơn. Thôi Dụ gật đầu: — Bên kia có hai mươi mốt người, chúng ta có năm. Mỗi người đánh bốn tên là đủ. — Đơn giản. Hiểu Ngư nói. Thấy Vệ Uyên vẫn im lặng, Bảo Vân hỏi: — Vệ sư đệ có điều gì băn khoăn sao? Vệ Uyên ngập ngừng đáp: — Tiến độ tu luyện của ta hơi chậm, chỉ sợ kéo chân mọi người. Thôi Dụ không phải người quận Phùng Viễn, cũng chưa từng tham gia kỳ khảo thí võ nghệ. Nghe Vệ Uyên nói vậy, hắn liền đáp: — Đừng lo! Sư đệ mà đánh không lại ai, ta đánh thêm hai tên là được! Chương 46 - Xuân Khứ Thu Lai Tu tiên chẳng kể ngày tháng. Vệ Uyên ngày ngày vận công hấp thu ánh trăng, mãi rồi cũng gặp lại Trương Sinh. Lần trước gặp nhau đã cách đây nửa tháng. Vệ Uyên vốn mừng rỡ khôn xiết, nhưng thấy Trương Sinh lạnh tanh, vẻ mặt đầy vẻ bực bội, hắn liền biết sư phụ vẫn chưa nguôi giận. Có cơn giận nào kéo dài suốt một tháng được chứ? Vệ Uyên không dám hỏi, chỉ ngoan ngoãn đứng chờ Trương Sinh kiểm tra bài vở và tiến độ tu luyện. Lúc này hắn đã khai mở bức đồ tưởng niệm hơn năm mươi ngày, vượt xa kỷ lục lâu nhất từ trước tới nay. Vậy mà bóng đen giữa vầng trăng tròn chẳng những chưa tan, đến nhúc nhích cũng không. Nhắc tới tiến độ tu luyện, Vệ Uyên hơi chột dạ. Hắn mất hơn năm mươi ngày mới khai mở được bức đồ tưởng niệm rộng tám trượng. Kích thước thì miễn cưỡng xem được, nhưng xét tiến độ mỗi ngày quả thật chẳng nhanh. Bức đồ cũng không có lấy một dấu hiệu khác thường nào. Sợi chỉ đỏ trên lưng ngọc thiềm, sau khi đại sư tỷ rửa đi rửa lại, chẳng hiểu sao cũng biến mất. Thông thường, tình trạng này chỉ có thể giải thích rằng tư chất lĩnh hội của Vệ Uyên kém. Chẳng lẽ ngọc thiềm là đồ giả, rửa một hồi lại phai màu? Nghe Vệ Uyên vẫn đang khai mở bức đồ tưởng niệm, Trương Sinh không hề ngạc nhiên, chỉ bảo hắn hiện hình bức đồ ra cho xem. Vệ Uyên làm theo, vận công một phen. Trong thức hải lại hiện lên cảnh ngọc thiềm ngắm trăng. Bức đồ lúc này, ngoài việc có kích thước khá lớn, gần như chẳng có gì đáng nói. Mặt đất trơ trụi, tảng đá lớn chẳng ánh lên chút sáng nào, da ngọc thiềm nhợt nhạt. Chỉ có đám bóng đen trong vầng trăng tròn là hơi khác thường. Người tu được đồ ngọc thiềm ngắm trăng đều mang vận lớn. Vận ấy chủ yếu thể hiện trong vầng trăng. Những cảnh lạ do vận lớn hóa thành đương nhiên chẳng tầm thường. Trong tập ghi chép kinh nghiệm của các đệ tử đời trước, bức đồ nào cũng kỳ vĩ, nào rồng phượng, thú lành, nào đỉnh tế trời, núi xanh cao vạn trượng, lầu son điện ngọc. Chỉ cần đem một bức ra cũng đủ khiến người ta kinh ngạc. Những người lưu lại bức đồ trong sách, chẳng phải cũng mong hậu thế kính ngưỡng đó sao? Trong vầng trăng của Bảo Vân, thần ma chen chúc thành đàn. Nàng cũng xứng đáng được lưu đồ trong tập ghi chép của đệ tử, hơn nữa thứ hạng còn khá cao. So với những bức ấy, đám bóng đen của Vệ Uyên quả thật sơ sài. Không chỉ trông sơ sài, hiệu quả thực tế cũng kém. Căn cơ chuyển hóa ra rất bấp bênh, được Kỷ Lưu Ly tinh luyện xong cũng chỉ có thể xem là đạt yêu cầu. Xem xong bức đồ, Trương Sinh không nhận xét, tiếp tục hỏi bài sử và thuật luận của Vệ Uyên. Sử học là sở trường của hắn, hỏi gì cũng đáp vanh vách. Còn thuật luận phần nhiều là kiến thức tạp học. Căn cơ chưa vững, gần như toàn bộ thời gian Vệ Uyên đều dành cho việc hấp thu ánh trăng, lấy đâu ra thì giờ nghiên cứu thuật luận? Đang kiểm tra bài vở, bỗng có người gõ cửa viện. Một đạo sĩ làm việc vặt bước vào, đặt phong thư xuống rồi quay người đi ngay, không nói một lời. Trên phong thư đề: Trương Sinh thân mở. Trương Sinh khẽ hừ. Hẳn có người biết hắn ở đây nên mới sai người đưa thư tới. Hắn chẳng buồn đoán là ai, cầm thư mở ra, rút một tờ giấy bên trong. Nhưng vừa liếc qua, chân mày hắn đã khẽ giật. Vệ Uyên muốn nhìn xem trên giấy viết gì, nhưng Trương Sinh xoay người, cố ý không để hắn thấy. Mắt Vệ Uyên tinh, vẫn thấp thoáng trông thấy một con số dài, hình như là bạc tiên, tính bằng vạn lượng. Xem xong thư, hai tờ giấy trong tay Trương Sinh bùng lên thành quả cầu lửa rồi tan biến. Hắn nhìn Vệ Uyên, hỏi: — Kỷ Lưu Ly vẫn đang tinh luyện căn cơ cho ngươi à? — Vâng. Sư tỷ nói phải tinh luyện đủ ba tháng mới được. Chẳng hiểu sao, Vệ Uyên cứ cảm thấy nghe đến ba tháng, Trương Sinh như trút được phần nào gánh nặng. Trương Sinh lấy một chiếc bình ngọc đặt lên bàn: — Đây là đan Bồi Nguyên, có thể bồi bổ nguyên khí, đẩy nhanh tốc độ tu luyện. Cứ ba ngày uống một viên. Trong bình đủ dùng một tháng. — Đa tạ thầy! Vệ Uyên vái tạ, nhưng gánh nặng trong lòng lại tăng thêm một phần. Tu luyện ở Thái Sơ Cung, đan dược là thứ thiết yếu. Xét về thuật luyện đan, khắp cõi tu tiên, Thái Sơ Cung cũng thuộc hàng đầu. Nhiều loại đan dược của Tạo Hóa Quán nổi danh nhờ dược tính ôn hòa mà hiệu quả rõ rệt. Chẳng hạn đan Bồi Nguyên này có thể đẩy nhanh đáng kể tiến độ rèn luyện cơ thể, nhất là gân thịt. Một viên bằng mười ngày khổ công. Dược tính của nó lại rất dịu, gần như uống bao nhiêu cũng được, được tôn là linh dược hàng đầu để rèn thân. Ai cũng cần thứ thuốc quý ấy, nên giá chẳng hề rẻ. Mỗi viên giá một trăm hai mươi lượng bạc tiên, chưa bao giờ giảm. Bởi vậy, chỉ con cháu dòng chính của những nhà quyền thế mới có thể dùng nó thay cơm. Tiền tháng cả năm của Vệ Uyên mới mua nổi một viên đan Bồi Nguyên, nên trước giờ hắn chẳng dám nghĩ tới. Giờ tuy Trương Sinh nhìn hắn bằng vẻ chê bai, bình đan này vẫn cho thấy tấm lòng thật sự của thầy. Đặt đan dược xuống, Trương Sinh nói: — Tháng sau ta lại tới. — Đệ tử còn một chuyện. Vệ Uyên vội gọi hắn lại, hỏi điều thắc mắc trong lòng: — Thời gian con khai mở bức đồ tưởng niệm đã vượt kỷ lục từ trước tới nay. Giờ con nên làm thế nào? — Bóng đen giữa trăng còn đó thì cứ tu luyện tiếp, đừng bận tâm chuyện khác. Được Trương Sinh chỉ điểm, Vệ Uyên mới yên lòng. Hắn còn chưa kịp tiễn thầy, Trương Sinh đã bay vút lên trời, thoắt cái mất hút. Xem ra hắn chẳng buồn nói thêm với Vệ Uyên một câu. Trương Sinh đi rồi, Vệ Uyên lập tức bắt đầu tu luyện. Tiến độ của hắn đã chậm hơn người khác rất nhiều, càng phải tranh thủ từng khắc. Giờ lại có đan dược, hắn càng không dám chểnh mảng. Mỗi viên đan Bồi Nguyên đều như một tảng đá lớn đè nặng trong lòng. Uống đan Bồi Nguyên xong, lần tu luyện này quả nhiên có biến chuyển rõ rệt. Mưa bụi lại rơi xuống. Tuy không bằng đan Định Hải Trọng Lâu, nhưng cũng khiến tốc độ hấp thu ánh trăng của Vệ Uyên tăng vọt, nhanh hơn trước kia hơn mười lần. Vệ Uyên phát hiện ngọc thiềm và vầng trăng càng lớn, tốc độ hấp thu ánh trăng cũng càng nhanh. Suốt tháng sau, Vệ Uyên chuyên tâm hấp thu ánh trăng. Cuối tháng, Trương Sinh đúng hẹn tới, mang cho hắn một bình đan Bồi Nguyên mới. Thấy bình đan thứ hai, Vệ Uyên không khỏi lấy làm lạ. Theo lệ của Thái Sơ Cung, đệ tử đạo cơ mỗi tháng được lĩnh một trăm lượng bạc tiên, chân nhân mỗi tháng được một nghìn lượng. Một bình đan Bồi Nguyên đã gần bằng cả năm bổng lộc của Trương Sinh. Theo lệ thường, đệ tử thiên tài như Trương Sinh được lĩnh nhiều hơn mức quy định, nhưng có cao đến đâu cũng không thể vượt chân nhân pháp tướng. Cứ mỗi tháng một bình thế này, sớm muộn gì Trương Sinh cũng bị hắn ăn đến khánh kiệt. Trương Sinh vừa tới, đạo sĩ làm việc vặt đã xuất hiện đúng giờ, mang đến phong thư y hệt tháng trước. Trương Sinh xem xong, theo lệ đốt thư đi. Hắn liếc qua bức đồ tưởng niệm của Vệ Uyên rồi rời khỏi, đến cả bài vở cũng không kiểm tra. Vệ Uyên mơ hồ cảm thấy Trương Sinh đang bực bội lắm, chỉ cố nén chưa phát tác. Xem thư xong, hắn càng giận dữ, gần như sắp để kiếm khí tuôn ra ngoài. Nhưng Trương Sinh vốn sĩ diện, không muốn nói thì hỏi cũng chỉ chuốc họa. Vệ Uyên theo hầu hắn đã lâu, đương nhiên chẳng dại gì khơi đúng cơn giận ấy. Tháng thứ tư, Vệ Uyên vừa hấp thu ánh trăng, vừa lo tiến độ bức đồ tưởng niệm và túi tiền của Trương Sinh, lại vừa uống đan Bồi Nguyên. Tháng thứ năm, Vệ Uyên hấp thu ánh trăng, quên cả thân mình. Tháng thứ sáu, ngọc thiềm hấp thu ánh trăng. Tháng thứ bảy, ngẫm nghĩ chuyện đời con cóc. Tháng thứ tám, đời cóc chẳng đáng để nghĩ. Tháng này, Trương Sinh không mở thư, xé luôn phong thư. Tháng thứ chín, đám học trò học chung chẳng hiểu sao đụng độ với đệ tử phái Tri Cổ. Bảo Vân và Thôi Dụ tự xưng là thủ lĩnh phái Đỉnh Tân, dẫn bạn học đi tìm người tính sổ. Quả nhiên hai bên đánh nhau. Chuyện như vậy, Vệ Uyên đương nhiên không thể vắng mặt. Chỉ có điều, mọi người đều đã bắt đầu rèn thân, riêng hắn vẫn còn loay hoay khai mở bức đồ tưởng niệm, thế là bị đánh cho mặt mũi bầm dập. … Tháng thứ mười hai, ngọc thiềm thôi không nghĩ nữa. … Chương 47 - Chu Niên Hôm ấy, Vệ Uyên chợt nhớ ra mình đã đến Thái Sơ cung tròn một năm. Nếu không phải ban ngày vẫn phải lên lớp, có lẽ hắn đã chẳng phân biệt nổi mình là người hay ngọc thiềm. Nói cho đúng, thời gian hắn nhả nuốt ánh trăng còn nhiều hơn hẳn. Trời đã về khuya. Trăng sáng vừa lên, gió đêm phảng phất hơi lạnh. Bóng những cây cao đổ loang lổ xuống khoảng sân nhỏ vắng vẻ. Đêm vốn mang vẻ đẹp buồn bã, nhưng cứ nhìn thấy trăng là Vệ Uyên lại muốn nôn. Dẫu sao cũng là ngày tròn một năm hắn bước lên con đường tu tiên, chẳng lẽ cứ qua loa như mọi ngày? Vệ Uyên bày chén đĩa lên bàn đá giữa sân. Hắn rót nước lã vào chén trà, đặt một viên đan Dưỡng Khí giữa đĩa. Đó chính là bữa tiệc mừng năm đầu tiên hắn tự chuẩn bị cho mình. Kể ra, lần gần nhất hắn ăn đồ ăn thức uống nơi trần thế là buổi tiệc Bảo Vân khoản đãi. Từ đó về sau, Vệ Uyên chỉ ăn cơm trắng, ăn ròng rã suốt một năm. Năm ấy quả thật nhọc nhằn. Tiền tiêu vặt Chân nhân Phần Hải đưa đã cạn từ lâu. Vệ Uyên còn nợ Khải Tư Đường hơn hai nghìn lượng bạc. Ngoài ra, việc học còn phát sinh những khoản không thể khất nợ, hắn đành vay từ quỹ chung Bảo Vân lập ra. Tích cóp suốt một năm, món nợ ấy cũng lên đến mấy nghìn lượng. Tính ra, Vệ Uyên nợ hơn vạn lượng, kể như cũng đạt được chút thành tựu. Năm ấy cũng cô quạnh vô cùng. Từ sau lần gặp Chân nhân Phần Hải, tổng cộng Vệ Uyên chỉ gặp Trương Sinh hơn mười lần, cộng lại chưa đầy nửa ngày. Ngoài giờ lên lớp, hầu như lúc nào hắn cũng ngồi trên tảng đá lớn, ngẩn ngơ nhìn trăng tròn. À, với ngọc thiềm mà nói, ngồi với nằm vốn cũng chỉ là một tư thế. Nhả nuốt ánh trăng ư? Giờ có ngủ, Vệ Uyên vẫn nuốt trăng như thường. Năm ấy áp lực nặng tựa núi. Đến nước này, cố gắng hay không cũng chẳng khác mấy. Một ngày chỉ có mười hai canh giờ, đâu thể tự dưng mọc thêm một canh. Nghĩ lại bao chuyện trong năm qua, chỉ thoáng chốc đã nhớ xong tất cả. Vệ Uyên khẽ thở dài, ngồi xuống bên bàn. Hắn nâng chén kính Vệ Hữu Tài đang ở tận Ung Châu, rồi kính Trương Sinh, uống cạn một hơi. Sau đó, hắn cầm viên đan Dưỡng Khí lên, làm ra vẻ hào sảng, ngửa đầu nuốt xuống. — Ngươi đang làm gì vậy? Giọng Trương Sinh đột nhiên vang lên sau lưng. Vệ Uyên giật bắn mình. Viên đan Dưỡng Khí mắc ngay trong cổ họng, nuốt không trôi mà nhả cũng chẳng ra. Hắn ngoảnh lại, thấy Trương Sinh đang trơ mặt nhìn mình. Vệ Uyên nóng bừng cả mặt, chỉ thấy máu nóng dồn thẳng lên đầu, hận không thể đào cái hố chui xuống. Trương Sinh cứ nhìn hắn mãi, nhìn đến khi mặt Vệ Uyên đỏ chuyển sang tím, tưởng chừng sắp phun ra một ngụm máu thì bỗng bật cười. Ngọn núi đè nặng trong lòng Vệ Uyên bỗng tan biến. Niềm vui cuộn lên trong lòng hắn. Hắn đã chẳng nhớ nổi bao lâu rồi mình chưa thấy sư phụ cười. Trương Sinh liếc nhìn chén trà cùng những chiếc chén đĩa được bày ngay ngắn trên bàn. Mặt Vệ Uyên lập tức đỏ bừng trở lại. Trên bàn còn đặt hai đôi đũa. Trương Sinh rốt cuộc không nhịn nổi nữa, phá lên cười. Cười đến mức Vệ Uyên chỉ muốn đập đầu vào tường chết quách. Y cười đến đau bụng, gập cả người xuống, mãi mới gắng nén được. Rồi y nghiêm mặt nói: — Tổ sư tính thiên cơ, đoán đúng hôm nay con đã tu luyện viên mãn, đặc biệt sai ta đưa con đến điện Thiên Thanh một chuyến. — Tu luyện viên mãn ư? Vệ Uyên mừng rỡ khôn xiết. Suốt một năm trời, hắn nhả nuốt ánh trăng đến nỗi sắp quên mình vẫn còn là người. Bóng trong vầng trăng tròn vẫn y nguyên như lúc ban đầu, nhưng tổ sư đã nói hắn tu luyện viên mãn thì chắc chắn không sai. Trương Sinh nói là tổ sư, chứ không phải sư tổ. Trong điện Thiên Thanh, người được gọi là tổ sư chỉ có thể là Huyền Nguyệt Chân Quân. Tổ sư triệu kiến, đương nhiên không thể chậm trễ. Trương Sinh phóng phi kiếm, đưa Vệ Uyên bay lên không trung. Chỉ là thỉnh thoảng y lại bật cười, khiến phi kiếm chao đảo, lúc lên cao lúc hạ thấp. Trương Sinh vừa cười, Vệ Uyên lại muốn nhảy khỏi kiếm. Đang bay, Trương Sinh bỗng nói: — Hôm nay là ngày con vào cung tròn một năm, cũng đáng để ghi nhớ. Vệ Uyên sững người, sống mũi chợt cay cay. Hắn không ngờ Trương Sinh vẫn còn nhớ. Suốt năm qua, mỗi tháng hắn chỉ được gặp sư phụ một lần, có lúc còn ngỡ sư phụ đã bỏ mặc mình. Năm nay Vệ Uyên cao lên không ít, giờ đã cao quá chóp mũi Trương Sinh. Lúc này mà xoa đầu hắn thì không còn tiện nữa. Trương Sinh vỗ vai Vệ Uyên, dịu giọng nói: — Đứa ngốc này, đường tu tiên còn dài lắm. Những ngày thầy trò ta ở bên nhau sau này vẫn còn nhiều. Sống mũi Vệ Uyên lại cay cay, mắt cũng hơi khô. Phi kiếm chao đảo như say rượu, nhưng may mà vẫn nhớ đường, cuối cùng cũng đến chính điện Thiên Thanh. Chính điện Thiên Thanh cao tám mươi tám trượng, đồ sộ hơn điện phụ nơi Chân nhân Phần Hải ở nhiều. Vệ Uyên và Trương Sinh đứng giữa đại điện, chợt nghe từ trên cao vọng xuống một giọng nói ôn hòa, trầm hậu: — Ngươi là Vệ Uyên? Hãy hiện đồ quán tưởng ra cho ta xem. Vệ Uyên ngồi xếp bằng. Công pháp này đã khắc sâu vào xương tủy. Hắn còn chưa nhập định, đồ quán tưởng đã hiện ra. Ngọc thiềm lập tức tham lam nuốt một ngụm ánh trăng! Lúc này, đồ quán tưởng không chỉ hiện trong thức hải của Vệ Uyên, mà còn hiện ra giữa điện Thiên Thanh theo đúng tỷ lệ. Giữa điện bỗng xuất hiện một tảng đá lớn. Trên đó là con ngọc thiềm khổng lồ, dài gần trăm trượng, chiếm cứ cả tảng đá, đầu chạm đến nóc điện. Vầng trăng tròn thậm chí còn nằm bên ngoài nóc điện! Chính điện Thiên Thanh rộng lớn đến thế mà lại không chứa nổi một bức đồ quán tưởng ư? Đại điện lặng ngắt như tờ. Cuối cùng, giọng Huyền Nguyệt Chân Quân lại vang lên: — Vệ Uyên, ngươi tu luyện 《Đồ Ngọc Thiềm Ngắm Trăng》 đã ba trăm sáu mươi lăm ngày, không thể tiếp tục mở rộng nữa. Ta truyền cho ngươi một pháp môn, giúp ngươi lập tức bước vào cảnh giới đúc thân. Trước hết hãy đến điện bên tu luyện. Vệ Uyên nghe lời đứng dậy, sang điện bên tu luyện. Hắn chẳng lấy làm lạ trước bức đồ quán tưởng giữa đại điện. Ngày nào hắn cũng phải nghĩ đến kiếp sống của con thiềm, chẳng còn gì đáng xem nữa. Vệ Uyên rời đi rồi, sáu bóng người lần lượt hiện ra giữa đại điện. Chân nhân Phần Hải cũng có mặt. Mấy vị chân nhân nhìn con ngọc thiềm cao chạm trời, không ai lên tiếng. Đại điện chợt biến mất, lúc này bức đồ quán tưởng hoàn chỉnh mới hiện ra. Mọi người như đang đứng giữa hư không. Huyền Nguyệt Chân Quân đã dùng thần thông giấu đi cả tòa điện, để mọi người có thể trông thấy trọn vẹn bức đồ. Huyền Nguyệt Chân Quân hỏi: — Trương Sinh, ngươi là sư phụ nó, có biết nó đã tu luyện đến mức này không? Trương Sinh đáp: — Đệ tử ngày ngày bận rộn, mỗi tháng chỉ đến chỉ điểm cho nó một lần. Ban đầu thấy bức đồ quán tưởng hơi lớn, nhìn nhiều rồi cũng quen. Huống chi Vệ Uyên tu luyện không có chỗ nào sai sót, nên đệ tử không can thiệp. — Vậy ngươi bận những việc gì? Giọng Huyền Nguyệt Chân Quân thoáng vẻ trách cứ. Trương Sinh như thể vô tình liếc sang Chân nhân Phần Hải, miệng lại đáp: — Không có gì ạ. Huyền Nguyệt Chân Quân không hỏi sâu, chỉ nói: — Khí vận ngoài trời vẫn còn, nhưng Vệ Uyên đã hấp thu suốt ba trăm sáu mươi lăm ngày. Vật gì quá mức cũng thành hại, không thể tiếp tục hấp thu nữa. Bóng đen trong vầng trăng tròn hiện ra rõ rệt khác thường. Người đạo hạnh nông cạn không nhận ra, nhưng các vị chân nhân có mặt đều âm thầm bất an. Một vị chân nhân lên tiếng: — Khí vận ngoài trời dẫu sao cũng khác khí vận của thế giới chúng ta. Vệ Uyên chuyển hóa nó thành nền móng của mình, chẳng phải chẳng khác nào trộm cắp sao? Huyền Nguyệt Chân Quân đáp: — Đó chính là điều ta lo lắng. Vì thế ta sẽ đích thân ra tay, phong kín đường khí vận ấy. Một vị chân nhân khác chợt nói: — Đã bị hút mất ba trăm sáu mươi lăm ngày mà vẫn không biến đổi… khí vận ngoài trời này chẳng lẽ cũng ngang với vận lớn của trời đất ư? Các vị chân nhân còn lại lúc này mới hiểu ra, ai nấy đều hít sâu một hơi. Một vệt ánh trăng mảnh từ trên không rủ xuống. Đó là phép thuật trứ danh của Huyền Nguyệt Chân Quân. Ánh trăng rơi lên vầng trăng trong bức đồ quán tưởng. Bóng đen trong trăng lập tức nhòe đi, rồi dần tan biến. Bóng đen vừa tan, các vị chân nhân đều thấy nhẹ nhõm, như vừa thoát khỏi một hiểm họa chết người. Thế nhưng đúng lúc ấy, bóng đen đột nhiên phình to với tốc độ kinh hoàng, tràn thẳng ra khỏi vầng trăng. Giữa bóng đen, một cái đầu chim mọc ba con mắt nhô ra. Vừa xuất hiện, nó đã đảo mắt nhìn khắp đại điện, cuối cùng ghim chặt ánh nhìn vào Trương Sinh. Chương 48 - Vi Nhân Sư Giả — Không liên can đến ta! Trương Sinh gào thét trong lòng. Nhưng thân thể hắn đã cứng đờ, đến lời cũng không thốt ra được. Từng mảng đạo pháp thần thông trong ý thức đang bị xóa sạch. Phần Hải Chân Nhân nhận ra tình hình chẳng lành, lập tức lao tới chắn trước mặt Trương Sinh. Nào ngờ ngọn lửa bùng lên quanh người lão vừa chạm phải ánh mắt con chim khổng lồ, lập tức tắt ngấm từng mảng. Chớp mắt, ngực bụng lão đã phơi ra trước hiểm nguy. Đúng lúc ấy, từ trên không trung bỗng thò xuống một bàn tay khổng lồ dài mấy chục trượng, chộp lấy đầu chim. Con chim ba đầu gầm lên giận dữ. Nó vùng vẫy trong bàn tay lớn, nhưng rồi vẫn tan biến. Bóng đen trong vầng trăng tròn cũng theo đó tiêu tán sạch sẽ. Bàn tay khổng lồ buông ra. Ba ngón tay út, áp út và giữa bỗng đổi màu, rồi cùng lúc vỡ tan. Huyền Nguyệt Chân Quân khẽ hừ một tiếng, thu bàn tay về. Mấy vị Chân Nhân đều biến sắc. Không ai ngờ vận trời bên ngoài lại mạnh đến mức ấy. Chỉ một cái bóng hư ảo biến ra thôi mà đã vượt quá sức chống đỡ của tất cả mọi người. Ngay cả Huyền Nguyệt Chân Quân cũng bị thương, hơn nữa thương thế chẳng nhẹ. Nếu không có lão ra tay, e rằng tất cả những người có mặt đều đã mất mạng tại đây. Huyền Nguyệt Chân Quân hạ mắt nhìn Trương Sinh, hỏi: — Vì sao vận trời bên ngoài cứ bám riết lấy ngươi? Trương Sinh cũng thấy buồn bực, đáp: — Đệ tử không biết. Có lẽ chỉ vì đệ tử xui xẻo thôi? Huyền Nguyệt Chân Quân trầm ngâm giây lát rồi nói: — Nghe cũng rất có lý! Lát nữa ngươi đến điện Thiên Cơ một chuyến, bảo bọn họ xoay chuyển vận số cho ngươi. Trương Sinh nói: — Đệ tử không có tiền! Huyền Nguyệt Chân Quân im lặng. Chuyện ấy cứ thế bị gác sang một bên. Giữa trời đất, con cóc ngọc khổng lồ lạnh lùng nhìn các vị Chân Nhân. Các vị Chân Nhân nhìn con cóc ngọc, rồi lại nhìn Phần Hải Chân Nhân. Sau đó họ nhìn con cóc ngọc, rồi lại nhìn Phần Hải Chân Nhân. Phần Hải Chân Nhân lập tức nổi trận lôi đình: — Các ngươi nhìn ta làm gì? Có người liền nói: — Chúc mừng Chân Nhân thu được một đệ tử tốt. Có điều, số của cải linh khí cần dùng để luyện nên thân thể ấy e rằng không phải thứ một mình đồ đệ của ngươi gánh nổi. Ngươi là sư tổ của hắn, cũng nên góp một phần sức mới phải. Phần Hải Chân Nhân trừng mắt, xòe hai tay: — Đồ đệ tốt ấy cũng là đệ tử của điện Thủy Nguyệt thuộc Thiên Thanh điện! Mọi người đều phải góp sức, đừng hòng ai chạy thoát! — Việc ấy thì liên quan gì đến điện Thủy Nguyệt của ta? Phần Hải Chân Nhân chỉ con cóc ngọc cao ngất trời, nói: — Một cái hang không đáy lớn thế kia, mình ta lấp sao cho xuể? Đã là đồng môn, đương nhiên phải cùng nhau góp sức! Mấy vị Chân Nhân lập tức tìm cách thoái thác, thậm chí có người còn định lén chuồn đi. Các vị Chân Nhân đều là người sành sỏi, làm sao không nhìn ra giá trị của bức đồ quán tưởng? Kích cỡ bức đồ này vốn có quy củ, đâu phải muốn lớn bao nhiêu cũng được. Bức đồ của Vệ Uyên đã vượt quá trăm trượng. Dù nền móng hư ảo, lượng linh khí cần để lấp đầy mỗi trượng vuông ít hơn đệ tử bình thường, nhiều lắm cũng chỉ giảm được một nửa. Tính cho kỹ, đến khi toàn bộ bức đồ được lấp đầy, Vệ Uyên luyện thân thành công, số của cải linh khí tiêu tốn e rằng đủ nuôi dưỡng mấy trăm người có đạo cơ bình thường. Dù là đạo cơ tầm thường, các vị Chân Nhân cũng không thể gánh nổi mấy trăm người. Ngay cả tổ sư Thái Sơ cung cũng chưa chắc làm được. Đây đâu phải cái hang không đáy tầm thường. Bởi vậy ai nấy đều chỉ muốn tránh càng xa càng tốt. Các vị Chân Nhân ra sức thoái thác, nhưng thật ra vẫn đang ngóng Huyền Nguyệt Chân Quân lên tiếng. Nào ngờ Huyền Nguyệt Chân Quân lại nói: — Mọi người cùng góp một phần đi! Dù Chân Quân đã lên tiếng, chuyện này quả thật quá lớn. Một vị Chân Nhân của điện Thủy Nguyệt nói: — Muốn lấp đầy nền đạo cơ này, e rằng phải vét đi quá nửa của cải tích lũy của Thiên Thanh điện. Nhưng vận trời bên ngoài vốn hư hư thực thực, cuối cùng có thể kết thành đạo cơ ra sao vẫn chưa ai biết. Nếu sau này đạo cơ luyện thành chỉ ở mức tạm được, chẳng phải bao năm dành dụm của Thiên Thanh điện đều đổ xuống sông xuống biển hay sao? Dẫu những năm gần đây Thiên Thanh điện làm ăn sa sút, thu chẳng đủ chi, danh tiếng cũng tụt dốc, chủ nợ ngày nào cũng đến gõ cửa… nhưng con rết trăm chân chết rồi vẫn còn giãy, trong nhà các ngươi hẳn vẫn còn sót lại chút của cải. Phần Hải Chân Nhân nổi giận: — Thế nào gọi là làm ăn sa sút, thu chẳng đủ chi? Vị Chân Nhân điện Thủy Nguyệt lạnh lùng đáp: — Nghĩa trên mặt chữ. Nếu sư huynh học hành ít, ta có thể bớt nửa ngày giảng giải cho huynh hiểu. Một vị Chân Nhân khác của Thiên Thanh điện nói: — Sư huynh cứ mở miệng là Thiên Thanh điện, chẳng lẽ không biết dưới trướng tổ sư Huyền Nguyệt, hai điện vốn là một nhà hay sao? Nuôi dưỡng Vệ Uyên, điện Thủy Nguyệt đương nhiên cũng có phần trách nhiệm. Một nữ Chân Nhân của điện Thủy Nguyệt lập tức nói: — Ngươi cứ luôn miệng bảo hắn là đệ tử Thiên Thanh điện, vậy thì liên quan gì đến điện Thủy Nguyệt? Hay là ngươi để hắn bái Lan Hoa làm sư phụ, chúng ta sẽ thử suy nghĩ. — Ngươi cứ nằm mơ giữa ban ngày đi! Mấy vị Chân Nhân cãi vã om sòm, chẳng ai chịu nhường ai. Huyền Nguyệt Chân Quân cũng không lộ diện, chẳng biết đang suy tính điều gì. Người của hai điện càng cãi càng dữ, xem chừng sắp sửa động thủ phân cao thấp. Trăm năm qua, Thiên Thanh điện liên tục xuất hiện nhân tài, nhưng tiêu hao cũng lớn. Điện này quả thật thu chẳng đủ chi. Tuy thứ hạng trong mười hai điện vẫn cao, bên trong lại chất đầy mầm họa. Điện Thủy Nguyệt thì đi theo con đường khác hẳn. Họ làm từng bước vững chắc, năm nào cũng có dư, cứ cách hai ba mươi năm thực lực lại nhích lên một bậc nhỏ. Dù xếp chót trong các điện, đà tiến bộ của họ rất rõ ràng. Xét về khoản thu bạc tiên, điện Thủy Nguyệt còn bỏ xa Thiên Thanh điện. Muốn lấp đầy cái hang không đáy của Vệ Uyên không phải chuyện một hai vị Chân Nhân có thể gánh vác. Tu hành của tất cả Chân Nhân trong điện đều sẽ bị ảnh hưởng nặng nề. Dẫu sao, cứ mỗi năm năm, toàn bộ Thái Sơ cung cũng chỉ bồi dưỡng được hơn trăm người có đạo cơ. Bởi vậy, các vị Chân Nhân Thiên Thanh điện mới muốn kéo điện Thủy Nguyệt xuống nước. Còn điện Thủy Nguyệt thì một lòng muốn phủi sạch quan hệ. Lúc này, Huyền Nguyệt Chân Quân đã im lặng hồi lâu cuối cùng lên tiếng: — Trương Sinh, hắn là đệ tử của ngươi. Ngươi thấy thế nào? Trương Sinh lặng lẽ bước ra giữa đại điện, quỳ xuống, trán chạm đất rồi nói: — Đệ tử xin lấy đạo cơ và con đường thành tiên của mình ra bảo đảm. Kính xin tổ sư cho Vệ Uyên một cơ hội! Sau này bất kể Vệ Uyên đạt được thành tựu gì, toàn bộ của cải linh khí đã dùng, đệ tử nhất định sẽ thay hắn hoàn trả! — Nếu ta không đồng ý thì sao? Trương Sinh im lặng một lát rồi đáp: — Vậy đệ tử sẽ tự mình đi kiếm của cải linh khí. Đệ tử có một phần, hắn sẽ có một phần. Huyền Nguyệt Chân Quân thở dài: — Bản thân ngươi rõ ràng có con đường thành tiên rộng mở, cần gì phải khổ như vậy? — Đã làm thầy, đương nhiên phải nên như thế! Khóe mắt Phần Hải Chân Nhân giật giật. Lão bước đến bên Trương Sinh, cúi người thật sâu rồi nói: — Đệ tử cũng nguyện dâng hết của cải linh khí mình có. Ta có gì, Vệ Uyên có nấy! Nào ngờ từ trên không trung bỗng rơi xuống một bàn tay lớn, chộp lấy Phần Hải Chân Nhân rồi ném sang một bên. — Những năm qua Thiên Thanh điện thu chẳng đủ chi, chẳng phải đều do ngươi gây ra hay sao? Bổng lộc hằng năm của ngươi đã bị khấu trừ đến tận năm mươi năm sau rồi, còn lấy đâu ra của cải linh khí? Mấy vị Chân Nhân ánh mắt sáng quắc. Ngoài chuyện hả hê trước cảnh Phần Hải Chân Nhân bị ném đi, họ còn nhận ra bàn tay vừa giáng xuống là tay trái, không phải bàn tay phải vừa chộp đầu chim. Phần Hải Chân Nhân ngượng ngùng, chẳng biết nói gì. Thiên Thanh điện những năm qua thu chẳng đủ chi, khoản tốn kém lớn nhất chính là tiền bồi thường cho những kẻ bị lão đánh trọng thương. Phần Hải Chân Nhân nhìn Trương Sinh vẫn quỳ rạp dưới đất, nghiến răng một cái rồi quỳ phịch xuống: — Đệ tử nguyện để cung sai khiến trăm năm, dù vào dầu sôi lửa bỏng cũng không một lời oán thán! Kính xin sư phụ cho đệ tử một cơ hội! Lời vừa dứt, tất cả các vị Chân Nhân đều biến sắc. Chân Nhân có pháp tướng địa vị tôn quý. Trong Thái Sơ cung, ngoài ngày sinh của sư phụ và những dịp ít ỏi như lễ bái tổ sư toàn cung, họ vốn không cần quỳ lạy ai. Phần Hải Chân Nhân lại có chiến lực tuyệt đỉnh, địa vị trong cung cũng cực cao. Vậy mà giờ phút này, lão đã quỳ xuống. Tính tình Phần Hải Chân Nhân nóng như lửa, nếu là chuyện của bản thân, lão tuyệt đối không chịu quỳ. Lần quỳ này, một nửa là vì Trương Sinh, một nửa là vì Vệ Uyên. Nghe hai chữ “sư phụ”, Huyền Nguyệt Chân Quân cũng im lặng thật lâu. Phần Hải Chân Nhân là đệ tử cuối cùng của lão. Năm xưa, chính mắt lão nhìn hắn lớn lên. Thời gian như thoảng qua trước mắt, vậy mà cả hai người đều đã già. Huyền Nguyệt Chân Quân thở dài: — Năm đó ngươi vừa nhập môn mới bảy tuổi, chỉ là một đứa trẻ gầy nhẳng. Chớp mắt, ngươi cũng đã có đồ tôn rồi. Đứng lên đi. Một luồng sức mạnh dịu dàng nâng Phần Hải Chân Nhân dậy, đưa lão sang một bên. Giữa đại điện chỉ còn Trương Sinh quỳ nguyên tại chỗ. Huyền Nguyệt Chân Quân nói: — Trương Sinh, ngươi đã bằng lòng lấy con đường thành tiên của mình ra bảo đảm, vậy ta hỏi lại một lần nữa. Sau này bất kể Vệ Uyên luyện thành đạo cơ bậc nào, toàn bộ của cải linh khí tiêu tốn sẽ do ngươi và Vệ Uyên cùng gánh vác. Đây không phải chuyện nhỏ, ngươi có bằng lòng không? Trương Sinh không do dự: — Đệ tử bằng lòng! — Được. Từ nay, những thứ Vệ Uyên cần, trong điện sẽ cố hết sức cung cấp, lấy từ kho chung. Thứ gì trong điện không có, mọi người cùng lấy của riêng góp vào. Mỗi vị Chân Nhân đều cảm nhận được ánh mắt từ trên cao nhìn xuống. Ba vị Chân Nhân điện Thủy Nguyệt cũng không ngoại lệ. Huyền Nguyệt Chân Quân đã quyết định, các vị Chân Nhân dù đau lòng đến mấy cũng không dám phản đối. Chuyện ấy cứ thế được định đoạt. Đến lúc nhìn lại con cóc ngọc, mấy vị Chân Nhân đã thấy nó chướng mắt hơn trước nhiều. Bỗng có người nói: — Bức đồ quán tưởng này hình như chẳng có điềm lạ gì cả? Phần Hải Chân Nhân hừ lạnh: — Đã lớn đến mức này rồi, còn cần điềm lạ gì nữa? Mọi người không sao cãi lại. Dù con kiến có kỳ lạ đến đâu, rốt cuộc vẫn bị voi giẫm chết dưới chân. Con cóc ngọc vẫn ngẩng đầu nhìn vầng trăng tròn trên đỉnh đầu. Chỉ có điều, trong mắt nó đã phản chiếu bóng Trương Sinh đang quỳ dưới đất. Chuyện đã định, khí tức của Huyền Nguyệt Chân Quân dần chìm xuống. Các vị Chân Nhân cũng lần lượt rời đi. Chương 49 - Tiên Đồ Man Mạn Phần Hải Chân Nhân vừa đi vừa khe khẽ ngâm nga, trở về chỗ ở. Hắn đi thẳng vào thư phòng, lục lọi một hồi trên giá sách, lấy xuống mấy món pháp bảo, đan dược và báu vật trời sinh quý giá nhất được bày ở chính giữa. Hắn tìm hộp, cẩn thận xếp từng món vào, rồi ghi rõ công dụng, chất liệu và giá cả. Làm xong, hắn lại lục tung cả căn phòng. Mãi một lúc sau, hắn mới tìm thấy trong góc kho một con cóc ngọc. Xét theo phẩm vị Chân Nhân, chất ngọc của con cóc này chỉ thường thường, tay nghề cũng chẳng có gì đặc sắc. Ngoài khả năng cải thiện đôi chút phong thủy, đem lại chút may mắn, nó chẳng còn tác dụng nào khác. Nhưng trên đời này, còn nơi nào có phong thủy tốt hơn Không Cốc Huyền Thanh? Vậy mà Phần Hải Chân Nhân vẫn trịnh trọng đặt con cóc ngọc, thứ đến làm đồ trang trí cũng thấy thừa, vào chính giữa giá báu. Hắn còn lấy khăn lau đi lau lại mấy lượt. Vốn dĩ ngăn ấy đặt ba thanh tiên kiếm nhỏ. Giờ ba thanh kiếm đã được chuyển sang bên cạnh. Tin Vệ Uyên thành công hiện thực hóa đồ quán tưởng khiến các bạn học xôn xao một phen. Rồi mọi chuyện cũng lắng xuống. Đồ quán tưởng của hắn đã được Huyền Nguyệt Chân Quân đích thân phong kín. Dưới bậc Chân Quân, chẳng ai nhìn trộm được, đám học trò dĩ nhiên không thể biết sự thật. Các bạn học tuy tò mò, nhưng chẳng bao lâu đã gác chuyện ấy ra sau đầu. Sách sử ghi rằng, đồ quán tưởng Cóc Ngọc Ngắm Trăng cao nhất chỉ đạt mười hai trượng, dị tướng thuộc bậc trung. Đồ quán tưởng cao mười một trượng của Bảo Vân tuy hơi thấp hơn, nhưng lại kèm dị tướng cực phẩm, xét cho cùng đã vượt qua tất cả tiền nhân. Đồ quán tưởng của Thôi Dục chỉ cao sáu trượng, song dị tướng cũng gần chạm cực phẩm. Hắn còn được ban cho một luồng kiếm khí tiên kiếm, nên sức chiến đấu tổng thể chẳng hề thấp. Sau lưng lại có nhà họ Thôi chống đỡ, tương lai còn tiến xa hơn nữa. Có thể nói, hắn đã nắm chắc một suất vào hàng Thiên giai. Vệ Uyên mất thời gian mở rộng đồ quán tưởng lâu chưa từng thấy. Rõ ràng tư chất lĩnh hội của hắn không đủ, nên tu hành mới chậm như vậy. Nền tảng thiên phú của Vệ Uyên là bảy thước chín. Đặt ra bên ngoài, hắn vẫn là thiên tài ngạo nghễ hiếm có, nhưng giữa đệ tử Thái Sơ Cung thì chỉ được xem là hạng trung. Hắn lại xuất thân nghèo khó, chưa từng học bí pháp khai mở trí tuệ, cũng không được rèn luyện căn cốt. Vì thế, trong mắt các bạn học, Vệ Uyên hiện giờ chỉ là một kẻ hơi chậm hiểu, phải mất vài năm tâm trí mới hoàn toàn trưởng thành. Căn cốt và khả năng lĩnh hội cộng lại, nếu công pháp còn không thích hợp, thì chuyện chỉ riêng hiện thực hóa đồ quán tưởng đã mất cả năm cũng chẳng lạ. Nếu đem đồ Cóc Ngọc Ngắm Trăng ra ngoài Thái Sơ Cung, người tầm thường tu luyện mấy chục năm vẫn không luyện thành nền móng tu đạo, vốn chẳng phải chuyện hiếm. Các bạn học đều ngầm hiểu đây là chuyện khó nói của Vệ Uyên, nên ăn ý không ai nhắc tới nữa. Những trường hợp tương tự, dù chưa tận mắt thấy, họ cũng đã nghe kể nhiều. Không ít đệ tử xuất thân nghèo hèn từng gây chấn động khi mới vào cung, nhưng trong những năm tháng tu luyện đằng đẵng về sau, dần dần bị đệ tử thế gia đuổi kịp, thậm chí vượt qua. Có người vì vậy mà đạo tâm tan vỡ. Kẻ thật sự vươn lên từ chốn thấp hèn rồi cuối cùng thành tựu Chân Quân, chẳng có mấy ai. Trong lớp học, bầu không khí bình lặng mà căng như dây đàn. Tất cả học trò đều bắt đầu luyện thân, ai nấy dốc hết sức chạy trên con đường tu đạo, chỉ sợ bị người khác bỏ lại. Đám học trò vốn đã kiêu ngạo hơn người. Thêm vào đó, Kỷ Lưu Ly ngày nào cũng châm dầu vào lửa, không ngừng đem họ ra so với phái Tri Cổ. Mỗi lần lên lớp, nàng lại kể hôm nay ai bên phái Tri Cổ đột phá, ai được gia tộc ban cho báu vật gì, ép mọi người phải liều mạng tu luyện. Câu “người ta bên phái Tri Cổ thế này thế kia” đã khiến cả đám nghe đến phát ngán. Sau khi Huyền Nguyệt Chân Quân phong kín khí vận bên ngoài trời, Vệ Uyên cuối cùng cũng bước lên con đường luyện thân. Ngày hôm đó, từ điện Thiên Thanh trở về, Trương Sinh giảng giải tỉ mỉ cho Vệ Uyên những điều cần lưu ý trong giai đoạn luyện thân. Bước đầu tiên là rèn luyện gân thịt, từng chút một biến thân xác thành nền móng cho phôi tiên. Đây là bước khởi đầu của quá trình thoát phàm bước vào tiên đạo. Thân thể sẽ thay đổi rõ rệt, sức mạnh và tốc độ tăng vọt, khả năng chịu đòn cũng cao hơn hẳn. Điều này Vệ Uyên đã cảm nhận rất sâu trong lần hẹn đấu trước. Khi ấy, các bạn học đều bắt đầu luyện thân, sức lực tăng mạnh. Ngay cả Vệ Uyên vốn sinh ra đã có thần lực cũng không chống đỡ nổi. Giảng xong những điều cần nhớ, Trương Sinh để lại ba bình đan Bồi Nguyên, bảo Vệ Uyên tự tu luyện, rồi vội vã rời đi. Ba bình đan Bồi Nguyên này không phải lượng dùng trong ba tháng, mà chỉ đủ mười ngày. Từ nay trở đi, số đan dược được tăng từ ba ngày một viên lên mỗi ngày ba viên. Trương Sinh vừa đi, Vệ Uyên đã bắt tay tu luyện, không chần chừ thêm. Lần này hắn vẫn hóa thành cóc ngọc. Chỉ là nhìn vầng trăng tròn sạch bóng giữa trời, hắn ít nhiều thấy chưa quen. Những việc tiếp theo thì vẫn như cũ: nuốt nhả ánh trăng. Cóc ngọc há miệng. Ánh trăng lập tức trút xuống như thác, chớp mắt đã đầy ắp trong cái miệng rộng, còn tràn ra không ít. Miệng cóc lớn đến thế mà nuốt ngụm ấy cũng chẳng dễ dàng. Sau khi nuốt hết ánh trăng, cóc ngọc ợ lên một tiếng. Lượng ánh trăng khổng lồ ấy dĩ nhiên là nhờ công hiệu thần kỳ của ba viên đan Bồi Nguyên. Nhưng chỉ có ánh trăng vẫn chưa đủ để phát huy hết dược lực. Trong đồ quán tưởng, một trận mưa lớn lại trút xuống ào ào. Cóc ngọc chỉnh lại tư thế, để vầng trăng, miệng và cái mông nằm trên cùng một đường thẳng. Sau đó nó ngửa đầu há miệng, hứng thêm một ngụm ánh trăng đầy tràn. Lần này dễ chịu hơn nhiều. Ánh trăng theo thẳng cổ họng chảy xuống bụng, bỏ qua cả quãng đường ở giữa. Cứ thế, hắn được ánh trăng rót đầy suốt một đêm. Chẳng hay chẳng biết, trời đã sáng. Vệ Uyên tỉnh lại sau khi nhập định, lập tức cảm thấy nhiều nơi trong thân thể ngứa ran rất nhẹ. Đó là dấu hiệu máu thịt bắt đầu sinh trưởng lại. Đồ quán tưởng trong thức hải cũng thay đổi. Trên mặt đất đã có một khoảng nhỏ từ hư hóa thành thực. Chỉ nhìn kích thước ấy thôi, muốn biến toàn bộ mặt đất từ hư thành thực, e rằng phải mất ít nhất sáu bảy trăm ngày. Đó đã là kết quả sau khi dùng ba viên đan Bồi Nguyên. Dược lực hiện giờ vừa chạm đến giới hạn mà Vệ Uyên có thể chịu đựng. Dùng thêm nữa, ngay cả cóc ngọc cũng không nuốt nổi. Thế nhưng mỗi ngày ba viên đan Bồi Nguyên, một ngày đã ngang với mấy chục ngày khổ tu. Theo lẽ thường, tốc độ không thể chậm đến vậy. Vệ Uyên lấy bản sao chép tâm đắc của Thôn Nguyệt Chân Quân ra, đọc đi đọc lại thật kỹ. Cuối cùng, hắn xác định trong quá trình tu luyện của mình vẫn còn xảy ra vấn đề. Linh khí trời đất do việc nuốt nhả ánh trăng chuyển hóa cùng dược lực của đan Bồi Nguyên chỉ có một phần nhỏ được dùng để luyện thân. Phần lớn còn lại biến mất trong hư không, chẳng ai biết đã đi đâu. Nhưng Vệ Uyên có thể khẳng định, lượng linh khí và dược lực ấy vẫn nằm trong cơ thể hắn, chứ không hề tiêu tán. Dường như trong thân thể hắn tồn tại một thứ vô hình, đang hút lấy phần lớn linh khí và dược lực. Trong lần tu luyện đầu tiên, xét theo thể tích đồ quán tưởng được bồi đắp, tốc độ của Vệ Uyên đã nhanh hơn đệ tử bình thường rất nhiều. Dù sao hắn cũng dùng đan Bồi Nguyên thay cơm. Chỉ tiếc đồ quán tưởng của hắn lớn đến mức quá đáng. Tính theo tỷ lệ, tiến độ ấy chậm đến mức khiến người ta phát sợ. Học trò bình thường thường mất ba bốn tháng là luyện xong gân thịt. Người có tư chất tốt, đan dược đầy đủ, một tháng luyện thành cũng chẳng phải chưa từng có. Vệ Uyên chỉ đành thôi không nghĩ đến tiến độ của mình nữa. Từ đó, Trương Sinh không còn mỗi tháng đến một lần, mà cứ mười ngày lại tới. Mỗi lần hắn mang theo ba bình đan Bồi Nguyên, lời nói với Vệ Uyên cũng nhiều hơn trước. Đây xem như một tin tốt. Tin xấu là mùi vị của đan Bồi Nguyên quả thật chẳng ra sao. Nó phảng phất một thứ mùi kỳ quái, ăn vào chẳng khác gì ăn… Trước kia ăn ít nên chưa thấy gì. Bây giờ ngày nào cũng phải nuốt ba viên, mùi vị cứ chồng lên nhau rồi xộc thẳng lên, đã dai dẳng còn không tan. Vệ Uyên mới ăn được vài ngày đã khó nuốt vô cùng. Hễ trông thấy đan Bồi Nguyên là hắn muốn nôn, còn khó chịu hơn cả việc nuốt nhả ánh trăng. Đan dược tuy khó ăn, nhưng một viên đã tương đương hơn mười ngày khổ tu của Vệ Uyên. Ba viên giúp tiến độ luyện thân tăng nhanh gấp bốn, năm mươi lần. Hắn buộc phải ăn. Vệ Uyên đoán chắc trước đây đã có rất nhiều người phàn nàn về mùi vị của đan Bồi Nguyên, nhưng Quan Tạo Hóa vẫn chẳng buồn sửa. Hắn ác ý đoán bụng đám lão già đầu trọc ở Quan Tạo Hóa. Dù luyện ra bao nhiêu đan dược cũng có người mua sạch, tội gì phải thêm công đoạn cải thiện mùi vị? Quan Tạo Hóa đâu phải tửu lâu. Trước mỗi lần tu luyện, Vệ Uyên đều thầm mắng Quan Tạo Hóa một lượt. Tu luyện xong, hắn lại mắng thêm lần nữa. Mắng thì cứ mắng, đan vẫn phải ăn, ánh trăng vẫn phải nuốt nhả. Ngày tháng cứ thế trôi qua từng ngày. Còn một chuyện Vệ Uyên chưa từng nghĩ tới, đó là việc đại sư tỷ rèn luyện căn cơ bảy ngày một lần vẫn phải tiếp tục. Vệ Uyên từng hỏi Kỷ Lưu Ly bao giờ mới rèn luyện xong. Chẳng ngờ đại sư tỷ lại đổi lời, bảo rằng con đường tinh luyện chẳng bao giờ có điểm dừng. Huống hồ căn cơ của Vệ Uyên còn phù phiếm lắm, cứ tiếp tục rèn luyện đi đã. Vậy là ngoài uống thuốc và nuốt nhả ánh trăng, hắn còn phải chịu thêm việc rèn luyện ấy. Đến lúc này, Vệ Uyên mới nhận ra con đường tiên đạo không chỉ dài dằng dặc, mà còn khô khan, lặp đi lặp lại, lại phải chịu đựng đủ thứ chuyện kỳ quái. Chẳng biết những vị Chân Quân, Chân Nhân ngồi tít trên cao kia, tâm trạng của họ có còn ổn không. Cứ thế, hết tháng này sang tháng khác. Vệ Uyên cảm thấy thời gian trôi mỗi lúc một chậm. Mỗi đêm dường như lại dài thêm mấy canh giờ. Chương 50 - Đa Sự Chi Thu Trên con đường tu tiên, đôi khi cũng có vài chuyện làm điểm xuyết. Chẳng hạn như Bảo Vân không cam lòng chịu thua lần trước, lại hẹn phái Tri Cổ đánh một trận. Lần này Vệ Uyên cũng bắt đầu luyện thân, cuối cùng đã có thể đánh qua đánh lại với người ta. Đám học trò chẳng ai chịu phục ai. Vì thế, mệnh lệnh mà Thôi Dật và Bảo Vân có thể dùng phần lớn chỉ gói gọn trong một câu: — Xông lên cho ta! Phái Đỉnh Tân vốn cũng chẳng phải một khối đoàn kết. Vừa đánh một lúc, hai bên đã nhanh chóng biến thành một trận hỗn chiến. Vệ Uyên nhận ra đánh loạn chiến khác hẳn khảo võ. Hắn đánh rất vướng víu. Muốn vung quyền thì vừa hay có người phe mình chắn ngang đường đánh. Muốn né tránh lại chẳng biết bị ai giẫm lên chân. Tóm lại, chuyện gì cũng trục trặc, chuyện gì cũng bị người phe mình làm vướng. Đúng là một bên gặp nạn, tám bên góp loạn. Vệ Uyên chẳng mấy chốc đã rơi vào vòng vây, bị đánh cho mặt mũi sưng vù, bầm tím. Nhưng sau khi luyện thân, thân thể hắn đã rắn chắc hơn trước nhiều. Bị hơn chục người đè ra đánh cả buổi mà gân cốt chẳng suy suyển, đến trầy da rách thịt cũng còn khó. Trái lại, đám người đánh hắn mệt bở hơi tai. Chỉ là sau trận, trên người Vệ Uyên mọc thêm bao nhiêu mảng xanh tím, trông chẳng ra thể thống gì. Hai trận đánh qua đi, học trò tham gia lớp học tập trung đều bị đóng dấu là người của phái Đỉnh Tân, từ đó trở mặt với đệ tử phái Tri Cổ. Chưa được mấy tháng, Thôi Dật và Bảo Vân lại khơi mào một trận phục thù. Nhớ đến lần trước Vệ Uyên một mình cầm chân hơn chục người, mọi người đồng lòng đẩy hắn ra trấn giữ một mặt trận. Lúc này, phần lớn học trò đã luyện xong gân thịt, bước vào cảnh giới luyện máu. Một số ít thậm chí đã bắt đầu luyện xương. Sức mạnh thân thể của mọi người theo đó tăng vọt. Nhảy một bước xa vài trượng, vung quyền đập vỡ đá, đều đã thành chuyện thường ngày. Đệ tử cung Thái Sơ vốn quy tụ toàn thiên tài, ai nấy đều có thần thông riêng. Mỗi lần vận sức, quanh thân lại cuộn lên những dải sáng đủ màu như cầu vồng. Chưa cần nói chiến lực ra sao, khí thế nhất định phải phô cho thật đủ. Thế là cả đám đánh nhau đến mức bay lên trời, lặn xuống đất. Ánh sáng cuồn cuộn, rực rỡ đủ màu. Giữa không trung khi thì có thần thú hiện hình, khi thì có tiên ma lướt qua. Ngày xưa ba vị tiên nhân định yên mây đất Vân Châu cũng chưa từng phô trương đến thế. Nhưng mặc cho lúc đầu tiên khí ngời ngời, hào quang chói lọi đến đâu, đánh mãi rồi cũng hóa thành một trận giáp lá cà. Người trong ta, ta trong người. Bên cạnh Vệ Uyên cũng dần xuất hiện đồng đội. Rồi hắn lại bị đánh cho mặt mũi bầm dập. May mà mỗi ngày đều có ba viên đan Bồi Nguyên bồi bổ. So với lần trước, da thịt Vệ Uyên đã dày hơn nhiều, quyền cước nện lên người cũng chẳng còn khó chịu lắm. Những trận hẹn đánh nhau như thế được xem là giao đấu, hai bên chỉ được dùng tay không, không thể đem pháp bảo của người khác ra dùng. Nếu có kẻ rút một thanh pháp kiếm đâm vào người Vệ Uyên, hắn cũng chẳng chịu nổi. Vệ Uyên còn phát hiện, chỉ cần không dùng binh khí, dù người đã luyện xương đánh vào người hắn cũng chẳng đau là bao. Dĩ nhiên, hắn vẫn biết chừng mực. Đây là đời thật, không phải cảnh tượng hư ảo trong khảo võ, nên hắn không dám dùng Thiên Địa Cuồng Đồ. Trận đánh kết thúc, Bảo Vân nhìn bộ dạng của Vệ Uyên mà suýt khóc. Nhưng nhờ hắn một mình cầm chân hơn hai mươi người bên kia, Thôi Dật và Bảo Vân mới có thể đánh tan các mặt trận khác, cuối cùng giành thắng lợi. Đây là trận thắng đầu tiên của phái Đỉnh Tân. Mọi người đều vui mừng phấn khởi, chỉ riêng Vệ Uyên là chẳng vui nổi. Sau đó, Bảo Vân thấy trong lòng áy náy, chủ động tìm đến Vệ Uyên. Nàng nhỏ nhẹ an ủi hắn hồi lâu, rồi còn tự mình nhét vào tay hắn mười nghìn lượng bạc tiên. Ban đầu Vệ Uyên sống chết không chịu nhận. Nhưng Bảo Vân nói đó chỉ là cho mượn chứ không phải cho không, rồi nhắc đến tình đồng môn, lại kể chuyện đồng hương. Sau cùng, nàng còn lôi cả Trương Sinh ra làm lý lẽ. Vệ Uyên khi ấy mới miễn cưỡng nhận lấy. Xét theo cảnh giới tu luyện, đúng là hắn đã kéo tụt cả lớp. Lúc này, mười vạn lượng bạc tiên trong quỹ chung của lớp đã tiêu gần hết. Hiệu quả cũng hiện rõ. Có đủ tiền bạc và đan dược làm vốn tu luyện, phần lớn học trò phái Đỉnh Tân tiến bộ vượt xa dự liệu, tốc độ trung bình đã bỏ phái Tri Cổ lại một quãng. Sau hơn một năm chung sống, Vệ Uyên đã dần hiểu được thực lực của các môn phiệt. Hắn không còn giữ ý nghĩ kỳ quặc rằng Bảo Vân lấy ra mấy vạn lượng bạc tiên sẽ khiến sinh hoạt của nàng bị ảnh hưởng. Nhận thêm một vạn lượng từ Bảo Vân, món nợ riêng của Vệ Uyên đã vượt quá ba vạn lượng. Trong đó, sáu nghìn lượng là tiền ăn dùng cho việc học, còn một vạn năm nghìn lượng là khoản hắn vay từ quỹ chung. Từ ngày món nợ vượt quá nghìn lượng, tâm trạng Vệ Uyên cũng lặng lẽ đổi khác. Tiền nợ dường như chỉ còn là một con số, không còn khiến hắn trằn trọc mất ngủ. Đến lúc vay tiền, hắn cũng thản nhiên hơn trước rất nhiều. Trận thắng ấy khiến sĩ khí của phái Đỉnh Tân dâng cao. Chưa được mấy ngày, Thôi Dật tuyên bố tự bỏ năm vạn lượng vào quỹ chung. Bảo Vân lập tức góp tiếp năm vạn, Hiểu Ngư cũng góp thêm năm vạn. Tinh thần mọi người vì thế càng lên như lửa. Chỉ riêng Vệ Uyên là vẫn chẳng vui nổi. Hắn tiếp tục nuốt nhả ánh trăng. Ngày tháng rồi cũng sẽ trôi qua. Cứ nhẫn nại chịu đựng, chớp mắt đã đến năm thứ ba. Theo lời thầy dạy môn Luận Trời Đất, năm nay sẽ có một ngôi sao lớn mắt thường không trông thấy dời vào giữa mấy ngôi sao lớn cũng chẳng ai nhìn thấy, báo hiệu điềm dữ và loạn lạc. Còn việc ông ta làm sao biết được một ngôi sao không nhìn thấy đang di chuyển thế nào, vị thầy ấy đã giảng suốt ba buổi. Nào là can chi, nào là đủ thứ phép tính, rồi vẽ ra bao nhiêu hình tròn chẳng ra tròn. Vệ Uyên nghe chẳng hiểu gì, cả lớp cũng không ai hiểu nổi. Thầy dạy môn Luận Khí Vận lại bảo vận lớn của trời đất vừa nổi sóng, thời vận thịnh đến cực điểm sẽ chuyển sang suy, vận nước chao đảo, vận người lúc lên lúc xuống. Ông ta cũng bày ra cả đống can chi, chẳng ai nghe hiểu được câu nào. Đại sư tỷ Kỷ Lưu Ly dạy môn Luận Đạo Cơ thì nói, ai tu thành đạo cơ trong năm nay sẽ được tăng thêm sức sát phạt. Đám học trò nghe xong phấn khởi vô cùng, tan học còn chủ động ở lại luyện thêm. Cuối cùng, thầy dạy môn Luận Thuật cũng đổi người. Vị mới không giảng về đan dược hay pháp khí, mà say sưa nói về vu chúc, bói toán, chú thuật và công phu dùng độc. Số người ngồi nhập định tu luyện trong giờ học lập tức giảm đi rất nhiều, ai nấy đều chăm chú lắng nghe. Vệ Uyên dùng thuật bói toán vừa học để tự xem cho mình một quẻ. Kết quả hiện lên hai chữ: hao tài. Vệ Uyên cảm thấy mình vẫn chưa học thông môn Luận Thuật. Nhưng để đề phòng, hắn quyết định khi nào rảnh sẽ đến tìm Na Yến Minh ở Đông Hải, nói chuyện cũ cho tử tế, kết giao bằng hữu. Dù sao hai người cũng là đồng hương. Tóm lại, năm Long Vũ thứ mười hai của Đại Thang nhất định sẽ là một năm lắm chuyện. Đầu xuân chưa bao lâu, Vệ Uyên đã nhận ra bầu không khí trong tông môn trở nên khác lạ. Hôm ấy lại đến kỳ tẩy luyện căn cơ. Vệ Uyên như thường lệ đi tới đường quản sự. Vừa bước vào tiểu viện, hắn đã trông thấy Đại sư tỷ đang ngồi trong phòng, tay mân mê một nhành lan. Nhành lan ấy đẹp đến lạ thường. Từ thân đến lá đều toát lên linh khí và vẻ huyền diệu của tiên gia, khiến Vệ Uyên vô thức nhìn thêm mấy lần. Càng nhìn, hắn càng thấy đây không phải vật phàm. Nhưng rồi hắn phát hiện một điều kỳ quái. Nhành lan ấy không hề có rễ. Phần cuối thân cây không ngừng tan thành những hạt bụi sao sáng lấp lánh, sau đó biến mất giữa hư không. Vẻ đẹp ấy quả thật không gì sánh nổi. Trên đời sao lại có một nhành lan như thế? Vệ Uyên còn chưa kịp kinh ngạc, Kỷ Lưu Ly đã lên tiếng: — Mau tay lên! Cứ chần chừ lề mề làm gì? Câu ấy không phải nói với Vệ Uyên. Lúc này hắn mới nhận ra trong phòng còn có một người khác. Người kia đang bận rộn trước tủ thuốc, lần lượt xếp từng gói dược liệu đã xử lý xong vào đúng ngăn. Người đàn ông ấy sáng trong như nước, rực rỡ đến mức khiến người ta khó dời mắt. Dù trước kia Vệ Uyên chỉ từng nhìn thấy một bóng nghiêng, hắn vẫn nhận ra ngay người này là ai: Từ Hận Thủy. Lúc này, Từ Hận Thủy đang nhón mấy cọng dược thảo trong tay, ngập ngừng mãi không muốn đặt chúng vào tủ thuốc. Kỷ Lưu Ly cười khẩy. Bàn tay nàng men theo thân lan vuốt dần lên trên, cuối cùng nắm lấy đóa hoa.